![]() |
Khi một doanh nghiệp phải thu hẹp sản xuất, bài toán đặt ra không chỉ là giảm bao nhiêu lao động để tiết kiệm chi phí. Phía sau mỗi quyết định nhân sự còn là trách nhiệm bảo đảm quyền lợi của người lao động, nguy cơ phát sinh tranh chấp và khả năng khôi phục nguồn nhân lực khi thị trường thuận lợi trở lại.
Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, những áp lực này càng đáng chú ý bởi nguồn lực tài chính và khả năng tổ chức đào tạo thường hạn chế.
Trong bối cảnh đó, chính sách bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) cần được nhìn nhận như một bộ phận của cơ chế chia sẻ rủi ro giữa doanh nghiệp, người lao động và Nhà nước, thay vì chỉ là khoản chi bắt buộc trong bảng lương hằng tháng.
Tái cơ cấu lao động không chỉ là bài toán cắt giảm chi phí
Sự phát triển của công nghệ và thay đổi nhu cầu thị trường đang tác động đến cách doanh nghiệp tổ chức sản xuất.
Một dây chuyền tự động có thể giúp nâng năng suất, giảm sai sót và tiết kiệm chi phí vận hành. Nhưng cùng lúc, doanh nghiệp có thể giảm nhu cầu đối với một số công việc giản đơn và tăng nhu cầu tuyển dụng lao động kỹ thuật.
Tương tự, khi đơn hàng xuất khẩu giảm, doanh nghiệp có thể phải điều chỉnh thời gian làm việc, bố trí lại nhân sự hoặc thu hẹp một bộ phận sản xuất.
Những thay đổi này đặt người sử dụng lao động trước hai yêu cầu: duy trì khả năng cạnh tranh và bảo đảm quyền lợi hợp pháp của người lao động.
Số liệu tại Hà Nội cho thấy tái cơ cấu doanh nghiệp là một trong những nguyên nhân đáng chú ý dẫn đến thất nghiệp.
Theo bà Vũ Thị Thanh Liễu - lãnh đạo Trung tâm Dịch vụ việc làm Hà Nội, cho biết các trường hợp mất việc do doanh nghiệp giải thể, phá sản hoặc thay đổi cơ cấu chiếm tỷ lệ cao trong những nguyên nhân được ghi nhận tại trung tâm.
Những con số này cho thấy biến động lao động không chỉ xảy ra khi nền kinh tế suy giảm. Ngay trong giai đoạn sản xuất, kinh doanh phục hồi, việc tái cấu trúc doanh nghiệp vẫn có thể khiến một bộ phận người lao động mất việc.
Đối với doanh nghiệp, BHTN góp phần tạo cơ chế bảo vệ thu nhập cho người lao động đủ điều kiện khi quan hệ lao động chấm dứt.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ vai trò của BHTN với trách nhiệm pháp lý trực tiếp của người sử dụng lao động. Chính sách không thay thế nghĩa vụ trả lương, trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc làm hoặc các khoản thanh toán khác nếu pháp luật yêu cầu doanh nghiệp phải thực hiện.
BHTN cũng không phải cơ chế cho phép doanh nghiệp tùy ý cắt giảm lao động. Việc chấm dứt hợp đồng, thay đổi cơ cấu hoặc tổ chức lại sản xuất vẫn phải tuân thủ quy định của pháp luật lao động.
Dù vậy, khi được thực hiện đầy đủ, BHTN có thể giúp người lao động giảm bớt khó khăn tài chính sau khi mất việc, qua đó hạn chế một phần áp lực xã hội phát sinh trong quá trình điều chỉnh nhân sự.
Lợi ích gián tiếp đối với doanh nghiệp còn nằm ở khả năng xây dựng quan hệ lao động có trách nhiệm.
Người lao động có thể yên tâm hơn khi biết quyền lợi bảo hiểm được thực hiện đúng quy định. Về phía doanh nghiệp, việc tuân thủ chính sách giúp giảm nguy cơ phát sinh vướng mắc liên quan đến quá trình đóng và xác nhận bảo hiểm khi người lao động nghỉ việc.
Đây là yếu tố quan trọng đối với các doanh nghiệp thường xuyên sử dụng số lượng lớn lao động hoặc hoạt động trong những ngành có biến động nhân sự cao.
Đào tạo để giữ việc: Giá trị cần được chú ý của bảo hiểm thất nghiệp
Một trong những khía cạnh đáng quan tâm của chính sách BHTN là hỗ trợ người sử dụng lao động đào tạo, bồi dưỡng và nâng cao trình độ kỹ năng nghề để duy trì việc làm.
Khác với trợ cấp thất nghiệp được thực hiện khi người lao động đủ điều kiện hưởng sau khi mất việc, cơ chế này hướng tới hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng điều kiện luật định đào tạo lại lao động, qua đó hạn chế nguy cơ phải chấm dứt hợp đồng.
Luật Việc làm 2025 và Nghị định 374/2025/NĐ-CP tiếp tục quy định chính sách hỗ trợ đào tạo nhằm duy trì việc làm cho người lao động.
Theo quy định, việc hỗ trợ gắn với những điều kiện và trường hợp cụ thể, không phải mọi doanh nghiệp có nhu cầu đào tạo đều mặc nhiên được nhận kinh phí từ Quỹ BHTN.
Về mặt kinh tế, chính sách này đặt ra một hướng tiếp cận đáng chú ý: hỗ trợ người lao động giữ việc có thể hiệu quả hơn việc chỉ giải quyết hậu quả sau khi họ thất nghiệp.
