![]() |
| Buổi họp kinh doanh hàng tháng do Hiệp hội Doanh nghiệp Đức tại Việt Nam (GBA) tổ chức |
Biến động toàn cầu đang tạo ra một mặt bằng cạnh tranh mới cho các nền kinh tế mở như Việt Nam. Căng thẳng địa chính trị, gián đoạn thương mại, rủi ro logistics và áp lực năng lượng không chỉ làm thay đổi dòng chảy hàng hóa, mà còn buộc doanh nghiệp phải đánh giá lại cách tổ chức sản xuất, đầu tư và mở rộng thị trường.
Tại buổi họp kinh doanh hàng tháng do Hiệp hội Doanh nghiệp Đức tại Việt Nam (GBA) tổ chức ngày 6/4/2026, nhiều lãnh đạo doanh nghiệp và chuyên gia kinh tế cho rằng câu chuyện tăng trưởng của Việt Nam vẫn tích cực, song nền tảng cạnh tranh đang thay đổi rõ rệt. Trong giai đoạn mới, doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào lao động giá rẻ hay tốc độ mở rộng nhanh, mà cần tập trung vào khả năng chống chịu và thích ứng dài hạn.
![]() |
| Ông Simon Kreye, Phó Đại sứ Đại sứ quán Đức tại Hà Nội, |
Ông Simon Kreye, Phó Đại sứ Đại sứ quán Đức tại Hà Nội, nhận định môi trường kinh doanh quốc tế đã thay đổi mang tính nền tảng. Sau chuỗi cú sốc kéo dài từ đại dịch Covid-19, tắc nghẽn logistics đến xung đột thương mại và giá năng lượng tăng cao, chuỗi cung ứng toàn cầu không còn được thiết kế chỉ để tối ưu hiệu quả, mà phải bảo đảm khả năng duy trì hoạt động trong điều kiện bất định.
Theo ông, năng lực cạnh tranh tương lai của Việt Nam sẽ không tự hình thành, mà cần được xây dựng trên các trụ cột như đa dạng hóa, đổi mới sáng tạo, thể chế vững mạnh và một môi trường kinh doanh cởi mở, nơi các ý tưởng mới có thể phát triển.
Việt Nam đang là một trong những nền kinh tế hưởng lợi rõ nhất từ xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng toàn cầu. Đà tăng của xuất khẩu, độ mở thương mại lớn và mạng lưới hội nhập sâu rộng giúp Việt Nam tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong chiến lược dịch chuyển sản xuất của nhiều tập đoàn quốc tế.
Tuy nhiên, phía sau lợi thế này vẫn tồn tại một điểm nghẽn lớn. Ngành sản xuất trong nước hiện còn phụ thuộc đáng kể vào nguyên vật liệu nhập khẩu, đặc biệt từ Trung Quốc. Điều đó cho thấy Việt Nam vẫn chủ yếu đảm nhận vai trò lắp ráp cuối trong chuỗi giá trị khu vực, thay vì làm chủ nhiều khâu có giá trị gia tăng cao hơn.
Sự phụ thuộc này phản ánh mối liên kết sâu giữa hai nền kinh tế, nhưng đồng thời cũng cho thấy mức độ dễ tổn thương trước các cú sốc bên ngoài. Khi nguồn cung bị gián đoạn, chi phí vận chuyển tăng hoặc xung đột kéo dài, hoạt động sản xuất trong nước có thể chịu tác động gần như ngay lập tức.
Bởi vậy, yêu cầu đặt ra không chỉ là thu hút thêm vốn đầu tư, mà còn phải phát triển hệ sinh thái nhà cung cấp trong nước, mở rộng nguồn nguyên liệu thay thế và nâng cấp năng lực doanh nghiệp nội địa để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị. Đây được xem là yếu tố then chốt nếu Việt Nam muốn chuyển từ vị thế “điểm đến sản xuất” sang “mắt xích linh hoạt và có giá trị cao” trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Một trong những vấn đề được nhấn mạnh tại phiên thảo luận là rủi ro năng lượng và tác động dài hạn của nó đối với nền kinh tế. Ông Bruno Jaspaert, Chủ tịch EuroCham, cho rằng gián đoạn nguồn cung năng lượng toàn cầu không còn là hiện tượng ngắn hạn, mà đang phản ánh những thách thức có tính cấu trúc.
![]() |
| Ông Bruno Jaspaert, Chủ tịch EuroCham |
Theo đánh giá được nêu tại sự kiện, Việt Nam hiện phụ thuộc đáng kể vào nguồn nhiên liệu nhập khẩu, trong đó phần lớn đến từ khu vực Trung Đông. Điều này khiến nền kinh tế đối mặt với một điểm yếu chiến lược khó xử lý trong thời gian ngắn. Khi giá nhiên liệu thế giới biến động mạnh, áp lực sẽ nhanh chóng lan sang chi phí sản xuất, logistics và vận hành doanh nghiệp.
Ông Bruno Jaspaert lưu ý chi phí vận chuyển và năng lượng khó có khả năng giảm trong năm nay. Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp cần chủ động chuẩn bị các kịch bản ứng phó, đồng thời tăng cường trao đổi với người lao động, đối tác và khách hàng để điều chỉnh kỳ vọng, hạn chế rủi ro phát sinh trong điều hành.
Với cộng đồng doanh nghiệp, đây không chỉ là câu chuyện giá đầu vào tăng, mà còn là bài toán quản trị dài hạn. Doanh nghiệp nào sớm xây dựng chiến lược tiết kiệm năng lượng, tối ưu vận hành và chuẩn bị cho quá trình chuyển đổi năng lượng sẽ có lợi thế lớn hơn trong giai đoạn tới.
