Phán quyết được chờ đợi sau hơn 12 năm tố tụng đã được đưa ra, nhưng vụ án vẫn chưa có câu trả lời cuối cùng. Hội đồng xét xử (HĐXX) phúc thẩm không tuyên bà Nguyễn Thị Bình vô tội như đề nghị của phía các luật sư bào chữa, cũng không giữ nguyên bản án sơ thẩm 3 năm tù, mà hủy toàn bộ bản án để điều tra lại.
Sau hai ngày xét hỏi và hai ngày nghị án, sáng 14/9, HĐXX phúc thẩm Tòa án nhân dân TP. Hà Nội quyết định hủy toàn bộ bản án sơ thẩm đối với bà Nguyễn Thị Bình (cựu Hiệu trưởng Trường THCS Ba Đình, TP. Hà Nội) và bà Phạm Thị Minh Nguyệt (cựu kế toán nhà trường), chuyển hồ sơ cho Viện Kiểm sát nhân dân khu vực 1 để điều tra lại theo thủ tục chung.
![]() |
| Nguyễn Thị Bình tại phiên tòa phúc thẩm (Ảnh: TTXVN). |
Trước đó, Tòa án nhân dân khu vực 1 Hà Nội tuyên bà Bình 3 năm tù, bà Nguyệt 24 tháng tù nhưng cho hưởng án treo, cùng về tội “Lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong khi thi hành công vụ”. Hai bị cáo sau đó kháng cáo kêu oan.
Vụ án bắt nguồn từ hoạt động dạy thêm, học thêm tại Trường THCS Ba Đình trong năm học 2013-2014. Theo hồ sơ, nhà trường thu 15.000 đồng/học sinh/tiết, tổng cộng hơn 2,1 tỷ đồng; hơn 1,09 tỷ đồng được cấp sơ thẩm xác định là khoản thu vượt quy định.
Phán quyết phúc thẩm lần này xuất phát từ việc HĐXX nhận định không có cơ sở giữ nguyên bản án sơ thẩm khi nhiều vấn đề quan trọng trong hồ sơ vẫn cần được làm rõ.
Một khoản thu, hai cách nhìn về hậu quả
Có những phiên tòa người ta nhớ vì bản án. Có những phiên tòa được nhớ bởi một câu nói.
Với vụ án Nguyễn Thị Bình, có lẽ cả hai đang gặp nhau ở thời điểm đặc biệt: một người đã đi qua hơn 12 năm tố tụng nói rằng một phán quyết vô tội không phải là đặc ân đến từ HĐXX; còn Luật sư Phùng Thị Huyền (Giám đốc và luật sư điều hành Hãng Luật A+) đặt câu hỏi về giới hạn và sứ mệnh của quyền lực xét xử khi số phận, danh dự một con người được đặt trước Hội đồng xét xử.
![]() |
| Quang cảnh phiên tòa phúc thẩm, sáng 11/9 |
Phía sau những câu nói ấy vẫn là hồ sơ, chứng cứ, hơn 1,09 tỷ đồng được xác định là thiệt hại, những tranh luận về Quyết định 22/2013/QĐ-UBND và đề nghị của Viện Kiểm sát nhân dân TP. Hà Nội (VKSND TP. Hà Nội) về việc hủy án sơ thẩm để điều tra lại.
Theo hồ sơ vụ án, nhà trường thu 15.000 đồng/học sinh/tiết. Trong khi đó, Quyết định 22/2013/QĐ-UBND của UBND TP. Hà Nội quy định mức tối đa theo sĩ số lớp. Tổng số tiền thu được khoảng 2,1 tỷ đồng; khoản chênh lệch được xác định hơn 1,09 tỷ đồng.
Đây là con số lớn nhất và cũng là một trong những căn cứ quan trọng của bản án sơ thẩm.
Nhưng tại phiên phúc thẩm, chính cách xác định hậu quả lại trở thành vấn đề được tranh luận gay gắt.
