| Bài liên quan |
| Lào Cai: Mậu A đưa chính sách đến gần người lao động làm việc ở nước ngoài |
| Lào Cai mở rộng thị trường, hỗ trợ 830 lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng |
Sáng 8/9, tại Hà Nội, Cục Thống kê phối hợp với Tổ chức Di cư quốc tế (IOM) tổ chức hội thảo quốc gia công bố và thảo luận kết quả Báo cáo “Phân tích chuyên sâu về chi phí do người lao động Việt Nam chi trả để làm việc ở nước ngoài - Chỉ tiêu thống kê phát triển bền vững 10.7.1”.
Hội thảo có sự tham dự của đại diện các bộ, ban, ngành, cơ quan Liên hợp quốc, các đối tác phát triển, giới học thuật cùng các cơ quan, tổ chức liên quan. Nội dung trọng tâm là vai trò của số liệu thống kê chính thức về di cư lao động trong hoạch định chính sách, tăng cường quản trị, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động di cư và theo dõi tiến độ thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) tại Việt Nam.
Báo cáo do Cục Thống kê xây dựng trên cơ sở số liệu từ Điều tra lao động và việc làm năm 2025 và khảo sát chuyên sâu về người lao động di cư năm 2025. Quá trình khảo sát, phân tích nhận được sự hỗ trợ kỹ thuật của IOM, cùng nguồn tài trợ của Liên minh châu Âu (EU) và Chính phủ Thụy Điển.
![]() |
| Cục trưởng Cục Thống kê Nguyễn Thị Hương phát biểu tại Hội thảo |
Một trong những kết quả đáng chú ý của báo cáo là chi phí bình quân mà người lao động Việt Nam phải chi trả để có việc làm ở nước ngoài đã giảm đáng kể.
Cụ thể, mức chi phí này giảm từ 164,9 triệu đồng năm 2021 xuống còn 125,7 triệu đồng năm 2025, tương ứng mức giảm 23,8%.
Trong khi đó, thu nhập bình quân trong tháng làm việc đầu tiên ở nước ngoài tăng 25,4%, từ 22,4 triệu đồng lên 28,1 triệu đồng.
Chỉ tiêu phát triển bền vững 10.7.1 phản ánh tỷ lệ giữa tổng chi phí do người lao động chi trả để làm việc ở nước ngoài và thu nhập trong tháng làm việc đầu tiên tại nơi đến. Theo kết quả năm 2025, chi phí bình quân để có được việc làm ở nước ngoài tương đương khoảng 4,5 tháng thu nhập, giảm đáng kể so với mức 7,4 tháng năm 2021.
Kết quả này cho thấy những chuyển biến tích cực trong việc giảm gánh nặng chi phí di cư đối với người lao động, đồng thời cải thiện tương quan giữa chi phí bỏ ra và thu nhập nhận được trong giai đoạn đầu làm việc ở nước ngoài.
Không chỉ dừng ở các con số tổng hợp, báo cáo còn phân tích kết quả theo nhiều nhóm đặc điểm như giới tính, khu vực cư trú, trình độ kỹ năng, thị trường tiếp nhận lao động và phương thức tìm việc. Qua đó, bức tranh về di cư lao động của người Việt Nam được phản ánh cụ thể hơn, cho thấy sự khác biệt về điều kiện và trải nghiệm giữa các nhóm lao động.
Khảo sát chuyên sâu năm 2025 cũng bổ sung thông tin về điều kiện làm việc, khả năng tiếp cận các cơ chế hỗ trợ, tình trạng việc làm sau khi trở về, việc sử dụng kỹ năng và dự định di cư trong tương lai. Đây là những dữ liệu có giá trị cho việc nhận diện các yếu tố tác động đến trải nghiệm di cư, đồng thời tạo thêm cơ sở thực tiễn cho nghiên cứu và hoạch định chính sách.
![]() |
| Chi phí đi làm việc ở nước ngoài giảm mạnh, Việt Nam tăng cường quản trị di cư bằng dữ liệu |
Phát biểu tại hội thảo, bà Nguyễn Thị Hương, Cục trưởng Cục Thống kê, nhấn mạnh vai trò của số liệu thống kê trong việc phản ánh đầy đủ hơn đặc điểm của người lao động Việt Nam làm việc ở nước ngoài, quá trình di cư cũng như những yếu tố tác động đến quyết định di cư.
Theo bà Nguyễn Thị Hương, những dữ liệu này cung cấp bằng chứng quan trọng phục vụ nghiên cứu, phân tích chính sách và theo dõi việc thực hiện các mục tiêu phát triển.
