Gạo chất lượng cao giữ vững vị thế xuất khẩu
Những tháng đầu năm 2026, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam giảm so với giai đoạn đỉnh cao 2023-2024 khi thị trường thế giới điều chỉnh. Tuy nhiên, diễn biến này không phản ánh toàn bộ bức tranh của ngành lúa gạo.
Theo Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), từ đầu năm đến nay Việt Nam đã xuất khẩu khoảng 2,3 triệu tấn gạo. Trong đó, các giống gạo chất lượng cao như Đài Thơm 8 và OM18 chiếm gần 50% tổng lượng xuất khẩu, cho thấy nhu cầu đối với gạo thơm và gạo chất lượng cao của Việt Nam vẫn duy trì ổn định trên thị trường quốc tế.
![]() |
| Từ sản lượng đến giá trị: Hành trình nâng tầm hạt gạo Việt |
Tuy nhiên, lợi thế cạnh tranh hiện nay không còn nằm chủ yếu ở năng suất hay giá bán. Các thị trường nhập khẩu lớn như EU, Nhật Bản và Mỹ đang đặt ra những yêu cầu ngày càng khắt khe về an toàn thực phẩm, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, truy xuất nguồn gốc, trách nhiệm môi trường và phát thải carbon.
Theo Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, người mua hiện không chỉ quan tâm đến giá cả mà còn chú trọng cách thức sản xuất, tính minh bạch của nguồn gốc và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững. Điều này buộc ngành lúa gạo phải chuyển hướng từ mục tiêu tăng sản lượng sang nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng.
Sau hai năm triển khai Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long, nhiều mô hình sản xuất đã giúp giảm vật tư đầu vào, tiết kiệm nước tưới và nâng cao hiệu quả canh tác.
Một dấu mốc đáng chú ý là từ lô hàng hơn 400 tấn đầu tiên xuất khẩu sang Nhật Bản vào giữa năm 2025, đến nay đã có khoảng 70.000 tấn mang nhãn hiệu “Gạo Việt xanh phát thải thấp” được xuất khẩu sang Nhật Bản, châu Âu và châu Úc.
Dù chưa chiếm tỷ trọng lớn trong tổng lượng gạo xuất khẩu của cả nước, nhưng con số này cho thấy hạt gạo Việt Nam đã từng bước đáp ứng những tiêu chuẩn mới của thị trường toàn cầu, nơi phát thải carbon đang trở thành một yếu tố cạnh tranh quan trọng bên cạnh chất lượng và giá cả.
Chuyển đổi xanh trở thành yêu cầu của thị trường
Theo báo cáo kiểm kê khí nhà kính, lĩnh vực nông nghiệp Việt Nam phát thải gần 90 triệu tấn CO₂ tương đương mỗi năm, trong đó canh tác lúa nước chiếm khoảng 45 triệu tấn. Vì vậy, giảm phát thải trong sản xuất lúa gạo đang được xem là một trong những trọng tâm của chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững.
Theo các chuyên gia, Đồng bằng sông Cửu Long vừa là khu vực chịu tác động nặng nề của biến đổi khí hậu, vừa phát sinh lượng phát thải lớn từ các hoạt động sản xuất nông nghiệp truyền thống. Do đó, chuyển sang mô hình sản xuất phát thải thấp thông qua số hóa, quản lý nước thông minh, sử dụng giống thích ứng và phát triển kinh tế tuần hoàn là xu hướng tất yếu.
Nhiều công nghệ mới như thiết bị bay không người lái (drone), bản đồ số vùng nguyên liệu, hệ thống truy xuất nguồn gốc hay mô hình tưới ngập khô xen kẽ (AWD) đang dần được ứng dụng trong sản xuất lúa gạo nhằm nâng cao hiệu quả và giảm phát thải.
Ở góc độ doanh nghiệp, mô hình gạo ST25-Techpal cho thấy hiệu quả của việc kết hợp sản xuất xanh với truy xuất nguồn gốc. Nhờ kiểm soát chặt chẽ vùng nguyên liệu, áp dụng tiêu chuẩn GlobalGAP và kết nối với hệ thống truy xuất nguồn gốc quốc gia, sản phẩm đã có mặt tại các hệ thống bán lẻ cao cấp ở Australia, góp phần nâng cao giá trị sản phẩm và thu nhập cho người nông dân.
Trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu ngày càng coi trọng truy xuất nguồn gốc, phát thải carbon và tính bền vững của sản phẩm, lợi thế cạnh tranh của hạt gạo không còn được quyết định chủ yếu bởi sản lượng hay giá bán. Những lô hàng mang nhãn hiệu “Gạo Việt xanh phát thải thấp” cho thấy ngành lúa gạo Việt Nam đang từng bước chuyển từ mục tiêu tăng sản lượng sang nâng cao chất lượng