Biến động mới trên thị trường năng lượng toàn cầu đang đặt lại bài toán an ninh năng lượng của nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Theo PGS.TS. Dương Thị Hồng Liên, Trưởng nhóm Thị trường Carbon, Viện Chuyển dịch Năng lượng Curtin, Đại học Curtin (Australia), tác động lớn nhất từ cuộc xung đột giữa Mỹ - Israel với Iran không chỉ nằm ở giá dầu hay khí tự nhiên hóa lỏng tăng mạnh, mà ở chỗ cuộc khủng hoảng này phơi bày một thực tế rõ hơn: an ninh năng lượng và chuyển dịch xanh phải đi cùng nhau.
![]() |
| PGS. TS. Dương Thị Hồng Liên, Trưởng nhóm Thị trường Carbon, Viện Chuyển dịch Năng lượng Curtin, Đại học Curtin (Australia), Phó Chủ tịch phụ trách vấn đề môi trường, xã hội, quản trị (ESG) và phát triển bền vững, Hội Trí thức và Chuyên gia người Việt tại Australia (VASEA). |
Theo bà Liên, khi dầu mỏ và LNG đối mặt rủi ro địa chính trị từ các điểm nghẽn như eo biển Hormuz, các quốc gia buộc phải nhìn lại sự phụ thuộc quá lớn vào một số tuyến vận tải, một số ít nhà cung cấp và các công nghệ tập trung. Đây không còn là rủi ro thương mại đơn thuần, mà đã trở thành rủi ro chiến lược.
Thực tế quốc tế cho thấy các nước đang chuyển sang chiến lược “đa dạng hóa kép”. Một mặt, họ tăng cường dự trữ dầu và LNG để ứng phó khủng hoảng. Mặt khác, họ đẩy nhanh đầu tư vào điện tái tạo, lưu trữ năng lượng, pin, hydrogen, nhiên liệu carbon thấp và hạ tầng lưới điện nhằm giảm phụ thuộc dài hạn vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu.
Australia là một ví dụ đáng chú ý. Trước cú sốc năng lượng mới, nước này đồng thời triển khai loạt giải pháp ngắn hạn như xả một phần tồn kho bắt buộc, lập lực lượng đặc nhiệm cung cấp nhiên liệu để điều phối ở cấp quốc gia, đồng thời giảm thuế tiêu thụ đặc biệt nhiên liệu trong 3 tháng để giảm áp lực chi phí. Một số địa phương còn áp dụng các công cụ bảo lãnh nhập thêm hàng hoặc miễn phí giao thông công cộng tạm thời.
Tuy nhiên, theo bà Liên, các biện pháp này chủ yếu có tác dụng “câu giờ”, giúp giảm sốc tâm lý thị trường, hạ nhiệt giá trong ngắn hạn và xử lý thiếu hụt cục bộ. Chúng không thể thay thế cho năng lực dự trữ chiến lược, công suất lọc hóa dầu nội địa hay việc đa dạng hóa nguồn cung. Từ thực tế đó, bà khuyến nghị Việt Nam nên tập trung vào 4 ưu tiên trọng tâm.
Ưu tiên đầu tiên là dự trữ nhiên liệu và hạ tầng an ninh năng lượng. Đây là phần ít được chú ý nhưng lại có ý nghĩa quyết định khi thị trường biến động mạnh. Việt Nam hiện vẫn có mức dự trữ xăng dầu thấp, trong khi mục tiêu nâng từ khoảng 9 ngày nhập khẩu ròng lên 15-30 ngày trong giai đoạn 2026-2030 vẫn thấp hơn khá xa so với chuẩn của Cơ quan Năng lượng Quốc tế. Theo chuyên gia, điều Việt Nam cần không chỉ là mở rộng kho chứa, mà còn phải xây được cơ chế tài chính vững, hệ thống luân chuyển tồn kho và quy trình giải phóng dự trữ đủ minh bạch khi thị trường gặp biến động.
Ưu tiên thứ hai là hạ tầng lưới điện, lưu trữ và khả năng tích hợp năng lượng tái tạo. Theo bà Liên, thách thức lớn của Việt Nam không nằm ở thiếu tiềm năng tài nguyên, mà ở hạn chế của hệ thống truyền tải, lưu trữ, vận hành và tín hiệu giá. Việc sửa đổi Quy hoạch điện VIII, cơ chế mua bán điện trực tiếp và chính sách điện mặt trời mái nhà là tín hiệu tích cực, nhưng chưa đủ. Phần cần được đẩy nhanh hơn là “xương sống” của hệ thống, gồm lưới điện liên vùng, pin lưu trữ, thị trường điện cạnh tranh hơn và cơ chế mua điện đủ ổn định để hút vốn tư nhân.
Trong bức tranh này, điện khí hóa cũng là một hướng đi quan trọng, bởi nó giúp chuyển một phần nhu cầu năng lượng từ nhiên liệu nhập khẩu sang điện sản xuất trong nước, đặc biệt là điện từ nguồn tái tạo. Theo đánh giá của chuyên gia, đây là bước đi có thể giúp Việt Nam giảm dần phụ thuộc vào biến động dầu khí quốc tế trong trung và dài hạn.
Ưu tiên thứ ba là phát triển các ngành công nghiệp năng lượng mới. An ninh năng lượng hiện không còn chỉ phụ thuộc vào nguồn cung đầu vào, mà còn phụ thuộc vào năng lực nội địa trong những mắt xích chiến lược của chuỗi giá trị. Việt Nam nên ưu tiên các lĩnh vực vừa thúc đẩy tăng trưởng, vừa giúp giảm phụ thuộc nhập khẩu như nhiên liệu sinh học thế hệ mới, nhiên liệu hàng không bền vững, công nghiệp pin và lưu trữ, điện mặt trời mái nhà cho sản xuất và các giải pháp nâng hiệu quả sử dụng năng lượng trong công nghiệp.
Ưu tiên cuối cùng là định giá carbon. Theo bà Liên, biến động giá nhiên liệu hiện nay càng làm lộ rõ chi phí ẩn của việc phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu, qua đó củng cố cơ sở kinh tế cho định giá carbon trong dài hạn. Tại Việt Nam, kế hoạch phát triển thị trường carbon đã được phê duyệt từ năm 2025, song cú sốc giá dầu trong tháng 3/2026 chưa dẫn tới phản ứng mạnh hơn ở chính sách này, cho thấy vẫn còn khoảng cách giữa định hướng dài hạn và phản ứng ngắn hạn.
Từ kinh nghiệm quốc tế, chuyên gia cho rằng Việt Nam cần một cách tiếp cận cân bằng hơn: vẫn duy trì tín hiệu giá carbon để thúc đẩy chuyển đổi nhiên liệu, nhưng đồng thời phải có công cụ giảm tác động ngắn hạn tới chi phí năng lượng. Đây cũng là cách để vừa giữ được mục tiêu giảm phát thải, vừa bảo đảm khả năng chi trả và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.