![]() |
| FDI công nghệ cao tăng tốc, cơ hội “nhảy vọt” chuỗi giá trị của Việt Nam |
Một trong những dấu ấn nổi bật là việc Tập đoàn NVIDIA – doanh nghiệp công nghệ có vốn hóa khoảng 4.500 tỷ USD đầu năm 2026 – quyết định thành lập Trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D) tại Việt Nam. Động thái này được xem là kết quả trực tiếp của chính sách thu hút FDI công nghệ cao đúng hướng, phù hợp với tinh thần Nghị quyết 50 trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu ngày càng gay gắt.
Theo ông Lạng, sự hiện diện của NVIDIA không chỉ mang ý nghĩa biểu tượng mà còn có tác động lan tỏa. Đây là tín hiệu khẳng định Việt Nam có khả năng trở thành điểm đến R&D và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị bán dẫn, linh kiện điện tử cao cấp. Đồng thời, việc các tập đoàn công nghệ lớn từ Mỹ, châu Âu và châu Á quan tâm đầu tư cũng cho thấy Việt Nam đang từng bước thoát khỏi “bẫy gia công” giá trị thấp.
Hạ tầng và môi trường đầu tư đạt chuẩn cao hơn
Việc các tập đoàn công nghệ toàn cầu lựa chọn Việt Nam cũng phản ánh sự cải thiện đáng kể của môi trường đầu tư, hạ tầng và nguồn nhân lực. Theo các chuyên gia, Việt Nam đang dần đáp ứng các tiêu chuẩn cao về công nghệ, quản trị và chuỗi cung ứng, tạo tiền đề tiếp nhận chuyển giao công nghệ và làm chủ công nghệ lõi.
FDI vào Việt Nam đang chuyển sang giai đoạn mới, tập trung nhiều hơn vào công nghệ nguồn, công nghệ chiến lược và các ngành có giá trị gia tăng cao. Đây là yếu tố quan trọng giúp thúc đẩy tăng trưởng theo chiều sâu, nâng cao năng suất lao động và sức cạnh tranh của nền kinh tế.
Từ năm 2021, sau khi ban hành Nghị quyết 50 và ký kết 17 hiệp định thương mại tự do, trong đó có EVFTA, CPTPP và UKVFTA, Việt Nam thu hút bình quân khoảng 24 tỷ USD vốn FDI thực hiện mỗi năm. Riêng năm 2025, vốn FDI thực hiện đạt kỷ lục 27,5 tỷ USD. Nhiều dự án công nghệ cao được triển khai nhằm tận dụng ưu đãi từ các hiệp định thương mại cùng lợi thế về nhân lực, đất đai và chính sách thuế.
Khu vực FDI hiện chiếm hơn 70% tổng kim ngạch xuất khẩu và liên tục xuất siêu trong giai đoạn 2016-2025. Tỷ trọng hàng công nghệ cao đạt khoảng 36% trong tổng kim ngạch chế tạo, cao hơn mức trung bình của ASEAN và thế giới. Điều này cho thấy định hướng thu hút FDI chất lượng cao đang dần rõ nét.
Bên cạnh đó, công tác thẩm định và cấp phép dự án cũng được siết chặt hơn. Nhiều dự án không đáp ứng tiêu chuẩn công nghệ hoặc bảo vệ môi trường đã bị từ chối, cho thấy sự chuyển dịch từ “thu hút bằng mọi giá” sang “chọn lọc chất lượng”.
Những điểm nghẽn cần tháo gỡ
Dù vậy, theo PGS.TS Nguyễn Thường Lạng, FDI công nghệ cao tại Việt Nam vẫn đối mặt nhiều thách thức, đặc biệt về hệ sinh thái vận hành đồng bộ và bền vững.
Thể chế và thủ tục hành chính dù đã cải thiện nhưng thời gian cấp phép vẫn còn kéo dài, quy trình chưa thật tinh gọn và minh bạch. Chi phí phi chính thức vẫn là rào cản khiến một số nhà đầu tư cân nhắc.