Theo VKSND TP. Hà Nội, khoảng 70% số tiền thu được đã được chi trả cho giáo viên trực tiếp giảng dạy. Cơ quan Công tố cho rằng vẫn cần phải làm rõ toàn bộ quá trình quản lý, sử dụng khoản tiền còn lại, trong đó có các khoản chi cho công tác quản lý và phần tiền bị cáo Bình được hưởng.
Điều này đặt ra một ranh giới pháp lý quan trọng: thu tiền không đúng quy định và gây thiệt hại thực tế không phải lúc nào cũng là một khái niệm có thể mặc nhiên đồng nhất.
Nếu đã xác định thiệt hại, cần xác định thiệt hại thực tế là bao nhiêu?
Nếu xác định có người hưởng lợi, phải làm rõ hưởng lợi từ khoản nào, với mục đích gì? Và nếu xử lý bằng luật hình sự, cần chứng minh đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm đối với từng người.
Đó chính là lý do cuộc tranh luận tại phiên phúc thẩm không dừng ở con số 1,09 tỷ đồng. Các căn cứ pháp lý cũng đang được đặt lại.
Một vấn đề khác là Quyết định 22/2013/QĐ-UBND. Văn bản này từng được sử dụng để xác định mức thu dạy thêm, học thêm trong vụ án. Tuy nhiên, sau khi Bộ Tư pháp kiểm tra, Hà Nội đã ban hành Quyết định 2339/QĐ-UBND ngày 5/5/2026 bãi bỏ toàn bộ Quyết định 22/2013/QĐ-UBND.
Việc một văn bản bị bãi bỏ sau thời điểm xảy ra hành vi không tự động trả lời câu hỏi có tội hay không. Nhưng khi tính hợp pháp của chính văn bản được sử dụng để đối chiếu mức thu đang trở thành một nội dung tranh luận tại phiên phúc thẩm, thì căn cứ xác định hành vi và hậu quả rõ ràng cần được xem xét một cách thận trọng.
Đại diện VKSND TP. Hà Nội tham gia tố tụng tại phiên tòa cũng cho rằng còn nhiều nội dung cần làm rõ và đề nghị hủy bản án sơ thẩm để điều tra lại. Trong khi đó, các luật sư bào chữa cho rằng hồ sơ đã đủ để HĐXX phúc thẩm đánh giá và đề nghị tuyên Nguyễn Thị Bình không phạm tội.
| “Một phán quyết vô tội không phải là đặc ân!” Trong lời nói sau cùng tại phiên phúc thẩm, bà Nguyễn Thị Bình nói bà đã “đi qua một con đường quá dài” và mong HĐXX đánh giá toàn diện vụ án. Điều đáng chú ý nhất không chỉ là việc bà tiếp tục kêu oan, mà là cách bà nhìn nhận về điều mình chờ đợi. “Một phán quyết vô tội không phải là ‘đặc ân’, mà là trả lại cuộc sống bình thường cho một người được xác định không phạm tội. Công lý có thể đến muộn, nhưng công lý không bao giờ mất. Sự thật có thể chưa được nhìn nhận một lúc nào đó, nhưng sự thật không tự nhiên biến mất được”. Và trong giây phút xúc động, bà đề nghị HĐXX: “Đừng chỉ nhìn bị cáo qua những trang hồ sơ lạnh lẽo mà hãy nhìn thẳng vào mắt của những con người đang thoi thóp nơi đáy của sự thật”. |
Những lời này không thể thay thế chứng cứ và cũng không phải là căn cứ để kết luận một bị cáo có tội hay không. Nhưng nó cho thấy điều Nguyễn Thị Bình đang chờ đợi sau 12 năm không chỉ là giảm nhẹ một hình phạt.
Bà muốn một câu trả lời dứt khoát về số phận pháp lý của chính mình.
12 năm và quyền được có một câu trả lời cuối cùng
Thời gian là một yếu tố rất đặc biệt trong vụ án này.
Một hành vi bị cáo buộc xảy ra từ năm học 2013-2014. Đến tháng 3/2026, bản án sơ thẩm tuyên Nguyễn Thị Bình 3 năm tù về tội “Lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong khi thi hành công vụ”. Đến tháng 9/2026, vụ án vẫn tiếp tục được tranh luận ở cấp phúc thẩm.
