![]() |
Khi số người tham gia bảo hiểm thất nghiệp ngày càng tăng, yêu cầu quản lý quỹ không chỉ dừng ở việc thu đúng, chi đủ mà còn phải kiểm soát chặt dòng tiền, đối tượng thụ hưởng và trách nhiệm của từng cơ quan thực thi. Đây là một trong những nội dung được chú trọng trong Luật Việc làm năm 2025, có hiệu lực từ ngày 1/1/2026.
Theo quy định, việc quản lý Quỹ Bảo hiểm thất nghiệp phải bảo đảm công khai, minh bạch, sử dụng đúng mục đích và an toàn. Nguyên tắc này nhằm tăng cường kỷ luật tài chính, đồng thời tạo cơ sở để các cơ quan chức năng giám sát quá trình thực hiện chính sách.
Trong bối cảnh thị trường lao động Việt Nam tiếp tục chuyển dịch, việc mở rộng diện bao phủ bảo hiểm thất nghiệp đặt ra yêu cầu cao hơn đối với công tác quản lý. Quy mô người tham gia và nguồn lực tài chính lớn hơn đồng nghĩa với trách nhiệm kiểm soát, sử dụng quỹ cũng phải chặt chẽ hơn.
Đặc biệt, bảo hiểm thất nghiệp không đơn thuần là khoản trợ cấp khi người lao động mất việc. Nguồn quỹ còn phục vụ các chính sách tư vấn, giới thiệu việc làm, hỗ trợ đào tạo, nâng cao kỹ năng nghề và những chế độ khác theo quy định. Vì vậy, hiệu quả sử dụng quỹ cần được đánh giá cả về tính tuân thủ pháp luật lẫn khả năng hỗ trợ người lao động trở lại thị trường việc làm.
Việc đề cao nguyên tắc công khai, minh bạch cũng tạo điều kiện để hoạt động giám sát của cơ quan có thẩm quyền được thực hiện trên cơ sở thông tin đầy đủ hơn. Những vấn đề liên quan đến thu, chi, quản lý và sử dụng quỹ cần được theo dõi thường xuyên, kịp thời phát hiện dấu hiệu bất thường.
Một yêu cầu quan trọng là nâng cao trách nhiệm giải trình. Mỗi cơ quan tham gia thực hiện chính sách phải xác định rõ phạm vi nhiệm vụ, thẩm quyền và trách nhiệm đối với kết quả xử lý công việc. Điều này góp phần hạn chế tình trạng chồng chéo hoặc bỏ sót trách nhiệm khi phát sinh sai phạm.
Cùng với hoàn thiện quy định pháp luật, chuyển đổi số được xem là giải pháp cần thiết để nâng cao hiệu quả quản lý. Khi dữ liệu về đóng bảo hiểm, tình trạng việc làm và quá trình hưởng trợ cấp được cập nhật, kết nối kịp thời, cơ quan chức năng có thêm điều kiện đối chiếu, xác minh thông tin trước khi giải quyết chế độ.
Chẳng hạn, trường hợp người lao động đã có việc làm nhưng chưa thông báo để chấm dứt hưởng trợ cấp thất nghiệp có thể dẫn đến chi trả không đúng quy định. Nếu dữ liệu giữa cơ quan bảo hiểm xã hội, đơn vị sử dụng lao động và cơ quan giải quyết chế độ được liên thông hiệu quả, nguy cơ này có thể được phát hiện sớm hơn.
Tuy nhiên, hiệu quả kiểm soát không chỉ phụ thuộc vào công nghệ mà còn ở chất lượng dữ liệu đầu vào, trách nhiệm cập nhật thông tin và quy trình phối hợp giữa các đơn vị.
Một trong những yêu cầu đặt ra khi thực hiện Luật Việc làm 2025 là tăng cường phối hợp giữa các cơ quan liên quan trong quản lý và tổ chức thực hiện chính sách bảo hiểm thất nghiệp.
