Theo thông tin từ Bộ Công Thương, Hoa Kỳ mới đây ban hành Bản ghi nhớ gửi Đại diện Thương mại Hoa Kỳ về các hành động theo Mục 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974, liên quan đến việc một số nền kinh tế chưa ban hành hoặc chưa thực thi hiệu quả lệnh cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất toàn bộ hoặc một phần bằng lao động cưỡng bức.
Theo Bản ghi nhớ, Hoa Kỳ quy định mức thuế 10% đối với hàng hóa của một số nền kinh tế thuộc các trường hợp được nêu trong văn bản, trong đó có những nền kinh tế đã có cơ chế cấm, cam kết thiết lập cơ chế cấm hoặc đã áp dụng một phần các biện pháp nhằm ngăn chặn hàng hóa có yếu tố lao động cưỡng bức.
Điểm đáng lưu ý là phạm vi được đề cập bao gồm hàng hóa được sản xuất “toàn bộ hoặc một phần” bằng lao động cưỡng bức. Điều này đặt ra rủi ro không chỉ tại công đoạn sản xuất sản phẩm cuối cùng mà còn có thể liên quan đến nguyên liệu, linh kiện, bán thành phẩm hoặc một công đoạn bất kỳ trong chuỗi cung ứng.
![]() |
| Xuất khẩu sang Hoa Kỳ: Doanh nghiệp Việt phải “siết” truy xuất từ nguyên liệu đầu vào |
Bản ghi nhớ của Hoa Kỳ không trực tiếp thiết lập một quy trình truy xuất nguồn gốc riêng cho từng doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, trong trường hợp cần chứng minh hàng hóa không được sản xuất toàn bộ hoặc một phần bằng lao động cưỡng bức, doanh nghiệp cần có khả năng xác định và cung cấp thông tin đáng tin cậy về nguồn gốc nguyên liệu, nhà cung cấp, địa điểm sản xuất cũng như các công đoạn hình thành sản phẩm.
Đây là yêu cầu đặc biệt đáng lưu ý với những ngành có chuỗi cung ứng dài, nhiều tầng hoặc phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu từ nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ.
Trong lĩnh vực dệt may, kiểm soát nguồn gốc không nên dừng ở công đoạn cắt, may, hoàn thiện sản phẩm mà cần mở rộng tới bông, xơ, sợi, vải, thuốc nhuộm và các loại nguyên phụ liệu.
Tương tự, với điện tử và năng lượng, doanh nghiệp cần quan tâm đến nguồn gốc của linh kiện, vật liệu bán dẫn, pin, tấm quang điện, khoáng sản và các nguyên liệu đầu vào quan trọng.
Đặc biệt, đối với những sản phẩm có chuỗi cung ứng phức tạp, khả năng truy xuất ngược từ thành phẩm về nguyên liệu và truy xuất xuôi từ nguyên liệu đến các lô hàng liên quan sẽ ngày càng có ý nghĩa trong việc chứng minh tính minh bạch của sản phẩm.
Trước những thay đổi trong chính sách thương mại của Hoa Kỳ, Bộ Công Thương khuyến nghị doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh, nhập khẩu và xuất khẩu chủ động rà soát, chuẩn hóa và nâng cao năng lực truy xuất nguồn gốc trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Bộ Công Thương cũng lưu ý, phạm vi hàng hóa có nguy cơ bị Hoa Kỳ kiểm tra liên quan đến lao động cưỡng bức, chuyển tải hoặc lẩn tránh biện pháp thương mại không hoàn toàn trùng với Danh mục hàng hóa rủi ro cao của Việt Nam.
Theo đó, nhiều sản phẩm dệt may hiện thuộc nhóm rủi ro trung bình; một số nhiên liệu thuộc nhóm rủi ro cao. Trong khi đó, bông, xơ, sợi, linh kiện bán dẫn, tấm quang điện, pin lưu trữ và một số vật liệu đầu vào chưa phải tất cả đều được phân loại là hàng hóa rủi ro cao theo quy định trong nước.
Điều này đồng nghĩa việc một nguyên liệu chưa nằm trong danh mục rủi ro cao của Việt Nam không có nghĩa doanh nghiệp có thể bỏ qua yêu cầu truy xuất khi xuất khẩu. Doanh nghiệp vẫn cần chủ động kiểm soát sâu nguồn nguyên liệu theo yêu cầu của thị trường nhập khẩu và đặc thù của từng chuỗi cung ứng.
Về thực tiễn, doanh nghiệp xuất khẩu cần xây dựng bản đồ chuỗi cung ứng, xác định đầy đủ nhà cung cấp trực tiếp và từng bước nhận diện các nhà cung cấp ở tầng sâu hơn. Cùng với đó là thu thập, lưu giữ hồ sơ về nguồn gốc nguyên liệu, linh kiện, địa điểm sản xuất, quá trình vận chuyển và giao nhận.
Nhà cung cấp cũng cần được phân loại theo mức độ rủi ro để có phương án thẩm tra phù hợp, nhất là với các nguồn hàng đến từ khu vực, doanh nghiệp hoặc ngành hàng đang có cảnh báo.
Bên cạnh đó, dữ liệu truy xuất nên được chuẩn hóa theo từng sản phẩm, lô, mẻ hoặc số sê-ri, tùy đặc thù hàng hóa. Các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, lao động và xuất xứ cũng cần được đưa vào hợp đồng và cơ chế kiểm soát với nhà cung cấp.
Một vấn đề quan trọng khác là doanh nghiệp cần kiểm soát chặt chẽ xuất xứ hàng hóa, tuyệt đối không thực hiện hoặc tiếp tay cho hành vi chuyển tải bất hợp pháp, thay nhãn, đóng gói hoặc thực hiện các công đoạn đơn giản nhằm khai báo xuất xứ Việt Nam không đúng quy định.
Trong trường hợp cơ quan quản lý hoặc đối tác nhập khẩu yêu cầu xác minh, doanh nghiệp cần có đầu mối phụ trách và hệ thống hồ sơ đủ khả năng phản hồi nhanh.
Hồ sơ không chỉ cần đầy đủ mà còn phải bảo đảm tính nhất quán, có thể đối chiếu giữa chứng từ và hàng hóa thực tế. Quan trọng hơn, doanh nghiệp phải chứng minh được mối liên hệ xuyên suốt giữa sản phẩm cuối cùng với nguyên liệu, linh kiện và các công đoạn sản xuất liên quan.
Nếu thông tin cung cấp chậm, thiếu nhất quán hoặc không chứng minh được nguồn gốc và quá trình hình thành hàng hóa, nguy cơ lô hàng bị kiểm tra, tạm giữ hoặc từ chối nhập khẩu có thể gia tăng.
Trong bối cảnh các thị trường lớn ngày càng chú trọng tính minh bạch của chuỗi cung ứng, truy xuất nguồn gốc vì thế không còn chỉ là yêu cầu để đáp ứng một thủ tục thương mại. Đây đang trở thành một phần quan trọng trong năng lực quản trị rủi ro và duy trì thị trường xuất khẩu của doanh nghiệp Việt Nam.