![]() |
| Chính sách dài hạn là chìa khóa hút vốn cho điện gió ngoài khơi |
Việt Nam đang đối mặt đồng thời nhiều sức ép lớn về năng lượng. Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa diễn ra nhanh, mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số trong giai đoạn tới khiến nhu cầu điện liên tục leo thang. Trong khi đó, các nguồn năng lượng truyền thống như than, thủy điện đang dần bộc lộ giới hạn, cả về tài nguyên lẫn yêu cầu giảm phát thải.
Trong bối cảnh đó, Lê Quang Duyến, Phó Giáo sư, Tiến sĩ, Trưởng khoa Dầu khí và Năng lượng, Trường Đại học Mỏ – Địa chất, nhận định điện gió ngoài khơi và hệ thống lưu trữ năng lượng sẽ trở thành những trụ cột mới của ngành năng lượng Việt Nam trong dài hạn.
Theo ông Duyến, Việt Nam sở hữu đường bờ biển dài hơn 3.000 km – một lợi thế hiếm có trong khu vực cho phát triển điện gió, đặc biệt là điện gió ngoài khơi. Các khu vực ven biển miền Trung và Nam Trung Bộ, trong đó có Phan Thiết, được đánh giá có chất lượng gió cao, ổn định, phù hợp triển khai các dự án quy mô lớn.
Quy hoạch điện VIII cũng xác định điện gió ngoài khơi giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong cơ cấu nguồn điện quốc gia. Công suất điện gió ngoài khơi dự kiến đạt khoảng 6 GW vào năm 2030 và tăng vọt lên gần 140 GW vào năm 2050. Tỷ trọng nguồn điện này theo đó sẽ tăng từ khoảng 4% năm 2030 lên 16% vào năm 2050, trở thành một trong những trụ cột của hệ thống điện phát thải thấp.
Để hiện thực hóa các mục tiêu đầy tham vọng này, theo PGS.TS Lê Quang Duyến, yêu cầu tiên quyết là hoàn thiện khung pháp lý cho điện gió ngoài khơi. Trước hết, cần sớm ban hành các nghị định hướng dẫn việc giao khu vực biển phục vụ khảo sát, đồng thời xây dựng quy trình đầu tư riêng cho loại hình điện gió ngoài khơi – vốn có đặc thù rất khác so với điện gió trên bờ hay gần bờ.
Bên cạnh đó, các quy định còn chồng chéo trong các luật liên quan đến điện lực, tài nguyên môi trường biển và hải đảo cần được rà soát, sửa đổi, bổ sung theo hướng thống nhất, đồng bộ.
“Nếu không có một hành lang pháp lý rõ ràng và nhất quán, việc triển khai các dự án điện gió ngoài khơi sẽ tiếp tục gặp nhiều thách thức, kéo dài thời gian chuẩn bị và làm tăng chi phí cho nhà đầu tư”, ông Duyến nhấn mạnh.
Về cơ chế giá, vị chuyên gia này cho rằng cần xây dựng lộ trình giá điện gió ngoài khơi phù hợp với từng giai đoạn phát triển của thị trường, đồng thời từng bước triển khai cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA). Theo ông, các chính sách ưu đãi ổn định, dài hạn chính là “chìa khóa” để thu hút dòng vốn quy mô lớn, nhất là từ các nhà đầu tư quốc tế vốn rất coi trọng tính dự báo và độ tin cậy của chính sách.
Không chỉ dừng ở chính sách giá, PGS.TS Lê Quang Duyến cho rằng Việt Nam cần “đi trước một bước” trong quy hoạch điện gió ngoài khơi để phát đi tín hiệu rõ ràng cho thị trường. Việc công bố sớm các khu vực phát triển, quy mô công suất và lộ trình triển khai sẽ giúp nhà đầu tư chủ động chuẩn bị nguồn lực, công nghệ và tài chính.
Song song với đó, Việt Nam cần tận dụng các quỹ tài chính khí hậu, nguồn vốn dài hạn và tăng cường hợp tác với các quốc gia có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này như Anh, Đan Mạch, Đức hay Trung Quốc. Việc học hỏi mô hình quản lý, cơ chế tài chính và chuỗi cung ứng từ các thị trường đi trước được xem là yếu tố quan trọng để rút ngắn thời gian phát triển.
Theo ông Duyến, một cơ quan đầu mối trực thuộc Chính phủ, có chức năng thống nhất chỉ đạo chiến lược, quy hoạch và phát triển điện gió ngoài khơi, cũng là điều cần thiết. Cùng với đó là việc hình thành các trung tâm nghiên cứu, đào tạo và chuyển giao công nghệ, đáp ứng nhu cầu nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành công nghiệp mới này.
Một điểm nhấn khác được PGS.TS Lê Quang Duyến đặc biệt nhấn mạnh là vai trò của lưu trữ năng lượng. Theo ông, đây là “cấu phần không thể thiếu” của hệ thống điện hiện đại, có thể vận hành độc lập hoặc gắn với các nguồn năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời.
Các công nghệ lưu trữ như pin, thủy điện tích năng, lưu trữ nhiệt hay hydrogen cần được đưa đầy đủ vào quy hoạch điện và được nghiên cứu, thử nghiệm thận trọng theo điều kiện Việt Nam. Trong đó, mô hình điện phân hydrogen ngoài khơi hiện vẫn còn hiệu suất thấp, trong khi phương án truyền điện vào bờ để điện phân cần được đánh giá toàn diện trước khi triển khai trên diện rộng.
Ông Duyến cũng kiến nghị cho phép tích hợp hệ thống lưu trữ trong các dự án điện gió ngoài khơi, áp dụng cơ chế khấu hao và ưu đãi cao hơn đối với các dự án có đầu tư lưu trữ. Đồng thời, cần quy hoạch đồng bộ lưới điện, đầu tư hạ tầng cảng biển và thúc đẩy nội địa hóa thiết bị, qua đó giảm chi phí và tăng giá trị gia tăng trong nước.
| Từ góc nhìn quốc tế, Bùi Vĩnh Thắng, Giám đốc Quốc gia tại Việt Nam của Hội đồng Năng lượng Gió Toàn cầu (GWEC), đánh giá các cơ chế chính sách trong Nghị quyết 253 phản ánh rõ tinh thần Nghị quyết 70-NQ/TW về tạo đột phá thể chế cho phát triển ngành năng lượng. Theo tinh thần Nghị quyết 253, các dự án điện gió ngoài khơi sẽ không thực hiện đấu thầu mà được giao trực tiếp. Cụ thể, các dự án giai đoạn 2026–2030 sẽ do Thủ tướng Chính phủ giao, còn giai đoạn 2031–2035 sẽ giao cho các địa phương. Cơ chế này được kỳ vọng sẽ rút ngắn đáng kể thủ tục cấp phép, giúp nhà đầu tư tham gia phát triển dự án nhanh hơn so với trước đây. “Ngành điện gió ngoài khơi của Việt Nam đã được chuẩn bị và ấp ủ trong nhiều năm. Với các cơ chế mới từ Nghị quyết 253, từ năm 2026 có thể coi là thời điểm ngành điện gió ngoài khơi chính thức được khởi động”, đại diện GWEC nhấn mạnh. |