Thứ ba 17/02/2026 17:01
Hotline: 024.355.63.010
Email: banbientap.dnhn@gmail.com
Nghiên cứu - Dữ liệu

Bảo hiểm thất nghiệp: Bài toán lợi ích rõ ràng khi đóng 1%, hưởng 60%

Luật Việc làm năm 2025 đánh dấu bước tiến lớn về chính sách bảo hiểm thất nghiệp, với cách tiếp cận hiện đại, bao trùm và nhân văn hơn. Từ năm 2026, hàng triệu lao động sẽ được bổ sung vào mạng lưới an sinh này – một bước đi cần thiết để thích ứng với thị trường lao động đang biến đổi nhanh chóng và đầy biến động hiện nay.
Bảo hiểm thất nghiệp: Bài toán lợi ích rõ ràng khi đóng 1%, hưởng 60%
Bảo hiểm thất nghiệp: Bài toán lợi ích rõ ràng khi đóng 1%, hưởng 60%

Luật Việc làm 2025: Mở rộng bảo hiểm thất nghiệp, gia cố lưới an sinh xã hội

Từ ngày 1/1/2026, Luật Việc làm sửa đổi năm 2025 sẽ chính thức có hiệu lực, đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc mở rộng diện bao phủ bảo hiểm thất nghiệp (BHTN). Với hàng triệu người lao động (NLĐ) được bổ sung vào nhóm tham gia, chính sách này không chỉ gia tăng số lượng người được bảo vệ khi mất việc làm mà còn khẳng định vai trò then chốt của BHTN trong hệ thống an sinh xã hội.

Bảo hiểm thất nghiệp được xác định là một trong ba trụ cột chính của hệ thống bảo hiểm xã hội, bên cạnh bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế. Theo Luật Việc làm, BHTN là chế độ hỗ trợ NLĐ bù đắp một phần thu nhập khi mất việc, đồng thời tạo điều kiện để họ học nghề và nhanh chóng quay lại thị trường lao động.

Không giống các loại hình bảo hiểm khác, BHTN hoạt động trên nguyên tắc chia sẻ rủi ro: toàn bộ NLĐ trong nền kinh tế đều tham gia đóng góp, nhưng chỉ những người rơi vào tình trạng thất nghiệp mới được thụ hưởng. Cơ chế này góp phần chia sẻ gánh nặng tài chính, giảm thiểu tác động tiêu cực của việc mất thu nhập đột ngột đối với NLĐ và gia đình họ.

Bảo hiểm thất nghiệp: Bài toán lợi ích rõ ràng khi đóng 1%, hưởng 60%

Đóng 1%, hưởng 60% – bài toán lợi ích rõ ràng

Hiện nay, mức đóng BHTN được quy định tối đa là 3% tiền lương tháng của NLĐ. Trong đó, doanh nghiệp đóng 1%, nhà nước hỗ trợ 1% và bản thân người lao động chỉ phải đóng 1%. Như vậy, mỗi năm, Quỹ BHTN thu về tối đa 36% tiền lương tháng của NLĐ, nhưng phần NLĐ trực tiếp đóng chỉ chiếm 12%.

Mức hưởng lại rất đáng kể. Cụ thể, khi đủ điều kiện, NLĐ được nhận trợ cấp thất nghiệp hàng tháng bằng 60% mức lương bình quân của 6 tháng gần nhất trước khi mất việc. Về thời gian hưởng, nếu NLĐ có từ 12 tháng đến dưới 36 tháng đóng BHTN thì được hưởng 3 tháng trợ cấp, sau đó cứ thêm 12 tháng đóng sẽ được hưởng thêm 1 tháng, tối đa không quá 12 tháng.

Điều này đồng nghĩa, với mỗi năm tham gia, NLĐ chỉ đóng vào quỹ tương đương 12% tiền lương tháng, nhưng có thể nhận về trợ cấp bằng 60% tiền lương tháng — tức là gấp 5 lần mức đóng. Thậm chí, nếu xét theo giá trị thực tế, mức hưởng còn cao hơn, do mức lương bình quân 6 tháng cuối thường cao hơn các giai đoạn trước, trong khi mức đóng được tính trên toàn bộ thời gian tham gia.

