Bài liên quan |
Đầu tư nước ngoài: Động lực tăng trưởng kinh tế Việt Nam |
ADB nâng dự báo tăng trưởng GDP Việt Nam lên 6,6% năm 2025 |
Theo các dự báo mới nhất từ Oxford Economics, nền kinh tế Việt Nam trong những năm tới được kỳ vọng sẽ duy trì tốc độ tăng trưởng vượt trội, tiếp tục đứng đầu trong nhóm các nền kinh tế lớn nhất khu vực ASEAN, hay còn gọi là ASEAN-6. Tăng trưởng GDP của Việt Nam trong năm 2024 dự kiến đạt 6,7% và 6,5% vào năm 2025, nhờ vào sự ổn định vững chắc của ngành chế biến chế tạo và sự phục hồi mạnh mẽ của nhu cầu tiêu dùng trong nước.
Các dự báo của Oxford Economics phù hợp với nhận định từ nhiều tổ chức tài chính khác, cho thấy sự đồng thuận trong đánh giá về triển vọng tăng trưởng của Việt Nam. Vào tháng 10 năm nay, ngân hàng HSBC đã đưa ra dự báo GDP của Việt Nam sẽ tăng trưởng 7% trong năm 2024 và 6,5% trong năm 2025, giữ vững vị trí dẫn đầu trong khu vực ASEAN-6. Đồng thời, ngân hàng Standard Chartered cũng đưa ra mức dự báo tăng trưởng 6,7% cho năm 2025, trong khi ngân hàng UOB kỳ vọng nền kinh tế Việt Nam đạt mức tăng trưởng 6,6% vào năm 2024.
![]() |
Oxford Economics phân tích yếu tố khiến tăng trưởng kinh tế Việt Nam 2024 đạt 6,7% |
Mặc dù vậy, UOB cũng cảnh báo rằng căng thẳng thương mại toàn cầu và các rủi ro chính trị mới có thể tác động đến nền kinh tế, đặc biệt là với những thay đổi trong chính sách của Mỹ khi ông Donald Trump có thể trở lại Nhà Trắng. Bất chấp những yếu tố rủi ro này, Việt Nam vẫn được đánh giá là một điểm sáng trong bức tranh tăng trưởng của khu vực ASEAN.
Theo Oxford Economics, ngành chế biến chế tạo tiếp tục là động lực chính thúc đẩy tăng trưởng GDP của Việt Nam trong năm tới. Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của ngành sản xuất linh kiện điện tử, Việt Nam đã trở thành một trung tâm quan trọng trong ngành chip bán dẫn toàn cầu, với sự hiện diện của các nhà máy lớn từ Intel và Amkor Technology.
Tuy nhiên, dự báo về nhu cầu chip toàn cầu trong năm 2024 có sự điều chỉnh giảm, chủ yếu do dư thừa tồn kho và sự chậm lại của nhu cầu từ các ngành công nghiệp ô tô, điện thoại và máy tính. Chỉ số xuất khẩu chip tại châu Á cho thấy sự giảm tốc trong tăng trưởng xuất khẩu trong nửa đầu năm 2024. Điều này đã làm giảm sản lượng của ngành điện tử Việt Nam, nhưng vẫn có tác động tích cực từ ngành chế biến chế tạo nói chung.
Tuy nhiên, các chuyên gia vẫn kỳ vọng vào sự phục hồi mạnh mẽ của ngành này vào năm 2025, đặc biệt là nhờ vào sự gia tăng đầu tư vào các lĩnh vực công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI) và trung tâm dữ liệu toàn cầu. Dù Việt Nam chưa tham gia trực tiếp vào sản xuất chip, nhưng vai trò trung tâm đóng gói và kiểm thử (APT) của quốc gia này sẽ tiếp tục giúp thúc đẩy xuất khẩu linh kiện điện tử.
Bên cạnh ngành chế biến chế tạo và linh kiện điện tử, các mặt hàng xuất khẩu khác của Việt Nam cũng tiếp tục duy trì đà tăng trưởng. Máy móc, thiết bị điện, dệt may và nông sản là những mặt hàng được dự báo sẽ giữ vững phong độ trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang phục hồi sau đại dịch.
Một yếu tố quan trọng thúc đẩy xuất khẩu của Việt Nam là việc các doanh nghiệp tăng cường xuất khẩu nhằm đối phó với khả năng thuế quan tăng, nhất là từ các thị trường lớn như Mỹ và EU. Chính sách tài khóa nới lỏng của Mỹ sẽ là yếu tố thuận lợi cho Việt Nam, bởi Mỹ vẫn là đối tác xuất khẩu lớn nhất của quốc gia này. Việc gia tăng xuất khẩu trước các mối lo về thuế quan có thể giúp Việt Nam bù đắp cho sự suy yếu ngắn hạn của nhu cầu hàng điện tử.
Mặc dù triển vọng tăng trưởng của Việt Nam rất lạc quan, các tổ chức tài chính vẫn cảnh báo về những yếu tố có thể ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế trong thời gian tới. Đặc biệt, tình trạng căng thẳng thương mại toàn cầu, sự thay đổi trong chính sách của các nền kinh tế lớn như Mỹ và Trung Quốc, cũng như những vấn đề về chuỗi cung ứng toàn cầu có thể tạo ra những rủi ro đối với xuất khẩu của Việt Nam, đặc biệt là trong lĩnh vực điện tử.
Ngoài ra, nền kinh tế Việt Nam còn phải đối mặt với những thách thức về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Những tác động của biến đổi khí hậu và những vấn đề liên quan đến tài nguyên thiên nhiên cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình phát triển của các ngành công nghiệp chủ lực, nhất là trong bối cảnh nhu cầu về sản phẩm xanh và bền vững đang ngày càng tăng trên thị trường quốc tế.