![]() |
Trong đó, Bộ Nội vụ thực hiện chức năng quản lý nhà nước theo thẩm quyền; cơ quan bảo hiểm xã hội đảm nhiệm các nhiệm vụ liên quan đến thu, chi và quản lý thông tin bảo hiểm; hệ thống dịch vụ việc làm tiếp nhận, xử lý hồ sơ theo chức năng được giao. Tại địa phương, Sở Nội vụ cùng các đơn vị liên quan có trách nhiệm tổ chức thực hiện, kiểm tra và phối hợp xử lý những vấn đề phát sinh.
Việc phân định rõ nhiệm vụ giữa các cơ quan có ý nghĩa quan trọng bởi quá trình thực hiện bảo hiểm thất nghiệp liên quan đến nhiều khâu, từ đăng ký tham gia, đóng bảo hiểm, xác nhận thời gian đóng đến tiếp nhận hồ sơ, giải quyết và chi trả trợ cấp.
Nếu thông tin giữa các khâu không thống nhất, nguy cơ xảy ra sai sót hoặc bị lợi dụng sẽ tăng lên. Ngược lại, cơ chế phối hợp hiệu quả giúp cơ quan chức năng kiểm tra chéo dữ liệu, xác định trách nhiệm và xử lý vi phạm kịp thời.
Đối với hành vi trục lợi bảo hiểm thất nghiệp, việc phát hiện vi phạm thường cần thông tin từ nhiều nguồn. Cơ quan giải quyết chế độ có thể nắm được tình trạng hưởng trợ cấp, trong khi cơ quan bảo hiểm xã hội có dữ liệu tham gia bảo hiểm và doanh nghiệp trực tiếp quản lý quan hệ lao động.
Sự phối hợp giữa các bên giúp hạn chế khoảng trống thông tin, nhất là khi người lao động thay đổi việc làm, ký hợp đồng mới hoặc phát sinh nghĩa vụ thông báo thay đổi tình trạng việc làm.
Ở góc độ doanh nghiệp, cơ chế giám sát chặt chẽ hơn cũng đặt ra yêu cầu tuân thủ đầy đủ nghĩa vụ bảo hiểm thất nghiệp. Doanh nghiệp phải quan tâm đến việc đăng ký tham gia, đóng đúng quy định, cập nhật biến động lao động và cung cấp thông tin chính xác khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.
Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, nơi bộ phận nhân sự thường kiêm nhiệm nhiều công việc, việc chuẩn hóa quy trình quản lý hồ sơ lao động, hợp đồng và dữ liệu bảo hiểm càng cần thiết. Sai sót trong khai báo hoặc chậm cập nhật thông tin không chỉ ảnh hưởng đến quyền lợi người lao động mà còn có thể phát sinh trách nhiệm pháp lý cho đơn vị sử dụng lao động.
Ngược lại, người lao động cũng cần chủ động theo dõi quá trình đóng bảo hiểm, kê khai trung thực khi đề nghị hưởng trợ cấp và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thông báo theo quy định.
Đáng chú ý, tăng cường giám sát không đồng nghĩa với bổ sung thủ tục hoặc kéo dài thời gian giải quyết hồ sơ. Mục tiêu cần hướng tới là sử dụng dữ liệu để giảm yêu cầu cung cấp lại thông tin, hạn chế việc người lao động phải đi lại nhiều lần, đồng thời nâng cao khả năng phát hiện gian lận.
Về lâu dài, hiệu quả quản lý bảo hiểm thất nghiệp phụ thuộc vào ba yếu tố: trách nhiệm rõ ràng, dữ liệu được kết nối và cơ chế phối hợp thực chất. Khi những điều kiện này được bảo đảm, việc kiểm soát quỹ sẽ chặt chẽ hơn, đồng thời góp phần bảo vệ quyền lợi của người tham gia và duy trì tính bền vững của chính sách an sinh.