Thứ tư 04/11/2026 04:08
Hotline: 024.355.63.010
Email: banbientap.dnhn@gmail.com
Thời cuộc

Ứng dụng thực tiễn của tín chỉ carbon đối với nền kinh tế. Bài XXIII: Tạo cầu nối chính sách và chiến lược cho thị trường tín chỉ carbon

21/08/2024 16:15
Để phát triển thị trường tín chỉ carbon, Chính phủ và doanh nghiệp phải cải thiện hợp tác và giao tiếp. Chính phủ cần cung cấp chính sách rõ ràng và hỗ trợ, trong khi doanh nghiệp phải áp dụng chiến lược giảm phát thải và tận dụng tín chỉ carbon.
Ảnh minh họa
Ảnh minh họa.

Cần triển khai các chiến lược đồng bộ cho thị trường tín chỉ carbon

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu đang gia tăng mức độ nghiêm trọng, việc giảm phát thải khí nhà kính trở thành một nhiệm vụ cấp bách đối với nhiều quốc gia. Thị trường tín chỉ carbon, với cơ chế hoạt động dựa trên nguyên tắc "cap-and-trade", đã nổi lên như một công cụ thiết yếu trong việc hỗ trợ các quốc gia và doanh nghiệp, đặc biệt là tại Việt Nam, đạt được các mục tiêu khí hậu. Mỗi tín chỉ carbon tương ứng với một tấn CO2 không phát thải hoặc được loại bỏ khỏi khí quyển, và hệ thống cho phép các công ty mua bán tín chỉ để cân bằng lượng khí thải của mình. Để thị trường tín chỉ carbon có thể phát triển bền vững và hiệu quả, việc xây dựng cầu nối giữa chính sách và chiến lược là rất quan trọng.

Hiện nay, các Chính sách của Chính phủ được xem có vai trò then chốt trong việc thiết lập và điều chỉnh thị trường tín chỉ carbon tại nước ta. Để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong giao dịch tín chỉ, cần xây dựng một khung pháp lý rõ ràng. Điều này bao gồm việc thiết lập các giới hạn phát thải cụ thể cho các ngành công nghiệp, quy định chặt chẽ về báo cáo và kiểm toán lượng phát thải cũng như tín chỉ sử dụng, và áp dụng các biện pháp chế tài đối với các hành vi vi phạm. Đồng thời, cần khuyến khích sự phát triển của công nghệ sạch để các công ty có thể giảm thiểu phát thải hiệu quả hơn.

Để thị trường tín chỉ carbon hoạt động hiệu quả, cần triển khai các chiến lược phát triển đồng bộ. Việc đào tạo và nâng cao nhận thức cho các bên liên quan về lợi ích và cơ chế hoạt động của thị trường là cần thiết để tăng cường sự tham gia và hiểu biết. Hợp tác quốc tế cũng đóng vai trò quan trọng, giúp các quốc gia học hỏi từ kinh nghiệm của nhau và tiếp cận công nghệ tiên tiến. Khuyến khích đổi mới bằng cách tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ xanh và cải tiến quy trình sản xuất là một phần không thể thiếu trong chiến lược phát triển thị trường tín chỉ carbon.

Tuy nhiên, thị trường tín chỉ carbon cũng phải đối mặt với nhiều thách thức. Sự thiếu đồng bộ giữa các hệ thống chính sách và quy định quốc gia có thể gây khó khăn trong việc giao dịch tín chỉ xuyên biên giới. Rủi ro gian lận, chẳng hạn như báo cáo sai lệch hoặc giao dịch tín chỉ không hợp pháp, có thể làm giảm hiệu quả của hệ thống. Thêm vào đó, sự biến động giá cả tín chỉ carbon có thể ảnh hưởng đến các kế hoạch dài hạn của doanh nghiệp và làm giảm tính ổn định của thị trường.

