Thứ ba 04/08/2026 13:47
Hotline: 024.355.63.010
Thời cuộc

Ứng dụng thực tiễn của tín chỉ carbon đối với nền kinh tế. Bài XXIII: Tạo cầu nối chính sách và chiến lược cho thị trường tín chỉ carbon

21/08/2024 16:15
Để phát triển thị trường tín chỉ carbon, Chính phủ và doanh nghiệp phải cải thiện hợp tác và giao tiếp. Chính phủ cần cung cấp chính sách rõ ràng và hỗ trợ, trong khi doanh nghiệp phải áp dụng chiến lược giảm phát thải và tận dụng tín chỉ carbon.
Ảnh minh họa
Ảnh minh họa.

Cần triển khai các chiến lược đồng bộ cho thị trường tín chỉ carbon

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu đang gia tăng mức độ nghiêm trọng, việc giảm phát thải khí nhà kính trở thành một nhiệm vụ cấp bách đối với nhiều quốc gia. Thị trường tín chỉ carbon, với cơ chế hoạt động dựa trên nguyên tắc "cap-and-trade", đã nổi lên như một công cụ thiết yếu trong việc hỗ trợ các quốc gia và doanh nghiệp, đặc biệt là tại Việt Nam, đạt được các mục tiêu khí hậu. Mỗi tín chỉ carbon tương ứng với một tấn CO2 không phát thải hoặc được loại bỏ khỏi khí quyển, và hệ thống cho phép các công ty mua bán tín chỉ để cân bằng lượng khí thải của mình. Để thị trường tín chỉ carbon có thể phát triển bền vững và hiệu quả, việc xây dựng cầu nối giữa chính sách và chiến lược là rất quan trọng.

Hiện nay, các Chính sách của Chính phủ được xem có vai trò then chốt trong việc thiết lập và điều chỉnh thị trường tín chỉ carbon tại nước ta. Để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong giao dịch tín chỉ, cần xây dựng một khung pháp lý rõ ràng. Điều này bao gồm việc thiết lập các giới hạn phát thải cụ thể cho các ngành công nghiệp, quy định chặt chẽ về báo cáo và kiểm toán lượng phát thải cũng như tín chỉ sử dụng, và áp dụng các biện pháp chế tài đối với các hành vi vi phạm. Đồng thời, cần khuyến khích sự phát triển của công nghệ sạch để các công ty có thể giảm thiểu phát thải hiệu quả hơn.

Để thị trường tín chỉ carbon hoạt động hiệu quả, cần triển khai các chiến lược phát triển đồng bộ. Việc đào tạo và nâng cao nhận thức cho các bên liên quan về lợi ích và cơ chế hoạt động của thị trường là cần thiết để tăng cường sự tham gia và hiểu biết. Hợp tác quốc tế cũng đóng vai trò quan trọng, giúp các quốc gia học hỏi từ kinh nghiệm của nhau và tiếp cận công nghệ tiên tiến. Khuyến khích đổi mới bằng cách tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ xanh và cải tiến quy trình sản xuất là một phần không thể thiếu trong chiến lược phát triển thị trường tín chỉ carbon.

Tuy nhiên, thị trường tín chỉ carbon cũng phải đối mặt với nhiều thách thức. Sự thiếu đồng bộ giữa các hệ thống chính sách và quy định quốc gia có thể gây khó khăn trong việc giao dịch tín chỉ xuyên biên giới. Rủi ro gian lận, chẳng hạn như báo cáo sai lệch hoặc giao dịch tín chỉ không hợp pháp, có thể làm giảm hiệu quả của hệ thống. Thêm vào đó, sự biến động giá cả tín chỉ carbon có thể ảnh hưởng đến các kế hoạch dài hạn của doanh nghiệp và làm giảm tính ổn định của thị trường.