Bảo hiểm thất nghiệp: Bài toán lợi ích rõ ràng khi đóng 1%, hưởng 60%
BẢNG SO SÁNH MỨC ĐÓNG – MỨC HƯỞNG BẢO HIỂM THẤT NGHIỆP

Ngoài trợ cấp thất nghiệp, NLĐ còn được hưởng bảo hiểm y tế miễn phí, hỗ trợ học nghề miễn phí và được tư vấn, giới thiệu việc làm bởi hệ thống trung tâm dịch vụ việc làm của Nhà nước.

Củng cố hệ thống an sinh, tăng tính thích ứng của thị trường lao động

Dù có nhiều ưu điểm, chính sách BHTN theo Luật Việc làm hiện hành vẫn còn tồn tại một khoảng trống đáng kể trong diện bao phủ.

Cụ thể, theo Điều 43 Luật Việc làm 2013, chỉ những NLĐ làm việc theo hợp đồng lao động có thời hạn từ 3 tháng trở lên hoặc không xác định thời hạn mới thuộc diện bắt buộc tham gia BHTN. Trong khi đó, người lao động có hợp đồng từ 1 tháng đến dưới 3 tháng – vốn là nhóm có nguy cơ mất việc cao – lại không được tham gia BHTN, dù vẫn thuộc diện tham gia BHXH bắt buộc.

Bên cạnh đó, những nhóm lao động như lao động không trọn thời gian, người quản lý doanh nghiệp có hưởng lương, hoặc người làm việc theo hợp đồng linh hoạt nhưng vẫn có quan hệ lao động thực chất, cũng không được luật hiện hành điều chỉnh đầy đủ.

Đây là những “điểm mù” chính sách cần được sửa đổi để đảm bảo tính bao trùm và công bằng trong tiếp cận an sinh xã hội.

Bảo hiểm thất nghiệp: Bài toán lợi ích rõ ràng khi đóng 1%, hưởng 60%
Điều 31 của luật mới từ ngày 1/1/2026 sửa đổi Điều 43 Luật Việc làm 2013

Khắc phục những bất cập nêu trên, Luật Việc làm sửa đổi năm 2025 đã được Quốc hội thông qua, với điểm nhấn quan trọng là mở rộng đáng kể đối tượng tham gia BHTN từ ngày 1/1/2026. Theo Điều 31 của luật mới, có 4 nhóm đối tượng sẽ thuộc diện bắt buộc tham gia BHTN:

Người lao động làm việc theo hợp đồng lao động không xác định thời hạn, xác định thời hạn từ 1 tháng trở lên, bao gồm cả trường hợp hợp đồng được ký dưới các tên gọi khác nhưng vẫn thể hiện rõ quan hệ có trả lương và sự quản lý từ phía sử dụng lao động.

Người lao động làm việc không trọn thời gian, với điều kiện mức lương tháng bằng hoặc cao hơn mức lương tối thiểu làm căn cứ đóng BHXH bắt buộc.

Người làm việc theo hợp đồng làm việc (áp dụng với công chức, viên chức theo các loại hợp đồng quy định).

Người quản lý có hưởng lương: bao gồm các vị trí như thành viên Hội đồng quản trị, tổng giám đốc, giám đốc, kiểm soát viên, người đại diện phần vốn nhà nước hoặc doanh nghiệp... tại các công ty, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã.

Với việc bổ sung các nhóm đối tượng nói trên, phạm vi bao phủ BHTN sẽ tiệm cận toàn diện hơn, không chỉ dừng lại ở lực lượng lao động truyền thống mà còn mở rộng đến cả những nhóm có hình thức làm việc linh hoạt – một đặc điểm ngày càng phổ biến trong nền kinh tế số hiện nay.

Bảo hiểm thất nghiệp: Bài toán lợi ích rõ ràng khi đóng 1%, hưởng 60%

Việc mở rộng diện tham gia BHTN không chỉ có ý nghĩa hỗ trợ trực tiếp cho NLĐ mà còn góp phần quan trọng vào việc gia cố hệ thống an sinh xã hội, tạo nền tảng ổn định cho phát triển kinh tế – xã hội.

Bên cạnh đó, chính sách BHTN còn giúp nâng cao tính linh hoạt của thị trường lao động, khi NLĐ yên tâm chuyển việc, nâng cấp kỹ năng, hay thử sức ở lĩnh vực mới mà không quá lo ngại rủi ro mất thu nhập.