Để vượt qua những thách thức này, việc xây dựng cầu nối vững chắc giữa chính sách và chiến lược là điều cần thiết. Chính sách cần phải được tích hợp chặt chẽ với thực tiễn của thị trường và nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, đồng thời cần có sự tham gia tích cực của các bên liên quan trong quá trình lập pháp. Việc áp dụng công nghệ để theo dõi, báo cáo và xác minh lượng phát thải sẽ giúp tăng cường tính minh bạch và tin cậy của thị trường. Cuối cùng, việc liên tục đánh giá và điều chỉnh các chính sách để phù hợp với tình hình thực tế và mục tiêu phát triển bền vững là cần thiết để đảm bảo sự thành công của thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam.

Liên quan đến vấn đề này, trao đổi với Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập, bà Nguyễn Thị Thúy - Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Viện Tín chỉ Carbon, cho rằng, để phát triển bền vững thị trường tín chỉ carbon ở nước ta, việc tạo dựng một cầu nối hiệu quả giữa chính sách và chiến lược là cực kỳ quan trọng. Cần có một khung pháp lý rõ ràng và chặt chẽ là nền tảng cần thiết để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong hoạt động giao dịch tín chỉ carbon. “Chính phủ cần thiết lập các quy định cụ thể về giới hạn phát thải, quy trình báo cáo và kiểm toán, cũng như các biện pháp chế tài đối với các hành vi vi phạm. Điều này không chỉ giúp tăng cường sự tin tưởng vào thị trường mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp thực hiện các chiến lược giảm phát thải một cách hiệu quả’, Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Viện Tín chỉ Carbon chia sẻ.

Bà Nguyễn Thị Thúy - Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Viện Tín chỉ Carbon
Bà Nguyễn Thị Thúy - Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Viện Tín chỉ Carbon.

Bà Thúy khẳng định, việc nâng cao nhận thức và đào tạo cho các bên liên quan là một yếu tố không thể thiếu. Các doanh nghiệp cần hiểu rõ về cơ chế hoạt động của thị trường tín chỉ carbon, lợi ích của việc giảm phát thải, cũng như cách tận dụng tín chỉ để cân bằng lượng khí thải của mình. Chính phủ nên phối hợp với các tổ chức đào tạo và các hiệp hội ngành nghề để tổ chức các khóa học và hội thảo, giúp các doanh nghiệp nắm bắt thông tin và ứng dụng vào thực tiễn. Sự tham gia chủ động của các bên liên quan sẽ thúc đẩy thị trường tín chỉ carbon phát triển đồng bộ và hiệu quả hơn.

Bà thúy phân tích, việc hợp tác quốc tế và khuyến khích đổi mới công nghệ là điều kiện cần thiết để Việt Nam có thể tận dụng tối đa tiềm năng của thị trường tín chỉ carbon. Các hiệp định và chương trình quốc tế có thể cung cấp cho Việt Nam những kinh nghiệm quý báu và công nghệ tiên tiến trong quản lý phát thải và giao dịch tín chỉ. Đồng thời, Chính phủ nên tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ xanh và cải tiến quy trình sản xuất, nhằm giảm thiểu phát thải và nâng cao hiệu quả của thị trường. Sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách, chiến lược và công nghệ sẽ là chìa khóa để phát triển thị trường tín chỉ carbon một cách bền vững và hiệu quả.

Tương lai của thị trường tín chỉ carbon Việt Nam

Thị trường tín chỉ carbon đang dần khẳng định vai trò quan trọng trong chiến lược toàn cầu nhằm giảm phát thải khí nhà kính. Được thiết lập dựa trên nguyên tắc "cap-and-trade", hệ thống này cho phép các quốc gia và doanh nghiệp mua bán tín chỉ carbon để cân bằng lượng phát thải của mình. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, việc tối ưu hóa hoạt động của thị trường tín chỉ carbon là một nhiệm vụ cấp bách để đạt được các mục tiêu khí hậu và phát triển bền vững.

