Theo thông tin từ Bộ Công Thương, từ ngày 28/2, Mỹ và Israel đã tiến hành cuộc không kích quân sự quy mô lớn nhằm vào Iran, đánh dấu bước leo thang nghiêm trọng trong căng thẳng khu vực Trung Đông. Chỉ trong vòng 24 đến 48 giờ sau các cuộc tấn công, các bên liên quan đã phát tín hiệu chuẩn bị cho khả năng xung đột kéo dài. Những đợt tấn công và phản công liên tiếp khiến môi trường an ninh khu vực trở nên bất ổn, kéo theo nhiều rủi ro đối với hoạt động vận tải quốc tế và chuỗi cung ứng toàn cầu. Các chuyên gia nhận định nếu tình hình chiến sự tiếp tục leo thang, giá dầu và nhiên liệu vận tải có thể tăng mạnh, qua đó tạo áp lực lớn đối với chi phí sản xuất và logistics của nhiều nền kinh tế, trong đó có Việt Nam.
Đối với các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, tác động có thể đến từ nhiều phía. Giá nhiên liệu tăng sẽ kéo theo giá cước vận tải biển và vận tải hàng không tăng. Trong khi đó, nhiều quốc gia Trung Đông đã hạn chế hoặc đóng cửa không phận do lo ngại an ninh, buộc các chuyến bay vận tải và chở hàng phải chuyển hướng, kéo dài thời gian bay và làm tăng chi phí khai thác.
Đặc biệt, eo biển Hormuz, một trong những tuyến hàng hải chiến lược của thế giới, đang trở thành điểm nóng của cuộc khủng hoảng. Đây là tuyến đường trung chuyển khoảng một phần năm lượng dầu mỏ và khí tự nhiên hóa lỏng vận chuyển bằng đường biển toàn cầu mỗi ngày. Sau các cuộc không kích nhằm vào Iran, hoạt động vận chuyển qua khu vực này gần như đình trệ khi nhiều tàu thuyền phải tạm dừng hoặc thay đổi hải trình để tránh rủi ro.
![]() |
| Doanh nghiệp Việt ứng phó rủi ro chuỗi cung ứng khi xung đột Trung Đông leo thang |
Nguy cơ “nghẽn cổ chai” trên các tuyến vận tải chiến lược
Ở góc nhìn của doanh nghiệp logistics, nguy cơ gián đoạn vận tải biển đang được theo dõi đặc biệt sát sao. Theo ông Đào Trọng Khoa, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam, dù việc đóng eo biển Hormuz chưa được cơ quan hàng hải quốc tế xác nhận chính thức, thị trường vận tải biển đã coi khu vực này là môi trường rủi ro leo thang. Trong bối cảnh căng thẳng gia tăng, nhiều tàu buộc phải neo chờ, di chuyển chậm hoặc thay đổi lộ trình để tránh các khu vực có nguy cơ xảy ra xung đột. Điều này khiến thời gian vận chuyển kéo dài và chi phí khai thác tàu tăng đáng kể.
Một yếu tố đáng chú ý khác là chi phí bảo hiểm hàng hải. Theo đánh giá của các doanh nghiệp trong ngành, phí bảo hiểm thân tàu tại khu vực vùng Vịnh có thể tăng từ 25 đến 50% trong ngắn hạn. Nếu xảy ra các cuộc tấn công trực tiếp vào tàu thương mại hoặc eo biển Hormuz bị phong tỏa trên thực tế, mức phí này có thể tăng cao hơn nữa.
Ông Đào Trọng Khoa cho rằng nếu xung đột chỉ diễn ra trong thời gian ngắn, tác động chủ yếu sẽ thể hiện ở việc giá cước vận tải biến động và phí bảo hiểm tăng. Tuy nhiên, nếu căng thẳng kéo dài hoặc tuyến hàng hải chiến lược này bị phong tỏa, thị trường vận tải biển có thể rơi vào tình trạng gián đoạn nghiêm trọng. “Khi đó, nguy cơ thiếu tàu, thiếu chỗ vận chuyển có thể xuất hiện, kéo theo giá dầu tăng mạnh và gây áp lực lớn lên chuỗi cung ứng toàn cầu. Những điểm nghẽn trong hệ thống vận tải quốc tế nếu kéo dài có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động thương mại và sản xuất của nhiều quốc gia” - ông Khoa phân tích.
Ở góc độ doanh nghiệp xuất khẩu, tác động cũng đang hiện hữu, ông Nguyễn Đình Tùng - Phó Chủ tịch Hiệp hội Rau quả Việt Nam, Tổng Giám đốc Vina T&T Group cho biết: Thời gian hành trình gia tăng không chỉ làm chậm tiến độ giao hàng mà còn khiến chi phí logistics đội lên đáng kể. Doanh nghiệp phải gánh thêm nhiều khoản phụ phí mới như phụ phí rủi ro chiến tranh và phụ phí mùa cao điểm, trong đó một số loại phụ phí được áp dụng sớm hơn dự kiến.
