![]() |
Các nước không chỉ trả trợ cấp cho người mất việc
Một người mất việc có thể được hỗ trợ tài chính trong vài tháng, nhưng điều gì xảy ra khi khoản trợ cấp kết thúc mà họ vẫn chưa tìm được công việc mới?
Đây là câu hỏi đặt ra với mọi hệ thống bảo hiểm thất nghiệp, nhất là khi công nghệ, tự động hóa và biến động thương mại khiến người lao động phải chuyển việc nhiều lần trong sự nghiệp.
Tại Việt Nam, chính sách bảo hiểm thất nghiệp đã góp phần ổn định đời sống của hàng triệu người. Tuy nhiên, hiệu quả lâu dài không thể chỉ đo bằng số hồ sơ được giải quyết hoặc kinh phí chi trả. Điều quan trọng hơn là người thất nghiệp có tìm được việc làm mới, phù hợp với năng lực và duy trì thu nhập ổn định hay không.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhiều nước đã chuyển trọng tâm từ hỗ trợ thụ động sang chủ động giúp người lao động trở lại thị trường.
Tại Đức, Cơ quan Việc làm Liên bang triển khai cơ chế phiếu hỗ trợ đào tạo nghề, gọi là Bildungsgutschein. Người đáp ứng điều kiện có thể được hỗ trợ chi phí học nghề, đào tạo lại hoặc bổ sung kỹ năng để nâng khả năng tìm việc.
Điểm đáng chú ý là chương trình đào tạo không đơn thuần dựa vào mong muốn của người học. Cơ quan việc làm đánh giá nhu cầu, điều kiện cá nhân và triển vọng nghề nghiệp trước khi quyết định hỗ trợ. Khóa học và cơ sở đào tạo cũng phải đáp ứng yêu cầu được công nhận.
Cách làm này nhằm hạn chế tình trạng người thất nghiệp học xong nhưng kỹ năng không phù hợp với nhu cầu tuyển dụng.
Chẳng hạn, một nhân viên văn phòng mất việc do doanh nghiệp thay đổi quy trình có thể được đánh giá khả năng chuyển sang vị trí mới, từ đó lựa chọn chương trình bổ sung kỹ năng số hoặc đào tạo nghề khác.
Đức không bảo đảm mọi người học nghề đều có việc ngay sau khóa học. Tuy nhiên, việc gắn hỗ trợ đào tạo với đánh giá cơ hội việc làm là kinh nghiệm đáng tham khảo.
Đan Mạch lại nổi bật với mô hình flexicurity, kết hợp tính linh hoạt của thị trường lao động với mạng lưới an sinh và các chính sách hỗ trợ việc làm chủ động.
Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), người hưởng trợ cấp thất nghiệp tại Đan Mạch phải thực hiện nghĩa vụ tìm việc, tham gia các hoạt động hỗ trợ phù hợp và đáp ứng những yêu cầu nhất định để tiếp tục được hưởng chế độ.
Điều đó cho thấy trợ cấp không tách rời trách nhiệm tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp mới.
Tuy nhiên, mô hình Đan Mạch cũng không phải không có hạn chế. OECD cho biết nước này đang cải cách hệ thống dịch vụ việc làm nhằm giảm thủ tục phức tạp, loại bỏ những chương trình kém hiệu quả và kiểm soát chi phí.
Bài học vì thế không nằm ở việc áp dụng thêm nhiều yêu cầu hành chính đối với người thất nghiệp, mà là thiết kế hoạt động hỗ trợ thực sự giúp họ tìm được việc.
Singapore có cách tiếp cận khác, phù hợp với một nền kinh tế chú trọng phát triển kỹ năng.
Từ tháng 4/2025, nước này triển khai chương trình SkillsFuture Jobseeker Support dành cho những người đủ điều kiện bị mất việc ngoài ý muốn.
Chương trình hỗ trợ tài chính tối đa 6.000 đôla Singapore trong sáu tháng, đồng thời gắn việc nhận hỗ trợ với các hoạt động tìm kiếm việc làm, tư vấn nghề nghiệp và nâng cao khả năng được tuyển dụng.
Người tham gia được ghi nhận hoạt động thông qua hệ thống điểm và phải đáp ứng mục tiêu theo từng tháng để nhận khoản hỗ trợ tương ứng.
Cách tiếp cận này đặt người lao động vào quá trình tìm việc có hướng dẫn, thay vì chỉ chờ khoản trợ cấp định kỳ.
Ba mô hình có điều kiện kinh tế và thiết kế chính sách khác nhau, nhưng cùng cho thấy một nguyên tắc: hỗ trợ thu nhập chỉ là một phần của bảo vệ người thất nghiệp; phần còn lại là giúp họ khôi phục khả năng làm việc và tìm được công việc phù hợp.
Việt Nam cần lấy hiệu quả tái việc làm làm thước đo
Luật Việc làm năm 2025, có hiệu lực từ ngày 1/1/2026, đã tạo cơ sở pháp lý để chính sách bảo hiểm thất nghiệp tiếp tục phát huy vai trò phòng ngừa, hỗ trợ đào tạo và duy trì việc làm.
