Đây cũng là vấn đề được đặt ra tại Hội nghị “Hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp trong lĩnh vực tiêu chuẩn, đo lường, chất lượng và an toàn bức xạ”, do Vụ Pháp chế Bộ Khoa học và Công nghệ phối hợp với Sở Khoa học và Công nghệ (KH&CN) TP Hồ Chí Minh, Viện Pháp luật và Phát triển doanh nghiệp (Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam) tổ chức sáng 13/8 tại TP Hồ Chí Minh.
Quản trị rủi ro phải bắt đầu từ quy trình
Với hơn 100 đại diện doanh nghiệp và cơ quan quản lý khoa học và công nghệ tại TP Hồ Chí Minh, Cần Thơ, Đồng Nai, Tây Ninh, Cà Mau, hội nghị tập trung vào những yêu cầu pháp lý gắn trực tiếp với hoạt động sản xuất, kinh doanh.
![]() |
| Việc cắt giảm chi phí tuân thủ (chi phí kinh doanh) cho doanh nghiệp sẽ giúp doanh nghiệp, các thành phần kinh tế tư nhân có thêm động lực để phát triển, bứt phá trong kỷ nguyên vươn mình của đất nước. |
Phó Vụ trưởng Vụ Pháp chế Bộ KH&CN - ông Nguyễn Hữu Quân cho biết cần xây dựng hệ thống pháp luật dễ tiếp cận, dễ hiểu và dễ thực thi, qua đó giảm chi phí tuân thủ và tạo điều kiện cho doanh nghiệp hoạt động hiệu quả, phát triển bền vững.
Từ phía doanh nghiệp, vấn đề không chỉ là hiểu quy định. Quan trọng hơn là biến quy định thành một phần của quy trình vận hành.
Một sản phẩm không đạt yêu cầu có thể khiến doanh nghiệp phải kiểm tra lại, khắc phục hoặc thu hồi. Nếu rủi ro xuất hiện ở lĩnh vực có yêu cầu cao về an toàn, hậu quả còn có thể liên quan đến người lao động, cộng đồng và môi trường.
Bởi vậy, kiểm soát chất lượng cần bắt đầu từ nguyên liệu và quy trình sản xuất, tiếp tục đến ghi nhãn, truy xuất nguồn gốc và lưu thông hàng hóa. Khi những khâu này được kiểm soát bằng dữ liệu đầy đủ, doanh nghiệp có thêm cơ sở phát hiện bất thường sớm và chứng minh sự phù hợp của sản phẩm khi làm việc với đối tác hoặc cơ quan quản lý.
Bà Nguyễn Thị Mai Hương - Trưởng Ban Quản lý chất lượng và Đánh giá sự phù hợp (Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng Quốc gia) - nêu ý kiến cho rằng trọng tâm của cách tiếp cận mới là lấy rủi ro làm trung tâm, dữ liệu số làm nền tảng, đồng thời tăng cường hậu kiểm và minh bạch thông tin chất lượng.
Đây cũng là thay đổi đáng chú ý về tư duy quản lý. Chất lượng không còn chỉ được xem xét tại thời điểm kiểm tra mà phải được theo dõi trong suốt quá trình tạo ra và lưu thông sản phẩm.
Halal buộc doanh nghiệp kiểm soát cả chuỗi
Với doanh nghiệp muốn mở rộng thị trường, yêu cầu tuân thủ còn gắn với những tiêu chuẩn riêng của từng thị trường.
Một ví dụ là sản phẩm, dịch vụ Halal. Nghị định số 127/2026/NĐ-CP của Chính phủ về quản lý chất lượng và chính sách phát triển sản phẩm, dịch vụ Halal được ban hành ngày 6/4/2026 và có hiệu lực từ ngày 1/6/2026.
Các yêu cầu không chỉ dừng ở sản phẩm cuối cùng mà liên quan đến tiêu chuẩn, ghi nhãn, truy xuất nguồn gốc, thử nghiệm, chứng nhận và kiểm tra.
![]() |
| Sản phẩm, dịch vụ Halal phải được kiểm soát xuyên suốt chuỗi, không chỉ ở khâu thành phẩm (Nguồn ảnh: Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường chất lượng Quốc gia). |
Điều đó đồng nghĩa doanh nghiệp phải kiểm soát sâu hơn chuỗi cung ứng. Nguyên liệu, phụ gia, quy trình chế biến, bao gói, bảo quản, vận chuyển và nguy cơ nhiễm chéo đều có thể ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng yêu cầu.
Với doanh nghiệp xuất khẩu, đây không đơn thuần là thêm một thủ tục chứng nhận. Đó là yêu cầu về khả năng kiểm soát chuỗi và quản trị dữ liệu.
Doanh nghiệp nào tổ chức được hệ thống thông tin rõ ràng, truy xuất được nguồn nguyên liệu và kiểm soát được từng công đoạn sẽ chủ động hơn khi tiếp cận các thị trường có tiêu chuẩn cao.
An toàn bức xạ không thể chờ đến lúc kiểm tra
Một nhóm yêu cầu khác có mức độ rủi ro cao hơn là an toàn bức xạ.
Tại hội nghị, ông Nguyễn Công Chủng - Phó Chánh Thanh tra Cục An toàn bức xạ và hạt nhân, nêu quan điểm trao đổi về các quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực năng lượng nguyên tử theo Nghị định số 71/2026/NĐ-CP, ban hành ngày 9/3/2026 và có hiệu lực từ ngày 1/5/2026.
Đối với các cơ sở sử dụng thiết bị bức xạ, nguồn phóng xạ, yêu cầu pháp lý gắn trực tiếp với an toàn của người lao động, cộng đồng và môi trường.
Vì vậy, giấy phép, tình trạng thiết bị, quy trình an toàn và trách nhiệm của từng cá nhân không nên chỉ được rà soát trước các đợt thanh tra. Đây phải là công việc thường xuyên trong vận hành.
Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp chuyển từ xử lý hậu quả sang phòng ngừa rủi ro.
Tuân thủ có thể trở thành lợi thế
Khi tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu thị trường ngày càng cao, doanh nghiệp không còn nhiều dư địa cho cách làm “đến đâu xử lý đến đó”.
Một hệ thống tuân thủ tốt có thể giúp doanh nghiệp phát hiện sớm sai sót, giảm chi phí khắc phục, bảo vệ chất lượng sản phẩm và tạo bằng chứng rõ ràng về sự phù hợp. Với doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng hoặc xuất khẩu, đây còn là cơ sở để xây dựng niềm tin với đối tác.
Ở chiều ngược lại, việc cơ quan quản lý trực tiếp cập nhật quy định và giải đáp các vướng mắc giúp doanh nghiệp giảm rủi ro hiểu sai hoặc thực hiện không thống nhất.
Khi pháp luật được đưa vào quy trình sản xuất, dữ liệu được sử dụng để kiểm soát rủi ro và hậu kiểm dựa trên thông tin minh bạch, tuân thủ không còn chỉ là khoản chi phí bắt buộc. Nó trở thành một phần năng lực vận hành và sức cạnh tranh của doanh nghiệp.