Ở góc độ vĩ mô, ông Michael Kokalari, Giám đốc Phân tích kinh tế vĩ mô và Nghiên cứu thị trường của VinaCapital, cho rằng kinh tế Việt Nam vẫn duy trì động lực tăng trưởng tích cực trong ngắn hạn, với sự hỗ trợ từ tiêu dùng nội địa và sự phục hồi của ngành du lịch.
Dù vậy, những sức ép mang tính nền tảng đang bộc lộ ngày càng rõ. Chi phí đầu vào tăng, điều kiện lao động khắt khe hơn và rủi ro từ thị trường quốc tế có thể tạo ra sức ép lớn lên khu vực doanh nghiệp trong những quý tới. Đáng chú ý, sự phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu tiếp tục là một điểm yếu cần đặc biệt lưu tâm.
Theo ông Michael Kokalari, ngay cả khi các gián đoạn nguồn cung hiện nay được xử lý ngay lập tức, tác động tiêu cực cũng chưa thể biến mất trong ngắn hạn. Với đặc thù của chuỗi cung ứng và chu kỳ logistics toàn cầu, thị trường có thể cần tới 6 tháng để ổn định trở lại. Điều đó đồng nghĩa doanh nghiệp Việt Nam vẫn sẽ phải hoạt động trong môi trường chi phí cao và nhiều bất định trong thời gian tới.
![]() |
Ngoài năng lượng và chuỗi cung ứng, một thách thức khác được các chuyên gia đặc biệt lưu ý là nguy cơ thiếu hụt lao động. Trong 5 năm tới, đây có thể trở thành rào cản lớn đối với tăng trưởng của Việt Nam nếu không có giải pháp dài hạn.
Thị trường lao động đang bước vào giai đoạn cạnh tranh mới, nơi doanh nghiệp không chỉ cần tuyển đủ người, mà còn phải có đội ngũ đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về kỹ năng, kỷ luật và năng suất. Nếu không nâng cấp chất lượng nguồn nhân lực, lợi thế chi phí lao động của Việt Nam sẽ dần suy giảm, trong khi năng lực tạo giá trị gia tăng lại chưa bứt phá tương xứng.
Điều này đặt ra yêu cầu phối hợp giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý trong đào tạo, nâng kỹ năng và cải thiện năng suất lao động. Về dài hạn, khả năng giữ chân và phát triển nguồn nhân lực có thể trở thành một trong những yếu tố quyết định sức cạnh tranh của doanh nghiệp cũng như của cả nền kinh tế.
Cạnh tranh trong giai đoạn mới là cuộc đua về sức chống chịu
Theo ông André de Jong, đại diện EuroCham tại GBA, đồng thời là Tổng giám đốc Bosch Việt Nam, doanh nghiệp châu Âu cần thay đổi cách tiếp cận với thị trường Việt Nam. Việc tối ưu chi phí không còn là điều kiện đủ. Trong môi trường kinh doanh mới, doanh nghiệp cần xây dựng chuỗi cung ứng linh hoạt hơn thông qua đa dạng hóa nguồn cung, gia tăng liên kết với nhà cung cấp nội địa và nâng cao khả năng thích ứng trong vận hành.
![]() |
Nhận định này cũng phản ánh một xu hướng lớn hơn: lợi thế cạnh tranh của Việt Nam đang dịch chuyển từ “chi phí thấp” sang “khả năng thích ứng cao”. Đây là thay đổi có ý nghĩa chiến lược, bởi trong một thế giới nhiều biến động, nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến độ ổn định, tính linh hoạt và năng lực xử lý rủi ro của điểm đến sản xuất.
Dù đối mặt nhiều thách thức, Việt Nam vẫn sở hữu các nền tảng quan trọng như vị trí địa lý chiến lược, mạng lưới FTA rộng, độ mở kinh tế cao và môi trường kinh doanh năng động. Những lợi thế này tiếp tục tạo dư địa để thu hút đầu tư, mở rộng thương mại và củng cố vai trò của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Tuy nhiên, để chuyển hóa tiềm năng thành lợi thế bền vững, nền kinh tế cần tiến nhanh hơn trong các lĩnh vực như phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng tỷ lệ nội địa hóa, đầu tư hạ tầng, đào tạo nhân lực chất lượng cao và thúc đẩy chuyển đổi năng lượng.
Thông điệp xuyên suốt từ các ý kiến tại sự kiện là Việt Nam vẫn có dư địa tăng trưởng tích cực, nhưng lợi thế cạnh tranh trong giai đoạn mới sẽ thuộc về những doanh nghiệp chủ động thích ứng. Đây là thời điểm để doanh nghiệp nhìn lại mô hình tăng trưởng, đánh giá lại chuỗi cung ứng, chiến lược nhân sự và khả năng kiểm soát rủi ro đầu vào.
![]() |
Trong bối cảnh thế giới chưa thể sớm trở lại trạng thái ổn định, những doanh nghiệp đầu tư sớm vào đa dạng hóa nguồn cung, đổi mới công nghệ, phát triển đội ngũ nhân lực và tăng cường liên kết nội địa sẽ có nhiều cơ hội giữ vững vị thế và mở rộng thị phần.
Ở tầm rộng hơn, các diễn đàn đối thoại như GBA Monthly Business Meeting tiếp tục đóng vai trò cầu nối quan trọng giữa cộng đồng doanh nghiệp và các bên hoạch định chính sách, qua đó góp phần định hình giải pháp ứng phó trước biến động và thúc đẩy một mô hình tăng trưởng bền vững hơn cho Việt Nam.