| Hà Nội thu hút FDI đạt 3,23 tỷ USD, quyết tâm đạt mục tiêu tăng trưởng GRDP 11% Tây Ninh hướng đến phát triển khu công nghiệp xanh, thông minh, thu hút FDI chất lượng cao |
Sau gần bốn thập kỷ mở cửa, khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) đã trở thành một trụ cột quan trọng của nền kinh tế Việt Nam, đóng góp lớn vào tăng trưởng, xuất khẩu và quá trình công nghiệp hóa. Tuy nhiên, bước sang giai đoạn phát triển mới, câu chuyện không còn dừng lại ở việc thu hút bao nhiêu vốn, mà là thu hút như thế nào để tạo ra giá trị bền vững.
Tính đến tháng 6/2026, Việt Nam có gần 47.000 dự án FDI còn hiệu lực, với tổng vốn đăng ký xấp xỉ 550 tỷ USD. Riêng năm 2025, vốn FDI đăng ký đạt 38,42 tỷ USD, mức cao thứ hai trong lịch sử, trong khi vốn thực hiện đạt 25,35 tỷ USD, tăng 7,2% và lập kỷ lục mới. Những con số này cho thấy niềm tin mạnh mẽ của nhà đầu tư quốc tế đối với môi trường kinh doanh trong nước.
Tuy vậy, phía sau bức tranh tích cực vẫn tồn tại những hạn chế. Phần lớn dự án FDI vẫn tập trung vào gia công, lắp ráp, giá trị gia tăng chưa cao, tỷ lệ nội địa hóa thấp và liên kết với doanh nghiệp trong nước còn hạn chế. Điều này khiến Việt Nam dù là điểm đến sản xuất lớn, nhưng chưa thực sự làm chủ các khâu có giá trị cao trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Chuyển dịch dòng vốn FDI hướng vào công nghệ và đổi mới sáng tạo
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu thay đổi nhanh chóng, dòng vốn FDI đang có xu hướng dịch chuyển mạnh vào các lĩnh vực công nghệ cao như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây, năng lượng tái tạo và kinh tế số. Đây chính là cơ hội để Việt Nam tái định vị vai trò trong chuỗi giá trị toàn cầu.
![]() |
| Thu hút FDI công nghệ mở lối đưa Việt Nam thành trung tâm đổi mới sáng tạo châu Á (Ảnh: Minh họa) |
Nghị quyết số 10-NQ/TW đã đặt ra mục tiêu rõ ràng: đến năm 2030, Việt Nam thu hút khoảng 200-300 tỷ USD vốn FDI đăng ký, trong đó 75% đến từ các nền kinh tế phát triển có thế mạnh về công nghệ và quản trị. Đồng thời, khoảng 10.000 doanh nghiệp nội địa sẽ tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của doanh nghiệp FDI, với tỷ lệ nội địa hóa trong các ngành chủ lực đạt 40-50%.
Đây không chỉ là mục tiêu về lượng, mà còn là bước chuyển về chất. Việt Nam đang hướng tới việc thu hút các dự án có hàm lượng công nghệ cao, có khả năng lan tỏa, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước.
Thực tế cho thấy, trong 5 tháng đầu năm 2026, tổng vốn FDI đăng ký đạt gần 25 tỷ USD, tăng gần 35% so với cùng kỳ. Trong đó, riêng lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo thu hút hơn 14,5 tỷ USD, chiếm hơn 70% tổng vốn đăng ký. Điều này phản ánh xu hướng tiếp tục tập trung vào sản xuất, nhưng đồng thời mở ra dư địa để nâng cấp lên các khâu có giá trị cao hơn.
Tuy nhiên, để tận dụng được làn sóng này, Việt Nam cần thay đổi cách tiếp cận. Việc cạnh tranh bằng ưu đãi thuế hay chi phí lao động không còn là yếu tố quyết định. Các tập đoàn công nghệ lớn hiện quan tâm nhiều hơn đến chất lượng nhân lực, năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D), hạ tầng số và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Hoàn thiện hệ sinh thái để đón dòng vốn FDI thế hệ mới
Để trở thành điểm đến của dòng vốn FDI chất lượng cao, Việt Nam cần chuẩn bị một nền tảng đủ mạnh, không chỉ về hạ tầng mà còn về thể chế, nhân lực và môi trường đổi mới sáng tạo.
Nguồn nhân lực chất lượng cao đang trở thành yếu tố cạnh tranh cốt lõi. Nếu trước đây, lao động giá rẻ là lợi thế, thì hiện nay, các nhà đầu tư cần đội ngũ kỹ sư, chuyên gia và nhà khoa học có khả năng tham gia vào quá trình nghiên cứu, thiết kế và phát triển sản phẩm. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về cải cách giáo dục, đào tạo theo nhu cầu doanh nghiệp và tăng cường liên kết giữa trường đại học, viện nghiên cứu với khu vực sản xuất.
Song song với đó, hạ tầng nghiên cứu và đổi mới sáng tạo cần được đầu tư mạnh mẽ hơn. Các trung tâm dữ liệu, nền tảng điện toán đám mây, phòng thí nghiệm mở và hệ thống an ninh mạng không chỉ là công cụ hỗ trợ, mà còn là nền tảng để thu hút các dự án công nghệ cao.
Một yếu tố quan trọng khác là môi trường chính sách. Trong cuộc cạnh tranh toàn cầu, sự ổn định, minh bạch và nhất quán của chính sách có ý nghĩa quyết định. Nhà đầu tư không chỉ tìm kiếm ưu đãi, mà còn cần một môi trường kinh doanh đáng tin cậy, có thể dự đoán và phù hợp với chuẩn mực quốc tế.
Bên cạnh đó, việc thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước đóng vai trò then chốt. Khi các doanh nghiệp nội địa đủ năng lực tham gia chuỗi cung ứng, hiệu ứng lan tỏa của FDI sẽ được phát huy mạnh mẽ hơn, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của toàn nền kinh tế.
Các chuyên gia quốc tế cũng nhấn mạnh rằng, để thu hút dòng vốn FDI gắn với chuyển đổi số và chuyển đổi xanh, Việt Nam cần đổi mới hoạt động xúc tiến đầu tư theo hướng chủ động, có chọn lọc và dựa trên dữ liệu. Thay vì thu hút đại trà, cần tập trung vào các dự án có giá trị gia tăng cao, thân thiện môi trường và có khả năng tạo động lực phát triển dài hạn.
Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp Việt Nam cũng cần chủ động nâng cao năng lực quản trị, đổi mới công nghệ và chuyển đổi số để không bị đứng ngoài cuộc chơi. Khi nền kinh tế chuyển từ “mua vốn” sang “chọn vốn”, chính doanh nghiệp nội địa sẽ là yếu tố quyết định mức độ thành công của chiến lược thu hút FDI thế hệ mới.
Có thể thấy, Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt quan trọng. Nếu tận dụng tốt cơ hội từ làn sóng dịch chuyển dòng vốn toàn cầu, đồng thời cải thiện mạnh mẽ nền tảng nội tại, quốc gia hoàn toàn có thể vươn lên trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo và công nghệ của khu vực.
Khi đó, FDI sẽ không chỉ mang theo nguồn vốn, mà còn mang theo tri thức, công nghệ và cơ hội để Việt Nam tham gia sâu hơn vào những mắt xích có giá trị cao trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Đây chính là chìa khóa để nền kinh tế bứt phá trong thập kỷ tới.