Để thị trường tín chỉ carbon phát triển mạnh mẽ và hiệu quả, sự hợp tác chặt chẽ giữa Chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng quốc tế là rất quan trọng. Chính phủ cần thiết lập khung pháp lý rõ ràng, công bằng và minh bạch, đồng thời áp dụng các biện pháp kiểm soát và khuyến khích công nghệ sạch. Doanh nghiệp, từ phía mình, cần chủ động triển khai các chiến lược giảm phát thải và tận dụng tín chỉ carbon một cách hiệu quả. Cộng đồng quốc tế có thể đóng vai trò hỗ trợ qua việc chia sẻ kinh nghiệm và công nghệ tiên tiến, cũng như thiết lập các hiệp định hợp tác toàn cầu.

Việc xây dựng cầu nối giữa chính sách và chiến lược không chỉ giúp tăng cường tính bền vững của thị trường tín chỉ carbon mà còn góp phần vào nỗ lực bảo vệ môi trường. Một hệ thống tín chỉ carbon minh bạch và công bằng sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp và quốc gia tham gia, đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững. Sự phối hợp hiệu quả giữa các bên liên quan sẽ giúp đạt được các mục tiêu khí hậu, bảo vệ hành tinh xanh và duy trì cân bằng môi trường cho các thế hệ tương lai.

Thị trường tín chỉ carbon ở Việt Nam đang trên đà phát triển và dự kiến sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong nỗ lực giảm phát thải khí nhà kính của quốc gia. Khi Việt Nam cam kết đạt được các mục tiêu khí hậu quốc tế, thị trường tín chỉ carbon cung cấp một cơ hội quý giá để các doanh nghiệp và cơ quan chính phủ cân bằng lượng khí thải và thúc đẩy phát triển bền vững. Tuy nhiên, để khai thác tối đa tiềm năng của thị trường này, cần có một khung pháp lý rõ ràng và sự hỗ trợ đồng bộ từ các bên liên quan.

Một trong những thách thức lớn nhất mà thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam phải đối mặt là việc xây dựng cơ sở hạ tầng pháp lý và quy định hiệu quả. Chính phủ cần nhanh chóng thiết lập các quy định chi tiết về giới hạn phát thải, quy trình báo cáo và kiểm toán tín chỉ carbon, cũng như áp dụng các biện pháp chế tài đối với các hành vi vi phạm. Điều này không chỉ giúp bảo đảm tính minh bạch và công bằng trong giao dịch tín chỉ carbon mà còn tạo động lực cho các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ xanh và các giải pháp giảm phát thải.

Đồng thời, sự hợp tác quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả của thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam. Tham gia vào các hiệp định khí hậu toàn cầu và các chương trình hợp tác quốc tế sẽ giúp Việt Nam học hỏi từ kinh nghiệm của các quốc gia khác và tiếp cận công nghệ tiên tiến. Việc thúc đẩy đổi mới công nghệ và khuyến khích đầu tư vào các dự án bền vững sẽ giúp tạo ra những lợi ích dài hạn cho nền kinh tế và môi trường.

Tương lai của thị trường tín chỉ carbon ở Việt Nam hứa hẹn sẽ mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng không thiếu thách thức. Sự phối hợp hiệu quả giữa chính sách và chiến lược, cùng với sự tham gia chủ động của cộng đồng doanh nghiệp và các tổ chức quốc tế, sẽ là chìa khóa để thị trường tín chỉ carbon phát triển bền vững và đóng góp tích cực vào nỗ lực bảo vệ môi trường toàn cầu.

Ảnh minh họa
GS. TS Hoàng Xuân Cơ, nguyên Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Quan trắc và Mô hình hóa Môi trường tại Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội (Ảnh: Internet)

Tuy nhiên, GS. TS Hoàng Xuân Cơ, nguyên Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Quan trắc và Mô hình hóa Môi trường tại Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội, lại chỉ ra rằng, sự hiểu biết về thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam hiện vẫn còn rất hạn chế.

Ông cho rằng, nếu Chính phủ chỉ đưa ra các quy định mà chưa thực sự nghiên cứu sâu về nội dung và cơ chế hoạt động của tín chỉ carbon, thì những quy định này có thể chỉ mang tính hình thức và không đạt hiệu quả thực sự.

