Dư địa tăng trưởng và sự trỗi dậy của xu hướng tiêu dùng sạch
Thị trường sữa Việt Nam đang ghi nhận một nghịch lý đầy tiềm năng: mức tiêu thụ bình quân đầu người còn thấp nhưng tốc độ tăng trưởng lại dẫn đầu khu vực. Hiện nay, lượng tiêu thụ sữa của người Việt chỉ đạt khoảng 36 kg/năm – con số khiêm tốn so với Đan Mạch (394 kg), Pháp (251 kg) hay Nhật Bản (61 kg). Sự chênh lệch này chính là "mảnh đất màu mỡ" cho các doanh nghiệp nội địa khi thu nhập và nhận thức về sức khỏe của người dân ngày càng tăng cao.
![]() |
| Đàn bò sữa tại một trang trại chăn nuôi tập trung – nguồn cung ứng nguyên liệu chất lượng cao cho ngành sữa Việt Nam |
Đáng chú ý, thị trường đang chứng kiến một cuộc "đổi ngôi" ngoạn mục về chất lượng. Nếu năm 2008, sữa bột hoàn nguyên nhập khẩu chiếm tới 92% thị phần thì đến năm 2023, con số này chỉ còn 32,3%. Ngược lại, sữa tươi nguyên liệu nội địa đã vươn lên chiếm lĩnh 67,7% thị phần. Sự chuyển dịch này khẳng định xu hướng tiêu dùng hiện đại: người Việt đang ưu tiên các sản phẩm dinh dưỡng nguyên bản, sạch và minh bạch về nguồn gốc. Theo các chuyên gia, việc thúc đẩy dịch chuyển sang sữa tươi sạch là lựa chọn chiến lược vì tầm vóc dân tộc và một nền nông nghiệp tự chủ.
Tự chủ nguồn cung: Cần sự cộng hưởng giữa công nghệ và thể chế
Dù nhu cầu sữa tươi đang tăng mạnh, nguồn cung nội địa hiện mới chỉ đáp ứng được khoảng 40% nhu cầu chế biến. Để giải quyết bài toán này, ngành sữa đã vạch ra lộ trình chiến lược: phấn đấu đạt sản lượng 2.600 triệu lít vào năm 2030 (đáp ứng 60-65% nhu cầu) và tiến tới chạm mốc 8.000 triệu lít vào năm 2045, qua đó tự chủ 80-85% nguồn cung.
Để hiện thực hóa mục tiêu trên, việc chuyển dịch sang mô hình đại trang trại khép kín ứng dụng công nghệ cao được xác định là con đường then chốt. Các tính toán cho thấy, để đáp ứng 70% nhu cầu vào năm 2035, nếu áp dụng chăn nuôi tập trung công nghệ cao, chúng ta chỉ cần quy mô đàn khoảng 700.000 con bò. Trong khi đó, nếu duy trì mô hình nông hộ nhỏ lẻ, số lượng bò cần thiết sẽ lên tới 1,2 triệu con – tạo ra áp lực quá tải đối với cả quỹ đất và môi trường. Trước thực tế đó, các doanh nghiệp đầu ngành như TH hay Vinamilk đang ráo riết định hình lại năng lực sản xuất, tập trung ứng dụng công nghệ số và nông nghiệp chính xác để tối ưu hóa năng suất chăn nuôi.
Tuy nhiên, những nỗ lực tự thân của doanh nghiệp cần được tiếp sức bởi các đòn bẩy thể chế đồng bộ. Cộng đồng chuyên gia đã kiến nghị Chính phủ tập trung vào ba nhóm giải pháp trọng tâm. Thứ nhất là chính sách thuế, với đề xuất áp dụng thuế VAT 0% cho sữa tươi nguyên liệu nội địa nhằm tối ưu giá thành và tăng sức cạnh tranh trước làn sóng sữa bột ngoại nhập. Thứ hai là cơ chế đất đai, cần khơi thông hành lang pháp lý để thúc đẩy tích tụ ruộng đất, từ đó hình thành các vùng nguyên liệu thức ăn thô xanh quy mô lớn, giúp doanh nghiệp chủ động nguồn dinh dưỡng cho đàn bò. Cuối cùng là hành lang tín dụng, thông qua việc thiết lập các gói tín dụng xanh dài hạn với lãi suất ưu đãi để hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư vào hạ tầng chuồng trại tuần hoàn và chuyển đổi số toàn diện.
Sự cộng hưởng giữa những quyết sách vĩ mô mang tầm nhìn chiến lược cùng năng lực công nghệ thực tiễn của doanh nghiệp chính là "chìa khóa vàng" cho ngành sữa. Đây không chỉ là câu chuyện kinh doanh, mà còn là khát vọng khẳng định vị thế ngành sữa Việt Nam, hướng tới hiện thực hóa mục tiêu tự chủ và nâng cao tầm vóc dân tộc trong kỷ nguyên mới.