![]() |
| 38,5 triệu tỷ đồng vốn cho 5 năm tới: Thị trường chứng khoán đứng trước áp lực chưa từng có |
Áp lực vốn khổng lồ đặt ra cho toàn nền kinh tế
Tại Hội nghị triển khai nhiệm vụ phát triển thị trường chứng khoán năm 2026 diễn ra ngày 20/3, Bộ trưởng Tài chính Nguyễn Văn Thắng cho biết nhu cầu vốn của nền kinh tế trong 5 năm tới ước khoảng 38,5 triệu tỷ đồng, trong đó khu vực ngoài nhà nước chiếm khoảng 80%. Con số này cho thấy quy mô nguồn lực cần huy động là rất lớn, vượt xa khả năng đáp ứng nếu nền kinh tế tiếp tục phụ thuộc chủ yếu vào tín dụng ngân hàng như trước đây.
Thực tế, nhu cầu vốn không còn là câu chuyện trên giấy. Ở nhiều lĩnh vực, đặc biệt là hạ tầng, áp lực này đã hiện hữu rõ nét. Đại diện Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả cho biết riêng nhu cầu vốn cho phát triển hạ tầng giao thông giai đoạn 2026–2030 đã vào khoảng 3 triệu tỷ đồng. Đây là mức vốn vượt xa năng lực đáp ứng của ngân sách nhà nước cũng như các kênh tín dụng truyền thống, buộc nền kinh tế phải tìm kiếm những động lực huy động vốn mới.
Không chỉ hạ tầng, bài toán vốn lớn còn trải dài ở nhiều lĩnh vực khác khi quy mô đầu tư liên tục mở rộng, vòng đời dự án kéo dài và nhu cầu tài chính trung, dài hạn tăng mạnh. Điều đó đặt ra một yêu cầu cấp thiết: cấu trúc dòng vốn phải thay đổi, thay vì tiếp tục dồn gánh nặng lên hệ thống ngân hàng.
Trong nhiều năm, tín dụng ngân hàng vẫn là “mạch máu” chính của nền kinh tế. Tuy nhiên, khi mục tiêu tăng trưởng ngày càng cao, mô hình phụ thuộc quá lớn vào tín dụng bắt đầu bộc lộ giới hạn.
Theo ông Nguyễn Thế Minh, Giám đốc Khối Nghiên cứu và Phát triển khách hàng cá nhân của Chứng khoán Yuanta Việt Nam, với cách tiếp cận truyền thống, để đạt tăng trưởng GDP khoảng 10%, tăng trưởng tín dụng thường phải ở mức khoảng 20%. Điều đó đồng nghĩa hệ thống ngân hàng phải liên tục nới rộng cho vay với tốc độ cao trong nhiều năm liền.
Rủi ro của mô hình này là áp lực lạm phát, chi phí vốn và nguy cơ mất cân đối hệ thống tài chính sẽ gia tăng, nhất là trong bối cảnh mặt bằng lãi suất có xu hướng đi lên. Báo cáo của Chứng khoán Yuanta Việt Nam cho thấy trong năm 2025, tăng trưởng tín dụng đạt khoảng 19%, trong khi tăng trưởng GDP ở mức hơn 8%, tương ứng tỷ lệ tín dụng/GDP lên tới 2,37 lần. Đây là mức cao, phản ánh nền kinh tế đang dựa khá nặng vào đòn bẩy tín dụng.
Đáng chú ý, để đạt mục tiêu tăng trưởng GDP trên 10% trong năm 2026, tăng trưởng tín dụng được ước tính cần lên tới khoảng 26%, trong khi mục tiêu điều hành hiện nay chỉ quanh mức 15%. Khoảng cách này cho thấy nếu tiếp tục trông cậy chủ yếu vào ngân hàng, bài toán vốn sẽ rất khó giải. Khi đó, thị trường chứng khoán và thị trường vốn nói chung gần như là lựa chọn bắt buộc, chứ không còn là phương án bổ sung.
So với giai đoạn trước, thị trường chứng khoán Việt Nam đã có bước tiến mạnh về quy mô. Kết thúc năm 2025, vốn hóa thị trường cổ phiếu đạt khoảng 10 triệu tỷ đồng, riêng HOSE đạt khoảng 8,31 triệu tỷ đồng, tăng hơn 60% so với cuối năm trước và vượt xa giai đoạn cao điểm 2021–2022.
Tuy nhiên, nếu đặt cạnh nhu cầu vốn 38,5 triệu tỷ đồng của nền kinh tế trong giai đoạn 2026–2030, quy mô này vẫn còn một khoảng cách rất lớn. Nói cách khác, thị trường chứng khoán dù đã mở rộng nhanh nhưng mới chỉ phản ánh một phần năng lực cung ứng vốn cho nền kinh tế.
