Thái Lan, Philippines chịu áp lực giảm sản lượng do El Nino
Thị trường gạo quốc tế trong thời gian gần đây ghi nhận xu hướng tăng rõ rệt, đặc biệt tại châu Á – khu vực chi phối lớn nhất về sản xuất và tiêu thụ.Giá gạo trắng 5% tấm của Thái Lan đã tăng khoảng 20% trong tháng 5, tăng từ 408 USD/tấn lên 478 USD/tấn - đây là mức cao nhất trong gần 20 năm.
![]() |
| Những cánh đồng lúa chín trĩu hạt hứa hẹn năng suất cao trong bối cảnh giá gạo thế giới tăng mạnh |
Trên thị trường kỳ hạn, giá gạo tại Sở Giao dịch Chicago (CBOT, Mỹ) cũng tăng khoảng 15% trong cùng giai đoạn, thể hiện xu hướng tăng không chỉ mang tính cục bộ mà lan rộng trên nhiều thị trường giao dịch lớn.
Động lực chính của đợt tăng giá đến từ nguy cơ El Nino mạnh trong giai đoạn 2025 - 2026. Theo Cơ quan Khí tượng Thế giới (WMO), hiện tượng này có thể kéo dài đến giữa năm 2026, với khả năng tác động mạnh đến sản xuất nông nghiệp tại Đông Nam Á.
Các quốc gia như Thái Lan, Indonesia và Philippines đều nằm trong vùng chịu ảnh hưởng trực tiếp của biến đổi khí hậu. Tại Philippines, Bộ Nông nghiệp nước này dự báo sản lượng lúa có thể giảm khoảng 700.000 tấn trong năm nay, tương đương 3,5% tổng sản lượng. Đồng thời, nhu cầu nhập khẩu có thể tăng lên 5,1 triệu tấn vào năm 2026.
Ở chiều cung toàn cầu, Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) ước tính sản lượng gạo niên vụ 2026 - 2027 có thể giảm khoảng 5 triệu tấn, trong khi nhu cầu tiêu thụ tăng thêm 3,8 triệu tấn. Điều này khiến tồn kho toàn cầu giảm xuống còn khoảng 192,7 triệu tấn, tạo ra trạng thái cân bằng mong manh hơn so với các năm trước.
Bên cạnh yếu tố thời tiết, chi phí logistics và những bất ổn tại một số khu vực địa chính trị cũng tiếp tục góp phần giữ giá gạo ở vùng cao.
Tồn kho toàn cầu thu hẹp, giá gạo lên mức cao nhiều năm
Trong bối cảnh giá gạo thế giới tăng mạnh, Việt Nam đang nổi lên như một trong những quốc gia có vị thế thuận lợi nhờ nguồn cung ổn định và chất lượng gạo cải thiện. Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), giá gạo xuất khẩu hiện duy trì ở mức cao, trong đó gạo Jasmine dao động 528 - 532 USD/tấn, gạo thơm 5% tấm ở mức 505 - 520 USD/tấn và gạo trắng 5% tấm khoảng 412 - 416 USD/tấn.
![]() |
| Hạt gạo Việt Nam chất lượng cao, sẵn sàng chinh phục các thị trường xuất khẩu khó tính |
Mặt bằng giá này cao hơn đáng kể so với cùng kỳ nhiều năm trước, ghi nhận nhu cầu nhập khẩu ổn định từ các thị trường truyền thống như Philippines, Trung Quốc, Trung Đông và châu Phi. Tuy nhiên, việc giá xuất khẩu tăng không đồng nghĩa toàn bộ chuỗi giá trị trong nước đều hưởng lợi tương xứng.
Thực tế cho thấy chuỗi lúa gạo Việt Nam vẫn tồn tại độ trễ giữa sản xuất – thu mua – dự trữ – xuất khẩu. Khi giá ở mức thấp, nông dân và doanh nghiệp thường có xu hướng bán ra sớm để đảm bảo dòng tiền. Ngược lại, khi giá tăng, lượng hàng tồn kho không đủ lớn để tận dụng trọn vẹn chu kỳ tăng giá.
Điểm nghẽn này xuất phát từ hạn chế trong hệ thống kho tạm trữ và cơ chế tài chính hỗ trợ nông dân. Năng lực dự trữ hiện còn phân tán, chưa đủ lớn để đóng vai trò điều tiết thị trường theo chu kỳ giá, khiến Việt Nam chưa phát huy hết lợi thế trong các giai đoạn giá tăng mạnh của thị trường thế giới.
Việt Nam có cơ hội mở rộng thị phần gạo nhờ biến động thị trường
Theo dự báo của các tổ chức quốc tế, nhu cầu nhập khẩu gạo toàn cầu trong năm 2026 được kỳ vọng tiếp tục duy trì xu hướng tăng, tập trung tại khu vực châu Á và châu Phi. Trong đó, Philippines được dự báo có thể nhập khẩu trên 5 triệu tấn gạo, trong khi Iraq cùng một số quốc gia Trung Đông đang quay trở lại thị trường với các hợp đồng mua quy mô lớn nhằm bảo đảm an ninh lương thực.
Bên cạnh đó, Việt Nam được đánh giá có vị thế tương đối thuận lợi để mở rộng thị phần, đặc biệt ở phân khúc gạo thơm và gạo chất lượng cao - nhóm hàng đang duy trì mức giá và biên lợi nhuận tốt hơn so với gạo trắng thông thường. Tuy nhiên, mức độ khai thác hiệu quả cơ hội này còn phụ thuộc đáng kể vào khả năng tổ chức và điều phối chuỗi cung ứng trong nước.
Một số ý kiến trong ngành cho rằng, việc tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp – ngân hàng – nông dân có thể góp phần cải thiện tính chủ động của thị trường. Theo đó, lúa sau thu hoạch được đưa vào hệ thống kho dự trữ, trong khi ngân hàng xem xét cấp tín dụng dựa trên giá trị hàng hóa lưu kho. Cách tiếp cận này được kỳ vọng giúp giảm áp lực bán ra ngay sau thu hoạch, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp linh hoạt hơn trong điều tiết thời điểm xuất hàng.
Song song với đó, chương trình phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long đang được xem là định hướng dài hạn quan trọng nhằm nâng cao giá trị gia tăng của ngành lúa gạo Việt Nam. Mô hình này không chỉ hướng tới tối ưu chi phí sản xuất, tiết kiệm tài nguyên nước mà còn góp phần cải thiện khả năng thích ứng trước các tác động ngày càng rõ của biến đổi khí hậu đối với sản xuất nông nghiệp.
Trong bối cảnh thị trường gạo toàn cầu vẫn tiềm ẩn nhiều biến động, xu hướng giá được dự báo tiếp tục chịu ảnh hưởng lớn từ yếu tố thời tiết và chính sách thương mại của các quốc gia xuất khẩu chủ chốt. Điều này cho thấy cơ hội trên thị trường luôn song hành cùng rủi ro, và lợi thế thường thuộc về những nền kinh tế có khả năng điều tiết tốt dòng cung ứng.
Với Việt Nam, giai đoạn 2025 - 2027 được xem là thời điểm mang tính bản lề, khi ngành lúa gạo đứng trước yêu cầu chuyển dịch theo hướng nâng cao giá trị thay vì chỉ tập trung vào sản lượng. Khi năng lực dự trữ, liên kết thị trường và quản trị chuỗi giá trị tiếp tục được cải thiện, cơ hội từ các chu kỳ giá thuận lợi trên thị trường quốc tế sẽ có điều kiện chuyển hóa rõ nét hơn thành tăng trưởng bền vững cho toàn ngành.