| Nghị định 273/2026/NĐ-CP: Doanh nghiệp kinh doanh hàng miễn thuế phải thay đổi tư duy quản trị để thích ứng kỷ nguyên số |
Nếu Kỳ 1 cho thấy Nghị định 273/2026/NĐ-CP mở ra một phương thức quản lý hiện đại dựa trên dữ liệu số, thì ở góc độ doanh nghiệp, điều đáng quan tâm hơn là những rủi ro pháp lý phát sinh khi không theo kịp yêu cầu quản trị mới. Trong môi trường số hóa, sai sót không chỉ nằm ở hàng hóa mà còn nằm ở dữ liệu. Một thông tin khai báo chậm, một quy trình bàn giao không đầy đủ hay một chứng từ điện tử thiếu xác nhận cũng có thể trở thành căn cứ để phát sinh nghĩa vụ thuế hoặc xử lý vi phạm.
![]() |
| Nghị định 273/2026/NĐ-CP: Một sai sót dữ liệu có thể khiến doanh nghiệp đối mặt truy thu thuế và rủi ro pháp lý |
Dữ liệu điện tử trở thành “chứng cứ pháp lý”
Điểm xuyên suốt của Nghị định 273 là mọi hoạt động từ nhập kho, luân chuyển, bán hàng, giao hàng đến tiêu hủy hàng hóa đều phải được cập nhật trên hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan trong thời hạn quy định. Điều này đồng nghĩa dữ liệu doanh nghiệp gửi lên hệ thống không còn mang tính chất báo cáo mà trở thành căn cứ để cơ quan hải quan giám sát, đối chiếu và đánh giá mức độ tuân thủ.
Chẳng hạn, Điều 11 quy định doanh nghiệp phải gửi thông tin bán hàng ngay sau khi bán đối với khách xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh và thuyền viên; riêng bán hàng trên tàu bay phải hoàn thành việc truyền dữ liệu trong vòng 24 giờ kể từ khi tàu bay hạ cánh tại Việt Nam. Trường hợp hệ thống gặp sự cố, dữ liệu cũng phải được cập nhật trong vòng 24 giờ kể từ khi hệ thống hoạt động trở lại.
Ở góc độ quản trị, việc chậm truyền dữ liệu hoặc dữ liệu không đồng nhất với thực tế có thể khiến doanh nghiệp bị xếp vào nhóm có rủi ro cao, kéo theo tần suất kiểm tra lớn hơn.
Sai một bước giao hàng, doanh nghiệp có thể phải nộp đủ thuế
Một trong những quy định doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý nằm tại điểm e khoản 1 Điều 11.
Theo đó, đối với khách mua hàng tại cửa hàng miễn thuế trong nội địa để nhận hàng tại khu cách ly cửa khẩu xuất cảnh, doanh nghiệp phải lập Phiếu giao hàng, gửi dữ liệu đến hệ thống hải quan và chịu trách nhiệm vận chuyển hàng đến đúng điểm giao.
Đáng chú ý, nghị định quy định rõ: nếu Phiếu giao hàng không có xác nhận của cơ quan hải quan cửa khẩu khi cơ quan hải quan kiểm tra, doanh nghiệp phải nộp đủ thuế và các khoản thu khác như đối với hàng hóa nhập khẩu.
Đây là thay đổi có ý nghĩa lớn về quản trị rủi ro. Trách nhiệm của doanh nghiệp không kết thúc khi bán hàng mà chỉ hoàn tất khi chứng minh được hàng hóa đã được giao đúng quy định và chịu sự giám sát của hải quan.
Quản lý kho và hàng tồn sẽ bị giám sát chặt hơn
Nghị định 273 cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với hoạt động quản lý kho chứa hàng miễn thuế.
Theo Điều 10, khi hàng hóa được luân chuyển giữa các kho hoặc vận chuyển giữa các sân bay quốc tế, doanh nghiệp phải gửi đầy đủ thông tin phiếu giao nhận, thực hiện lưu giữ tại khu vực có camera giám sát, đồng thời vận chuyển đúng thời gian ghi trên biên bản bàn giao. Hải quan hai đầu sẽ theo dõi toàn bộ quá trình vận chuyển và phối hợp xác minh nếu hàng hóa không đến đúng thời gian quy định.
Điều này cho thấy hệ thống quản lý không còn dựa vào báo cáo cuối kỳ mà chuyển sang giám sát liên tục. Bất kỳ khoảng trống nào trong chuỗi dữ liệu đều có thể trở thành dấu hiệu để cơ quan quản lý tiến hành kiểm tra.
Không phải hàng hóa nào cũng được chuyển tiêu thụ nội địa
Một nội dung khác dễ bị bỏ qua là quy định về thay đổi mục đích sử dụng hàng miễn thuế.
Điều 16 quy định việc chuyển tiêu thụ nội địa hoặc thay đổi mục đích sử dụng phải thực hiện theo thủ tục hải quan hiện hành; chính sách quản lý và chính sách thuế được áp dụng tại thời điểm đăng ký tờ khai mới. Đặc biệt, mặt hàng thuốc lá không được phép chuyển tiêu thụ nội địa mà chỉ được tái xuất, đồng thời doanh nghiệp phải hủy tem “VIET NAM DUTY NOT PAID” dưới sự giám sát của cơ quan hải quan trước khi đưa hàng ra khỏi cửa hàng miễn thuế.
Đối với doanh nghiệp, đây không chỉ là yêu cầu về thủ tục mà còn là rủi ro tài chính nếu xây dựng kế hoạch kinh doanh dựa trên giả định có thể chuyển toàn bộ hàng tồn sang thị trường nội địa.
Quản trị tuân thủ sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh
Có thể thấy, Nghị định 273 không làm tăng thêm nhiều điều kiện kinh doanh mới, nhưng lại nâng cao đáng kể yêu cầu về năng lực quản trị nội bộ. Doanh nghiệp không chỉ cần đội ngũ am hiểu pháp luật hải quan mà còn phải đầu tư hệ thống quản lý dữ liệu, kiểm soát chứng từ điện tử, lưu trữ hồ sơ và xây dựng quy trình phối hợp giữa bộ phận kho, bán hàng, kế toán và pháp chế.
Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, đây là thách thức không nhỏ về nguồn lực. Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, những doanh nghiệp sớm chuẩn hóa quy trình và đầu tư công nghệ sẽ giảm được chi phí tuân thủ, hạn chế rủi ro kiểm tra và tạo lợi thế khi tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng hàng miễn thuế.
Nghị định 273 vì thế không chỉ đặt ra yêu cầu “làm đúng quy định”, mà còn buộc doanh nghiệp thay đổi tư duy từ xử lý thủ tục sang quản trị rủi ro pháp lý bằng dữ liệu. Trong bối cảnh quản lý số ngày càng hoàn thiện, năng lực tuân thủ sẽ trở thành một chỉ số cạnh tranh quan trọng không kém chất lượng sản phẩm hay giá thành.
| Còn nữa: Kỳ cuối – “Doanh nghiệp vừa và nhỏ, hộ kinh doanh, startup có cơ hội gì từ Nghị định 273/2026/NĐ-CP?” |