| Phê duyệt chương trình đưa doanh nghiệp Việt ra thị trường quốc tế Philippines điều tra tự vệ gạo nhập khẩu: Doanh nghiệp Việt chủ động ứng phó, giữ vững thị trường xuất khẩu |
Làn sóng phát triển trung tâm dữ liệu tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương đang bước vào giai đoạn tái cấu trúc sâu rộng khi trí tuệ nhân tạo (AI) không chỉ thúc đẩy nhu cầu mà còn làm thay đổi toàn diện cách thức thiết kế, xây dựng và vận hành các cơ sở hạ tầng số. Trong bối cảnh đó, Việt Nam đang dần nổi lên như một thị trường mới đầy tiềm năng, thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư quốc tế nhờ lợi thế chi phí và dư địa tăng trưởng dài hạn.
Theo báo cáo mới nhất của Cushman & Wakefield, chi phí xây dựng trung tâm dữ liệu tại khu vực hiện dao động rất lớn, từ 7,9 triệu USD đến 19,2 triệu USD cho mỗi megawatt (MW), phản ánh sự phân hóa mạnh mẽ giữa các thị trường. Trong đó, Nhật Bản tiếp tục là quốc gia có chi phí cao nhất với mức lên tới 19,2 triệu USD/MW, tiếp theo là Singapore ở mức 17,9 triệu USD/MW. Ngược lại, một số thị trường như Đài Loan (Trung Quốc) hay Trung Quốc đại lục có chi phí thấp hơn đáng kể.
Sự chênh lệch chi phí này không chỉ phản ánh điều kiện thị trường mà còn cho thấy những thay đổi mang tính cấu trúc trong ngành. Khi AI ngày càng được ứng dụng rộng rãi, các trung tâm dữ liệu buộc phải nâng cấp về hạ tầng kỹ thuật để đáp ứng nhu cầu tính toán ngày càng lớn. Điều này kéo theo yêu cầu cao hơn về mật độ điện năng, hệ thống làm mát tiên tiến và kết cấu công trình chắc chắn hơn, qua đó đẩy chi phí phát triển tăng lên đáng kể.
Nhận định về Việt Nam, bà Lê Hoàng Lan Như Ngọc, Giám đốc Cấp cao, Trưởng bộ phận Tư vấn Chiến lược, Cushman & Wakefield Việt Nam, cho biết: “Việt Nam hiện vẫn đang ở giai đoạn đầu trong hành trình phát triển trung tâm dữ liệu, nhưng chính điều đó lại tạo nên tiềm năng dài hạn của thị trường. Việt Nam hội tụ cả lợi thế về chi phí xây dựng tương đối cạnh tranh lẫn nhu cầu ngày càng tăng đến từ điện toán đám mây, các ứng dụng AI và nền kinh tế số đang mở rộng nhanh chóng. Khi các đơn vị sử dụng và nhà đầu tư bắt đầu tìm kiếm những lựa chọn ngoài các trung tâm đã bị hạn chế về dư địa trong khu vực, Việt Nam ngày càng nổi lên như một thị trường có không gian để mở rộng, miễn là các đơn vị phát triển có thể xử lý tốt bài toán sẵn sàng nguồn điện và lựa chọn địa điểm phù hợp.”
Bên cạnh yếu tố công nghệ, các điều kiện về nguồn điện, quỹ đất và chuỗi cung ứng cũng đóng vai trò quyết định. Tại các thị trường đã phát triển như Tokyo, Singapore hay Sydney, tình trạng khan hiếm quỹ đất phù hợp và hạn chế về công suất lưới điện đang khiến việc triển khai các dự án mới trở nên khó khăn hơn. Thời gian kết nối điện kéo dài và chi phí đầu vào tăng cao càng làm gia tăng rủi ro cho các nhà đầu tư.
![]() |
| Biểu đồ hoạt động xây dựng trung tâm dư liệu dự kiến tập trung tại năm thị trường đến năm 2030. |
Trong bức tranh đó, Việt Nam nổi lên như một điểm sáng mới. Với chi phí xây dựng dao động từ 5,7 triệu USD đến 8,7 triệu USD/MW, trung bình khoảng 7,2 triệu USD/MW, Việt Nam được xếp vào nhóm các thị trường có chi phí cạnh tranh nhất khu vực. Không chỉ vậy, mức lạm phát chi phí xây dựng tại Việt Nam cũng được kiểm soát ở mức tương đối thấp, khoảng 3,8% mỗi năm, tạo điều kiện thuận lợi cho các dự án dài hạn.
