Thứ sáu 30/10/2026 11:01
Hotline: 024.355.63.010
Email: banbientap.dnhn@gmail.com
Thị trường

Logistics Việt Nam qua lăng kính của đối tác quốc tế

Mặc dù cơ hội "có một không hai" để trở thành trung tâm logistics đa phương thức của Đông Nam Á, Việt Nam vẫn phải đối mặt với thách thức lớn về chi phí. Chi phí logistics của Việt Nam hiện dao động ở mức 16–17% GDP, cao hơn đáng kể so với mức trung bình toàn cầu (10–12%) và mức trung bình khu vực (11,6%).


Nhận diện "điểm nghẽn" và bài toán chi phí của logistics Việt Nam
Theo đại diện Tập đoàn logistics APM Terminals (Tập đoàn khai thác cảng thuộc Tập đoàn A.P. Moller - Maersk), nguyên nhân cốt lõi dẫn đến chi phí cao đến từ sự manh mún của hệ thống vận tải đa phương thức, sự phụ thuộc quá lớn vào đường bộ, cùng tình trạng nghẽn hạ tầng tại một số cảng cửa ngõ và quy trình thủ tục chưa đồng bộ.

Tính đến cuối năm 2025, kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam đã đạt 475 tỷ USD, vượt qua mức 440 tỷ USD của Ấn Độ, dù rằng Việt Nam có quy mô diện tích và dân số nhỏ hơn rất nhiều.

Điều này chứng minh Việt Nam đã trở thành một mắt xích đặc biệt quan trọng trong hệ thống chuỗi cung ứng toàn cầu nhờ nền tảng sản xuất phát triển, mạng lưới hiệp định thương mại tự do (FTA) phong phú và vị trí địa lý kết nối thuận lợi.

Mặc dù có cơ hội "có một không hai" để trở thành trung tâm logistics đa phương thức của Đông Nam Á, Việt Nam vẫn phải đối mặt với thách thức lớn về chi phí.

Đó là nhận định quan trọng về logistics Việt Nam trong bài phát biểu của ông Jian Dan – Trưởng Bộ phận Đầu tư và Phát triển khu vực Châu Á và Trung Đông thuộc Tập đoàn APM Terminals (Tập đoàn khai thác cảng thuộc Tập đoàn A.P. Moller - Maersk) tại Diễn đàn Logistics kết nối các khu vực với chủ đề "Tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu – Cơ hội mới cho logistics Việt Nam" do Bộ Công Thương tổ chức. Tại đây, ông đưa ra những phân tích sâu sắc về làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu và đưa ra những khuyến nghị giải pháp cho Việt Nam.

Logistics Việt Nam qua lăng kính của đối tác quốc tế
Ông Jian Dan phát biểu tại Diễn đàn Logistics kết nối các khu vực với chủ đề "Tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu – Cơ hội mới cho logistics Việt Nam" do Bộ Công Thương tổ chức ngày 24/7/2026.

Theo dẫn chứng từ ông Jian Dan, chi phí logistics của Việt Nam hiện dao động ở mức 16–17% GDP, cao hơn đáng kể so với mức trung bình toàn cầu (10–12%) và mức trung bình khu vực (11,6%). Theo đại diện APM Terminals, nguyên nhân cốt lõi dẫn đến chi phí cao đến từ sự manh mún của hệ thống vận tải đa phương thức, sự phụ thuộc quá lớn vào đường bộ, cùng tình trạng nghẽn hạ tầng tại một số cảng cửa ngõ và quy trình thủ tục chưa đồng bộ.

Đồng quan điểm tại phiên thảo luận, các đại biểu cho rằng dù Việt Nam khó tác động đến biến động cước vận tải biển quốc tế, nhưng hoàn toàn có thể nâng cao năng lực cạnh tranh bằng cách kéo giảm chi phí logistics nội địa.