Ông Cơ nhấn mạnh, để thị trường tín chỉ carbon hoạt động hiệu quả, cần có sự hiện diện của cả người mua và người bán. Tuy nhiên, vấn đề hiện tại là chưa có một cơ chế nào rõ ràng để cấp phát tín chỉ carbon ở Việt Nam, quy định các tiêu chuẩn tín chỉ, và xác định các bên tham gia giao dịch. Điều này dẫn đến lo ngại rằng thị trường tín chỉ carbon ở Việt Nam có thể chỉ dừng lại ở mức hình thức, thiếu tính thực tiễn và hiệu quả.

Theo ông Cơ, sự thành công của thị trường tín chỉ carbon phụ thuộc vào việc các bên liên quan, đặc biệt, phải hiểu rõ và đầy đủ về tín chỉ carbon. Cần có một lộ trình cụ thể và các cơ chế thực thi minh bạch để tín chỉ carbon có thể phát huy tác dụng và đóng góp hiệu quả vào công cuộc giảm phát thải và bảo vệ môi trường.

Phan Chính

Tin bài khác
Hải Phòng đồng hành cùng doanh nghiệp công nghệ cao, tạo động lực tăng trưởng công nghiệp

Hải Phòng đồng hành cùng doanh nghiệp công nghệ cao, tạo động lực tăng trưởng công nghiệp

Với mục tiêu kịp thời tháo gỡ khó khăn, thúc đẩy tiến độ các dự án và mở rộng năng lực sản xuất, ngày 3/11, Phó Chủ tịch UBND thành phố Lê Trung Kiên dẫn đầu Đoàn công tác thành phố đến thăm, kiểm tra và làm việc với 3 doanh nghiệp công nghệ cao trọng điểm trên địa bàn phường Đông Hải. Qua đó, thành phố tiếp tục khẳng định vai trò đồng hành, tạo điều kiện để doanh nghiệp phát triển, đóng góp vào tăng trưởng kinh tế địa phương.
Vốn FDI vào Việt Nam lập đỉnh 17 năm, vốn giải ngân vượt 24 tỷ USD

Vốn FDI vào Việt Nam lập đỉnh 17 năm, vốn giải ngân vượt 24 tỷ USD

Thu hút đầu tư nước ngoài tiếp tục là điểm sáng của nền kinh tế trong 10 tháng năm 2026 khi tổng vốn FDI đăng ký đạt 54,85 tỷ USD, tăng 74% so với cùng kỳ và cao nhất kể từ năm 2009. Đáng chú ý, vốn FDI thực hiện đạt 24,08 tỷ USD, mức cao nhất trong cùng kỳ 5 năm qua, cho thấy dòng vốn ngoại không chỉ gia tăng về đăng ký mà còn được đẩy mạnh giải ngân.
Sản xuất công nghiệp tăng tốc, chỉ số IIP 10 tháng đạt mức cao nhất 8 năm

Sản xuất công nghiệp tăng tốc, chỉ số IIP 10 tháng đạt mức cao nhất 8 năm

Đà tăng trưởng của ngành công nghiệp tiếp tục được củng cố trong tháng 10/2026, với chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tăng 15% so với cùng kỳ năm trước. Tính chung 10 tháng, IIP tăng 12,4% – mức cao nhất trong cùng kỳ giai đoạn 2019-2026, trong đó công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục giữ vai trò động lực chủ yếu.
Nhà ở xã hội sau 5 năm có thể không được bán theo giá thị trường