Một doanh nghiệp thay đổi dây chuyền sản xuất có thể cần bổ sung kỹ năng vận hành thiết bị cho công nhân. Nếu người lao động được đào tạo để đáp ứng yêu cầu mới, doanh nghiệp có cơ hội giữ lại nhân sự đã có kinh nghiệm và hiểu quy trình sản xuất.
![]() |
Ngược lại, nếu phải chấm dứt hợp đồng với lao động cũ rồi tuyển dụng, đào tạo người mới, doanh nghiệp có thể phát sinh thêm chi phí và mất thời gian ổn định hoạt động.
Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, lợi ích này càng đáng chú ý bởi nhiều đơn vị không có bộ phận đào tạo chuyên trách hoặc nguồn kinh phí lớn để triển khai chương trình nâng cao kỹ năng.
Tuy nhiên, để chính sách đi vào thực tế, doanh nghiệp cần tiếp cận được thông tin rõ ràng về điều kiện, thủ tục và phạm vi hỗ trợ.
Một cơ chế có mục tiêu tốt nhưng quy trình quá phức tạp có thể khiến doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ, ngại thực hiện.
Từ ngày 1/1/2026, Nghị định 374/2025/NĐ-CP cũng làm rõ cơ chế đóng BHTN. Đối với doanh nghiệp, đơn vị sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, khoản đóng BHTN của người sử dụng lao động được hạch toán vào chi phí sản xuất, kinh doanh trong kỳ.
Mức đóng theo quy định là 1% tiền lương tháng đối với người lao động và 1% quỹ tiền lương tháng làm căn cứ đóng BHTN đối với người sử dụng lao động.
Về phía doanh nghiệp, đây là chi phí phải tính toán trong quản trị nhân sự. Nhưng nếu chỉ xem BHTN như khoản đóng góp bắt buộc, doanh nghiệp có thể bỏ qua những lợi ích dài hạn của cơ chế bảo vệ việc làm và hỗ trợ đào tạo.
Thực tiễn tuyển dụng cũng cho thấy nhu cầu kết nối giữa doanh nghiệp và hệ thống dịch vụ việc làm ngày càng rõ.
Trong cuộc trao đổi với báo chí, ông Vũ Quang Thành - lãnh đạo Trung tâm Dịch vụ việc làm Hà Nội, cho biết trung tâm không chỉ tư vấn cho người tìm việc mà còn hỗ trợ doanh nghiệp xác định nhu cầu nhân sự, yêu cầu tuyển dụng và chế độ đãi ngộ phù hợp.
Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp giảm khoảng cách giữa nhu cầu tuyển dụng với nguồn cung lao động, đồng thời hỗ trợ người tìm việc lựa chọn vị trí phù hợp.
Trong dài hạn, hiệu quả của BHTN đối với doanh nghiệp cần được nhìn nhận qua khả năng duy trì việc làm, nâng cao kỹ năng và giảm những chi phí phát sinh từ biến động lao động.
Cơ quan quản lý cần tăng cường hướng dẫn doanh nghiệp tiếp cận chính sách hỗ trợ đào tạo, đồng thời đánh giá số lao động thực sự được giữ việc sau khi doanh nghiệp nhận hỗ trợ.
Các hiệp hội doanh nghiệp cũng có thể đóng vai trò kết nối, phổ biến chính sách và phản ánh những khó khăn của doanh nghiệp nhỏ và vừa trong quá trình thực hiện.
"Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, khó khăn không chỉ nằm ở kinh phí đào tạo mà còn ở khả năng tiếp cận thông tin, chuẩn bị hồ sơ và đáp ứng các điều kiện hỗ trợ. Nhiều doanh nghiệp có nhu cầu đào tạo lại lao động để thích ứng với công nghệ mới, nhưng chưa có bộ phận chuyên trách theo dõi chính sách.
Các hiệp hội doanh nghiệp cần phát huy vai trò cầu nối giữa cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp, hỗ trợ phổ biến quy định, hướng dẫn thủ tục, tổng hợp vướng mắc từ thực tiễn để kiến nghị tháo gỡ. Đặc biệt, cần thúc đẩy các chương trình đào tạo theo nhóm doanh nghiệp cùng ngành nghề, giúp giảm chi phí và nâng cao khả năng giữ việc làm cho người lao động.
Hiệu quả của chính sách bảo hiểm thất nghiệp không nên chỉ đo bằng số doanh nghiệp được hỗ trợ, mà phải nhìn vào số lao động được đào tạo, tiếp tục có việc làm và đáp ứng yêu cầu sản xuất sau chuyển đổi.”, ông Nguyễn Văn Long - Chú tịch Hiệp hội doanh nghiệp tỉnh Lào Cai cho biết.
Khi thị trường thay đổi nhanh, không doanh nghiệp nào có thể bảo đảm duy trì nguyên trạng lực lượng lao động trong mọi hoàn cảnh. Điều cần thiết là xây dựng cơ chế giúp quá trình chuyển đổi diễn ra có trách nhiệm, giảm thiểu thiệt hại cho người lao động và không làm gián đoạn quá mức hoạt động sản xuất.
BHTN có thể góp phần thực hiện mục tiêu đó, nhất là khi chính sách hỗ trợ thu nhập được kết nối chặt chẽ với đào tạo, duy trì việc làm và dịch vụ tuyển dụng.