Chia sẻ tại diễn đàn, ông Jian Dan cũng cho rằng, nhận định chuỗi cung ứng toàn cầu đang bước vào giai đoạn tái cấu trúc mạnh mẽ. Dưới tác động từ hàng loạt biến cố mang tính hệ thống giai đoạn 2020–2026 (đại dịch COVID-19, sự cố kênh đào Suez, xung đột Nga - Ukraine, khủng hoảng Biển Đỏ, sự cố sập cầu Baltimore...), các tập đoàn đa quốc gia đã thay đổi căn bản tư duy thiết kế mạng lưới cung ứng. Mô hình cũ vốn ưu tiên tối đa cho chi phí đơn vị thấp nhất đang dần bị thay thế.

Chuỗi cung ứng hiện đại hướng tới 4 trụ cột cốt lõi: Sự chống chịu (Resilience), Độ tin cậy (Reliability), Tính linh hoạt (Optionability) và Tốc độ (Speed). Trong bối cảnh đó, các xu hướng như Reshoring (đưa sản xuất về nước), Nearshoring (đưa sản xuất về nước lân cận) và đặc biệt là Friend-shoring (chuyển dịch sản xuất sang các quốc gia đối tác thân thiện) đang nở rộ.

Các xu hướng này đang tạo ra các mạng lưới mang tính khu vực và "địa phương cho địa phương" (local-for-local). Mô hình cũ ưu tiên quy mô toàn cầu và chi phí đơn vị thấp nhất; mô hình mới coi trọng tính chống chịu, đa dạng hóa và linh hoạt. Đối với logistics, điều này nghĩa là mạng lưới cần nhiều hơn là chỉ công suất. Đặc biệt, cần sự dự phòng (redundancy), khả năng hiển thị số (digital visibility), kết nối đa phương thức và khả năng điều chuyển tuyến hàng khi xảy ra gián đoạn.

Chiến lược "Trung Quốc + 1" đã lựa chọn chiến lược sản xuất chủ đạo và thực tế. Các doanh nghiệp vẫn coi trọng quy mô và hệ sinh thái cung ứng của Trung Quốc, nhưng ngày càng muốn có địa điểm sản xuất thứ hai hoặc thứ ba để quản lý rủi ro thuế quan, địa chính trị và vận hành.

Việt Nam nên làm gì trước xu hướng của ngàng logistics quốc tế?

Đánh giá về vị thế của Việt Nam, ông Jian Dan đưa ra dẫn chứng ấn tượng. Việt Nam nằm ở trung tâm của quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng khu vực. Hệ thống cảng biển nước sâu tại Cái Mép và Hải Phòng đã phát triển; Đà Nẵng sẽ cung cấp thêm cửa ngõ nước sâu quan trọng trong giai đoạn tiếp theo.

Cơ hội phát triển logistics hàng không (phục vụ hàng điện tử, hàng giá trị cao, thương mại điện tử) và hiện đại hóa đường sắt (kết nối Bắc - Nam, kết nối Trung Quốc và hành lang Trung Quốc - Châu Âu, kết nối Lào, Campuchia, Thái Lan, Malaysia). Vì vậy, cần phát triển thêm logistics xanh, logistics cho điện gió ngoài khơi, logistics xuyên biên giới. Cần thí điểm các mô hình nhẹ về tài sản (asset-light), đối tác chiến lược và dự án thí điểm.

Để biến đà tăng trưởng sản xuất thành năng lực cạnh tranh logistics bền vững, ông Jian Dan đã đưa ra những gợi ý hành động cụ thể cho từng cấp quản lý và cộng đồng doanh nghiệp tại Việt Nam.

Cụ thể, về phía Chính phủ và các Bộ ngành cần nâng tầm quy hoạch tổng thể đa phương thức kết nối giữa cảng biển, sân bay, đường sắt và các hành lang khu phi thuế quan.

Song song đó, cần đơn giản hóa thủ tục cấp phép logistics và mở rộng hải quan số/cơ chế một cửa để giảm thời gian thông quan cũng như chi phí chờ đợi tại cửa ngõ. Đẩy mạnh hợp tác công tư (PPP) kết hợp với các chính sách ưu đãi có trọng tâm để thu hút nguồn vốn tư nhân và quốc tế. Về phía các Tỉnh/Thành phố cần quy hoạch không gian logistics đồng bộ với các khu công nghiệp. Các trung tâm logistics không thể tách rời khu vực sản xuất hay các đầu mối giao thông chính.

