![]() |
| Nhà báo Lê Quốc Vinh hiện là Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc của Le Group of Companies. |
Phóng viên: Thưa ông, ông nhìn nhận thế nào về việc ông Donald Trump vừa đe dọa tấn công hạ tầng điện Iran, rồi lại tuyên bố tạm dừng chỉ sau đó ít giờ?
CEO Lê Quốc Vinh: Tôi nghĩ đó là một hành động rất “Trump”, tạo áp lực cực đại, rồi ngay lập tức mở ra một “lối thoát chiến lược”. Nghe có vẻ mâu thuẫn, nhưng thực ra lại hoàn toàn logic nếu nhìn dưới góc độ hành vi thay vì lời nói.
Mỹ cần nói rằng đàm phán đang tiến triển để có lý do không leo thang. Ngược lại, Iran buộc phải phủ nhận mọi cuộc đàm phán để không bị xem là nhượng bộ. Hai câu chuyện khác nhau, nhưng phục vụ cùng một mục tiêu: hạ nhiệt mà vẫn giữ được thể diện quốc gia.
Phóng viên: Nghĩa là cả hai bên đều đang “diễn”, thưa ông?
CEO Lê Quốc Vinh: Không hẳn là “diễn”, mà là vận hành theo logic của đối đầu chiến lược. Trong những tình huống như thế này, sự thật không nằm ở tuyên bố chính thức, mà nằm ở hành vi thực tế. Điều quan trọng là: cả hai bên đều hiểu rằng họ đang đứng rất gần một ngưỡng nguy hiểm, vượt qua nó thì sẽ không còn đường quay lại.
Phóng viên: Theo quan điểm của chuyên gia, đâu là giới hạn thực sự khiến Mỹ phải dừng lại?
CEO Lê Quốc Vinh: Không phải là thiện chí, mà là giới hạn chịu đựng của hệ thống. Nếu Mỹ thực sự tấn công vào hạ tầng điện dân sinh của Iran, đó sẽ là một bước vượt ngưỡng rõ ràng.
Khi đó, Iran gần như chắc chắn sẽ phản ứng mạnh hơn mức đối xứng. Và lúc ấy, Eo biển Hormuz sẽ trở thành điểm nghẽn thực sự của thế giới.
Một khi eo biển Hormuz bị đe doạ, câu chuyện không còn là Mỹ - Iran hay Israel - Iran nữa, mà là một cú sốc hệ thống toàn cầu, kéo theo năng lượng, tài chính và tăng trưởng.
Không bên nào thực sự muốn trả cái giá đó, kể cả bên đang có ưu thế quân sự.
![]() |
| Iran đã thu 2 triệu USD từ một công ty tàu chở dầu tư nhân để cho phép tàu này an toàn khi đi qua eo biển Hormuz – “nút thắt cổ chai” của dòng chảy dầu mỏ toàn cầu |
Phóng viên: Vậy sau khoảng “tạm dừng 5 ngày”, thế giới có thể đi theo những kịch bản nào thưa ông?
CEO Lê Quốc Vinh: Tôi nhìn thấy ba con đường chính:
Thứ nhất, hạ nhiệt có kiểm soát.
Iran không công khai nhượng bộ nhưng giảm hành động thực địa, eo biển Hormuz vẫn đủ an toàn, và Mỹ không cần tung đòn đánh lớn. Khi đó, mỗi bên đều có thể “tuyên bố chiến thắng” theo cách riêng, và thế giới có một trạng thái ổn định mong manh.
Thứ hai, đình chiến giả – căng thẳng thật.
Đây là kịch bản tôi cho là dễ xảy ra nhất. Không có đòn đánh lớn, nhưng các va chạm nhỏ vẫn tiếp diễn, các lực lượng uỷ nhiệm vẫn hoạt động, và mỗi bên tiếp tục kể một câu chuyện riêng.
Đây cũng là trạng thái nguy hiểm nhất: không đủ nghiêm trọng để buộc phải giải quyết, nhưng đủ dai dẳng để làm hao mòn tất cả.
Thứ ba, đổ vỡ và quay lại bờ vực.
Chỉ cần một sự cố, một tàu bị tấn công, một căn cứ bị đánh trúng, toàn bộ logic kiềm chế có thể sụp đổ. Khi đó, tấn công vào hạ tầng năng lượng không còn là giả định, và cú sốc kinh tế toàn cầu sẽ trở thành hiện thực.
Phóng viên: Điều gì đáng lo nhất ở đây, theo ông?
CEO Lê Quốc Vinh: Không phải là kịch bản nào xảy ra, mà là tất cả các kịch bản đều có chung một nền tảng: cách thế giới nhìn về rủi ro đã thay đổi.