Để vượt qua những thách thức này, việc xây dựng cầu nối vững chắc giữa chính sách và chiến lược là điều cần thiết. Chính sách cần phải được tích hợp chặt chẽ với thực tiễn của thị trường và nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, đồng thời cần có sự tham gia tích cực của các bên liên quan trong quá trình lập pháp. Việc áp dụng công nghệ để theo dõi, báo cáo và xác minh lượng phát thải sẽ giúp tăng cường tính minh bạch và tin cậy của thị trường. Cuối cùng, việc liên tục đánh giá và điều chỉnh các chính sách để phù hợp với tình hình thực tế và mục tiêu phát triển bền vững là cần thiết để đảm bảo sự thành công của thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam.

Liên quan đến vấn đề này, trao đổi với Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập, bà Nguyễn Thị Thúy - Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Viện Tín chỉ Carbon, cho rằng, để phát triển bền vững thị trường tín chỉ carbon ở nước ta, việc tạo dựng một cầu nối hiệu quả giữa chính sách và chiến lược là cực kỳ quan trọng. Cần có một khung pháp lý rõ ràng và chặt chẽ là nền tảng cần thiết để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong hoạt động giao dịch tín chỉ carbon. “Chính phủ cần thiết lập các quy định cụ thể về giới hạn phát thải, quy trình báo cáo và kiểm toán, cũng như các biện pháp chế tài đối với các hành vi vi phạm. Điều này không chỉ giúp tăng cường sự tin tưởng vào thị trường mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp thực hiện các chiến lược giảm phát thải một cách hiệu quả’, Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Viện Tín chỉ Carbon chia sẻ.

Bà Nguyễn Thị Thúy - Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Viện Tín chỉ Carbon
Bà Nguyễn Thị Thúy - Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Viện Tín chỉ Carbon.

Bà Thúy khẳng định, việc nâng cao nhận thức và đào tạo cho các bên liên quan là một yếu tố không thể thiếu. Các doanh nghiệp cần hiểu rõ về cơ chế hoạt động của thị trường tín chỉ carbon, lợi ích của việc giảm phát thải, cũng như cách tận dụng tín chỉ để cân bằng lượng khí thải của mình. Chính phủ nên phối hợp với các tổ chức đào tạo và các hiệp hội ngành nghề để tổ chức các khóa học và hội thảo, giúp các doanh nghiệp nắm bắt thông tin và ứng dụng vào thực tiễn. Sự tham gia chủ động của các bên liên quan sẽ thúc đẩy thị trường tín chỉ carbon phát triển đồng bộ và hiệu quả hơn.

Bà thúy phân tích, việc hợp tác quốc tế và khuyến khích đổi mới công nghệ là điều kiện cần thiết để Việt Nam có thể tận dụng tối đa tiềm năng của thị trường tín chỉ carbon. Các hiệp định và chương trình quốc tế có thể cung cấp cho Việt Nam những kinh nghiệm quý báu và công nghệ tiên tiến trong quản lý phát thải và giao dịch tín chỉ. Đồng thời, Chính phủ nên tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ xanh và cải tiến quy trình sản xuất, nhằm giảm thiểu phát thải và nâng cao hiệu quả của thị trường. Sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách, chiến lược và công nghệ sẽ là chìa khóa để phát triển thị trường tín chỉ carbon một cách bền vững và hiệu quả.

Tương lai của thị trường tín chỉ carbon Việt Nam

Thị trường tín chỉ carbon đang dần khẳng định vai trò quan trọng trong chiến lược toàn cầu nhằm giảm phát thải khí nhà kính. Được thiết lập dựa trên nguyên tắc "cap-and-trade", hệ thống này cho phép các quốc gia và doanh nghiệp mua bán tín chỉ carbon để cân bằng lượng phát thải của mình. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, việc tối ưu hóa hoạt động của thị trường tín chỉ carbon là một nhiệm vụ cấp bách để đạt được các mục tiêu khí hậu và phát triển bền vững.

