![]() |
Anh Nguyễn Hoàng Anh - công nhân 45 tuổi, sau gần 15 năm làm việc ở nhà máy tại Tp. Hồ Chí Minh vào một ngày bỗng nhận thông báo chấm dứt hợp đồng vì doanh nghiệp thu hẹp đơn hàng. Khoản trợ cấp thất nghiệp có thể giúp anh trang trải sinh hoạt trong vài tháng. Nhưng khi tìm việc mới, khó khăn thực sự mới xuất hiện: doanh nghiệp tuyển dụng yêu cầu biết vận hành thiết bị tự động, sử dụng phần mềm quản lý sản xuất hoặc có chứng chỉ kỹ thuật phù hợp.
Kinh nghiệm tích lũy suốt gần hai thập kỷ không mất đi, nhưng một phần kỹ năng đã không còn đáp ứng yêu cầu tuyển dụng. Người lao động đứng trước hai lựa chọn: chấp nhận công việc có thu nhập thấp hơn hoặc học thêm nghề để tiếp tục làm việc trong lĩnh vực quen thuộc.
Đó là tình huống điển hình có thể xảy ra tại nhiều khu công nghiệp khi doanh nghiệp thay đổi công nghệ, cơ cấu sản xuất và nhu cầu nhân sự. Nó cũng đặt ra câu hỏi đối với chính sách bảo hiểm thất nghiệp: sau khi giải quyết khoản trợ cấp, hệ thống an sinh còn có thể giúp người lao động làm gì?
Câu trả lời không thể chỉ nằm ở số tiền được nhận mỗi tháng.
Trong nhiều năm, bảo hiểm thất nghiệp được người lao động biết đến chủ yếu qua chế độ trợ cấp khi chấm dứt hợp đồng. Đây là khoản hỗ trợ quan trọng, nhất là với những gia đình phụ thuộc vào tiền lương hằng tháng.
Tuy nhiên, trợ cấp chỉ có thời hạn. Khi thời gian hưởng kết thúc mà người lao động chưa tìm được việc mới, khó khăn tài chính có thể trở lại. Với người trung niên, lao động phổ thông hoặc người làm việc trong ngành đang thu hẹp sản xuất, nguy cơ thất nghiệp kéo dài càng đáng lo ngại.
Vấn đề không hẳn là thị trường không có việc làm. Trong không ít trường hợp, doanh nghiệp vẫn tuyển dụng nhưng người tìm việc chưa đáp ứng yêu cầu.
Một cơ sở sản xuất chuyển sang dây chuyền tự động cần nhân sự biết vận hành và kiểm soát thiết bị. Doanh nghiệp thương mại cần người sử dụng thành thạo phần mềm quản lý đơn hàng. Các đơn vị dịch vụ đòi hỏi kỹ năng số, ngoại ngữ và khả năng thích ứng với phương thức kinh doanh mới.
Trong khi đó, nhiều người thất nghiệp chỉ có kinh nghiệm ở công việc cũ, chưa được đào tạo để chuyển sang vị trí khác.
Khoảng cách giữa kỹ năng hiện có và nhu cầu tuyển dụng khiến thị trường xuất hiện nghịch lý: doanh nghiệp thiếu người, người lao động thiếu việc.
Đây là lý do bảo hiểm thất nghiệp không thể tiếp tục được nhìn nhận chủ yếu như một chính sách bù đắp thu nhập.
Nghị quyết số 28-NQ/TW ngày 23/5/2018 của Ban Chấp hành Trung ương khóa XII về cải cách chính sách bảo hiểm xã hội đã chỉ ra hạn chế của chính sách bảo hiểm thất nghiệp khi còn tập trung nhiều vào giải quyết trợ cấp, chưa chú trọng đúng mức các giải pháp phòng ngừa thất nghiệp và duy trì việc làm.
Từ định hướng đó, Luật Việc làm số 74/2025/QH15, có hiệu lực ngày 1/1/2026, tiếp tục hoàn thiện bốn chế độ bảo hiểm thất nghiệp, gồm tư vấn, giới thiệu việc làm; hỗ trợ đào tạo, nâng cao trình độ kỹ năng nghề; trợ cấp thất nghiệp; hỗ trợ người sử dụng lao động đào tạo để duy trì việc làm.
Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở danh mục chế độ, mà ở yêu cầu kết nối các biện pháp hỗ trợ thành một quá trình liên tục.
Người mất việc cần được tư vấn nghề nghiệp, đánh giá kỹ năng, xác định cơ hội tuyển dụng và lựa chọn chương trình đào tạo phù hợp. Khoản trợ cấp tạo điều kiện tài chính để họ thực hiện quá trình chuyển đổi ấy.
Luật Việc làm 2025 quy định người đang hưởng trợ cấp thất nghiệp được hỗ trợ đào tạo, nâng cao trình độ kỹ năng nghề. Một số trường hợp không thuộc nhóm đang hưởng trợ cấp vẫn có thể tiếp cận hỗ trợ nếu đáp ứng điều kiện luật định.
Nghị định 374/2025/NĐ-CP quy định mức hỗ trợ học phí đối với khóa đào tạo dưới ba tháng tối đa 4,5 triệu đồng/người/khóa; với khóa từ đủ ba tháng trở lên, mức hỗ trợ tối đa 1,5 triệu đồng/người/tháng. Chính sách còn có hỗ trợ tiền ăn theo điều kiện quy định.
Đây là nguồn lực đáng kể đối với người vừa mất việc. Tuy nhiên, kinh phí chỉ phát huy tác dụng khi khóa học giúp người lao động có thêm cơ hội được tuyển dụng.
![]() |
Một khóa đào tạo đông học viên nhưng ít người tìm được việc làm không thể được đánh giá cao chỉ vì hoàn thành chỉ tiêu tuyển sinh. Ngược lại, chương trình ngắn hạn, quy mô nhỏ nhưng đáp ứng đúng nhu cầu doanh nghiệp có thể đem lại hiệu quả rõ rệt hơn.
Vì vậy, thước đo của chính sách đào tạo nghề cần chuyển từ số lớp mở và số chứng chỉ cấp sang tỷ lệ có việc làm, thu nhập sau đào tạo và khả năng duy trì công việc.
Nếu đào tạo nghề được thiết kế tách rời thị trường lao động, người thất nghiệp có thể rơi vào vòng luẩn quẩn: mất việc, đi học, nhận chứng chỉ nhưng vẫn không tìm được công việc phù hợp.
Đây là điểm nghẽn cần xử lý khi triển khai Luật Việc làm 2025.
Theo quan điểm của ông Phạm Xuân Vinh, Trưởng phòng Nghiệp vụ bảo hiểm thất nghiệp thuộc Trung tâm Quốc gia về dịch vụ việc làm, Bộ Nội vụ, được nêu tại một cuộc tọa đàm về chính sách bảo hiểm thất nghiệp, hoạt động đào tạo nghề phải bám sát nhu cầu tuyển dụng thực tế của doanh nghiệp. Nhu cầu nhân lực cần trở thành căn cứ quan trọng để cơ sở đào tạo xây dựng chương trình, thay vì tổ chức các khóa học rồi mới tìm đầu ra cho học viên.
Ông cũng nhấn mạnh vai trò của thông tin và dự báo thị trường lao động, giúp người thất nghiệp biết ngành nghề nào đang thiếu nhân lực, doanh nghiệp cần kỹ năng gì và cơ hội việc làm sau đào tạo ra sao.
Nhận định này chạm đúng vấn đề cốt lõi: người lao động không cần thêm một chứng chỉ để cất giữ, mà cần năng lực đủ để được tuyển dụng.
Muốn vậy, hệ thống dịch vụ việc làm phải thay đổi cách hoạt động.
Tư vấn không thể chỉ là đưa cho người thất nghiệp danh sách doanh nghiệp đang tuyển dụng. Cán bộ tư vấn cần xác định người tìm việc đã có kỹ năng gì, còn thiếu gì, có thể chuyển sang nghề nào và cần bao lâu để đáp ứng yêu cầu.