Đồng thời, chủ động chuẩn bị quỹ đất sạch cho các trung tâm logistics nhằm chủ động đón đầu làn sóng đầu tư của các nhà phát triển hạ tầng kho bãi hiện đại.

Về phía Doanh nghiệp logistics và nhà đầu tư cần tập trung nguồn lực vào các cơ hội có sẵn (Low-hanging fruits) như cảng nước sâu, logistics hàng không, ga đường sắt kết nối, chuỗi cung ứng lạnh (cold chain), logistics số và tự động hóa kho bãi.

Đặc biệt, cần đồng bộ quy trình biên giới, cảng, sân bay, đầu mối đường sắt với kế hoạch sử dụng đất để hạ tầng mới không trở thành "điểm nghẽn" mới.

Ngoài ra, đại diện APM Terminals đề xuất áp dụng khung 4 tiêu chí đánh giá nghiêm ngặt cho bất kỳ dự án đầu tư logistics nào tại Việt Nam: Nguồn hàng đảm bảo (Cargo anchor) – Quỹ đất/Quyền khai thác (Land/Concession) – Lộ trình pháp lý (Regulatory pathway) – Cấu trúc đối tác & Tỷ suất sinh lời (Partner/Return structure).

Ông Jian Dan đưa ra 4 Tiêu chí đánh giá dự án đầu tư (4 Gates) gồm:

Thứ nhất, Cargo Anchor: Có nguồn hàng đảm bảo hay không?

Thứ hai, Land / Concession Availability: Khả năng tiếp cận đất đai / quyền khai thác.

Thứ ba, Regulatory Pathway: Lộ trình pháp lý rõ ràng.

Thứ tư, Partner / Return Structure: Cấu trúc đối tác và tỷ suất sinh lời.

Ông Jian Dan nhấn mạnh: "Mạng lưới logistics chiến thắng trong tương lai không đơn thuần là mạng lưới có chi phí rẻ nhất, mà phải là mạng lưới đáng tin cậy nhất và ít tổn thương nhất".

Thông điệp từ APM Terminals cùng các đối tác quốc tế tại Diễn đàn Logistics 2026 đã mang đến những gợi mở quan trọng. Việc kết nối đồng bộ giữa cải cách thể chế của cơ quan nhà nước, sự chủ động quỹ đất của các địa phương và nguồn lực đầu tư tiên phong từ khối doanh nghiệp tư nhân sẽ là chìa khóa bứt phá, giúp Việt Nam định hình vị thế trung tâm logistics hiện đại, xanh và thông minh trên bản đồ chuỗi cung ứng toàn cầu.

Tin bài khác
EU định hình tương lai ngành thủy sản đến năm 2040, siết yêu cầu truy xuất nguồn gốc

EU định hình tương lai ngành thủy sản đến năm 2040, siết yêu cầu truy xuất nguồn gốc

Tầm nhìn ngành thủy sản 2040 do Ủy ban châu Âu công bố đặt trọng tâm vào hiện đại hóa đội tàu, chuyển đổi năng lượng, minh bạch chuỗi cung ứng và chống khai thác IUU. Những định hướng này có thể tác động đến yêu cầu tuân thủ của doanh nghiệp thủy sản xuất khẩu vào thị trường EU.
Philippines điều tra thịt lợn nhập khẩu, doanh nghiệp xuất khẩu cần khẩn trương ứng phó

Philippines điều tra thịt lợn nhập khẩu, doanh nghiệp xuất khẩu cần khẩn trương ứng phó

Philippines mở cuộc điều tra sơ bộ đối với thịt lợn nhập khẩu từ nhiều quốc gia, vùng lãnh thổ do lo ngại hàng nhập khẩu gia tăng gây thiệt hại cho ngành chăn nuôi nội địa. Cơ quan chức năng Việt Nam khuyến nghị doanh nghiệp liên quan sớm rà soát hàng hóa, xác định phạm vi điều tra và chuẩn bị hồ sơ cần thiết.
Vương quốc Anh đề xuất hạn ngạch nhựa PET, doanh nghiệp nhựa cần tính lại kế hoạch xuất khẩu

