| Dệt may Việt Nam 2026: Từ gia công đại trà sang chinh phục đơn hàng giá trị cao |
Tăng trưởng trở lại nhưng áp lực chưa hạ nhiệt
Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu dệt may Việt Nam ước đạt hơn 46 tỷ USD, tăng khoảng 5% so với năm trước, trong bối cảnh nhu cầu tại các thị trường chủ lực bắt đầu khởi sắc trở lại. Trên nền tảng đó, ngành dệt may đặt mục tiêu nâng kim ngạch xuất khẩu lên 48-49 tỷ USD trong năm 2026, tương ứng mức tăng trưởng 4-6%.
Đà phục hồi chủ yếu đến từ sự cải thiện đơn hàng tại Mỹ, Liên minh châu Âu (EU) và Nhật Bản, giúp doanh nghiệp duy trì nhịp sản xuất, ổn định việc làm và từng bước cải thiện thu nhập cho người lao động. Tuy nhiên, trong bối cảnh chi phí nguyên liệu, chi phí tài chính và áp lực cạnh tranh quốc tế gia tăng, nhiều ý kiến cho rằng mục tiêu kim ngạch, dù quan trọng, không còn là thước đo duy nhất cho sự phát triển của ngành.
![]() |
| Dệt may hướng tới mốc 49 tỷ USD năm 2026: Bài toán không chỉ nằm ở con số |
Thực tế cho thấy, mặt bằng đơn giá vẫn chưa thể quay lại giai đoạn trước dịch, trong khi các yêu cầu về tiến độ giao hàng, tiêu chuẩn môi trường, lao động và truy xuất nguồn gốc ngày càng khắt khe. Điều này khiến mục tiêu xuất khẩu năm 2026 trở thành phép thử không chỉ về năng lực sản xuất, mà cả khả năng thích ứng và chuyển đổi của toàn ngành.
Việt Nam hiện là một trong những quốc gia có mạng lưới hiệp định thương mại tự do (FTA) rộng nhất khu vực, với hơn 15 hiệp định đã ký kết và có hiệu lực, bao phủ hầu hết các thị trường xuất khẩu lớn của ngành dệt may. Về lý thuyết, đây là lợi thế cạnh tranh rất lớn cho các doanh nghiệp xuất khẩu.
Tuy nhiên, lợi thế này trên thực tế vẫn chưa được chuyển hóa tương xứng thành hiệu quả thương mại. Một chỉ dấu rõ nét là tỷ lệ sử dụng giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa ưu đãi (C/O) trong ngành dệt may còn ở mức thấp. Riêng với Hiệp định CPTPP, tỷ lệ tận dụng ưu đãi chỉ khoảng 15%, thấp hơn nhiều so với kỳ vọng.
Theo bà Phạm Thị Thanh Tâm, Phó Chủ tịch Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), nguyên nhân không nằm ở việc thiếu FTA, mà chủ yếu ở năng lực thực thi của doanh nghiệp. Nhiều doanh nghiệp chưa nắm vững thông tin thị trường, chưa hiểu sâu quy tắc xuất xứ, trong khi nguồn lực tài chính và nhân sự để theo đuổi các tiêu chuẩn FTA còn hạn chế.
Đáng chú ý, không ít doanh nghiệp vẫn chưa xây dựng được bộ phận chuyên trách về FTA, khiến việc tận dụng ưu đãi thuế quan mang tính thời điểm, phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân, thay vì trở thành chiến lược dài hạn. Với các FTA thế hệ mới như CPTPP hay EVFTA, quy tắc xuất xứ “từ sợi trở đi” tiếp tục là rào cản lớn, trong khi chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu trong nước chưa hoàn chỉnh.
Ông Lê Tiến Trường, Chủ tịch HĐQT Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex), cho rằng nếu không giải được bài toán dệt - nhuộm và công nghiệp hỗ trợ, thì các FTA vẫn chỉ là lợi thế “trên giấy”. Doanh nghiệp có đơn hàng, nhưng rất khó nâng cao biên lợi nhuận và tiến sâu hơn trong chuỗi giá trị.
Tăng trưởng phải đi cùng tái định vị
Không chỉ dừng lại ở câu chuyện thuế quan, các nhãn hàng quốc tế hiện nay còn siết chặt yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, phát thải carbon, tiêu chuẩn lao động và trách nhiệm xã hội. Áp lực tuân thủ vì thế ngày càng lớn, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, trong bối cảnh chi phí chuyển đổi xanh và chi phí chứng nhận quốc tế không hề nhỏ.
Trong khi doanh nghiệp trong nước còn loay hoay với việc tận dụng ưu đãi FTA, thì trên bình diện khu vực, các hiệp định này lại đang được khai thác theo một hướng khác. Một nghịch lý đang bộc lộ rõ là nhiều quốc gia sau khi ký FTA với Việt Nam đã nhanh chóng tận dụng nước ta như một “cửa ngõ” để đầu tư sản xuất và xuất khẩu sang các thị trường lớn như Mỹ, EU hay CPTPP.
Ngược lại, phần lớn doanh nghiệp Việt Nam vẫn dừng ở vai trò gia công hoặc tham gia các khâu có giá trị gia tăng thấp. Thay vì chủ động đầu tư ra nước ngoài, xây dựng chuỗi sản xuất và phân phối gắn với thị trường đích, Việt Nam chủ yếu trở thành điểm đến của dòng vốn, nhưng chưa thực sự là chủ thể tổ chức chuỗi giá trị.
Theo các chuyên gia kinh tế, đây là hệ quả của tư duy hội nhập còn thận trọng. FTA không chỉ là công cụ giảm thuế cho hàng hóa xuất khẩu hiện tại, mà còn là đòn bẩy để tái cấu trúc không gian sản xuất. Nếu doanh nghiệp Việt không tận dụng để “đi ra ngoài”, việc cải thiện vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu sẽ rất khó khăn.
Ở nhóm doanh nghiệp đầu ngành, sự chuẩn bị cho năm 2026 đã được triển khai tương đối bài bản. Các doanh nghiệp cho biết đang đẩy mạnh các đơn hàng FOB, ODM, đầu tư hệ thống quản trị số và từng bước đáp ứng các tiêu chuẩn bền vững của phân khúc thị trường cao cấp. Mục tiêu không phải tăng trưởng bằng mọi giá, mà ưu tiên sự ổn định và hiệu quả dài hạn. Ngược lại, nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn chịu áp lực lớn về vốn, công nghệ và nhân lực. Chi phí để đáp ứng các chứng chỉ quốc tế, chuyển đổi xanh hay xây dựng bộ phận FTA là rào cản không nhỏ. Nếu không có cơ chế hỗ trợ phù hợp, nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng là điều khó tránh khỏi.
Nhìn tổng thể, mục tiêu xuất khẩu 48-49 tỷ USD trong năm 2026 là khả thi. Tuy nhiên, thách thức cốt lõi không nằm ở con số, mà ở chất lượng tăng trưởng. Dệt may Việt Nam đang đứng trước ngưỡng cửa chuyển từ phục hồi sang tái định vị, nơi các FTA chỉ thực sự phát huy giá trị khi năng lực nội tại của doanh nghiệp được nâng lên tương xứng.