Trong Báo cáo Triển vọng Kinh tế Thế giới vừa công bố, Quỹ Tiền tệ Quốc tế nhận định, dù kinh tế châu Á vẫn là động lực chính của kinh tế toàn cầu, khu vực này đang đối mặt với những thách thức ngày càng rõ nét từ cú sốc năng lượng liên quan đến xung đột tại Trung Đông.
Theo kịch bản cơ sở – trong đó cú sốc năng lượng chỉ mang tính tạm thời – tăng trưởng của châu Á được dự báo giảm từ mức 5% của năm trước xuống còn 4,4% trong năm 2026 và 4,2% vào năm 2027. Trong đó, hai nền kinh tế lớn là Trung Quốc và Ấn Độ được kỳ vọng đóng góp tới 70% mức tăng trưởng của toàn khu vực.
![]() |
Cùng với đà tăng trưởng chậm lại, lạm phát tại châu Á được dự báo tăng lên 2,6% trong năm 2026, cao hơn 0,4 điểm phần trăm so với dự báo hồi đầu năm và tăng mạnh so với mức 1,4% của năm 2025, trước khi giảm nhẹ về 2,4% vào năm 2027.
Krishna Srinivasan cho biết, các nền kinh tế châu Á bước vào năm 2026 với nền tảng tương đối vững chắc, nhờ điều kiện tài chính nới lỏng, chu kỳ tăng trưởng của ngành công nghệ và mức thuế quan của Mỹ thấp hơn dự kiến.
Tuy nhiên, những lợi thế này đang dần bị bào mòn bởi cú sốc năng lượng. Nếu tình trạng gián đoạn nguồn cung kéo dài hoặc nghiêm trọng hơn, tăng trưởng khu vực có thể giảm thêm từ 1 đến 2 điểm phần trăm đến năm 2027.
Một trong những rủi ro cốt lõi được IMF chỉ ra là mức độ phụ thuộc lớn của châu Á vào năng lượng nhập khẩu. Khu vực này tiêu thụ khoảng 38% lượng dầu mỏ và 24% khí đốt tự nhiên toàn cầu, trong khi nhập khẩu ròng năng lượng tương đương khoảng 2,5% GDP.
Chi phí cho dầu và khí đốt hiện chiếm khoảng 4% GDP của châu Á – gần gấp đôi so với châu Âu. Trong bối cảnh năng lực sản xuất nội địa còn hạn chế và cường độ sản xuất công nghiệp cao, các nền kinh tế trong khu vực đặc biệt nhạy cảm với biến động giá năng lượng.
Dù là trung tâm lọc dầu lớn, chiếm khoảng 35% công suất toàn cầu, tập trung tại các quốc gia như Trung Quốc, Ấn Độ, Hàn Quốc và Singapore, khu vực vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn cung bên ngoài.
IMF cảnh báo, các nền kinh tế có dư địa tài khóa hạn chế, phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng hoặc chịu ảnh hưởng gián tiếp từ Trung Đông thông qua kiều hối, du lịch hay giá phân bón sẽ chịu tác động nặng nề hơn. Điều này đặc biệt rõ tại một số quốc gia Nam Á, Đông Nam Á và các đảo quốc Thái Bình Dương.
Trong lĩnh vực nông nghiệp, chi phí phân bón tăng cao có thể kéo giảm thu nhập của nông dân và đẩy giá lương thực leo thang, qua đó gia tăng áp lực lạm phát và bất ổn xã hội.
Ở chiều ngược lại, thương mại khu vực vẫn cho thấy khả năng chống chịu nhất định. Nhu cầu đối với chất bán dẫn và sản phẩm công nghệ duy trì ở mức cao, hỗ trợ các nền kinh tế có độ mở lớn như Hàn Quốc, Malaysia và Singapore. Đồng thời, xu hướng đa dạng hóa thị trường xuất khẩu cũng giúp bù đắp phần nào sự suy yếu từ thị trường Mỹ.
Trước cú sốc năng lượng, nhiều quốc gia châu Á đã triển khai các biện pháp bình ổn như trợ cấp nhiên liệu, điều chỉnh thuế, kiểm soát giá bán lẻ hoặc khuyến khích làm việc từ xa nhằm giảm áp lực tiêu dùng năng lượng.
Tuy nhiên, IMF lưu ý rằng các biện pháp này chỉ phù hợp trong ngắn hạn. Việc “làm mờ” tín hiệu giá có thể trì hoãn điều chỉnh nhu cầu, trong khi cú sốc kéo dài sẽ gây áp lực lên tỷ giá và khiến lạm phát trở nên dai dẳng hơn.
Về dài hạn, tổ chức này nhấn mạnh sự cần thiết của các cải cách cơ cấu, bao gồm củng cố hệ thống an sinh xã hội, thúc đẩy tăng trưởng dựa vào nhu cầu nội địa, tăng cường hội nhập thương mại – đầu tư trong khu vực, cũng như đẩy mạnh đầu tư vào hiệu quả năng lượng và các nguồn năng lượng thay thế.
Những giải pháp này không chỉ giúp giảm thiểu tác động từ các cú sốc bên ngoài mà còn nâng cao khả năng chống chịu của châu Á trong bối cảnh kinh tế toàn cầu ngày càng biến động.