Vương quốc Anh đề xuất hạn ngạch nhựa PET, doanh nghiệp nhựa cần tính lại kế hoạch xuất khẩu

Kết luận sơ bộ trong vụ điều tra tự vệ nhựa PET nhập khẩu của Vương quốc Anh có thể tạo thêm sức ép đối với doanh nghiệp nhựa Việt Nam. Với hạn ngạch thuế quan được đề xuất và mức thuế bổ sung 65% đối với lượng hàng vượt hạn ngạch, doanh nghiệp cần sớm rà soát đơn hàng, lịch giao hàng và phương án tiếp cận thị trường của quốc gia này.
Thiếu dữ liệu xanh, hàng Việt có nguy cơ mất đơn hàng EU

Thiếu dữ liệu xanh, hàng Việt có nguy cơ mất đơn hàng EU

Các quy định xanh của Liên minh châu Âu (EU) đang khiến khả năng truy xuất nguồn gốc và kiểm soát phát thải trở thành yếu tố quan trọng trong thương mại. Với doanh nghiệp Việt Nam, chuẩn bị dữ liệu và minh bạch chuỗi cung ứng không chỉ để đáp ứng yêu cầu nhập khẩu, mà còn để bảo vệ hợp đồng và duy trì sức cạnh tranh.
Mỹ dự báo sản lượng khí đốt tiếp tục lập đỉnh, LNG và trung tâm dữ liệu thúc đẩy nhu cầu

Mỹ dự báo sản lượng khí đốt tiếp tục lập đỉnh, LNG và trung tâm dữ liệu thúc đẩy nhu cầu

Sản lượng khí đốt tự nhiên của Mỹ được dự báo đạt kỷ lục năm thứ hai liên tiếp trong năm 2026, khi nhu cầu xuất khẩu khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) và tiêu thụ điện của các trung tâm dữ liệu tăng mạnh. Đà tăng sản lượng diễn ra trong bối cảnh các doanh nghiệp năng lượng tìm cách mở rộng khai thác nhưng vẫn kiểm soát chi phí đầu tư.
Nông sản Việt cần gì để biến chất lượng thành giá trị xuất khẩu?

Nông sản Việt cần gì để biến chất lượng thành giá trị xuất khẩu?

Khi người mua ngày càng quan tâm đến hành trình sản xuất, dữ liệu minh bạch trở thành yếu tố quan trọng để nông sản Việt nâng sức cạnh tranh. Công nghệ có thể hỗ trợ truy xuất nguồn gốc, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào chất lượng thông tin và khả năng tham gia của nông dân.
Vốn đầu tư ra nước ngoài tăng gấp 3,3 lần, doanh nghiệp Việt mở rộng dấu ấn toàn cầu

Vốn đầu tư ra nước ngoài tăng gấp 3,3 lần, doanh nghiệp Việt mở rộng dấu ấn toàn cầu

Dòng vốn đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam tăng mạnh trong 9 tháng năm 2026, cùng với những bước mở rộng thị trường của doanh nghiệp trong công nghệ, công nghiệp, viễn thông và nông nghiệp. Tuy nhiên, thước đo quan trọng của hành trình vươn ra toàn cầu không chỉ nằm ở quy mô đầu tư, mà còn ở năng lực làm chủ công nghệ, phát triển thương hiệu và tạo ra giá trị gia tăng.
Việt Nam – Ba Lan nâng tầm hợp tác, hướng tới thương mại 6 tỷ USD

Việt Nam – Ba Lan nâng tầm hợp tác, hướng tới thương mại 6 tỷ USD

Sau hơn 76 năm thiết lập quan hệ ngoại giao, Việt Nam và Ba Lan nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược, mở rộng dư địa hợp tác thương mại, đầu tư, công nghệ và công nghiệp, với mục tiêu kim ngạch song phương đạt 6 tỷ USD vào năm 2030.
Dầu diesel Nga trở lại thị trường Mỹ

