Hồ sơ dự án Luật Giao dịch hàng hóa phái sinh do Bộ Công Thương chủ trì soạn thảo đang được Bộ Tư pháp thẩm định. Dự thảo được kỳ vọng hoàn thiện cơ sở pháp lý cho thị trường hàng hóa phái sinh, đồng thời khắc phục những khoảng trống, bất cập của hệ thống quy định hiện hành.
Theo cơ quan soạn thảo, dự luật hướng tới xây dựng khuôn khổ pháp lý đồng bộ đối với sản phẩm, phương thức giao dịch và các chủ thể tham gia thị trường; đồng thời thiết lập các nguyên tắc quản trị rủi ro, cơ chế giám sát và trách nhiệm của các bên nhằm bảo đảm thị trường hoạt động minh bạch, an toàn.
Đáng chú ý, dự thảo dành quy định riêng về các hành vi bị nghiêm cấm trong giao dịch hàng hóa phái sinh. Đây được xem là một trong những nội dung quan trọng nhằm tăng khả năng phòng ngừa, phát hiện và xử lý các hành vi thao túng, gian lận, lạm dụng thị trường.
![]() |
| Siết thao túng thị trường hàng hóa phái sinh: Cấm tạo cung cầu giả, làm giá |
Theo Điều 7 dự thảo, các hành vi bị nghiêm cấm được cụ thể hóa theo từng dạng thức, trong đó có tạo cung, cầu giả tạo; thao túng giá; đặt, sửa hoặc hủy lệnh không nhằm mục đích thực hiện giao dịch; đặt lệnh theo nhiều mức giá nhằm tạo nhận thức sai lệch về cung, cầu trên thị trường.
Dự thảo cũng đề cập các hành vi giao dịch thông đồng; tác động đến giá trong khoảng thời gian xác định giá thanh toán; can thiệp vào chuẩn tham chiếu, giá tham chiếu, giá thanh toán; giao dịch chạy trước lệnh của khách hàng cùng các hành vi lạm dụng thị trường khác.
Việc quy định cụ thể từng nhóm hành vi được kỳ vọng tạo cơ sở rõ ràng hơn cho công tác giám sát và xử lý vi phạm, thay vì chỉ dừng ở các quy định mang tính nguyên tắc.
Trong quá trình góp ý, nhiều cơ quan, chuyên gia cho rằng quy định về hành vi bị cấm cần tiếp tục được làm rõ để phù hợp với sự phát triển nhanh của công nghệ tài chính và giao dịch điện tử.
Đoàn đại biểu Quốc hội tỉnh Cao Bằng đề nghị nghiên cứu bổ sung quy định về việc sử dụng thuật toán, phần mềm giao dịch tự động, hệ thống trí tuệ nhân tạo hoặc các phương tiện kỹ thuật khác để thực hiện hành vi vi phạm hoặc can thiệp trái phép vào hệ thống giao dịch, thanh toán bù trừ, gây ảnh hưởng đến an toàn và ổn định của thị trường.
Tuy nhiên, Bộ Công Thương cho rằng không cần quy định việc sử dụng thuật toán, phần mềm giao dịch tự động hay trí tuệ nhân tạo thành một hành vi bị cấm độc lập.
Theo cơ quan soạn thảo, hành vi vi phạm cần được xác định dựa trên bản chất, mục đích và hậu quả, không phụ thuộc vào công nghệ hay phương tiện được sử dụng. Cách tiếp cận này nhằm bảo đảm quy định có tính bao quát, tránh việc phải liên tục sửa đổi pháp luật khi xuất hiện các công nghệ hoặc phương thức giao dịch mới.
Trong khi đó, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đề nghị tiếp tục làm rõ các khái niệm như “tạo giá giả”, “tạo cung cầu giả tạo” và “gây hiểu lầm”, bởi nếu quy định quá khái quát có thể gây khó khăn trong việc nhận diện hành vi vi phạm và áp dụng trên thực tế.
Một nội dung khác được quan tâm là việc sử dụng thông tin nội bộ trong giao dịch hàng hóa phái sinh.
Đoàn đại biểu Quốc hội thành phố Hải Phòng cho rằng dự thảo cần xác định rõ hơn chủ thể được coi là người nắm giữ thông tin nội bộ, đồng thời đề nghị bổ sung, làm rõ các khái niệm liên quan như “người có liên quan”, “người nội bộ”.
Liên đoàn Luật sư Việt Nam cũng đề nghị hoàn thiện quy định về “thông tin nội bộ” nhằm tạo cơ sở pháp lý chặt chẽ cho việc kiểm soát giao dịch dựa trên những thông tin chưa được công khai.
Tiếp thu góp ý, Bộ Công Thương cho biết dự thảo đã tách và hoàn thiện khái niệm “thông tin nội bộ” tại khoản 34 Điều 3.
Theo đó, thông tin nội bộ được xác định là thông tin chính xác, chưa được công khai, liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến hàng hóa cơ sở, hợp đồng hàng hóa phái sinh, kho được chấp thuận, tồn kho, năng lực sản xuất, vận chuyển, giao nhận, lệnh chưa thực hiện của khách hàng và các thông tin khác mà nếu được công bố có khả năng ảnh hưởng đáng kể đến giá.
Khoản 2 Điều 7 tập trung vào các hành vi sử dụng, tiết lộ, cung cấp thông tin nội bộ hoặc tư vấn giao dịch trên cơ sở thông tin nội bộ.
Việc hoàn thiện các quy định này được kỳ vọng góp phần thiết lập hàng rào pháp lý rõ hơn đối với các hành vi có nguy cơ làm sai lệch tín hiệu thị trường, qua đó tăng tính minh bạch và củng cố cơ chế quản trị rủi ro khi thị trường hàng hóa phái sinh phát triển.