![]() |
| Luật sư Phùng Thị Huyền, người bào chữa cho Nguyễn Thị Bình tại phiên phúc thẩm. (Nguồn ảnh: https://tuoitre.vn). |
Vì thế, câu hỏi về thời gian ở đây không phải để tạo thêm cảm xúc cho một vụ án. Nó liên quan trực tiếp đến ý nghĩa của việc xét xử: một con người có thể phải sống bao lâu trong trạng thái pháp lý chưa có câu trả lời cuối cùng?
Nếu có đủ căn cứ buộc tội, trách nhiệm phải được xác định.
Nếu chưa đủ căn cứ, việc xác định một người không phạm tội cũng phải được thực hiện bằng chính sự nghiêm cẩn của pháp luật.
Không bên nào được thay thế chứng cứ bằng cảm xúc. Nhưng cũng không thể dùng sự phức tạp của hồ sơ để làm mờ đi hậu quả mà một phán quyết hình sự có thể tạo ra đối với một con người.
| “Sự vĩ đại của Thẩm phán" Luật sư Phùng Thị Huyền - Giám đốc và luật sư điều hành Hãng Luật A+ là người bào chữa cho bà Nguyễn Thị Bình. Luật sư Phùng Thị Huyền không chỉ tranh luận về căn cứ tính thiệt hại hay hiệu lực của Quyết định 22. Từ góc nhìn nghề nghiệp, bà đặt vấn đề về chính ý nghĩa của quyền lực xét xử. Theo luật sư Huyền, nếu được ngồi ở vị trí của người thẩm phán, bà sẽ sử dụng quyền lực ấy để công lý được thực thi và, nếu không có căn cứ buộc tội, tuyên bị cáo vô tội. Bà cho rằng nghề thẩm phán là một nghề “cao quý và rủi ro”, bởi phán quyết của họ có thể chạm tới “sinh mệnh và danh dự của một kiếp người”. |
Đáng chú ý nhất là quan điểm: “Cái sự vĩ đại của một người thẩm phán không phải là nằm ở những bản án kết tội ai đó, mà nằm ở việc đó là không có cái phán quyết nào dưới cái quyết định của mình khiến cho bất kỳ một cá nhân nào bị oan khuất”.
Ở một lớp nghĩa khác, luật sư Huyền cho rằng giữa “khoan hồng” và “tuyên vô tội” có sự khác biệt căn bản. Nếu một người thực sự không phạm tội, điều người đó cần không phải sự ban ơn mà là sự khẳng định rõ ràng về tình trạng pháp lý của mình.
Quan điểm này cũng phù hợp với lập luận bào chữa của luật sư tại phiên phúc thẩm: nếu căn cứ pháp lý dùng để xác định hành vi và thiệt hại không đứng vững, thì trách nhiệm hình sự cũng cần được đánh giá lại từ nền tảng.
Một phán quyết không chỉ dành cho một bị cáo
Phiên phúc thẩm vụ Nguyễn Thị Bình chưa phải câu chuyện đã có hồi kết. Điều được chờ đợi không chỉ là kết quả cuối cùng dành cho hai bị cáo.
Đó còn là cách HĐXX trả lời những câu hỏi đã được đặt ra trong suốt quá trình xét xử: căn cứ pháp lý nào để xác định hành vi sai phạm; thiệt hại thực tế là bao nhiêu; dòng tiền đã đi đâu; trách nhiệm của từng người đến đâu; và những chứng cứ ấy đã đủ để xác định trách nhiệm hình sự hay chưa.
Một bản án thuyết phục không nhất thiết phải đáp ứng mong muốn của bất kỳ bên nào.
Nhưng nó cần đủ sức trả lời những câu hỏi cốt lõi bằng chứng cứ, pháp luật và lập luận.
Bởi sau cùng, điều mà một phiên tòa phải trả lại cho xã hội không chỉ là một kết quả xét xử.
Đó là niềm tin rằng khi pháp luật chạm tới số phận một con người, từng phán quyết đều được đặt trên sự thật, chứng cứ và trách nhiệm cao nhất của người cầm cân công lý.