![]() |
| Gạo Việt bỏ lỡ “mỏ vàng” thuế 0% |
Mỗi năm Việt Nam xuất khẩu 8–9 triệu tấn gạo, song phần lớn sản lượng vẫn dồn vào các thị trường truyền thống như Philippines và Indonesia, nơi thuế nhập khẩu còn ở mức cao. Trong khi đó, nhiều thị trường được hưởng ưu đãi thuế suất 0% từ các FTA lớn như CPTPP hay EVFTA lại chưa được khai thác tương xứng, cho thấy một nghịch lý trong chiến lược đi ra thế giới của ngành gạo Việt.
Việt Nam hiện đã tham gia khoảng 20 hiệp định thương mại tự do, trong đó 16 FTA đã có hiệu lực trong thời gian dài. Các FTA thế hệ mới mở ra dư địa đáng kể cho xuất khẩu gạo nhờ mức thuế nhập khẩu thấp, thậm chí bằng 0 tại nhiều thị trường. Tuy nhiên trên thực tế, dòng chảy xuất khẩu của gạo Việt vẫn chủ yếu hướng về các thị trường gần, quen thuộc và dễ tiêu thụ.
Đáng chú ý, có thời điểm tới 60% lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam tập trung vào Philippines và Indonesia. Đây đều là những thị trường có nhu cầu lớn, nhưng lại không phải những điểm đến tối ưu về ưu đãi thuế quan. Trong khuôn khổ RCEP, Philippines không tự do hóa ngành gạo, còn Indonesia vẫn duy trì mức thuế nhập khẩu cao. Điều này đồng nghĩa gạo Việt dù xuất khẩu mạnh nhưng chưa tận dụng hiệu quả lợi thế mà các FTA mang lại.
Ở chiều ngược lại, các thị trường như Canada đã áp thuế 0% với gạo Việt trong CPTPP; Mexico áp 10% đối với gạo và 0% với sản phẩm từ gạo. Với EVFTA, Liên minh châu Âu dành hạn ngạch 80.000 tấn gạo mỗi năm được miễn thuế, song cơ hội này đến nay vẫn chưa được khai thác hết.
Một trong những lý do thường được nhắc đến là doanh nghiệp Việt ưu tiên các thị trường gần do thuận lợi về địa lý, chi phí và thủ tục. Nhưng theo giới chuyên gia và doanh nghiệp, nguyên nhân sâu xa hơn nằm ở năng lực đáp ứng tiêu chuẩn của chính ngành lúa gạo trong nước.
Ông Phạm Thái Bình, Chủ tịch HĐQT Công ty CP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An, cho rằng doanh nghiệp không phải không muốn vào các thị trường FTA, mà chủ yếu do thiếu đơn hàng và vướng rào cản kỹ thuật. Những thị trường như châu Âu hay Nhật Bản yêu cầu quy trình sản xuất nghiêm ngặt, truy xuất nguồn gốc rõ ràng và chất lượng phải ổn định trong thời gian dài. Đây lại là điểm yếu của không ít doanh nghiệp lúa gạo Việt Nam hiện nay.
Thực tế, ngành lúa gạo Việt vẫn mang nặng tính nhỏ lẻ, sản xuất phân tán, thiếu liên kết chuỗi. Từ khâu vùng nguyên liệu, chế biến đến xây dựng thương hiệu đều còn những khoảng trống lớn. Việc đầu tư cho công nghệ sau thu hoạch, tiêu chuẩn chất lượng và thương hiệu quốc tế chưa tương xứng với tiềm năng khiến doanh nghiệp khó chen chân vào nhóm thị trường cao cấp.
Đây là điểm nghẽn không mới, nhưng ngày càng bộc lộ rõ khi các FTA không còn chỉ là câu chuyện mở cửa thị trường, mà là cuộc chơi về chuẩn hóa, minh bạch và kiểm soát chất lượng theo chuỗi.
Một thực tế khác đang chi phối hoạt động xuất khẩu gạo là tâm thế “đi theo nhu cầu thị trường”. Lãnh đạo một doanh nghiệp xuất khẩu gạo thừa nhận Philippines và Indonesia là những thị trường có nhu cầu thực, giúp doanh nghiệp dễ tiêu thụ hàng hóa. Nhưng đổi lại, biên lợi nhuận tại đây thường thấp, thậm chí có thời điểm doanh nghiệp bị lỗ do biến động giá. Khi áp lực giá tăng lên, người chịu ảnh hưởng cuối cùng lại là nông dân.