Cùng quan điểm, bà Kendra Rinas, Trưởng Phái đoàn IOM tại Việt Nam, cho rằng cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống dữ liệu về di cư lao động quốc tế, tăng cường tính liên tục và khả năng so sánh của số liệu, đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng dữ liệu trong xây dựng và triển khai chính sách.
Theo bà Kendra Rinas, việc có được hệ thống dữ liệu đầy đủ, tin cậy và có khả năng so sánh theo thời gian là điều kiện quan trọng để các cơ quan quản lý nhận diện đúng những vấn đề phát sinh trong quá trình di cư lao động, từ đó có chính sách hỗ trợ và bảo vệ người lao động phù hợp.
Tại hội thảo, ông Gonzalo Serrano de la Rosa, Phó Trưởng Ban Hợp tác, Phái đoàn Liên minh châu Âu tại Việt Nam, nhấn mạnh di cư không chỉ là vấn đề lao động mà còn là vấn đề phát triển, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan, các ngành và các quốc gia.
Ông Gonzalo Serrano de la Rosa cho biết, thông qua cách tiếp cận “Nhóm châu Âu” (Team Europe), Liên minh châu Âu và các quốc gia thành viên EU cam kết đồng hành cùng Việt Nam và các đối tác trong việc củng cố cơ sở bằng chứng và năng lực thể chế phục vụ quản trị di cư hiệu quả.
Theo đại diện Phái đoàn EU tại Việt Nam, đầu tư vào con người, tri thức và hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng là nền tảng để di cư lao động đóng góp tích cực cho phát triển bền vững, đồng thời tạo ra những lợi ích lâu dài cho người lao động, xã hội và nền kinh tế.
Trong khi đó, bà Emelie Rennerfelt, Phó Đại sứ Thụy Điển tại Việt Nam, nhấn mạnh dữ liệu đáng tin cậy là nền tảng thiết yếu để đánh giá những kết quả đã đạt được và xác định những vấn đề cần tiếp tục hành động.
Theo bà Emelie Rennerfelt, trong bối cảnh Việt Nam nỗ lực giảm chi phí di cư lao động và tăng cường các biện pháp bảo vệ người lao động, điều kiện làm việc thỏa đáng và các thực hành tuyển dụng có đạo đức trong toàn bộ chuỗi cung ứng sẽ góp phần củng cố những kết quả đạt được.
Phó Đại sứ Thụy Điển cũng cho rằng, khi ngày càng nhiều người lao động trong khu vực di cư không chỉ để tìm kiếm cơ hội kinh tế mà còn chịu tác động từ áp lực của biến đổi khí hậu, tuyển dụng có trách nhiệm và bảo đảm các tiêu chuẩn lao động công bằng càng trở nên quan trọng.
Tại hội thảo, các chuyên gia, đại diện cơ quan quản lý và tổ chức quốc tế đã trao đổi về kết quả Điều tra lao động và việc làm, khảo sát chuyên sâu về lao động di cư năm 2025; kết quả phân tích chi phí người lao động Việt Nam chi trả để làm việc ở nước ngoài theo chỉ tiêu SDG 10.7.1; chính sách hỗ trợ người Việt Nam di cư lao động quốc tế; cũng như thực tiễn và định hướng tăng cường bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người lao động Việt Nam ở nước ngoài.
Các đại biểu cũng tập trung thảo luận về việc phát huy giá trị của dữ liệu thống kê trong quá trình xây dựng chính sách và nâng cao hiệu quả quản trị di cư lao động.
Một trong những yêu cầu được đặt ra là tiếp tục hoàn thiện hệ thống dữ liệu về di cư lao động quốc tế, bảo đảm tính liên tục, nâng cao khả năng so sánh của số liệu qua các thời kỳ và giữa các nhóm lao động, đồng thời tăng cường khả năng khai thác, sử dụng dữ liệu trong thực tiễn.
Việc nâng cao chất lượng dữ liệu không chỉ giúp Việt Nam theo dõi tốt hơn tiến độ thực hiện chỉ tiêu SDG 10.7.1 mà còn góp phần nhận diện những vấn đề phát sinh trong quá trình người lao động ra nước ngoài làm việc, từ chi phí tuyển dụng, điều kiện việc làm đến khả năng tiếp cận các cơ chế hỗ trợ và tình trạng việc làm sau khi trở về.
Qua đó, dữ liệu thống kê được kỳ vọng trở thành nền tảng quan trọng để thúc đẩy di cư lao động an toàn, hợp pháp, có trật tự; đồng thời bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động, hướng tới mục tiêu để di cư lao động thực sự trở thành một động lực đóng góp cho phát triển bền vững.