Khoảng trống đó cũng chính là dư địa để thị trường chứng khoán phát triển trong những năm tới. Ở nhiều quốc gia mới nổi trong khu vực, quy mô vốn hóa thị trường đã tương đương hoặc vượt 100% GDP, giúp thị trường vốn chia sẻ đáng kể gánh nặng với hệ thống ngân hàng. Trong khi đó, tại Việt Nam, thị trường chứng khoán vẫn đang trong quá trình lớn lên để tiến tới vai trò cân bằng hơn trong cấu trúc tài chính quốc gia.
Vấn đề không chỉ là tăng quy mô, mà còn là tăng chiều sâu. Một thị trường vốn thực sự hiệu quả cần có hàng hóa chất lượng, nhà đầu tư đủ đa dạng, chuẩn mực quản trị cao và khả năng hấp thụ tốt các đợt huy động vốn lớn từ doanh nghiệp.
Ở góc độ quản lý, thông điệp từ cơ quan điều hành đã khá rõ ràng. Chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước Vũ Thị Chân Phương cho biết trong giai đoạn 2026–2030, thị trường chứng khoán cần phát huy tốt hơn vai trò là kênh dẫn vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế. Định hướng phát triển sẽ tập trung vào hai trụ cột: nâng cao chất lượng hàng hóa và phát triển nhà đầu tư, qua đó tăng chiều sâu cũng như khả năng huy động vốn của thị trường.
Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp đã chứng minh vai trò thiết thực của thị trường chứng khoán trong hành trình mở rộng quy mô. Đại diện Tổng Công ty Cổ phần Vận tải Dầu khí cho biết sau cổ phần hóa và niêm yết, doanh nghiệp đã tăng tổng tài sản từ hơn 1.000 tỷ đồng lên trên 22.000 tỷ đồng, duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 18% mỗi năm trong nhiều năm. Theo doanh nghiệp này, niêm yết không chỉ giúp tiếp cận vốn thuận lợi hơn mà còn nâng cao năng lực quản trị, uy tín thương hiệu và khả năng mở rộng quan hệ đối tác.
Đây là điểm then chốt đối với khối doanh nghiệp, đặc biệt trong các ngành đòi hỏi vốn lớn như hạ tầng, logistics, vận tải, năng lượng hay công nghiệp. Khi tín dụng ngân hàng ngày càng chặt chẽ hơn, chi phí vốn có xu hướng tăng, thị trường chứng khoán trở thành một cánh cửa quan trọng để doanh nghiệp mở rộng đầu tư, nâng cao năng lực cạnh tranh và đón dòng vốn dài hạn.
Không dừng ở đó, câu chuyện nâng hạng thị trường cũng được xem là yếu tố có thể mở thêm dư địa hút vốn từ nhà đầu tư quốc tế. Với doanh nghiệp, điều này không chỉ mở rộng nguồn tiền, mà còn góp phần cải thiện định giá, chuẩn hóa quản trị và tăng tính minh bạch.
Thị trường chứng khoán không còn lựa chọn “nên lớn”, mà là “phải lớn”
Nhìn tổng thể, bài toán 38,5 triệu tỷ đồng vốn cho giai đoạn 2026–2030 phản ánh hai thực tế song song. Một mặt, nền kinh tế Việt Nam đang bước vào chu kỳ tăng trưởng với nhu cầu đầu tư rất lớn. Mặt khác, hệ thống tài chính truyền thống, đặc biệt là kênh tín dụng ngân hàng, đang tiến dần tới giới hạn nếu tiếp tục gánh phần lớn vai trò cấp vốn.
Chính vì vậy, thị trường chứng khoán buộc phải lớn lên, cả về quy mô lẫn chất lượng. Đây không đơn thuần là mục tiêu phát triển của riêng ngành chứng khoán, mà là yêu cầu mang tính cấu trúc của nền kinh tế. Khi thị trường vốn phát triển đầy đủ hơn, áp lực lên hệ thống ngân hàng sẽ giảm bớt, doanh nghiệp có thêm lựa chọn huy động vốn, còn nền kinh tế sẽ có nền tảng tài chính cân bằng và bền vững hơn.
Trong giai đoạn tới, câu hỏi không còn là liệu thị trường chứng khoán có cần mở rộng hay không, mà là mở rộng nhanh đến đâu, sâu đến đâu và có đủ sức hấp thụ nhu cầu vốn khổng lồ của nền kinh tế hay không. Đó sẽ là thước đo quan trọng cho năng lực vận hành của cấu trúc tài chính Việt Nam trong một chu kỳ tăng trưởng mới.