![]() |
Thị trường lao động Việt Nam bước vào năm 2026 với tín hiệu tích cực khi nhu cầu tuyển dụng gia tăng tại nhiều địa phương, đặc biệt ở các trung tâm công nghiệp, thương mại và dịch vụ. Việc doanh nghiệp đẩy nhanh tiến độ đơn hàng, chuẩn bị kế hoạch sản xuất sau Tết Nguyên đán và mở rộng hoạt động kinh doanh đã tạo thêm nhu cầu nhân lực ở nhiều ngành nghề.
Tại Hà Nội, theo Trung tâm Dịch vụ việc làm thành phố, nhu cầu tuyển dụng đầu năm 2026 ước khoảng 40.000 vị trí, tập trung vào bán buôn, bán lẻ, công nghiệp chế biến, chế tạo, xây dựng, vận tải và logistics.
Đáng chú ý, cơ cấu tuyển dụng phản ánh sự phân hóa về trình độ và kỹ năng. Lao động phổ thông và công nhân kỹ thuật chiếm khoảng 44% tổng nhu cầu, trong khi nhóm có trình độ đại học trở lên chiếm 20,8%. Điều này cho thấy doanh nghiệp vẫn cần lực lượng lao động trực tiếp phục vụ sản xuất, đồng thời gia tăng nhu cầu đối với nhân sự có chuyên môn.
Xét về thu nhập, khoảng 62% vị trí tuyển dụng đưa ra mức lương 5-10 triệu đồng/tháng; nhóm 10-20 triệu đồng/tháng chiếm khoảng 36%. Chênh lệch thu nhập giữa các phân khúc phần nào phản ánh yêu cầu ngày càng cao về tay nghề, kinh nghiệm và khả năng đáp ứng công việc.
Theo dự báo của Trung tâm Dịch vụ việc làm Hà Nội tại thời điểm đầu năm, nhu cầu nhân lực trong lĩnh vực bán buôn, bán lẻ có thể tăng khoảng 6%; công nghiệp chế biến, chế tạo và xây dựng tăng 5%; vận tải, logistics tăng 4%. Ngược lại, một số lĩnh vực như bất động sản, giáo dục và đào tạo được dự báo có xu hướng giảm nhu cầu tuyển dụng.
Tại TP.HCM, Trung tâm Dịch vụ việc làm thành phố dự kiến nhu cầu tuyển dụng trong quý I/2026 đạt khoảng 18.000 vị trí, chủ yếu thuộc khối công nghiệp và dịch vụ. Các vị trí kỹ thuật, công nghệ thông tin, tài chính và quản lý được doanh nghiệp chú trọng hơn do yêu cầu vận hành và tổ chức sản xuất ngày càng phức tạp.
Ở Đà Nẵng, hoạt động kết nối cung - cầu lao động tiếp tục được duy trì thông qua các phiên giao dịch việc làm. Doanh nghiệp trong khu công nghiệp tuyển dụng nhiều vị trí, từ công nhân sản xuất, kiểm soát chất lượng đến kỹ thuật viên và nhân sự văn phòng.
Tuy nhiên, nhu cầu tuyển dụng tăng không đồng nghĩa doanh nghiệp dễ dàng tìm được lao động phù hợp. Sự phát triển của thương mại điện tử, dịch vụ nền tảng và các hình thức làm việc linh hoạt đang tạo thêm lựa chọn cho người lao động, đồng thời gia tăng cạnh tranh nhân lực giữa các ngành.
Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, thách thức càng rõ khi nguồn lực dành cho tuyển dụng, đào tạo và giữ chân nhân sự còn hạn chế. Mức lương không còn là yếu tố duy nhất quyết định khả năng thu hút lao động. Điều kiện làm việc, chế độ bảo hiểm, cơ hội phát triển nghề nghiệp và tính ổn định của công việc ngày càng có ý nghĩa trong quyết định lựa chọn nơi làm việc.
Ông Vũ Quang Thành (Trung tâm Dịch vụ việc làm Hà Nội), nhận định nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp tăng đáng kể, nhất là trong thương mại, dịch vụ và một số lĩnh vực sản xuất. Đáng chú ý, nhu cầu đối với lao động có trình độ đại học, cao đẳng, trung cấp và công nhân kỹ thuật ngày càng lớn, có thời điểm vượt các nhóm lao động khác.
Diễn biến này cho thấy thị trường lao động không đơn thuần thiếu người, mà còn tồn tại khoảng cách giữa kỹ năng người lao động đang có và năng lực doanh nghiệp cần sử dụng.
Trong bối cảnh chuyển đổi số và tự động hóa sản xuất, khoảng cách đó có thể tiếp tục mở rộng nếu hoạt động đào tạo nghề không theo kịp thay đổi của công nghệ. Với doanh nghiệp, tuyển dụng phải gắn với đào tạo lại, nâng cao kỹ năng và tổ chức sử dụng lao động hiệu quả hơn, thay vì chỉ bổ sung nhân sự khi phát sinh đơn hàng.
![]() |
Cùng với nhu cầu tuyển dụng gia tăng, thị trường lao động năm 2026 vẫn đối diện nhiều yếu tố bất định từ thương mại quốc tế, chính sách thuế quan, chi phí sản xuất và quá trình chuyển đổi công nghệ.