Bên cạnh trợ cấp thất nghiệp, chính sách còn có các hình thức hỗ trợ tư vấn, giới thiệu việc làm, đào tạo, nâng cao kỹ năng nghề. Trong những trường hợp đáp ứng điều kiện luật định, người sử dụng lao động cũng có thể được hỗ trợ đào tạo nhân sự nhằm duy trì việc làm khi gặp khó khăn do thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc các nguyên nhân khác.
Đây là nền tảng quan trọng để Việt Nam tiếp cận kinh nghiệm quốc tế.
Theo Cục Việc làm, sáu tháng đầu năm 2026, cả nước có 340.577 người được quyết định hưởng trợ cấp thất nghiệp. Cùng thời gian, hệ thống thực hiện hơn 1,13 triệu lượt tư vấn, giới thiệu việc làm, trong khi 13.178 người được hỗ trợ đào tạo nghề.
Các số liệu phản ánh quy mô hỗ trợ đáng kể, nhưng chưa đủ để kết luận chính sách đã giúp bao nhiêu người quay trở lại làm việc bền vững.
Số lượt tư vấn không đồng nghĩa số người tìm được việc. Số người được hỗ trợ đào tạo cũng không phản ánh đầy đủ kết quả tuyển dụng sau khóa học.
Vì vậy, yêu cầu đầu tiên là đổi mới cách đánh giá hiệu quả chính sách.
Bên cạnh số hồ sơ giải quyết đúng hạn, cần theo dõi tỷ lệ người có việc làm sau tư vấn, tỷ lệ được tuyển dụng sau đào tạo và khả năng duy trì công việc sau ba hoặc sáu tháng.
Đây là cơ sở để xác định chương trình nào thực sự hiệu quả, chương trình nào cần điều chỉnh.
Yêu cầu thứ hai là cá thể hóa hỗ trợ.
![]() |
Một công nhân may mặc mất việc cần phương án khác với nhân viên kế toán bị thay thế một phần nhiệm vụ do ứng dụng công nghệ. Người lao động lớn tuổi, có con nhỏ hoặc khó di chuyển cũng không thể áp dụng cùng một lộ trình tìm việc như lao động trẻ có khả năng chuyển địa phương.
Trung tâm dịch vụ việc làm cần đánh giá kinh nghiệm, kỹ năng, điều kiện gia đình và nhu cầu thu nhập để giới thiệu công việc phù hợp, thay vì chỉ cung cấp danh sách tuyển dụng.
Yêu cầu thứ ba là gắn đào tạo với cam kết và nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.
Các cơ sở giáo dục nghề nghiệp cần phối hợp với doanh nghiệp xác định vị trí đang thiếu nhân lực, thiết kế khóa học ngắn, tăng thời lượng thực hành và kết nối tuyển dụng sau đào tạo.
Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, cơ chế này có thể giúp giảm chi phí tuyển người, rút ngắn thời gian đào tạo ban đầu và hạn chế tình trạng lao động nghỉ việc do không phù hợp.
Một vấn đề khác cần quan tâm là phòng ngừa thất nghiệp trước khi người lao động mất việc.
Khi doanh nghiệp phải thay đổi công nghệ hoặc thu hẹp một số công đoạn, hỗ trợ đào tạo lại nhân sự đang làm việc có thể hiệu quả hơn việc chờ họ nghỉ việc rồi mới tổ chức tư vấn, chuyển nghề.
Tuy nhiên, mọi giải pháp đều phải tính đến khả năng tài chính của quỹ bảo hiểm thất nghiệp, năng lực của cơ sở đào tạo và điều kiện quản lý tại Việt Nam.
Không thể lấy mức trợ cấp của Singapore hay Đan Mạch làm mục tiêu so sánh trực tiếp khi thu nhập, chi phí sinh hoạt và nguồn lực an sinh khác biệt.
Điều Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm là cách tổ chức hỗ trợ: phát hiện sớm nguy cơ mất việc, đánh giá đúng nhu cầu, đào tạo sát vị trí tuyển dụng và theo dõi kết quả sau khi người lao động trở lại làm việc.
Chuyển từ trợ cấp sang tái việc làm không có nghĩa giảm vai trò bảo đảm thu nhập. Ngược lại, khoản trợ cấp kịp thời giúp người lao động có điều kiện tìm kiếm công việc phù hợp, tránh phải chấp nhận ngay những việc làm thiếu ổn định.
Nhưng nếu chính sách chỉ hoàn thành nhiệm vụ khi tiền đã được chuyển đến tài khoản người hưởng, quá trình hỗ trợ vẫn còn dang dở.
Một hệ thống bảo hiểm thất nghiệp hiệu quả phải vừa bảo vệ người lao động trong giai đoạn mất thu nhập, vừa tạo điều kiện để họ trở lại thị trường với kỹ năng tốt hơn.
Đó cũng là hướng đi cần thiết khi thị trường lao động Việt Nam ngày càng chịu tác động của công nghệ, chuyển dịch cơ cấu kinh tế và biến động thương mại quốc tế.