Từ góc độ dài hạn, việc đảm bảo an sinh khi thất nghiệp còn góp phần duy trì sức mua xã hội, ổn định đời sống dân cư và giảm áp lực lên các chương trình hỗ trợ khẩn cấp của Nhà nước trong bối cảnh biến động.

Tin bài khác
Gần 60.000 công nhân Đồng Nai đón Tết xa quê

Gần 60.000 công nhân Đồng Nai đón Tết xa quê

Dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026, có gần 60.000 người lao động, công nhân Đồng Nai không về quê đón Tết. Trước thực tế này, các cấp công đoàn, chính quyền và doanh nghiệp đã triển khai nhiều hoạt động chăm lo, hỗ trợ thiết thực.
Lao động chưa có kinh nghiệm chỉ chiếm khoảng 9% nhu cầu tuyển dụng

Lao động chưa có kinh nghiệm chỉ chiếm khoảng 9% nhu cầu tuyển dụng

Năm 2026, doanh nghiệp ưu tiên tuyển nhân sự có kinh nghiệm 1–3 năm để tối ưu chi phí và hiệu suất. Lao động chưa có kinh nghiệm chỉ chiếm hơn 9% nhu cầu tuyển dụng.
Lao động chọn “đi gần”: Tín hiệu lành mạnh của thị trường việc làm

Lao động chọn “đi gần”: Tín hiệu lành mạnh của thị trường việc làm

Các thống kê mới về di cư và thị trường việc làm cho thấy người lao động ngày càng ưu tiên làm việc gần nơi cư trú, coi trọng môi trường và sức khỏe tinh thần. Đây là tín hiệu tích cực, phản ánh sự điều chỉnh hợp lý của cả chính sách vĩ mô lẫn chiến lược nhân sự của doanh nghiệp trong bối cảnh mới.
Nhiều ngành “khát” nhân lực cấp cao, lương vượt 100 triệu đồng/tháng

Nhiều ngành “khát” nhân lực cấp cao, lương vượt 100 triệu đồng/tháng

Báo cáo lương và thị trường lao động năm 2026 cho thấy, hàng loạt vị trí quản lý, điều hành (nhân lực cấp cao) trong các lĩnh vực tài chính, ngân hàng, công nghệ, y tế, hàng tiêu dùng nhanh đang ghi nhận mức thu nhập trên 100 triệu đồng/tháng, phản ánh rõ xu hướng phân hóa mạnh mẽ của thị trường việc làm trong giai đoạn chuyển dịch kinh tế.
Người lao động “vững hôm nay, lo ngày mai” trước làn sóng AI

Người lao động “vững hôm nay, lo ngày mai” trước làn sóng AI

Khảo sát Mức độ hài lòng của người lao động 2026 do ManpowerGroup công bố cho thấy một nghịch lý rõ nét: AI được ứng dụng ngày càng sâu rộng trong công việc, nhưng sự tự tin và cảm giác an toàn nghề nghiệp của người lao động lại suy giảm. Khi đào tạo không theo kịp tốc độ công nghệ, nỗi lo bị thay thế đang trở thành tâm lý phổ biến trên thị trường lao động toàn cầu.
Hà Nội cần khoảng 40.000 lao động trong tháng 1/2026

Hà Nội cần khoảng 40.000 lao động trong tháng 1/2026

Thị trường lao động trên địa bàn TP. Hà Nội tiếp tục duy trì xu hướng tích cực trong tháng 1/2026, với khoảng 40.000 vị trí việc làm cần tuyển, tập trung ở các ngành bán buôn, bán lẻ, công nghiệp chế biến, xây dựng và dịch vụ vận tải – logistics.
Doanh nghiệp Đồng Nai “khát” lao động đầu năm 2026, cần tuyển khoảng 35.000 người

Doanh nghiệp Đồng Nai “khát” lao động đầu năm 2026, cần tuyển khoảng 35.000 người

Bước vào quý I/2026, thị trường lao động Đồng Nai dự báo sôi động trở lại khi doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh có nhu cầu tuyển khoảng 35.000 lao động, chủ yếu là lao động phổ thông, nhằm đáp ứng nhu cầu sản xuất, kinh doanh dịp Tết và các đơn hàng xuất khẩu sau kỳ nghỉ lễ.
Hà Nội tạo hơn 222.000 việc làm mới, tỷ lệ thất nghiệp dưới 3%