Theo nhận định của Cục Việc làm (Bộ Nội vụ), những biến động này có thể tạo ra các công việc có giá trị gia tăng cao, nhưng đồng thời khiến một bộ phận lao động đứng trước nguy cơ phải chuyển đổi nghề nghiệp hoặc mất việc.
Trong bối cảnh đó, bảo hiểm thất nghiệp không chỉ đóng vai trò bù đắp một phần thu nhập khi người lao động mất việc, mà còn là công cụ hỗ trợ đào tạo, chuyển đổi nghề và kết nối việc làm.
Luật Việc làm 2025, có hiệu lực từ ngày 1/1/2026, tiếp tục quy định mức trợ cấp thất nghiệp hằng tháng bằng 60% mức bình quân tiền lương tháng đóng bảo hiểm thất nghiệp của 6 tháng đóng gần nhất trước khi chấm dứt hợp đồng hoặc chấm dứt làm việc.
Mức hưởng tối đa không vượt quá 5 lần mức lương tối thiểu tháng theo vùng áp dụng tại tháng cuối cùng đóng bảo hiểm thất nghiệp. Người lao động đóng đủ từ 12 đến 36 tháng được hưởng 3 tháng trợ cấp; sau đó, cứ đóng thêm đủ 12 tháng được hưởng thêm một tháng, tối đa 12 tháng.
Đáng chú ý, chính sách mới tiếp tục chú trọng hỗ trợ người lao động đào tạo, nâng cao trình độ kỹ năng nghề. Theo quy định, người lao động đáp ứng điều kiện về thời gian đóng bảo hiểm thất nghiệp, tình trạng việc làm và thời điểm chấm dứt hợp đồng có thể được xem xét hỗ trợ đào tạo ngay cả khi không đang hưởng trợ cấp thất nghiệp.
| Theo khoản 1 Điều 30 Luật Việc làm 2025, các chế độ bảo hiểm thất nghiệp gồm: Tư vấn, giới thiệu việc làm; Hỗ trợ người lao động tham gia đào tạo, nâng cao trình độ kỹ năng nghề; Trợ cấp thất nghiệp; Hỗ trợ người sử dụng lao động đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ kỹ năng nghề để duy trì việc làm cho người lao động. Khoản 2 Điều 30 bổ sung cơ chế linh hoạt trong tình huống đặc biệt: "Trường hợp khủng hoảng, suy thoái kinh tế, thiên tai, hỏa hoạn, địch họa hoặc dịch bệnh nguy hiểm... Chính phủ quy định việc giảm mức đóng bảo hiểm thất nghiệp, hỗ trợ bằng tiền hoặc hỗ trợ khác". |
Đây là thay đổi có ý nghĩa đối với những lao động cần học nghề mới để thích ứng với yêu cầu tuyển dụng. Thay vì chỉ hỗ trợ tài chính trong thời gian mất việc, chính sách hướng tới nâng cao khả năng tìm được việc làm và duy trì thu nhập lâu dài.
Về phía doanh nghiệp, Luật Việc làm 2025 tiếp tục quy định cơ chế hỗ trợ người sử dụng lao động đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao kỹ năng nghề để duy trì việc làm cho người lao động. Cơ chế này đặc biệt đáng quan tâm đối với các doanh nghiệp đang đổi mới dây chuyền sản xuất, ứng dụng công nghệ hoặc cơ cấu lại hoạt động kinh doanh.
Thay vì cắt giảm lao động rồi tuyển mới khi thị trường phục hồi, doanh nghiệp có thể chủ động xây dựng kế hoạch đào tạo lại, tận dụng nguồn nhân lực hiện có và hạn chế chi phí tuyển dụng.
Luật cũng quy định các biện pháp hỗ trợ linh hoạt trong những tình huống đặc biệt như khủng hoảng, suy thoái kinh tế, thiên tai hoặc dịch bệnh nguy hiểm. Đây là cơ sở pháp lý để Chính phủ ban hành chính sách hỗ trợ phù hợp khi thị trường lao động chịu tác động bất thường.
Tuy nhiên, hiệu quả của chính sách không chỉ phụ thuộc vào mức trợ cấp hay phạm vi hỗ trợ. Vấn đề quan trọng hơn là khả năng kết nối giữa dữ liệu người thất nghiệp, nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp và hệ thống đào tạo nghề.
Nếu thông tin về vị trí việc làm, kỹ năng cần tuyển và nhu cầu học nghề được cập nhật thường xuyên, các trung tâm dịch vụ việc làm có thể tư vấn sát thực tế hơn, rút ngắn thời gian người lao động tìm kiếm công việc mới.
Đối với người lao động, việc chủ động nâng cao kỹ năng số, kỹ năng nghề và tìm hiểu quy định về bảo hiểm thất nghiệp là cần thiết để bảo vệ quyền lợi và duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Với doanh nghiệp, nhất là khu vực nhỏ và vừa, yêu cầu đặt ra là chuyển từ tuyển dụng mang tính thời vụ sang quản trị nhân lực dài hạn, trong đó đào tạo, tiền lương, phúc lợi và khả năng thích ứng công nghệ cần được xem là những yếu tố gắn kết.
Thị trường lao động năm 2026 vì thế không chỉ được đánh giá qua số lượng vị trí tuyển dụng mới. Chất lượng việc làm, khả năng đáp ứng kỹ năng và tốc độ người thất nghiệp quay lại làm việc mới là những chỉ dấu quan trọng phản ánh sức khỏe của thị trường cũng như năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.