Chi phí logistics, giá xăng dầu và vật tư đầu vào tăng cao cũng làm giảm hiệu quả xuất khẩu, khiến doanh nghiệp càng thận trọng hơn với những thị trường đòi hỏi đầu tư lớn về tiêu chuẩn và quy trình sản xuất. Trong bối cảnh đó, lựa chọn thị trường dễ tính trở thành phương án ngắn hạn an toàn hơn, dù không tối ưu về giá trị gia tăng.
Đại diện Tập đoàn Tân Long cũng cho biết nhiều doanh nghiệp hiện xuất khẩu theo điều kiện FOB, tức giao hàng lên tàu, còn thuế nhập khẩu và thủ tục ở nước đến thuộc trách nhiệm của đối tác. Điều này khiến doanh nghiệp trong nước không trực tiếp quan tâm sâu đến cấu trúc thuế tại từng thị trường, mà chủ yếu sản xuất và bán hàng theo đơn đặt hàng có sẵn. Nói cách khác, xuất khẩu gạo Việt vẫn thiên về phản ứng theo nhu cầu, thay vì chủ động xây dựng chiến lược thị trường dài hạn dựa trên các lợi thế FTA.
Bài toán đặt ra cho ngành gạo Việt không còn dừng ở chuyện bán được bao nhiêu tấn, mà là bán vào đâu, theo điều kiện nào và giá trị giữ lại được bao nhiêu. Nếu tiếp tục phụ thuộc vào các thị trường dễ tính, ngành gạo có thể duy trì sản lượng xuất khẩu lớn nhưng khó bứt lên về chất lượng tăng trưởng.
Theo các chuyên gia, muốn tận dụng hiệu quả ưu đãi từ các FTA, ngành lúa gạo cần chuyển mạnh sang mô hình sản xuất quy mô lớn, gia tăng liên kết vùng nguyên liệu, chuẩn hóa quy trình và đầu tư bài bản cho truy xuất nguồn gốc. Song song với đó là nâng cấp khâu chế biến, kiểm soát an toàn thực phẩm và xây dựng thương hiệu để đáp ứng yêu cầu của các thị trường cao cấp.
Vai trò phối hợp giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý cũng rất quan trọng. Trong bối cảnh nhu cầu gạo thế giới vẫn ở mức cao, nếu có chiến lược thị trường rõ ràng, ngành gạo Việt hoàn toàn có thể mở rộng hiện diện tại các khu vực đang dành ưu đãi thuế lớn. Ngược lại, nếu không thay đổi cách tiếp cận, xuất khẩu gạo sẽ tiếp tục mắc kẹt trong vòng lặp sản lượng cao nhưng giá trị gia tăng thấp.
Diễn biến thị trường gần đây cho thấy dư địa cho xuất khẩu gạo Việt vẫn hiện hữu. Giá gạo thế giới và trong nước đang có xu hướng tăng, trong đó gạo thơm đã tăng khoảng 15 USD một tấn so với đầu tháng 4. Nguyên nhân đến từ nhu cầu nhập khẩu gia tăng, trong khi nguồn cung giảm dần khi vụ đông xuân ở Đồng bằng sông Cửu Long bước vào cuối vụ.
Trong quý I/2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 2,6 triệu tấn gạo, tăng nhẹ so với cùng kỳ. Trung Quốc nổi lên là thị trường tăng trưởng mạnh nhất, gấp 2,25 lần, trở thành thị trường tiêu thụ lớn thứ hai sau Philippines. Riêng Philippines vẫn là thị trường nhập khẩu lớn nhất, với gần 1,26 triệu tấn trong quý I, tăng 37% so với cùng kỳ; gạo Việt chiếm gần 85% thị phần nhập khẩu tại quốc gia này. Những con số này cho thấy sức cạnh tranh của gạo Việt vẫn rất rõ nét, nhưng để đi xa hơn, ngành hàng này cần một chiến lược thị trường khác với hiện nay.