Theo báo cáo tổng hợp từ Hiệp hội Hồ tiêu và Cây Gia vị Việt Nam (VPSA), hoạt động thương mại của nhóm mặt hàng này ghi nhận những tín hiệu vô cùng lạc quan. Cụ thể, lũy kế 6 tháng đầu năm 2026, tổng lượng xuất khẩu bạch đậu khấu và nhục đậu khấu của nước ta cán mốc 1.963 tấn, tương đương trị giá hơn 15,3 triệu USD. So với cùng kỳ năm 2025, sản lượng giao dịch đã tăng trưởng tới 16,6%. Với mức giá xuất khẩu bình quân đạt 7.794 USD/tấn, phân khúc gia vị đặc sản này hiện đang xếp vào nhóm những cây trồng có giá trị kinh tế dẫn đầu thị trường thô.
![]() |
| Bạch đậu khấu và nhục đậu khấu đang trở thành những dòng sản vật "ngôi sao" mang lại giá trị kinh tế cao |
Nhìn lại giai đoạn trước đó, đà tăng trưởng của ngành hàng này đã được định hình vững chắc khi khép lại năm 2025 với mức kim ngạch 32,9 triệu USD (đạt sản lượng 4.247 tấn, tăng 24,8% về lượng so với năm 2024). Những con số này phản ánh một thực tế: Dù không xuất hiện phổ biến trong cơ cấu tiêu dùng nội địa của người Việt, nhưng hai dòng sản vật này lại đang nắm giữ vị thế "ngôi sao" tại các chuỗi cung ứng thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm cao cấp toàn cầu.
Khảo sát sâu về cơ cấu thị trường tiêu thụ, dòng gia vị cao cấp của Việt Nam đang thâm nhập sâu vào các quốc gia có hàng rào kỹ thuật khắt khe nhất thế giới. Trong đó, khu vực châu Âu và Bắc Mỹ chiếm tỷ trọng áp đảo. Dẫn đầu danh sách nhập khẩu là Hà Lan với 532 tấn, kế tiếp là thị trường Mỹ với 352 tấn, Anh đạt 256 tấn và Đức đạt 240 tấn. Về năng lực xuất khẩu của khối doanh nghiệp nội địa, các đơn vị lớn như Nedspice Việt Nam (đạt 1.152 tấn) và Olam Việt Nam (361 tấn) đang đóng vai trò dẫn dắt dòng chảy thương mại này, từng bước chuẩn hóa quy trình thu mua đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về dư lượng hóa chất của quốc tế.
Sự phân bổ địa lý tự nhiên của hai loại cây này tại Việt Nam mở ra cơ hội phát triển bền vững, thích ứng linh hoạt với xu thế biến đổi khí hậu toàn cầu. Tại các tỉnh vùng cao phía Bắc như Lào Cai, Cao Bằng, Hà Giang hay Sơn La, bạch đậu khấu sinh trưởng tối ưu dưới tán rừng mát mẻ, cho thu hoạch quả từ năm thứ ba trở đi với chất lượng tinh dầu vượt trội. Trong khi đó, ở các tỉnh phía Nam, nhục đậu khấu lại tỏ ra tương thích mạnh mẽ với thổ nhưỡng ấm ẩm, mang lại nguồn lợi nhuận bền bỉ khi vòng đời khai thác kinh tế có thể kéo dài liên tục từ 60 đến 70 năm.
Đây chính là lời giải cho bài toán "nông nghiệp ít đất nhưng hiệu quả vượt trội". Thay vì phá rừng làm nương rẫy hoặc thâm canh các loại cây ngắn ngày chịu nhiều rủi ro về giá cả và thời tiết, việc xen canh bạch đậu khấu và phát triển nhục đậu khấu dưới tán rừng tự nhiên vừa bảo vệ đa dạng sinh học, vừa tạo ra nguồn thu nhập ổn định cho đồng bào dân tộc thiểu số.
Tuy nhiên, từ góc nhìn nhận định thị trường, ngành hàng gia vị đặc sản của Việt Nam vẫn đang đứng trước những rào cản mang tính hệ thống. Phần lớn diện tích canh tác hiện nay vẫn mang tính tự phát, manh mún và dựa vào kinh nghiệm truyền thống của người dân bản địa, chưa hình thành được các vùng nguyên liệu đạt chuẩn hữu cơ quốc tế. Điều này hạn chế khả năng đàm phán trực tiếp của doanh nghiệp Việt với các tập đoàn dược phẩm, nước hoa đa quốc gia – nơi sẵn sàng trả mức giá cao gấp nhiều lần cho nguồn nguyên liệu có chứng nhận nguồn gốc rõ ràng.
Để biến nguồn tài nguyên "vàng xanh" này thành động lực kinh tế vững chắc, các địa phương cần nhanh chóng quy hoạch vùng trồng bài bản, định hướng liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị. Việc chuyển giao khoa học kỹ thuật sấy, bảo quản sau thu hoạch và xây dựng chỉ dẫn địa lý cho thương hiệu bạch đậu khấu vùng cao là chìa khóa then chốt. Chỉ khi có sự bắt tay chặt chẽ giữa chính quyền, doanh nghiệp xuất khẩu và người nông dân, Việt Nam mới có thể nâng tầm giá trị cho nhóm gia vị quý hiếm này, khẳng định vị thế một mắt xích không thể thay thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.