Để thị trường tín chỉ carbon phát triển mạnh mẽ và hiệu quả, sự hợp tác chặt chẽ giữa Chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng quốc tế là rất quan trọng. Chính phủ cần thiết lập khung pháp lý rõ ràng, công bằng và minh bạch, đồng thời áp dụng các biện pháp kiểm soát và khuyến khích công nghệ sạch. Doanh nghiệp, từ phía mình, cần chủ động triển khai các chiến lược giảm phát thải và tận dụng tín chỉ carbon một cách hiệu quả. Cộng đồng quốc tế có thể đóng vai trò hỗ trợ qua việc chia sẻ kinh nghiệm và công nghệ tiên tiến, cũng như thiết lập các hiệp định hợp tác toàn cầu.

Việc xây dựng cầu nối giữa chính sách và chiến lược không chỉ giúp tăng cường tính bền vững của thị trường tín chỉ carbon mà còn góp phần vào nỗ lực bảo vệ môi trường. Một hệ thống tín chỉ carbon minh bạch và công bằng sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp và quốc gia tham gia, đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững. Sự phối hợp hiệu quả giữa các bên liên quan sẽ giúp đạt được các mục tiêu khí hậu, bảo vệ hành tinh xanh và duy trì cân bằng môi trường cho các thế hệ tương lai.

Thị trường tín chỉ carbon ở Việt Nam đang trên đà phát triển và dự kiến sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong nỗ lực giảm phát thải khí nhà kính của quốc gia. Khi Việt Nam cam kết đạt được các mục tiêu khí hậu quốc tế, thị trường tín chỉ carbon cung cấp một cơ hội quý giá để các doanh nghiệp và cơ quan chính phủ cân bằng lượng khí thải và thúc đẩy phát triển bền vững. Tuy nhiên, để khai thác tối đa tiềm năng của thị trường này, cần có một khung pháp lý rõ ràng và sự hỗ trợ đồng bộ từ các bên liên quan.

Một trong những thách thức lớn nhất mà thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam phải đối mặt là việc xây dựng cơ sở hạ tầng pháp lý và quy định hiệu quả. Chính phủ cần nhanh chóng thiết lập các quy định chi tiết về giới hạn phát thải, quy trình báo cáo và kiểm toán tín chỉ carbon, cũng như áp dụng các biện pháp chế tài đối với các hành vi vi phạm. Điều này không chỉ giúp bảo đảm tính minh bạch và công bằng trong giao dịch tín chỉ carbon mà còn tạo động lực cho các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ xanh và các giải pháp giảm phát thải.

Đồng thời, sự hợp tác quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả của thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam. Tham gia vào các hiệp định khí hậu toàn cầu và các chương trình hợp tác quốc tế sẽ giúp Việt Nam học hỏi từ kinh nghiệm của các quốc gia khác và tiếp cận công nghệ tiên tiến. Việc thúc đẩy đổi mới công nghệ và khuyến khích đầu tư vào các dự án bền vững sẽ giúp tạo ra những lợi ích dài hạn cho nền kinh tế và môi trường.

Tương lai của thị trường tín chỉ carbon ở Việt Nam hứa hẹn sẽ mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng không thiếu thách thức. Sự phối hợp hiệu quả giữa chính sách và chiến lược, cùng với sự tham gia chủ động của cộng đồng doanh nghiệp và các tổ chức quốc tế, sẽ là chìa khóa để thị trường tín chỉ carbon phát triển bền vững và đóng góp tích cực vào nỗ lực bảo vệ môi trường toàn cầu.

Ảnh minh họa
GS. TS Hoàng Xuân Cơ, nguyên Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Quan trắc và Mô hình hóa Môi trường tại Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội (Ảnh: Internet)

Tuy nhiên, GS. TS Hoàng Xuân Cơ, nguyên Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Quan trắc và Mô hình hóa Môi trường tại Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội, lại chỉ ra rằng, sự hiểu biết về thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam hiện vẫn còn rất hạn chế.

Ông cho rằng, nếu Chính phủ chỉ đưa ra các quy định mà chưa thực sự nghiên cứu sâu về nội dung và cơ chế hoạt động của tín chỉ carbon, thì những quy định này có thể chỉ mang tính hình thức và không đạt hiệu quả thực sự.