Với một công nhân trung niên, lựa chọn phù hợp có thể là khóa đào tạo ngắn hạn về vận hành thiết bị hoặc kiểm tra chất lượng, thay vì bắt đầu một nghề hoàn toàn mới.
Với lao động nữ có trách nhiệm chăm sóc gia đình, chương trình học cần tính đến thời gian, địa điểm và khả năng tiếp tục tạo thu nhập.
Với người làm việc trong lĩnh vực thương mại, dịch vụ, bổ sung kỹ năng bán hàng trực tuyến, quản lý đơn hàng và sử dụng công cụ số có thể mở ra cơ hội việc làm nhanh hơn.
Không thể áp dụng cùng một chương trình đào tạo cho mọi nhóm lao động.
![]() |
Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp phải tham gia thực chất vào quá trình này. Họ là bên hiểu rõ nhất vị trí đang thiếu người, yêu cầu kỹ năng và khả năng tiếp nhận lao động sau đào tạo.
Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, việc phối hợp với trung tâm dịch vụ việc làm và cơ sở giáo dục nghề nghiệp có thể giảm chi phí tuyển dụng, rút ngắn thời gian đào tạo ban đầu và tạo nguồn nhân lực phù hợp.
Cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp đào tạo lại lao động để duy trì việc làm cũng cần được khai thác hiệu quả. Nếu một doanh nghiệp có thể đào tạo nhân viên chuyển sang công đoạn sản xuất mới thay vì cắt giảm nhân sự, chính sách bảo hiểm thất nghiệp đã phát huy tác dụng trước khi thất nghiệp xảy ra.
Một yêu cầu khác là nâng chất lượng dữ liệu thị trường lao động.
Luật Việc làm 2025 đặt phát triển hệ thống thông tin thị trường lao động và chuyển đổi số trong tổng thể chính sách việc làm. Đây là cơ sở để kết nối dữ liệu về nhu cầu tuyển dụng, kỹ năng nghề và các chương trình đào tạo.
Tuy nhiên, chuyển đổi số không đơn thuần là đăng tin tuyển dụng lên website. Thông tin phải được cập nhật, có khả năng phân loại ngành nghề, địa bàn, yêu cầu kỹ năng và điều kiện làm việc.
Dữ liệu thiếu chính xác có thể khiến người lao động mất thời gian tìm đến những vị trí không còn tuyển dụng. Thông tin không đầy đủ cũng khiến cơ sở đào tạo khó xác định nghề nào thực sự có đầu ra.
Bên cạnh dịch vụ trực tuyến, các trung tâm dịch vụ việc làm vẫn cần duy trì tư vấn trực tiếp, đặc biệt với lao động lớn tuổi, người có kỹ năng số hạn chế và người ở địa bàn khó khăn.
Công nghệ phải giúp người thất nghiệp tiếp cận cơ hội nhanh hơn, không tạo thêm một rào cản đối với những người vốn đã yếu thế.
Sau cùng, hiệu quả của bảo hiểm thất nghiệp không thể chỉ được đánh giá bằng số hồ sơ đã giải quyết hay tổng kinh phí trợ cấp được chi trả. Những chỉ tiêu cần được theo dõi sát hơn là thời gian tìm được việc làm mới, tỷ lệ có việc sau đào tạo, mức thu nhập và khả năng duy trì công việc.
![]() |
Trợ cấp đúng hạn giúp người lao động vượt qua khó khăn trước mắt. Nhưng một công việc phù hợp mới giúp họ khôi phục thu nhập và tiếp tục tham gia thị trường lao động.
Nếu người thất nghiệp nhận đủ tiền trợ cấp nhưng vẫn không tìm được việc làm, chính sách mới giải quyết được một nửa vấn đề. Phần còn lại phụ thuộc vào chất lượng tư vấn, đào tạo và khả năng kết nối với doanh nghiệp.
Luật Việc làm 2025 đã mở thêm công cụ hỗ trợ. Kết quả cải cách sẽ được đo bằng số người thực sự quay lại làm việc, chứ không chỉ bằng số hồ sơ được giải quyết.