| Xuất khẩu gạo 2026 đối mặt “cơn gió ngược”: Áp lực giảm giá, cạnh tranh tăng mạnh |
Áp lực kép từ cung - cầu toàn cầu
Trong bức tranh xuất khẩu nông sản quý I/2026, gạo tiếp tục là một trong những mặt hàng chủ lực nhưng đang đối diện nghịch lý quen thuộc: sản lượng tăng nhưng giá trị sụt giảm. Diễn biến này không chỉ phản ánh xu hướng thị trường quốc tế mà còn đặt ra yêu cầu cấp thiết về tái cấu trúc ngành hàng lúa gạo theo hướng bền vững và giá trị cao hơn.
Theo số liệu từ cơ quan hải quan, đến hết ngày 15/3/2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,74 triệu tấn gạo, đạt kim ngạch 826,2 triệu USD. So với cùng kỳ năm 2025, sản lượng tăng 2,3% nhưng giá trị lại giảm 8,7%, kéo theo giá xuất khẩu bình quân giảm mạnh 10,7%, xuống còn 477,6 USD/tấn. Đây là mức giảm đáng chú ý trong bối cảnh năm 2024 - 2025 từng ghi nhận giai đoạn giá gạo tăng cao do thiếu hụt nguồn cung toàn cầu.
Sự sụt giảm giá gạo xuất khẩu của Việt Nam không phải hiện tượng đơn lẻ mà nằm trong xu hướng chung của thị trường thế giới. Khi các quốc gia sản xuất lớn, đặc biệt là Ấn Độ, quay trở lại thị trường sau thời gian hạn chế xuất khẩu, nguồn cung toàn cầu gia tăng nhanh chóng. Điều này khiến cán cân cung - cầu thay đổi, tạo áp lực giảm giá lên tất cả các nước xuất khẩu, trong đó có Việt Nam.
![]() |
| Vì sao giá gạo Việt giảm mạnh dù xuất khẩu tăng? |
Ở góc độ thị trường, cơ cấu xuất khẩu tiếp tục cho thấy sự phụ thuộc lớn vào một số đối tác truyền thống. Philippines vẫn là thị trường tiêu thụ lớn nhất, chiếm tới 47,6% thị phần. Trung Quốc đứng thứ hai với 18,3%, trong khi Ghana chiếm 8,9%. Tuy nhiên, sự phân hóa đang diễn ra rõ rệt: xuất khẩu sang Trung Quốc tăng đột biến tới 5,8 lần, nhưng Ghana lại giảm 31%, còn Bờ Biển Ngà giảm tới 90,9% .
Điều này phản ánh một thực tế: thị trường gạo thế giới đang biến động nhanh và khó lường hơn, buộc doanh nghiệp xuất khẩu phải liên tục điều chỉnh chiến lược. Không còn những thị trường “ổn định dài hạn” như trước, thay vào đó là xu hướng mua bán linh hoạt, ngắn hạn, phụ thuộc vào tồn kho và chính sách nhập khẩu từng thời điểm.
Tại Đồng bằng sông Cửu Long - vùng sản xuất lúa trọng điểm, giá lúa cuối tháng 3/2026 đã chững lại sau giai đoạn giảm sâu, dao động từ 5.400 đến 6.900 đồng/kg tùy chủng loại. Dù có dấu hiệu ổn định, mức giá này vẫn thấp hơn đáng kể so với đầu vụ. Nguyên nhân chính đến từ nguồn cung nội địa tăng mạnh khi vụ Đông Xuân bước vào giai đoạn thu hoạch rộ. Riêng tỉnh Đồng Tháp đã thu hoạch hơn 109.800 ha, sản lượng gần 800.000 tấn. Khi lượng hàng hóa dồn ra thị trường trong thời gian ngắn, trong khi nhu cầu chưa tăng tương ứng, giá lúa khó tránh khỏi áp lực giảm. Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp vẫn duy trì thu mua nhằm đảm bảo thực hiện các hợp đồng xuất khẩu đã ký, đồng thời thực hiện nghĩa vụ dự trữ lưu thông theo quy định. Đây được xem là “van giảm áp” quan trọng giúp thị trường không rơi vào tình trạng dư cung cục bộ quá mức.