Ông Cơ nhấn mạnh, để thị trường tín chỉ carbon hoạt động hiệu quả, cần có sự hiện diện của cả người mua và người bán. Tuy nhiên, vấn đề hiện tại là chưa có một cơ chế nào rõ ràng để cấp phát tín chỉ carbon ở Việt Nam, quy định các tiêu chuẩn tín chỉ, và xác định các bên tham gia giao dịch. Điều này dẫn đến lo ngại rằng thị trường tín chỉ carbon ở Việt Nam có thể chỉ dừng lại ở mức hình thức, thiếu tính thực tiễn và hiệu quả.

Theo ông Cơ, sự thành công của thị trường tín chỉ carbon phụ thuộc vào việc các bên liên quan, đặc biệt, phải hiểu rõ và đầy đủ về tín chỉ carbon. Cần có một lộ trình cụ thể và các cơ chế thực thi minh bạch để tín chỉ carbon có thể phát huy tác dụng và đóng góp hiệu quả vào công cuộc giảm phát thải và bảo vệ môi trường.

Phan Chính

Khi hãng hàng không lên núi trồng rừng, bước xuống ruộng lúa
28/07/2026 11:14

Thị trường carbon ASEAN có thể đạt doanh thu 3.000 tỷ USD vào năm 2050
10/12/2024 13:32

Bà Rịa- Vũng Tàu: Sản phẩm OCOP góp phần nâng cao cuộc sống người dân nông thôn
17/10/2024 09:09

Ứng dụng thực tiễn của tín chỉ carbon đối với nền kinh tế. Bài XXIV: Carboncor Asphalt - Giải pháp hiệu quả để Việt Nam đạt mục tiêu phát thải ròng bằng 0
26/08/2024 16:08

Ứng dụng thực tiễn của tín chỉ carbon đối với nền kinh tế. Bài XXIII: Tạo cầu nối chính sách và chiến lược cho thị trường tín chỉ carbon
21/08/2024 16:15

Ứng dụng thực tiễn của tín chỉ carbon đối với nền kinh tế. Bài XXII: Đào tạo nguồn nhân lực nhiệm vụ chiến lược cấp bách cho thị trường tín chỉ carbon
19/08/2024 09:04

Ứng dụng thực tiễn của tín chỉ carbon đối với nền kinh tế. Bài XXI: Vai trò quan trọng của các Khu Dự trữ Sinh quyển trong việc tích tụ carbon và hấp thụ CO2
11/08/2024 08:40

Ứng dụng thực tiễn của tín chỉ carbon đối với nền kinh tế. Bài XX: Thị trường tín chỉ carbon mang lại cho doanh nghiệp nhiều lợi ích đáng kể
08/08/2024 16:25

Ứng dụng thực tiễn của tín chỉ carbon đối với nền kinh tế. Bài XIX: Tảo Spirulina giúp xanh hóa chuỗi giá trị ngành chăn nuôi
05/08/2024 11:07

Ứng dụng thực tiễn của tín chỉ carbon đối với nền kinh tế. Bài XVIII: Doanh nghiệp đang quan tâm thế nào đến tín chỉ Carbon?
03/08/2024 09:34

Tin bài khác
Đề xuất cắt 786 điều kiện kinh doanh, doanh nghiệp kỳ vọng giảm mạnh gánh nặng thủ tục

Đề xuất cắt 786 điều kiện kinh doanh, doanh nghiệp kỳ vọng giảm mạnh gánh nặng thủ tục

Một trong những thay đổi lớn của dự thảo Luật sửa đổi Luật Đầu tư là thu hẹp đáng kể phạm vi ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. Nếu được Quốc hội thông qua, doanh nghiệp sẽ giảm đáng kể thời gian, chi phí thực hiện thủ tục hành chính, trong khi cơ quan quản lý chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.
Chiều 4/8, Quốc hội thảo luận Luật Dầu khí (sửa đổi) và nhiều chính sách lớn về kinh tế

Chiều 4/8, Quốc hội thảo luận Luật Dầu khí (sửa đổi) và nhiều chính sách lớn về kinh tế

