Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, tháng 8/2026, xuất khẩu thủy sản của Việt Nam ước đạt 1,08 tỷ USD. Tính chung 8 tháng, kim ngạch xuất khẩu thủy sản đạt khoảng 7,94 tỷ USD, tăng 10,9% so với cùng kỳ năm 2025.
Mức tăng này cao hơn tốc độ tăng chung của nhóm nông, lâm, thủy sản. Trong 8 tháng năm 2026, tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt gần 49,31 tỷ USD, tăng 7% so với cùng kỳ.
Tuy nhiên, triển vọng của ngành thủy sản không chỉ được nhìn từ tốc độ tăng kim ngạch. Đằng sau những con số này là sự thay đổi đáng chú ý trong cấu trúc nguồn cung và nhu cầu của thị trường thủy sản toàn cầu.
![]() |
| Cá tra Việt Nam trước cơ hội bứt lên khi nguồn cá tự nhiên chịu sức ép |
Trong nhiều năm, các loại cá khai thác tự nhiên như cá tuyết, cá minh thái và nhiều dòng cá thịt trắng giữ vai trò quan trọng trong hệ thống phân phối thủy sản quốc tế. Tuy nhiên, nguồn cung tự nhiên ngày càng chịu sức ép, trong khi chi phí nhiên liệu, nhân công, logistics và hoạt động khai thác gia tăng.
Khi nguồn cung khai thác khó duy trì ổn định, các nhà nhập khẩu có xu hướng tìm kiếm những sản phẩm thay thế có nguồn cung chủ động, giá hợp lý và khả năng kiểm soát chất lượng tốt hơn. Đây chính là khoảng trống mà các sản phẩm thủy sản nuôi trồng có thể tận dụng.
Trong nhóm này, cá tra Việt Nam sở hữu nhiều lợi thế. Ông Nguyễn Hoài Nam, Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), cho rằng lợi thế của cá tra không chỉ nằm ở giá bán cạnh tranh mà còn ở khả năng chủ động sản xuất trong chuỗi nuôi trồng tập trung.
Từ con giống, thức ăn, môi trường nuôi đến thu hoạch và chế biến, các công đoạn có thể được kiểm soát tương đối đồng bộ. Trong bối cảnh người tiêu dùng toàn cầu vẫn có nhu cầu cao đối với nguồn protein có giá phải chăng, khả năng cung ứng ổn định trở thành lợi thế ngày càng quan trọng.
Cá rô phi cũng đang nổi lên như một đối thủ đáng chú ý trong nhóm cá thịt trắng. Với sản lượng lớn và sự đầu tư ngày càng mạnh vào công nghệ nuôi, rô phi đang cạnh tranh trực tiếp với nhiều sản phẩm cá trắng trên thị trường quốc tế.
Điều đó cho thấy cuộc cạnh tranh của cá tra Việt Nam không còn bó hẹp trong phạm vi các quốc gia cùng sản xuất cá tra. Đối thủ thực tế rộng hơn là toàn bộ nhóm cá thịt trắng có khả năng thay thế trong bữa ăn của người tiêu dùng và hệ thống phân phối toàn cầu.
Cơ hội của cá tra cũng được củng cố bởi diễn biến tích cực tại một số thị trường xuất khẩu chủ lực.
Trung Quốc hiện là thị trường tiêu thụ thủy sản lớn nhất của Việt Nam, chiếm khoảng 24% tổng kim ngạch. Trong 7 tháng đầu năm, xuất khẩu thủy sản sang Trung Quốc tăng 37,1%, cao hơn đáng kể mức tăng tại Hoa Kỳ và Nhật Bản, lần lượt tăng 2,5% và 2,3%.
Đáng chú ý, xuất khẩu thủy sản sang thị trường Hồng Kông (Trung Quốc) trong 8 tháng đạt khoảng 2,03 tỷ USD, tăng 33,4%. Thị trường này đóng góp hơn 60% phần tăng thêm của tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản, với nhu cầu gia tăng ở nhiều nhóm sản phẩm, trong đó có cá tra.
