| Dự án Đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam sẵn sàng khởi công trước 2027 Khi hạ tầng giao thông bước sang trang sử mới với hai dự án lớn |
Việc từng bước làm chủ công nghệ sản xuất ray đường sắt tốc độ cao đang trở thành một trong những hướng đi quan trọng trong chiến lược phát triển hạ tầng và công nghiệp của Việt Nam. Trong bối cảnh các dự án đường sắt quy mô lớn chuẩn bị triển khai, yêu cầu về nguồn cung vật tư kỹ thuật cao, đặc biệt là ray và các cấu kiện liên quan, ngày càng trở nên cấp thiết.
Theo báo cáo thẩm định của Bộ Khoa học và Công nghệ, nhiệm vụ “Nghiên cứu phát triển các kết cấu đường ray cho đường sắt tốc độ cao Việt Nam” đã hoàn tất bước đánh giá chuyên môn, tạo tiền đề để Bộ Xây dựng tiếp tục hoàn thiện và phê duyệt theo thẩm quyền. Đây được xem là dấu mốc quan trọng, đánh dấu bước khởi đầu trong lộ trình làm chủ công nghệ sản xuất một trong những sản phẩm phức tạp nhất của ngành đường sắt.
![]() |
| Mở lối làm chủ công nghệ sản xuất ray đường sắt tốc độ cao Việt Nam |
Trong nhiều năm qua, Việt Nam gần như phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn cung ray đường sắt từ nước ngoài, đặc biệt là đối với các loại ray có yêu cầu kỹ thuật cao phục vụ đường sắt tốc độ cao. Điều này không chỉ làm gia tăng chi phí đầu tư mà còn tiềm ẩn rủi ro về chuỗi cung ứng, nhất là trong bối cảnh các dự án hạ tầng lớn cần triển khai đồng loạt.
Theo tính toán trong hồ sơ nhiệm vụ, riêng tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam với chiều dài khoảng 1.541 km, nếu đầu tư theo tiêu chuẩn đường đôi, tổng nhu cầu ray có thể lên tới khoảng 6.164 km, tương đương 380.000 - 400.000 tấn thép ray. Quy mô thị trường này đủ lớn để tạo động lực cho các doanh nghiệp trong nước đầu tư vào lĩnh vực sản xuất vật tư đường sắt, thay vì tiếp tục phụ thuộc vào nhập khẩu.
Điểm đáng chú ý của nhiệm vụ là cách tiếp cận nghiên cứu đồng bộ, từ tiêu chuẩn mác thép, quy trình sản xuất đến công nghệ kiểm tra, thử nghiệm và đánh giá chất lượng. Điều này không chỉ nhằm tạo ra sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mà còn hướng tới xây dựng năng lực tự chủ toàn diện trong chuỗi giá trị.
Bên cạnh đó, các tiêu chí mới theo Nghị định 260/2026/NĐ-CP cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với nhiệm vụ công nghệ chiến lược, bao gồm tỷ lệ nội địa hóa, mức độ làm chủ công nghệ và khả năng thương mại hóa sản phẩm. Điều này đồng nghĩa với việc các sản phẩm nghiên cứu không chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm mà phải hướng tới ứng dụng thực tế và có khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Đáng chú ý, yêu cầu về sở hữu trí tuệ cũng được đặt ra, với điều kiện phải có ít nhất một đối tượng được bảo hộ. Đây là bước đi nhằm đảm bảo giá trị gia tăng của hoạt động nghiên cứu được giữ lại trong nước, đồng thời nâng cao vị thế công nghệ của Việt Nam trong lĩnh vực đường sắt.
Không chỉ dừng lại ở mục tiêu tự chủ công nghệ, nhiệm vụ phát triển kết cấu đường ray còn được kỳ vọng tạo động lực lan tỏa cho nhiều ngành công nghiệp liên quan. Từ luyện kim, cơ khí chế tạo đến vật liệu và công nghệ kiểm định, toàn bộ chuỗi giá trị có thể được kích hoạt và phát triển đồng bộ.
Hiện nay, Việt Nam đã có những nền tảng nhất định trong các lĩnh vực này. Một số đơn vị nghiên cứu đã làm chủ công nghệ chế tạo vật liệu kim loại đặc chủng, trong khi các doanh nghiệp lớn đã đầu tư dây chuyền sản xuất hiện đại và hệ thống phòng thí nghiệm phục vụ kiểm tra chất lượng. Điều này tạo điều kiện thuận lợi để triển khai nhiệm vụ ở quy mô lớn, thay vì chỉ dừng ở nghiên cứu lý thuyết.
Đặc biệt, sự tham gia của khu vực doanh nghiệp được xem là yếu tố then chốt. Cơ chế thực hiện nhiệm vụ nhấn mạnh việc đưa doanh nghiệp trở thành trung tâm của hệ sinh thái công nghệ, đồng thời áp dụng các chính sách khuyến khích mạnh mẽ để thu hút đầu tư. Việc kết hợp giữa nguồn lực nhà nước và khu vực tư nhân không chỉ giúp tối ưu chi phí mà còn tăng khả năng thương mại hóa sản phẩm.
Bên cạnh đó, cơ chế tài chính đặc thù gắn với kết quả đầu ra và chấp nhận rủi ro có kiểm soát cũng được đề xuất nhằm tạo điều kiện cho hoạt động nghiên cứu phát triển. Đây là cách tiếp cận phù hợp với đặc thù của các dự án công nghệ cao, nơi mà kết quả không phải lúc nào cũng có thể dự đoán trước.
Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả, các cơ quan quản lý cũng đặt ra yêu cầu kiểm soát chặt chẽ về kỹ thuật và tính thực tiễn của sản phẩm. Ray đường sắt tốc độ cao là sản phẩm có yêu cầu khắt khe về độ bền, khả năng chịu lực và an toàn khai thác, do đó toàn bộ quy trình từ thiết kế, sản xuất đến kiểm định phải đáp ứng tiêu chuẩn nghiêm ngặt.
Ngoài ra, nhiệm vụ còn được yêu cầu đánh giá đầy đủ các tác động kinh tế - xã hội, môi trường và quốc phòng - an ninh. Đáng chú ý, khả năng lưỡng dụng của công nghệ, tức vừa phục vụ phát triển kinh tế vừa đáp ứng yêu cầu quốc phòng, cũng được xem là một tiêu chí quan trọng.
Việc làm chủ công nghệ sản xuất ray đường sắt tốc độ cao không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật mà còn là bước đi chiến lược trong quá trình công nghiệp hóa. Nếu triển khai thành công, Việt Nam không chỉ giảm phụ thuộc vào nhập khẩu mà còn có cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, thậm chí hướng tới xuất khẩu các sản phẩm công nghệ cao trong tương lai.