Năng lượng không còn chỉ là yếu tố kinh tế, mà là biến số chiến lược có thể bị tấn công trực tiếp. Các tuyến hàng hải không còn mặc nhiên an toàn. Và sự ổn định không còn là trạng thái mặc định.
Ngay cả trong kịch bản tốt nhất, thế giới vẫn phải sống với một “phí bất ổn” – gắn vào mọi dòng chảy năng lượng, mọi chuỗi cung ứng và mọi quyết định đầu tư.
Phóng viên: Ông nhìn nhận “5 ngày” này là gì?
CEO Lê Quốc Vinh: Đó không phải là khoảng nghỉ của chiến tranh, mà là phép thử của sự kiềm chế. Điều này không cho chúng ta biết chiến tranh có xảy ra hay không. Nhưng cho thấy chiến tranh đã đủ gần để mọi quyết định đều phải tính đến như một khả năng thực tế.
Chúng ta không còn sống trong một thời đại hòa bình bị gián đoạn bởi khủng hoảng, mà trong một thời đại khủng hoảng chỉ tạm thời ngừng leo thang.
Ít nhất là trong thời gian Donald Trump còn định hình cuộc chơi.
Phóng viên: Câu hỏi cuối cùng, nếu kịch bản xấu hơn xảy ra, đặc biệt là gián đoạn tại eo biển Hormuz, doanh nghiệp Việt Nam sẽ chịu tác động như thế nào, thưa ông?
CEO Lê Quốc Vinh: Có một ảo tưởng khá dễ chịu rằng Việt Nam không liên quan trực tiếp đến eo biển Hormuz, không phụ thuộc lớn vào LNG (khí tự nhiên hóa lỏng) từ Qatar nên sẽ không bị ảnh hưởng đáng kể. Nhưng đó là cách nhìn quá đơn giản. Việt Nam có thể không nằm trong vòng chiến, nhưng chắc chắn không đứng ngoài hệ thống.
Khi giá dầu và khí tăng, tác động sẽ đến gần như ngay lập tức, thể hiện qua chi phí nhập khẩu năng lượng tăng, kéo theo chi phí sản xuất leo thang và áp lực lạm phát quay trở lại. Đồng thời, khi châu Âu và các nền kinh tế lớn chậm lại, đơn hàng xuất khẩu sẽ suy giảm, trong đó các ngành thâm dụng lao động là những lĩnh vực chịu ảnh hưởng đầu tiên.
Ở cấp độ rộng hơn, khi chuỗi cung ứng toàn cầu rung lắc, Việt Nam với vai trò là một mắt xích sản xuất không thể đứng yên. Điều đáng lo hơn là nền kinh tế đang ở một vị thế kém bền vững hơn chúng ta nghĩ. Mức độ phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu ngày càng gia tăng, trong khi Việt Nam đang bước vào thị trường LNG, một thị trường toàn cầu nhiều biến động nhưng lại chưa có đủ “đệm an ninh năng lượng” để chống chịu các cú sốc.
Trong một thế giới ổn định, đây có thể là lựa chọn hợp lý. Nhưng trong một thế giới bất ổn, điều này lại trở thành rủi ro hiện hữu.
Nếu có một điều mà khủng hoảng này buộc chúng ta phải nhìn lại, thì đó là năng lượng không còn đơn thuần là bài toán tối ưu chi phí, mà đã trở thành vấn đề sống còn của hệ thống. Với Việt Nam:
Thứ nhất, phải đa dạng hóa nguồn năng lượng một cách thực chất, không chỉ dừng ở việc mở rộng số lượng nhà cung cấp mà còn phải giảm phụ thuộc vào các điểm nghẽn địa chính trị, đồng thời tìm kiếm các nguồn LNG từ những thị trường ít rủi ro hơn.
Thứ hai, cần tăng tốc phát triển năng lượng nội địa và năng lượng tái tạo, không chỉ vì mục tiêu môi trường mà còn vì yêu cầu an ninh quốc gia. Một hệ thống điện phụ thuộc quá nhiều vào nhập khẩu sẽ luôn tiềm ẩn rủi ro. Song song với đó là việc xây dựng “đệm chống sốc” năng lượng, bao gồm dự trữ chiến lược, cơ chế điều tiết giá linh hoạt và khả năng chuyển đổi nhanh giữa các nguồn cung.
Thứ ba, doanh nghiệp cần thay đổi tư duy. Không thể tiếp tục giả định rằng năng lượng luôn sẵn có và giá cả luôn ổn định. Từ nay, chi phí năng lượng phải được xem là một biến số chiến lược, chứ không chỉ là biến số vận hành.
Trân trọng cảm ơn ông!