Dầu diesel Nga trở lại thị trường Mỹ

Việc Moskva nối lại xuất khẩu dầu diesel sang Mỹ đánh dấu bước điều chỉnh đáng chú ý trong dòng chảy năng lượng quốc tế, trong bối cảnh Washington tìm cách hạ nhiệt giá nhiên liệu và Nga từng bước khôi phục sản lượng xuất khẩu.
Doanh nghiệp Việt thêm cơ hội tiếp cận thị trường Trung Đông và châu Phi

Doanh nghiệp Việt thêm cơ hội tiếp cận thị trường Trung Đông và châu Phi

Với lộ trình cắt giảm thuế quan theo Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện Việt Nam - UAE (CEPA), doanh nghiệp Việt có thêm cơ hội tiếp cận thị trường Trung Đông và châu Phi. Tuy nhiên, để biến ưu đãi thành đơn hàng thực tế, doanh nghiệp cần đáp ứng chặt chẽ quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn chất lượng và yêu cầu chứng nhận Halal.
Hàng Việt vào thị trường Halal cần sự chuẩn bị và hỗ trợ nào?

Hàng Việt vào thị trường Halal cần sự chuẩn bị và hỗ trợ nào?

Tiêu chuẩn Halal, thiếu thông tin thị trường và rủi ro vận chuyển đang đặt ra yêu cầu chuẩn bị kỹ hơn cho doanh nghiệp Việt khi tiếp cận UAE, Trung Đông. Nhu cầu hỗ trợ tập trung vào năng lực sản xuất, nghiên cứu thị trường và kết nối đối tác.
58 thông báo SPS mới: Doanh nghiệp xuất khẩu nông sản cần lưu ý gì?

58 thông báo SPS mới: Doanh nghiệp xuất khẩu nông sản cần lưu ý gì?

Với 58 thông báo SPS mới từ các thành viên WTO, doanh nghiệp xuất khẩu nông, lâm, thủy sản cần kịp thời cập nhật quy định, chủ động điều chỉnh quy trình sản xuất và hồ sơ để đáp ứng tiêu chuẩn của từng thị trường.
Malaysia lần đầu cấp phép xuất khẩu đất hiếm thô theo cơ chế mới

Malaysia lần đầu cấp phép xuất khẩu đất hiếm thô theo cơ chế mới

Malaysia đã phê duyệt hồ sơ xuất khẩu đất hiếm chưa qua chế biến đầu tiên theo khuôn khổ quản lý mới, mở đường cho hoạt động nghiên cứu, thử nghiệm và thu hút đầu tư vào lĩnh vực chế biến trong nước. Động thái này cho thấy nỗ lực của Kuala Lumpur trong việc khai thác nguồn tài nguyên chiến lược, đồng thời từng bước nâng cao năng lực tham gia chuỗi cung ứng đất hiếm toàn cầu.
Xuất khẩu gỗ và nội thất Việt Nam mở rộng thị trường để giữ đà tăng trưởng

Xuất khẩu gỗ và nội thất Việt Nam mở rộng thị trường để giữ đà tăng trưởng

Xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam đạt 13,43 tỷ USD trong 9 tháng năm 2026, tăng 7,3% so với cùng kỳ. Trước sức ép thuế quan và các rào cản thương mại, ngành gỗ đẩy mạnh đa dạng hóa thị trường, tăng kết nối quốc tế và nâng cao giá trị sản phẩm.
Giá lương thực leo thang, người nghèo chịu sức ép

Giá lương thực leo thang, người nghèo chịu sức ép

Nguồn cung gián đoạn vì chiến tranh và hạn hán, cùng chi phí vận tải leo thang, đang gia tăng sức ép lên thị trường lương thực toàn cầu. Lạm phát lương thực được dự báo có thể kéo dài đến năm 2027, trong đó người tiêu dùng nghèo chịu tác động nặng nề nhất.
bao-hiem-that-nghiep