![]() |
| Gan nhiễm mỡ: Giảm bao nhiêu cân mới thực sự có lợi? |
Giảm cân gan nhiễm mỡ không nên chỉ tính bằng kilogram. Một người 100 kg giảm 5 kg tương đương 5% cân nặng, trong khi người 60 kg cũng giảm 5 kg lại tương đương hơn 8%. Vậy vì sao tỷ lệ phần trăm này lại quan trọng khi đánh giá lợi ích của việc giảm cân đối với gan?
Câu trả lời nằm ở chính tỷ lệ phần trăm vừa nhắc đến. Giảm khoảng 5% cân nặng thường đi kèm với cải thiện lượng mỡ tích tụ trong gan. Đây thường được xem là một mốc có ý nghĩa đối với lượng mỡ trong gan.
Khi mức giảm tăng lên khoảng 7–10%, lợi ích có thể rộng hơn. Không chỉ lượng mỡ trong gan giảm, tình trạng viêm cũng có xu hướng cải thiện. Y học gọi tình trạng gan nhiễm mỡ kèm viêm và tổn thương tế bào gan này là MASH. Ở một số người, mức giảm cân này còn liên quan đến cải thiện xơ hóa, tức tình trạng mô sẹo hình thành và tích tụ trong gan sau quá trình tổn thương kéo dài.
Tuy nhiên, 5% hay 7–10% chỉ là những mốc tham khảo từ nghiên cứu, không phải ranh giới cố định cho từng người. Mức giảm cao hơn có thể mang lại thêm lợi ích ở một số trường hợp, nhưng không có nghĩa cứ giảm đến một tỷ lệ nhất định thì gan chắc chắn sẽ cải thiện tương ứng.
Giảm mỡ, giảm viêm và cải thiện xơ hóa cũng không phải lúc nào xảy ra cùng lúc. Có người giảm mỡ gan khá rõ nhưng tình trạng viêm cải thiện chậm hơn. So với giảm mỡ và giảm viêm, xơ hóa thường cần mức giảm cân lớn hơn và thời gian dài hơn mới có khả năng cải thiện.
Khi cơ thể dư thừa mỡ, đặc biệt là mỡ tích tụ nhiều ở vùng bụng, lượng mỡ tích tụ trong gan cũng có xu hướng tăng. Quá trình chuyển hóa vì thế có thể bị rối loạn. Ở một số người, tình trạng này kéo dài còn có thể thúc đẩy viêm và tổn thương tế bào gan.
Khi cân nặng giảm một cách bền vững, lượng mỡ dư thừa và gánh nặng chuyển hóa đối với gan có thể giảm theo. Đây là một trong những cơ sở giúp giải thích vì sao giảm cân thường mang lại lợi ích cho người bị gan nhiễm mỡ.
Một phân tích tổng hợp công bố năm 2026 của Monami và cộng sự đã gộp dữ liệu từ 6 thử nghiệm với 1.379 người béo phì mắc MASH. Kết quả cho thấy mức giảm cân lớn hơn có liên quan đến khả năng lui MASH và cải thiện xơ hóa tốt hơn. Đây là một bằng chứng mới củng cố mối liên hệ giữa mức giảm cân và mức độ cải thiện của gan.
Tuy vậy, kết quả này không thể biến thành một công thức áp dụng cho từng người. Phân tích được thực hiện bằng cách tổng hợp nhiều thử nghiệm với các phương pháp điều trị và mức giảm cân khác nhau. Vì thế, một người giảm được nhiều cân hơn không có nghĩa chắc chắn gan sẽ cải thiện theo một tỷ lệ tương ứng. Điều nghiên cứu cho thấy là một xu hướng chung, còn mức đáp ứng ở mỗi người có thể khác nhau.
Thay vì chỉ nhìn vào số kilogram trên cân, điều cần theo dõi là tỷ lệ phần trăm cân nặng đã giảm so với ban đầu và khả năng duy trì mức giảm đó theo thời gian.
Chiếc cân cũng không phản ánh hết lợi ích của vận động. Các hoạt động như đi bộ nhanh, đạp xe hoặc bơi kết hợp với tập sức mạnh có thể giúp giảm lượng mỡ trong gan ngay cả khi cân nặng thay đổi không nhiều. Bên cạnh cân nặng, chế độ ăn, đường huyết, mỡ máu và huyết áp cũng là những yếu tố cần được quan tâm.
Vì vậy, mục tiêu nên là giảm cân bền vững và duy trì được lâu dài, thay vì chạy theo giảm nhanh rồi tăng trở lại. Các mốc 5% hay 7–10% giúp hình dung mức lợi ích có thể đạt được, nhưng không nên trở thành những con số phải đạt bằng mọi giá.
Người có đái tháo đường type 2, béo phì, men gan tăng kéo dài hoặc những yếu tố nguy cơ khác của bệnh gan tiến triển nên trao đổi với bác sĩ để được đánh giá nguy cơ xơ hóa. Chỉ dựa vào số cân đã giảm hoặc kết quả men gan cũng chưa đủ để biết tổn thương gan đã cải thiện đến đâu.
Thuốc giảm cân, thuốc điều trị rối loạn chuyển hóa hay các can thiệp y khoa khác, nếu cần, đều phải được bác sĩ đánh giá, chỉ định và theo dõi. Đây không phải những biện pháp để người bệnh tự lựa chọn và áp dụng chỉ nhằm đạt nhanh một mốc giảm cân.
Con số trên cân chỉ là một phần của câu chuyện. Với gan nhiễm mỡ, mục tiêu lâu dài vẫn là giảm cân bền vững và cải thiện sức khỏe chuyển hóa, chứ không đơn thuần chạy theo số kilogram đã mất.
Lưu ý: Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế cho tư vấn y tế chuyên môn.