Nhà ở xã hội sau 5 năm có thể không được bán theo giá thị trường

Bộ trưởng Bộ Xây dựng Trần Hồng Minh khẳng định nhà ở xã hội không thể trở thành công cụ đầu cơ sau khi người mua đã hưởng chính sách ưu đãi. Theo hướng chỉnh lý dự thảo Luật Nhà ở (sửa đổi), sau 5 năm, chủ sở hữu vẫn phải chuyển nhượng cho người đủ điều kiện hưởng chính sách, với giá không vượt mức giá tại thời điểm mua. Tuy nhiên, cơ chế xác định giá, mua lại và chuyển tiếp vẫn là những vấn đề cần được làm rõ.
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm: Định vị Việt Nam thành trung tâm logistics khu vực và thế giới

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm: Định vị Việt Nam thành trung tâm logistics khu vực và thế giới

Nhấn mạnh yêu cầu nâng tầm chiến lược phát triển logistics quốc gia, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đặt mục tiêu đưa Việt Nam trở thành trung tâm trung chuyển, phân phối hàng hóa quan trọng của khu vực và thế giới, đồng thời yêu cầu sớm tháo gỡ những điểm nghẽn về hạ tầng, thể chế và kết nối chuỗi cung ứng.
Tuyên Quang mở rộng thị trường, nâng giá trị hàng hóa

Tuyên Quang mở rộng thị trường, nâng giá trị hàng hóa

Với mạng lưới phân phối ngày càng đa dạng và hoạt động giao thương biên giới tăng trưởng, Tuyên Quang đang mở rộng thị trường tiêu thụ hàng hóa. Để khai thác hiệu quả lợi thế này, tỉnh chú trọng kết nối sản xuất với nhu cầu thị trường, nâng chất lượng sản phẩm và phát triển xuất khẩu bền vững.
Lào Cai tăng cường quản lý giá, chủ động nguồn hàng dịp cuối năm

Lào Cai tăng cường quản lý giá, chủ động nguồn hàng dịp cuối năm

Trước nhu cầu tiêu dùng thường tăng vào những tháng cuối năm, UBND tỉnh Lào Cai yêu cầu các sở, ngành và địa phương chủ động theo dõi cung cầu, triển khai các biện pháp bình ổn thị trường, kiểm soát lạm phát, không để xảy ra tình trạng thiếu hàng hoặc tăng giá bất hợp lý, nhất là trong dịp Tết Nguyên đán năm 2027.
Bộ trưởng Ngô Văn Tuấn nhấn mạnh yêu cầu hoàn thiện chính sách ưu đãi đầu tư

Bộ trưởng Ngô Văn Tuấn nhấn mạnh yêu cầu hoàn thiện chính sách ưu đãi đầu tư

Trong cuộc cạnh tranh thu hút đầu tư quốc tế ngày càng gay gắt, Việt Nam đứng trước yêu cầu vừa tạo sức hấp dẫn đủ lớn đối với các nhà đầu tư, vừa bảo đảm mỗi đồng ngân sách và nguồn lực hỗ trợ mang lại giá trị thực chất cho nền kinh tế. Định hướng sửa đổi Luật Đầu tư, chính sách ưu đãi đầu tư lần này đặt trọng tâm vào chất lượng dòng vốn, mức độ lan tỏa và trách nhiệm thực hiện cam kết của nhà đầu tư.
Ưu đãi đầu tư cần đi cùng cam kết và hiệu quả thực tế

Ưu đãi đầu tư cần đi cùng cam kết và hiệu quả thực tế

Trước áp lực cạnh tranh thu hút dòng vốn quốc tế, Việt Nam cần thiết kế chính sách ưu đãi đầu tư đủ sức hấp dẫn nhưng không dừng ở quy mô vốn đăng ký. Theo Bộ trưởng Bộ Tài chính Ngô Văn Tuấn, các khoản hỗ trợ phải gắn với kết quả đầu ra có thể đo lường, kiểm tra, giám sát; trường hợp nhà đầu tư không thực hiện đúng cam kết cần có cơ chế chấm dứt hoặc thu hồi ưu đãi.
Hơn 12,87 triệu tỷ đồng tài sản công đặt ra áp lực chống lãng phí