Tiếp tục chương trình Kỳ họp không thường lệ thứ nhất, Quốc hội khóa XVI, chiều 4/8, các đại biểu Quốc hội thảo luận tại tổ về dự án Luật Dầu khí (sửa đổi), cùng nhiều dự án luật và nghị quyết có tác động trực tiếp đến môi trường đầu tư, hoạt động của doanh nghiệp và quá trình thúc đẩy đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số.
Nghị định mới tháo điểm nghẽn thúc đẩy phát triển cụm công nghiệp địa phương

Nghị định mới tháo điểm nghẽn thúc đẩy phát triển cụm công nghiệp địa phương

Chính phủ ban hành Nghị định 303/2026/NĐ-CP với nhiều điểm mới đáng chú ý, điều chỉnh điều kiện thành lập, mở rộng cụm công nghiệp, đồng thời bổ sung nhóm doanh nghiệp công nghệ cao và khởi nghiệp sáng tạo vào diện khuyến khích đầu tư.
Mở lối làm chủ công nghệ sản xuất ray đường sắt tốc độ cao Việt Nam

Mở lối làm chủ công nghệ sản xuất ray đường sắt tốc độ cao Việt Nam

Việt Nam từng bước làm chủ công nghệ sản xuất ray đường sắt tốc độ cao, mở ra cơ hội nội địa hóa, giảm phụ thuộc nhập khẩu và hình thành hệ sinh thái công nghiệp đường sắt.
Bộ Tài chính đề xuất bãi bỏ 58 ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, giảm mạnh gánh nặng thủ tục cho doanh nghiệp

Bộ Tài chính đề xuất bãi bỏ 58 ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, giảm mạnh gánh nặng thủ tục cho doanh nghiệp

Sáng 3/8, tại Kỳ họp Quốc hội, thừa ủy quyền của Thủ tướng Chính phủ, Bộ trưởng Bộ Tài chính Ngô Văn Tuấn đã trình bày Tờ trình về dự án Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục IV về Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư.
Đề xuất cơ chế đặc thù thúc đẩy tiến độ dự án APEC 2027 tại Phú Quốc

Đề xuất cơ chế đặc thù thúc đẩy tiến độ dự án APEC 2027 tại Phú Quốc

Chính phủ trình Quốc hội cơ chế đặc thù nhằm tháo gỡ vướng mắc cho dự án APEC 2027, cho phép thi công song song hoàn thiện thủ tục nhưng vẫn kiểm soát chặt chẽ chất lượng.
Phú Thọ chuẩn bị đưa vào khai thác tuyến nối hai cao tốc hơn 692 tỷ đồng

Phú Thọ chuẩn bị đưa vào khai thác tuyến nối hai cao tốc hơn 692 tỷ đồng

Tuyến nối cao tốc Nội Bài - Lào Cai với cao tốc Tuyên Quang - Phú Thọ dài hơn 2,7 km đã hoàn thành thi công, dự kiến đưa vào khai thác trong tháng 8.
Giải ngân vốn đầu tư công đạt 39% kế hoạch, FDI thực hiện cao nhất trong 5 năm

Giải ngân vốn đầu tư công đạt 39% kế hoạch, FDI thực hiện cao nhất trong 5 năm

Đầu tư tiếp tục là điểm sáng của nền kinh tế trong bảy tháng đầu năm 2026 khi giải ngân vốn đầu tư công đạt 445,5 nghìn tỷ đồng, tương đương 39% kế hoạch năm, tăng 18,4% so với cùng kỳ. Cùng với đó, vốn FDI thực hiện đạt 15,2 tỷ USD – mức cao nhất của cùng kỳ trong 5 năm qua, phản ánh niềm tin ngày càng lớn của nhà đầu tư đối với môi trường kinh doanh Việt Nam.
Sản xuất công nghiệp bứt tốc, tăng trưởng 7 tháng cao nhất nhiều năm qua