Diễn biến này tạo thêm động lực cho ngành cá tra trong ngắn hạn. Tuy nhiên, sự tăng trưởng mạnh tại một thị trường cũng đặt ra yêu cầu về chiến lược đa dạng hóa.
Theo ông Nguyễn Hoài Nam, Trung Quốc có thể tiếp tục là động lực tăng trưởng quan trọng trước mắt, nhưng về dài hạn, ngành cá tra cần mở rộng không gian thị trường sang EU, CPTPP, Trung Đông, Mỹ Latinh và các thị trường mới nổi.
Đây không chỉ là bài toán mở rộng doanh số mà còn nhằm giảm rủi ro khi hoạt động xuất khẩu phụ thuộc quá lớn vào một thị trường. Những thay đổi về chính sách thương mại, tiêu chuẩn nhập khẩu, nhu cầu tiêu dùng hay các yếu tố địa chính trị đều có thể tác động trực tiếp đến doanh nghiệp.
Lợi thế về giá từng là một trong những yếu tố quan trọng giúp cá tra Việt Nam mở rộng thị trường. Tuy nhiên, đây cũng có thể trở thành điểm yếu nếu ngành hàng chỉ dựa vào cuộc đua giá thấp.
Trên thị trường quốc tế, các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm, kiểm soát dư lượng, tiêu chuẩn môi trường, phát thải và trách nhiệm xã hội ngày càng trở thành những điều kiện quan trọng đối với sản phẩm thủy sản.
Vì vậy, giá cạnh tranh có thể giúp cá tra tiếp cận thị trường, nhưng chất lượng, tính ổn định và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn mới quyết định khả năng duy trì thị trường.
Đây cũng là lúc ngành cá tra cần chuyển từ tư duy chạy theo sản lượng sang sản xuất theo nhu cầu thị trường; từ xuất khẩu nguyên liệu sang gia tăng chế biến sâu; từ cạnh tranh bằng giá sang cạnh tranh bằng chất lượng và giá trị gia tăng.
Giá trị của cá tra không chỉ nằm ở khối lượng xuất khẩu mà còn ở khả năng tạo ra các dòng sản phẩm mới, đáp ứng nhiều phân khúc tiêu dùng và nâng cao giá trị trên cùng một đơn vị nguyên liệu.
Với kim ngạch khoảng 7,94 tỷ USD sau 8 tháng, xuất khẩu thủy sản đang tạo nền tảng tích cực cho mục tiêu tăng trưởng của ngành trong năm 2026. VASEP xây dựng kịch bản cơ sở cho rằng xuất khẩu thủy sản cả năm có thể đạt 12,1-12,3 tỷ USD; trong kịch bản thuận lợi, kim ngạch có thể vượt 12,5 tỷ USD.
Để hiện thực hóa dư địa này, cá tra cần chuyển mạnh từ lợi thế về nguồn cung sang lợi thế về chất lượng và thương hiệu.
Trước hết, việc chuẩn hóa vùng nuôi, nâng chất lượng con giống, kiểm soát thức ăn, môi trường nuôi, dư lượng và truy xuất nguồn gốc cần được thực hiện đồng bộ hơn. Cùng với đó, doanh nghiệp chế biến cần tăng đầu tư vào các sản phẩm tiện lợi, thực phẩm chế biến sâu và sản phẩm giá trị gia tăng, thay vì phụ thuộc chủ yếu vào phi lê đông lạnh.
Xa hơn, ngành cá tra cần xây dựng hình ảnh một nguồn protein nuôi trồng có trách nhiệm, chất lượng ổn định và giá trị cạnh tranh.
Trong bối cảnh nguồn cá khai thác tự nhiên ngày càng chịu sức ép, cơ hội đang mở ra cho những ngành hàng có khả năng chủ động nguồn cung và đáp ứng các tiêu chuẩn mới của thị trường. Với cá tra Việt Nam, đây là thời điểm thuận lợi để chuyển từ lợi thế về sản lượng sang lợi thế về chất lượng, giá trị và vị thế trên thị trường thủy sản toàn cầu.