Hơn 12,87 triệu tỷ đồng tài sản công đặt ra áp lực chống lãng phí

Cả nước đã kiểm kê 20 loại tài sản công với tổng nguyên giá hơn 12,87 triệu tỷ đồng. Tuy nhiên, đằng sau quy mô nguồn lực khổng lồ là những bất cập trong hạch toán, bàn giao và sử dụng tài sản. Yêu cầu hiện nay không chỉ là hoàn thiện sổ sách mà phải đưa tài sản có khả năng khai thác trở lại phục vụ hoạt động công, phát triển kinh tế - xã hội, đồng thời xác định rõ trách nhiệm của người đứng đầu.
Tăng trưởng 10% đặt quý IV trước áp lực tăng tốc 12,5%

Tăng trưởng 10% đặt quý IV trước áp lực tăng tốc 12,5%

Mục tiêu tăng trưởng 10% trong năm 2026 đang đặt nền kinh tế trước yêu cầu tăng tốc mạnh trong quý cuối năm. Trước Quốc hội, Phó Thủ tướng Nguyễn Văn Thắng cho biết Chính phủ sẽ tập trung tháo gỡ những rào cản, đẩy nhanh giải ngân đầu tư công và triển khai các giải pháp kiểm soát lạm phát, nhằm tạo dư địa cho sản xuất, kinh doanh và giữ ổn định kinh tế vĩ mô.
Doanh nghiệp TP. Hồ Chí Minh kiến nghị tháo gỡ vướng mắc từ đầu tư đến giải thể

Doanh nghiệp TP. Hồ Chí Minh kiến nghị tháo gỡ vướng mắc từ đầu tư đến giải thể

Tại Hội nghị Đối thoại Doanh nghiệp - Chính quyền TP. Hồ Chí Minh lần thứ 281, ngày 30/10, nhiều kiến nghị tập trung vào những thủ tục phát sinh trong suốt vòng đời hoạt động của doanh nghiệp, từ đăng ký đầu tư, thay đổi nội dung kinh doanh đến giải thể và chấm dứt hoạt động đơn vị trực thuộc. Những vấn đề được nêu ra đặt ra yêu cầu không chỉ giải đáp tại hội nghị mà còn phải theo dõi, đôn đốc và công khai kết quả xử lý.
IMF dự báo bước tiến mới về GDP bình quân đầu người Việt Nam

IMF dự báo bước tiến mới về GDP bình quân đầu người Việt Nam

Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) dự báo, GDP danh nghĩa bình quân đầu người của Việt Nam có thể đạt 5.259 USD trong năm 2026, cao hơn mức 5.153 USD của Indonesia. Đây là bước tiến đáng chú ý trong tương quan quy mô kinh tế giữa hai nước, trong bối cảnh Việt Nam tiếp tục thu hút dòng vốn đầu tư và mở rộng sản xuất hướng tới xuất khẩu.
Quốc hội thảo luận mục tiêu tăng trưởng từ 10% trong năm 2027

Quốc hội thảo luận mục tiêu tăng trưởng từ 10% trong năm 2027

Tại Kỳ họp thứ 2, Quốc hội khóa XVI, các đại biểu sẽ thảo luận nhiều nội dung quan trọng. Trong đó, mục tiêu tăng trưởng từ 10% trở lên trong năm 2027 được đặt ra cùng yêu cầu giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và bảo đảm các cân đối lớn của nền kinh tế.
Việt Nam đề xuất 3 trụ cột hợp tác nông nghiệp ASEAN giai đoạn 2026-2030

Việt Nam đề xuất 3 trụ cột hợp tác nông nghiệp ASEAN giai đoạn 2026-2030

Tại Hội nghị Bộ trưởng Nông Lâm nghiệp ASEAN lần thứ 48 (AMAF 48) ở Singapore, Việt Nam đề xuất ba định hướng ưu tiên nhằm củng cố an ninh lương thực, thúc đẩy nông nghiệp xanh, thích ứng biến đổi khí hậu và đẩy nhanh chuyển đổi số, qua đó nâng cao khả năng chống chịu và sức cạnh tranh của ngành nông nghiệp khu vực.