Hà Nội tạo hơn 222.000 việc làm mới, tỷ lệ thất nghiệp dưới 3%

Nhờ đồng bộ các chính sách vay vốn, kết nối cung – cầu lao động và đào tạo nghề, Hà Nội đã tạo hơn 222.000 việc làm mới trong năm qua, vượt 31% kế hoạch, đưa tỷ lệ thất nghiệp xuống dưới 3%.
TP. Hồ Chí Minh chăm lo Tết cho sinh viên, người lao động

TP. Hồ Chí Minh chăm lo Tết cho sinh viên, người lao động

Dịp Tết Bính Ngọ 2026, TP. Hồ Chí Minh triển khai nhiều hoạt động thiết thực nhằm hỗ trợ việc làm, đi lại và chăm lo đời sống vật chất, tinh thần cho sinh viên, người lao động, đặc biệt là các trường hợp khó khăn, chịu ảnh hưởng bởi thiên tai, bão lũ trong năm qua.
Hàn Quốc giảm mạnh chỉ tiêu tiếp nhận lao động nước ngoài năm 2026, lao động Việt Nam chịu ảnh hưởng

Hàn Quốc giảm mạnh chỉ tiêu tiếp nhận lao động nước ngoài năm 2026, lao động Việt Nam chịu ảnh hưởng

Năm 2026, Chính phủ Hàn Quốc sẽ giảm đáng kể chỉ tiêu tiếp nhận lao động nước ngoài theo Chương trình cấp phép việc làm cho lao động nước ngoài (EPS), trong đó có lao động Việt Nam.
Không để người lao động thiệt thòi vì nợ lương, chậm thưởng Tết

Không để người lao động thiệt thòi vì nợ lương, chậm thưởng Tết

Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026 đang đến gần, Liên đoàn Lao động TP. Hà Nội yêu cầu các cấp Công đoàn tập trung chăm lo đời sống đoàn viên, người lao động; đồng thời tăng cường giám sát việc trả lương, thưởng tại doanh nghiệp, bảo đảm mọi người lao động đều được đón Tết đầy đủ, yên tâm.
97% sinh viên Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH) ra trường có việc làm trong vòng 1 năm sau tốt nghiệp

97% sinh viên Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH) ra trường có việc làm trong vòng 1 năm sau tốt nghiệp

Số liệu do UEH khảo sát sinh viên UEH đi thực tập và có việc làm năm 2025, cho thấy 97% sinh viên có việc làm trong vòng 01 năm sau tốt nghiệp. Kết quả này tiếp tục khẳng định chất lượng đào tạo và năng lực thích ứng nghề nghiệp của sinh viên UEH trong bối cảnh thị trường lao động nhiều biến động.
Đề xuất giảm dần giờ làm việc, tiến tới tuần làm việc 40 giờ

Đề xuất giảm dần giờ làm việc, tiến tới tuần làm việc 40 giờ

Từ thực tiễn 5 năm thi hành Bộ luật Lao động 2019, các chuyên gia cho rằng cần nghiên cứu luật hóa lộ trình giảm thời giờ làm việc bình thường từ 48 giờ xuống 44 giờ mỗi tuần, tiến tới 40 giờ, nhằm bảo vệ sức khỏe người lao động, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và phát triển bền vững.
Lao động kỹ thuật “khát” người, nhân viên văn phòng đối mặt áp lực tìm việc

Lao động kỹ thuật “khát” người, nhân viên văn phòng đối mặt áp lực tìm việc

Sự tăng tốc của sản xuất và làn sóng ứng dụng trí tuệ nhân tạo đang tạo ra hai thái cực rõ nét trên thị trường lao động: lao động kỹ thuật được săn đón nhưng khan hiếm, trong khi nhân viên văn phòng, tài chính – ngân hàng buộc phải tái thích ứng để tránh bị thu hẹp cơ hội việc làm.
Từ thưởng Tết đến hệ sinh thái lao động bền vững tại Đồng Nai

Từ thưởng Tết đến hệ sinh thái lao động bền vững tại Đồng Nai

Vượt xa hơn con số chi thưởng Tết hàng trăm tỉ đồng của doanh nghiệp; tỉnh Đồng Nai đang tạo dựng một hệ sinh thái chăm lo người lao động toàn diện, từ phúc lợi, việc làm đến nhà ở, nhằm giữ chân lực lượng lao động lâu dài và bền vững.