| Giá gạo xuất khẩu chững lại, ngành lúa gạo trước “phép thử” đầu vụ Đông Xuân |
Giá giảm kéo kim ngạch đi xuống, thị trường phân hóa rõ nét
Quý I/2026, xuất khẩu gạo của Việt Nam ghi nhận sự “lệch pha” khi sản lượng gần như đi ngang nhưng giá trị lại sụt giảm đáng kể. Tổng khối lượng đạt 2,3 triệu tấn, kim ngạch 1,11 tỷ USD, tăng nhẹ 0,2% về lượng nhưng giảm tới 7,8% về giá trị so với cùng kỳ.
Nguyên nhân chủ yếu do giá xuất khẩu bình quân giảm còn khoảng 480,1 USD/tấn, tương đương mức giảm 8%. Riêng tháng 3, xuất khẩu đạt khoảng 1 triệu tấn với giá trị 516,5 triệu USD, cho thấy xu hướng giảm giá vẫn bao trùm thị trường trong bối cảnh nguồn cung toàn cầu dồi dào.
![]() |
| Xuất khẩu gạo quý I/2026 trước áp lực kép: Giá giảm, chi phí tăng, buộc tái cấu trúc |
Về thị trường, Philippines tiếp tục là đối tác lớn nhất với 52,6% thị phần. Trung Quốc nổi lên là điểm sáng khi giá trị xuất khẩu tăng gấp 2,5 lần, trong khi các thị trường truyền thống như Ghana và Bờ Biển Ngà giảm mạnh. Diễn biến này phản ánh sự phân hóa ngày càng rõ trong cơ cấu thị trường, đồng thời làm gia tăng rủi ro phụ thuộc.
Trong nước, giá lúa tại Đồng bằng sông Cửu Long biến động trái chiều: lúa tươi giảm do nguồn cung dồi dào trong cao điểm thu hoạch vụ Đông Xuân, còn lúa khô và các dòng chất lượng cao tăng nhẹ. Trên thị trường quốc tế, sức ép cạnh tranh gia tăng khi Ấn Độ và Thái Lan điều chỉnh giảm giá, trong khi chi phí vận chuyển, đặc biệt ở các tuyến xa, tiếp tục bào mòn lợi nhuận doanh nghiệp.
Bên cạnh đó, ngành còn đối mặt với các rào cản kỹ thuật, yêu cầu truy xuất nguồn gốc ngày càng khắt khe và biến động địa chính trị khiến chi phí logistics gia tăng, làm gia tăng áp lực lên hoạt động xuất khẩu.
Tái cấu trúc chuỗi giá trị, nâng chất lượng để giữ lợi thế cạnh tranh
Trước những thách thức trên, ngành lúa gạo đang chuyển mạnh sang chiến lược phát triển theo chiều sâu, thay vì chạy theo sản lượng. Mục tiêu năm 2026 là duy trì xuất khẩu ở mức 7-7,5 triệu tấn nhưng nâng kim ngạch lên 4,5-5 tỷ USD.
Theo Hiệp hội Ngành hàng lúa gạo Việt Nam, Đồng bằng sông Cửu Long hiện có khoảng 1,5 triệu ha đất lúa, sản lượng khoảng 24 triệu tấn mỗi năm, không chỉ đáp ứng nhu cầu trong nước mà còn tạo nguồn cung lớn cho xuất khẩu, giúp Việt Nam duy trì vị trí thứ 3 thế giới. Tuy nhiên, hiệp hội cho rằng để gia tăng giá trị, cần tổ chức lại sản xuất theo chuỗi, bắt đầu từ việc giảm chi phí đầu vào và kiểm soát chất lượng.
Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp đang được triển khai như một giải pháp trọng tâm nhằm tái cấu trúc toàn diện chuỗi giá trị. Việc áp dụng các công cụ đánh giá, chứng nhận sẽ góp phần kiểm soát quy trình sản xuất, hướng tới xây dựng thương hiệu “gạo Việt xanh, phát thải thấp” trên thị trường quốc tế.
Yếu tố then chốt là tăng cường liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp. Khi sản xuất được tổ chức bài bản, tuân thủ quy trình và gắn với nhu cầu thị trường, giá trị gia tăng của hạt gạo sẽ được nâng lên, đồng thời mở rộng khả năng tham gia vào các phân khúc cao cấp.
Ở góc độ quản lý, ngành nông nghiệp đang đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ và chuyển đổi số. Hiện khoảng 85-89% diện tích đã sử dụng giống lúa chất lượng cao, song trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc tiếp tục nâng chất lượng là yêu cầu bắt buộc.
Cùng với đó, chiến lược giảm phát thải đang được mở rộng trên phạm vi cả nước, hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Các quy trình canh tác như “3 giảm 3 tăng”, sử dụng vật tư hợp lý và tăng cường liên kết tiêu thụ đang góp phần giảm chi phí, nâng cao hiệu quả sản xuất.
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu chuyển từ sản lượng sang chất lượng, tiêu chuẩn môi trường và truy xuất nguồn gốc, tái cấu trúc ngành lúa gạo đã trở thành yêu cầu bắt buộc để duy trì và nâng cao vị thế của gạo Việt trên thị trường quốc tế.