Sản xuất công nghiệp bứt tốc, tăng trưởng 7 tháng cao nhất nhiều năm qua

Hoạt động sản xuất công nghiệp tiếp tục duy trì đà phục hồi mạnh mẽ trong tháng 7 và bảy tháng đầu năm 2026 nhờ nhiều dự án, năng lực sản xuất mới đi vào vận hành và hoạt động sản xuất - kinh doanh được mở rộng. Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) 7 tháng tăng 11,4% so với cùng kỳ năm trước, ghi nhận mức tăng cao nhất của cùng kỳ trong nhiều năm, tiếp tục khẳng định vai trò động lực của khu vực công nghiệp đối với tăng trưởng kinh tế.
Tư duy mới xây cao tốc gắn trạm dừng nghỉ nâng chất lượng hạ tầng giao thông

Tư duy mới xây cao tốc gắn trạm dừng nghỉ nâng chất lượng hạ tầng giao thông

Bộ Xây dựng đang thay đổi cách tiếp cận phát triển cao tốc khi coi trạm dừng nghỉ là hạng mục thiết yếu, triển khai đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả khai thác và phục vụ người dân.
Quốc hội khóa XVI sửa 15 dự luật hướng tới gỡ rào cản cho doanh nghiệp

Quốc hội khóa XVI sửa 15 dự luật hướng tới gỡ rào cản cho doanh nghiệp

Đợt làm việc kéo dài 17 ngày hứa hẹn mang lại những bước chuyển lớn về hành lang pháp lý. Nghị trường đặt trọng tâm lấy doanh nghiệp và người dân làm trung tâm, quyết tâm không để thể chế làm chậm đà tăng trưởng kinh tế hai chữ số.
Bài 11: Xây hệ sinh thái doanh nghiệp từ một lần sửa luật

Bài 11: Xây hệ sinh thái doanh nghiệp từ một lần sửa luật

Hải Phòng và Quảng Ninh đang trở thành cực tăng trưởng mới của miền Bắc. Một địa phương là trung tâm cảng biển và công nghiệp chế tạo, địa phương còn lại phát triển mạnh kinh tế biển, logistics và dịch vụ. Cả hai liên tục dẫn đầu về thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), cải cách hành chính và năng lực cạnh tranh. Nhưng phía sau những con số tăng trưởng vẫn tồn tại một khoảng trống đáng lo ngại.
Doanh nghiệp quốc tế hiến kế chính sách tăng trưởng cho Việt Nam

Doanh nghiệp quốc tế hiến kế chính sách tăng trưởng cho Việt Nam

Diễn đàn Kinh tế tư nhân Việt Nam (VPSF) 2026 lần đầu tiên đưa hoạt động tham vấn ra nước ngoài, lựa chọn Singapore làm điểm kết nối với cộng đồng doanh nghiệp và nhà đầu tư quốc tế. Các ý kiến thu thập được sẽ được tổng hợp, báo cáo Chính phủ nhằm hoàn thiện chính sách, nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng không gian tăng trưởng cho khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam.
AI và thương mại điện tử mở dư địa tăng trưởng mới cho doanh nghiệp Thủ đô

AI và thương mại điện tử mở dư địa tăng trưởng mới cho doanh nghiệp Thủ đô

Hà Nội xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo cùng trí tuệ nhân tạo (AI) và thương mại điện tử sẽ là động lực quan trọng. Theo các chuyên gia, doanh nghiệp chỉ có thể bứt phá khi kết hợp hiệu quả công nghệ với chính sách, nguồn lực và mở rộng thị trường.
6 năm EVFTA: Đòn bẩy đưa thương mại Việt Nam - EU bứt tốc, hướng tới chuỗi giá trị bền vững

6 năm EVFTA: Đòn bẩy đưa thương mại Việt Nam - EU bứt tốc, hướng tới chuỗi giá trị bền vững

Sáu năm kể từ khi Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Liên minh châu Âu (EVFTA) có hiệu lực, quan hệ thương mại song phương đã ghi nhận những bước phát triển mạnh mẽ. Không chỉ tạo động lực tăng trưởng xuất nhập khẩu, EVFTA còn góp phần nâng cao niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp, thúc đẩy cải cách thể chế và mở ra dư địa hợp tác mới trong đầu tư, chuyển đổi xanh và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.