Từ “ứng phó” sang “chủ động”
Một điểm sáng của ngành gạo Việt Nam là thị trường Philippines vẫn duy trì tăng trưởng ổn định. Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, lượng gạo xuất khẩu sang thị trường này đã đạt khoảng 900.000 tấn tính đến giữa tháng 3 và có thể chạm mốc 2 triệu tấn trong nửa đầu năm nếu xu hướng thuận lợi. Nhu cầu nhập khẩu lớn của Philippines xuất phát từ tình trạng thiếu hụt nguồn cung nội địa sau thời gian hạn chế nhập khẩu. Gạo Việt Nam tiếp tục giữ lợi thế nhờ giá cạnh tranh và chi phí logistics thấp.
Tuy nhiên, thị trường này cũng đang thay đổi chính sách theo hướng linh hoạt hơn, chuyển từ hợp đồng dài hạn sang mua theo từng tháng. Điều này làm tăng rủi ro cho doanh nghiệp xuất khẩu, buộc họ phải nâng cao năng lực dự báo và quản trị thị trường. Trong bối cảnh giá giảm và cạnh tranh gia tăng, bài toán lớn nhất của ngành gạo Việt Nam không còn là “bán được bao nhiêu” mà là “bán với giá trị nào”.
Chia sẻ tại một hội thảo gần đây, PGS.TS. Bùi Bá Bổng nhấn mạnh: “Giá trị gia tăng của gạo Việt vẫn chưa tương xứng với tiềm năng do sản xuất còn phụ thuộc vào phương thức truyền thống, tiêu tốn tài nguyên và phát thải cao”. Nhận định này phản ánh một thực tế: dù nằm trong nhóm các quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, Việt Nam vẫn chủ yếu cạnh tranh bằng giá thay vì chất lượng và thương hiệu. Đây là điểm yếu cốt lõi khiến ngành dễ bị tổn thương khi thị trường biến động.
Trong xu hướng tiêu dùng toàn cầu ngày càng ưu tiên sản phẩm “xanh” và bền vững, mô hình “gạo Việt xanh, phát thải thấp” đang nổi lên như một hướng đi chiến lược. Tại Đồng bằng sông Cửu Long, nhiều giải pháp đã được triển khai như giảm lượng giống gieo sạ, áp dụng tưới ướt khô xen kẽ, giảm phân bón hóa học và tối ưu quản lý rơm rạ theo mô hình kinh tế tuần hoàn. Các giải pháp này không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất từ 8 - 24% mà còn góp phần nâng cao thu nhập cho nông dân và giảm phát thải khí nhà kính. Quan trọng hơn, chúng tạo nền tảng để xây dựng thương hiệu gạo Việt trong phân khúc cao cấp.
Dù đã có những tín hiệu tích cực, quá trình chuyển đổi sang sản xuất gạo chất lượng cao và phát thải thấp vẫn đối mặt nhiều thách thức. Quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ, chi phí chuyển đổi cao và nhận thức của người dân chưa đồng đều là những rào cản lớn. Một số doanh nghiệp đã được cấp quyền sử dụng nhãn hiệu “Gạo Việt xanh, phát thải thấp” và bước đầu xuất khẩu thành công. Tuy nhiên, để mở rộng mô hình này, cần một hệ sinh thái đồng bộ từ tiêu chuẩn sản xuất, vùng nguyên liệu đến hệ thống truy xuất nguồn gốc.
Các chuyên gia cho rằng, việc hoàn thiện khung chính sách, tăng cường liên kết chuỗi và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ sẽ đóng vai trò quyết định. Bên cạnh đó, sự hỗ trợ từ Nhà nước về tài chính, xúc tiến thương mại và tận dụng các hiệp định thương mại tự do là yếu tố then chốt để nâng tầm gạo Việt trên thị trường quốc tế.
Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, ngành gạo Việt Nam đang đứng trước một ngã rẽ quan trọng. Mô hình tăng trưởng dựa vào sản lượng đã bộc lộ giới hạn, buộc ngành phải chuyển sang nâng cao chất lượng và giá trị. Như nhận định của PGS.TS. Bùi Bá Bổng, nếu tận dụng tốt xu hướng tiêu dùng xanh, cùng với điều hành linh hoạt và sự chủ động của doanh nghiệp, ngành lúa gạo hoàn toàn có thể củng cố vị thế và phát triển bền vững trong chuỗi cung ứng toàn cầu .
Ở góc độ dài hạn, câu chuyện của hạt gạo Việt không chỉ là xuất khẩu bao nhiêu tấn mỗi năm, mà là làm thế nào để mỗi tấn gạo mang lại giá trị cao hơn, bền vững hơn và ít phụ thuộc hơn vào biến động của thị trường thế giới. Đây chính là thước đo thực sự cho sự trưởng thành của một ngành nông nghiệp hiện đại.