| 23 doanh nghiệp tôm Việt bị áp thuế chống bán phá giá hơn 35% từ Mỹ |
FTA với EU giúp tôm Ấn Độ gia tăng lợi thế giá và thị phần
Theo số liệu của Hải quan Việt Nam, tổng kim ngạch xuất khẩu tôm năm 2025 đạt 4,6 tỷ USD, tăng 19% so với năm 2024, mức cao nhất từ trước tới nay. Trung Quốc tiếp tục là thị trường nhập khẩu lớn nhất với kim ngạch 1,23 tỷ USD, chiếm 26,6% tổng xuất khẩu. Mỹ đứng thứ hai với 796 triệu USD, tăng 5,4% và chiếm 17,2%. Xuất khẩu sang EU đạt gần 580 triệu USD, tăng 19,9%, chiếm 12,6%, trong khi khối CPTPP đạt 1,25 tỷ USD, tăng 28,8% và chiếm 27,3% tổng kim ngạch.
Trong bối cảnh xuất khẩu tăng trưởng tích cực, ngành tôm Việt Nam vẫn đối mặt với sức ép cạnh tranh ngày càng lớn khi các đối thủ, đặc biệt là Ấn Độ, liên tục điều chỉnh chiến lược thị trường và tận dụng các ưu đãi thương mại mới.
![]() |
| Tôm Việt trước sức ép mới: Doanh nghiệp buộc nâng cấp giá trị để giữ thị phần |
Ngay từ đầu năm 2026, ngành tôm Ấn Độ đã ghi nhận hai diễn biến quan trọng. Thứ nhất, Mỹ điều chỉnh giảm thuế đối ứng đối với hàng hóa Ấn Độ từ mức 25% xuống khoảng 18%. Thứ hai, Ấn Độ và Liên minh châu Âu hoàn tất đàm phán Hiệp định Thương mại tự do (FTA) vào ngày 27/1/2026, mở ra triển vọng cắt giảm sâu, thậm chí xóa bỏ phần lớn thuế đối với thủy sản trong những năm tới.
Những thay đổi này giúp tôm Ấn Độ nhanh chóng bù đắp phần sụt giảm tại thị trường Mỹ trong giai đoạn trước, đồng thời tạo lợi thế mới tại EU - khu vực vốn được xem là “sân nhà” của tôm Việt Nam nhờ Hiệp định EVFTA. Các động thái trên đang góp phần làm gia tăng áp lực cạnh tranh về giá bán và thị phần đối với các nhà xuất khẩu Việt Nam.
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), trong bối cảnh thương mại thủy sản toàn cầu còn nhiều biến động, ngành tôm Ấn Độ vẫn ghi nhận một năm tăng trưởng ấn tượng. Cơ cấu xuất khẩu cho thấy tôm thẻ chân trắng nguyên liệu tiếp tục là trụ cột, trong khi tôm sú phục hồi đáng kể trong nửa cuối năm. Đây là minh chứng cho chiến lược quen thuộc của Ấn Độ: Ưu tiên sản lượng lớn, giá cạnh tranh để nhanh chóng chiếm thị phần, sau đó từng bước đẩy mạnh chế biến sâu.
Chuyển dịch sang chế biến sâu để giữ chỗ đứng ở phân khúc cao cấp
Đối với Việt Nam, sự trỗi dậy và tái cơ cấu thị trường của Ấn Độ tạo ra áp lực cạnh tranh trực diện, đặc biệt tại EU - thị trường vốn là lợi thế truyền thống nhờ EVFTA. Nếu tôm Ấn Độ được hưởng mức thuế tương đương hoặc thấp hơn, lợi thế giá của họ sẽ càng rõ rệt nhờ quy mô nuôi lớn và chi phí sản xuất thấp. Khi đó, các phân khúc tôm nguyên liệu và sản phẩm phổ thông tại EU sẽ cạnh tranh gay gắt hơn.
Tuy nhiên, Việt Nam vẫn có dư địa giữ lợi thế ở các phân khúc cao hơn. Thực tế cho thấy, tôm Việt Nam có ưu thế rõ rệt ở nhóm sản phẩm chế biến sâu, giá trị gia tăng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững là những yếu tố ngày càng được người tiêu dùng tại EU, Nhật Bản và các thị trường cao cấp coi trọng.
VASEP nhận định, trong bối cảnh Ấn Độ gia tăng hiện diện tại EU và từng bước phục hồi thị phần tại Mỹ nhờ các thỏa thuận thương mại mới, cạnh tranh trực diện bằng giá hay sản lượng sẽ trở nên khó khăn hơn đối với doanh nghiệp Việt Nam. Hướng đi phù hợp là tăng tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu, giảm phụ thuộc vào tôm nguyên liệu đông lạnh, tận dụng tối đa lợi thế thuế quan từ EVFTA, đồng thời mở rộng các thị trường ngoài EU như Nhật Bản, Hàn Quốc và khối CPTPP.
Cùng với đó, đầu tư vào các tiêu chuẩn bền vững, ESG, phúc lợi động vật, truy xuất nguồn gốc và các chứng nhận “xanh” không còn là lựa chọn mang tính hình thức, mà đã trở thành yếu tố khác biệt chiến lược. Đây cũng là yêu cầu ngày càng rõ ràng từ EU trong bối cảnh thị trường này liên tục nâng chuẩn đối với sản phẩm thủy sản nhập khẩu.
Câu chuyện của tôm Ấn Độ giai đoạn 2025-2026 cho thấy khả năng thích ứng nhanh trước biến động chính sách toàn cầu: Mất lợi thế ở thị trường này nhưng nhanh chóng xoay trục sang thị trường khác, đồng thời tận dụng FTA để chuẩn bị cho chu kỳ tăng trưởng mới. Với ngành tôm Việt Nam, đây vừa là thách thức, vừa là lời nhắc phải nâng cấp mô hình tăng trưởng. Trong giai đoạn tới, lợi thế cạnh tranh sẽ không còn nằm ở quy mô hay chi phí thấp, mà ở giá trị gia tăng, thương hiệu và chất lượng bền vững là những yếu tố quyết định vị thế dài hạn của tôm Việt Nam trên thị trường thế giới.