Hai trung tâm lớn là Hà Nội và TP.HCM đang đóng vai trò đầu tàu trong quá trình phát triển hạ tầng dữ liệu. Hiện tại, tổng công suất trung tâm dữ liệu đang vận hành tại Việt Nam đạt khoảng 73MW và dự kiến sẽ tăng thêm 137MW vào năm 2030. Đây là con số cho thấy tốc độ mở rộng nhanh chóng của thị trường, dù vẫn còn khá khiêm tốn so với các quốc gia trong khu vực.
Tuy nhiên, thách thức lớn nhất đối với Việt Nam hiện nay chính là khả năng tiếp cận nguồn điện. Theo ước tính, thời gian chờ để có nguồn điện mới cho một dự án quy mô 100MW có thể kéo dài từ 2 đến 3 năm. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về quy hoạch năng lượng và phát triển hạ tầng điện, nếu Việt Nam muốn tận dụng tối đa cơ hội từ làn sóng đầu tư trung tâm dữ liệu.
Ngoài ra, việc lựa chọn địa điểm phù hợp cũng là yếu tố then chốt. Các nhà phát triển không chỉ cần quỹ đất đủ lớn mà còn phải đảm bảo khả năng kết nối hạ tầng, từ điện, nước đến viễn thông. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, những thị trường có thể đáp ứng đồng thời các yêu cầu này sẽ có lợi thế vượt trội.
| Thị trường | Mức thấp ($/MW) | Mức trung bình ($/MW) | Mức cao ($/MW) | Thay đổi YoY |
| Nhật Bản | 13,000,000 | 16,000,000 | 19,200,000 | 20.9% |
| Singapore | 12,000,000 | 14,400,000 | 17,900,000 | 22.7% |
| Hàn Quốc | 8,500,000 | 10,600,000 | 13,200,000 | 11.5% |
| Australia | 7,900,000 | 10,000,000 | 12,100,000 | 3.8% |
| Hong Kong, Trung Quốc | 7,700,000 | 9,800,000 | 11,900,000 | 4.4% |
| Malaysia | 6,900,000 | 9,600,000 | 12,000,000 | 9.3% |
| New Zealand | 7,300,000 | 9,300,000 | 11,200,000 | 0.0% |
| Thái Lan | 7,000,000 | 8,800,000 | 10,500,000 | 14.7% |
| Indonesia | 6,600,000 | 8,300,000 | 11,200,000 | 5.0% |
| Philippines | 6,600,000 | 8,200,000 | 10,300,000 | 17.7% |
| Ấn Độ | 5,900,000 | 7,400,000 | 9,000,000 | 3.8% |
| Việt Nam | 5,700,000 | 7,200,000 | 8,700,000 | 3.8% |
| Trung Quốc đại lục | 5,600,000 | 7,100,000 | 8,600,000 | 0.4% |
| Đài Loan, Trung Quốc | 5,200,000 | 6,500,000 | 7,900,000 | 1.7% |
(Xếp hạng theo mức chi phí trung bình, dựa trên công trình xây dựng theo tiêu chuẩn trung bình)
Một điểm đáng chú ý là, dù còn ở giai đoạn đầu phát triển, Việt Nam lại sở hữu lợi thế “đi sau” khi có thể áp dụng trực tiếp các tiêu chuẩn mới nhất về thiết kế và vận hành trung tâm dữ liệu. Điều này giúp các dự án tại Việt Nam có khả năng “nhảy vọt”, nhanh chóng bắt kịp xu hướng toàn cầu mà không phải trải qua các giai đoạn chuyển đổi tốn kém như các thị trường phát triển.
Trong dài hạn, nhu cầu đối với trung tâm dữ liệu tại Việt Nam được dự báo sẽ tiếp tục tăng mạnh, nhờ sự phát triển của nền kinh tế số, điện toán đám mây và đặc biệt là các ứng dụng AI. Khi các doanh nghiệp trong và ngoài nước đẩy mạnh chuyển đổi số, nhu cầu lưu trữ và xử lý dữ liệu sẽ ngày càng gia tăng, tạo động lực lớn cho thị trường.
Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành hiện thực, Việt Nam cần giải quyết đồng bộ các bài toán về hạ tầng, chính sách và nguồn lực. Việc cải thiện khả năng cung ứng điện, đơn giản hóa thủ tục đầu tư và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực sẽ là những yếu tố quyết định giúp Việt Nam vươn lên trở thành trung tâm dữ liệu quan trọng trong khu vực.
Có thể thấy, trong làn sóng chuyển dịch của ngành trung tâm dữ liệu toàn cầu, Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để bứt phá. Nếu tận dụng tốt lợi thế chi phí và xu hướng công nghệ, đồng thời tháo gỡ kịp thời các điểm nghẽn về hạ tầng, thị trường này hoàn toàn có thể trở thành “ngôi sao mới” trên bản đồ dữ liệu châu Á - Thái Bình Dương trong những năm tới.