Nhiều lựa chọn cơ chế tính thuế
Từ năm 2026, ngưỡng doanh thu không chịu thuế đối với hộ và cá nhân kinh doanh sẽ được nâng từ 100 triệu đồng lên 500 triệu đồng mỗi năm. Theo đó, hộ và cá nhân kinh doanh chỉ phải nộp thuế thu nhập cá nhân và thuế giá trị gia tăng khi doanh thu vượt 500 triệu đồng.
![]() |
| Phân loại nhóm hộ kinh doanh theo doanh thu. |
Đối với thuế giá trị gia tăng, phương pháp tính vẫn áp dụng theo tỷ lệ phần trăm trên doanh thu tùy theo từng lĩnh vực hoạt động. Cơ chế này về cơ bản không thay đổi so với trước đây.
Điểm đáng chú ý nằm ở cơ chế tính thuế thu nhập cá nhân theo nhóm doanh thu. Với hộ kinh doanh có doanh thu từ trên 500 triệu đồng đến 3 tỷ đồng mỗi năm, người nộp thuế có thể lựa chọn một trong hai phương án: nộp thuế theo tỷ lệ phần trăm trên phần doanh thu vượt 500 triệu đồng hoặc áp dụng mức thuế suất 15% trên thu nhập tính thuế.
Đối với nhóm hộ kinh doanh có doanh thu trên 3 tỷ đồng mỗi năm, cơ chế tính thuế sẽ chuyển sang phương pháp tính trên lợi nhuận thực tế thay vì nộp theo tỷ lệ trên doanh thu như trước đây. Cụ thể, thuế suất 17% áp dụng đối với phần thu nhập của hộ có doanh thu từ trên 3 tỷ đồng đến 50 tỷ đồng; trường hợp doanh thu vượt 50 tỷ đồng, mức thuế suất áp dụng là 20%.
Việc chuyển từ cơ chế đánh thuế trên doanh thu sang đánh thuế trên lợi nhuận được xem là bước tiến nhằm tiệm cận nguyên tắc công bằng trong chính sách thuế.
Đối chiếu dữ liệu hóa đơn điện tử với dòng tiền ngân hàng
Trong bối cảnh quản lý thuế ngày càng số hóa, cơ quan thuế tăng cường đối chiếu dữ liệu hóa đơn điện tử với dòng tiền thanh toán qua ngân hàng. Điều này khiến việc khai báo không trung thực hoặc ghi nhận doanh thu, chi phí không chính xác trở nên khó thực hiện.
![]() |
| Dữ liệu hóa đơn điện tử phải chuyển cho cơ quan thuế khi doanh nghiệp dùng hóa đơn điện tử (Ảnh minh hoạ). |
Theo ông Dương Thanh Tùng - Founder Thương nhân Việt Nam đưa ra nhận định: trở ngại lớn hiện nay đối với nhiều hộ kinh doanh nằm ở việc chứng minh chi phí đầu vào hợp lệ. Khi áp dụng phương pháp tính thuế theo lợi nhuận, các khoản chi phí chỉ được công nhận nếu có đầy đủ chứng từ hợp lệ theo quy định.
Một trong những khó khăn phổ biến là tình trạng thiếu hóa đơn đầu vào. Nhiều hộ kinh doanh vẫn mua hàng từ tiểu thương, người sản xuất nhỏ lẻ hoặc trực tiếp từ người dân, đặc biệt trong các lĩnh vực như nông sản, hàng thủ công hoặc hàng thanh lý. Pháp luật cho phép lập bảng kê trong một số trường hợp mua hàng từ cá nhân không kinh doanh, song phạm vi áp dụng có điều kiện và chưa bao phủ toàn bộ thực tế giao dịch.
Do đó, tỷ trọng chi phí không có hóa đơn hợp lệ vẫn chiếm tỷ lệ đáng kể trong hoạt động của nhiều hộ kinh doanh. Khi quyết toán thuế, các khoản chi phí thiếu căn cứ pháp lý có thể không được chấp nhận khi xác định thu nhập chịu thuế.
Trong khi đó, doanh thu đầu ra lại được ghi nhận đầy đủ thông qua hóa đơn điện tử và dữ liệu thanh toán ngân hàng. Việc minh bạch ở chiều doanh thu nhưng thiếu chứng từ hợp lệ ở chiều chi phí có thể khiến lợi nhuận tính thuế tăng lên về mặt kỹ thuật, dù hiệu quả kinh doanh thực tế không thay đổi.
Bên cạnh đó, thực tế vẫn tồn tại trường hợp giá trị ghi trên hóa đơn không phản ánh đầy đủ giao dịch thực tế, như giá trên hóa đơn thấp hơn số tiền thanh toán hoặc phát sinh chiết khấu ngoài chứng từ. Tình trạng tồn tại hai mức giá – một trên hóa đơn và một trong thanh toán thực tế – có thể phát sinh rủi ro pháp lý cho hộ kinh doanh khi cơ quan thuế đối chiếu dữ liệu hóa đơn điện tử với dòng tiền ngân hàng.
Ngoài ra, sự khác biệt giữa chuỗi cung ứng truyền thống và yêu cầu quản lý hiện đại cũng tạo ra thách thức cho khu vực hộ kinh doanh. Nhiều hộ mong muốn nhập hàng từ các nguồn cung chính thức để có hóa đơn hợp lệ, nhưng do quy mô nhỏ hoặc điều kiện giao dịch hạn chế nên khó đáp ứng các thủ tục cần thiết. Trong khi đó, không ít nhà cung cấp vẫn hoạt động ở quy mô hộ gia đình hoặc chưa hoàn tất điều kiện pháp lý để xuất hóa đơn.
Theo các chuyên gia, trong bối cảnh quản lý dựa trên dữ liệu ngày càng phổ biến, xu hướng minh bạch và tuân thủ là tất yếu. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi đòi hỏi sự thích ứng đồng bộ của toàn bộ chuỗi cung ứng. Việc hoàn thiện cơ chế chứng từ phù hợp với thực tiễn hoạt động của khu vực hộ kinh doanh được xem là yếu tố quan trọng nhằm bảo đảm mục tiêu minh bạch trong quản lý thuế nhưng không tạo ra áp lực vượt quá khả năng thích ứng của thị trường.