Hạ tầng kỹ thuật cũng cần tiếp tục hoàn thiện, đặc biệt là năng lượng xanh, nước sạch cho các dự án quy mô lớn. Hệ thống giao thông, logistics và hạ tầng số đang được đầu tư nhưng chưa theo kịp tốc độ phát triển của các dự án công nghệ cao.
Nguồn nhân lực chất lượng cao là thách thức lớn. Kế hoạch đào tạo 100.000 kỹ sư bán dẫn và AI đến năm 2035 có thể chưa đáp ứng nhu cầu khi các lĩnh vực như bán dẫn, năng lượng mới, AI, tự động hóa và vật liệu mới phát triển nhanh. Theo dự báo, nhu cầu lao động kỹ thuật cao có thể lên tới hàng triệu người trong thập kỷ tới, trong khi cơ cấu dân số vàng của Việt Nam dự kiến kết thúc sau năm 2036.
Chi cho nghiên cứu và phát triển (R&D) của Việt Nam hiện mới khoảng 0,5% GDP năm 2025, thấp hơn đáng kể so với mức 1,5–2% GDP của nhiều quốc gia phát triển. Điều này hạn chế năng lực đổi mới sáng tạo và khả năng làm chủ công nghệ.
Ngoài ra, cạnh tranh thu hút FDI toàn cầu ngày càng gay gắt. Nhiều quốc gia đưa ra ưu đãi hấp dẫn và môi trường đầu tư minh bạch hơn. Việc áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu 15% cũng làm giảm dư địa cạnh tranh bằng ưu đãi thuế, buộc Việt Nam phải chuyển sang nâng cao chất lượng môi trường đầu tư và năng lực nội tại.
Đặt FDI chất lượng cao vào vị trí ưu tiên chiến lược
Theo PGS.TS Nguyễn Thường Lạng, từ năm 2026 trở đi, thu hút FDI công nghệ cao, chất lượng cao và dòng vốn xanh cần được đặt ở vị trí ưu tiên chiến lược. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu gia tăng, Việt Nam phải triển khai các giải pháp đồng bộ và thực chất hơn.
Trước hết, cần khẳng định FDI tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong thúc đẩy tăng trưởng, tạo việc làm, tiếp nhận công nghệ và mở rộng thị trường. Tuy nhiên, thu hút FDI phải gắn với nâng cao năng lực tự chủ chiến lược về công nghệ và sản phẩm công nghệ chiến lược, đồng thời thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế và chuyển đổi năng lượng.
Việc tổng kết 40 năm thu hút FDI và truyền thông rõ ràng về định hướng giai đoạn mới cũng được xem là cần thiết nhằm tạo niềm tin cho nhà đầu tư.
Bên cạnh đó, thể chế cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng nâng cao tiêu chuẩn lựa chọn dự án, ưu tiên công nghệ lõi và giá trị gia tăng lớn. Việt Nam cần chủ động xây dựng hệ sinh thái học hỏi công nghệ, chuyển đổi số và thương mại hóa kết quả nghiên cứu, đồng thời phát triển mạng lưới doanh nghiệp nội địa tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
Đầu tư hạ tầng hiện đại là yếu tố then chốt, bao gồm hạ tầng số, viễn thông 5G/6G, logistics, tài chính – ngân hàng, cảng biển, sân bay và năng lượng xanh. Song song, cần số hóa dịch vụ công, rút ngắn thời gian thẩm định và cấp phép, chuyển từ tư duy quản lý sang phục vụ phát triển, bảo đảm minh bạch và giảm chi phí không chính thức.
Ngoài ra, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và tăng đầu tư cho đổi mới sáng tạo là điều kiện tiên quyết. Khu vực kinh tế tư nhân và đội ngũ doanh nhân cần được hỗ trợ để trở thành đối tác tin cậy của các tập đoàn quốc tế.
Cuối cùng, công tác xúc tiến đầu tư cần được đổi mới theo hướng chuyên nghiệp, hiệu quả, tận dụng ngoại giao kinh tế và cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài. Sự đồng hành chặt chẽ giữa Nhà nước và doanh nghiệp sẽ tạo nền tảng vững chắc để Việt Nam thu hút dòng vốn FDI công nghệ cao, xanh và bền vững trong giai đoạn phát triển mới.