Bên cạnh đó, vòng quay tàu chậm khiến nguồn container rỗng tại một số cảng xuất khẩu rơi vào tình trạng thiếu hụt cục bộ, làm phát sinh ách tắc trong khâu đóng hàng và gia tăng áp lực lưu kho, lưu bãi - ông Tùng cho hay.
Trước diễn biến này, nhiều doanh nghiệp đã chủ động minh bạch thông tin với đối tác nhập khẩu. Việc cập nhật thường xuyên các tình huống bất khả kháng giúp hai bên có thể đàm phán giãn tiến độ giao hàng và chia sẻ chi phí phát sinh. Theo ông Tùng, cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp duy trì uy tín với khách hàng và hạn chế nguy cơ bị phạt hợp đồng.
Doanh nghiệp cần chủ động nâng sức chống chịu chuỗi cung ứng
Trước những rủi ro đang hình thành, cơ quan quản lý đã chủ động đưa ra các cảnh báo sớm, theo đó, ngày 1/3, Cục Xuất nhập khẩu thuộc Bộ Công Thương đã phát đi công văn khẩn gửi các hiệp hội ngành hàng và hiệp hội logistics, khuyến nghị doanh nghiệp chủ động xây dựng phương án ứng phó.
Theo đó, doanh nghiệp cần đa dạng hóa nguồn cung và thị trường xuất khẩu nhằm giảm phụ thuộc vào một khu vực nhất định, đặc biệt trong trường hợp hoạt động xuất khẩu sang Israel, Iran và một số thị trường Trung Đông gặp khó khăn. Các hiệp hội ngành hàng cũng được khuyến nghị thường xuyên cập nhật tình hình cho hội viên để chủ động điều chỉnh kế hoạch sản xuất, xuất nhập khẩu và vận chuyển hàng hóa, qua đó hạn chế nguy cơ ùn tắc và giảm thiểu tác động tiêu cực từ biến động địa chính trị.
Ở góc độ doanh nghiệp, nhiều chuyên gia cho rằng cần nhanh chóng rà soát lại toàn bộ chuỗi cung ứng để giảm thiểu rủi ro. Theo chuyên gia kinh tế, TS.Lê Quốc Phương cho biết, trước mắt doanh nghiệp cần rà soát ngay các tuyến vận tải đang sử dụng, đặc biệt với những lô hàng đi qua kênh đào Suez hoặc eo biển Hormuz. Nếu có nguy cơ gián đoạn, doanh nghiệp phải chủ động làm việc sớm với các hãng tàu để cập nhật lịch trình, đồng thời đàm phán lại thời gian giao hàng và thông báo kịp thời cho đối tác nhằm tránh phát sinh vi phạm hợp đồng.
Về chi phí logistics, doanh nghiệp nên cân nhắc ký hợp đồng vận tải cố định giá trong ngắn hạn để hạn chế biến động cước. Với các doanh nghiệp lớn, có thể tính tới các giải pháp phòng ngừa rủi ro giá nhiên liệu.
Bên cạnh đó, việc tăng dự trữ đối với những nguyên liệu thiết yếu, khó thay thế cũng là biện pháp cần thiết, tuy nhiên cần được tính toán hợp lý để tránh làm tăng chi phí tài chính và chi phí lưu kho.
Ở góc độ dài hạn, theo Tiến sĩ Lê Quốc Phương, doanh nghiệp Việt Nam cần từng bước đa dạng hóa nguồn cung và thị trường nhằm giảm sự phụ thuộc quá lớn vào một khu vực. Quan trọng hơn, các doanh nghiệp cần chuyển dịch mô hình sản xuất từ gia công, lắp ráp sang sản xuất có giá trị gia tăng cao, đồng thời xây dựng thương hiệu riêng để cải thiện biên lợi nhuận và nâng cao khả năng chống chịu trước những cú sốc từ bên ngoài.
Cùng quan điểm này, ông Nguyễn Đình Tùng cho biết doanh nghiệp xuất khẩu cũng đang từng bước cơ cấu lại danh mục sản phẩm theo hướng ưu tiên các mặt hàng có giá trị gia tăng cao và thời gian bảo quản dài. Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu rủi ro trong bối cảnh thời gian vận chuyển kéo dài và chi phí logistics quốc tế biến động mạnh.
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu ngày càng gắn kết chặt chẽ, những biến động địa chính trị tại các điểm nóng như Trung Đông có thể nhanh chóng lan rộng và tác động tới nhiều nền kinh tế. Vì vậy, khả năng thích ứng, quản trị rủi ro và đa dạng hóa thị trường đang trở thành yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp Việt Nam duy trì ổn định hoạt động xuất nhập khẩu trong môi trường kinh doanh nhiều biến động.