Khi các tiêu chí ESG không còn dừng ở mức khuyến khích mà trở thành yêu cầu bắt buộc trong thương mại quốc tế, ngành dệt may Việt Nam – một trong những trụ cột xuất khẩu chủ lực – đang bước vào giai đoạn chuyển đổi mang tính sống còn. Cuộc chơi mới không chỉ đòi hỏi năng lực sản xuất, giá thành hay tiến độ giao hàng, mà còn yêu cầu doanh nghiệp phải chứng minh trách nhiệm với môi trường, xã hội và tính minh bạch trong quản trị.
![]() |
Ngành dệt may Việt Nam đối mặt yêu cầu “xanh hóa” trong toàn bộ chuỗi sản xuất để đáp ứng tiêu chuẩn ESG. Nguồn: Internet. |
ESG là viết tắt của Environment (Môi trường), Social (Xã hội) và Governance (Quản trị). Đây được xem là bộ tiêu chuẩn đánh giá mức độ phát triển bền vững của doanh nghiệp, đồng thời phản ánh khả năng thích ứng trước các yêu cầu mới của thị trường toàn cầu.
Trong nhiều năm, ESG từng được nhìn nhận như một “chuẩn mực mềm”, mang tính khuyến khích nhiều hơn bắt buộc. Tuy nhiên, bối cảnh hiện nay đã thay đổi nhanh chóng. Khi các nền kinh tế lớn siết chặt tiêu chuẩn phát triển bền vững, ESG đang dần trở thành “giấy thông hành” bắt buộc nếu doanh nghiệp muốn duy trì vị trí trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Áp lực từ “cuộc chơi xanh” toàn cầu
Theo thống kê của Liên Hợp Quốc, ngành thời trang hiện nằm trong nhóm tiêu thụ nước lớn nhất thế giới và đóng góp khoảng 8 - 10% tổng lượng phát thải carbon toàn cầu. Đặc biệt, sự bùng nổ của mô hình “fast fashion” với vòng đời sản phẩm ngắn đang tạo áp lực lớn lên môi trường và tài nguyên.
Phần lớn sản phẩm giá rẻ hiện nay sử dụng sợi polyester có nguồn gốc từ nhiên liệu hóa thạch. Quá trình sản xuất loại sợi này không chỉ phát thải lớn mà còn tạo ra vi nhựa, gây tác động tiêu cực lâu dài đến môi trường nước và hệ sinh thái.
Chính vì vậy, dệt may trở thành một trong những lĩnh vực bị giám sát chặt chẽ nhất trong chiến lược phát triển bền vững toàn cầu. Các thị trường xuất khẩu chủ lực như Liên minh châu Âu hay Mỹ liên tục nâng tiêu chuẩn ESG thông qua hàng loạt quy định mới về truy xuất nguồn gốc nguyên liệu, kiểm soát phát thải carbon, tiêu chuẩn lao động và minh bạch chuỗi cung ứng.
Đáng chú ý, các cơ chế như điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) hay yêu cầu về “chuỗi cung ứng xanh” đang dần thay thế các hàng rào thuế quan truyền thống, tạo ra những rào cản kỹ thuật mới với doanh nghiệp xuất khẩu.
Với Việt Nam – nơi phần lớn doanh nghiệp dệt may có quy mô vừa và nhỏ, năng lực tài chính hạn chế và công nghệ chưa đồng bộ – sức ép chuyển đổi càng trở nên rõ nét.
Việc đáp ứng ESG không đơn thuần là thay đổi vài công đoạn sản xuất, mà đòi hỏi doanh nghiệp phải tái cấu trúc toàn diện: từ đầu tư hệ thống xử lý môi trường, chuyển đổi năng lượng, tiết kiệm tài nguyên đến xây dựng hệ thống quản trị minh bạch và nâng chuẩn lao động.
Trong ngắn hạn, chi phí tăng lên là điều khó tránh khỏi. Điều này khiến biên lợi nhuận vốn đã mỏng của ngành dệt may tiếp tục chịu áp lực. Không ít doanh nghiệp đứng trước lựa chọn khó khăn: hoặc đầu tư để thích nghi, hoặc đối mặt nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng quốc tế.
Tái cấu trúc để tồn tại và nâng hạng
Dù đối mặt nhiều thách thức, ngành dệt may Việt Nam vẫn duy trì được đà tăng trưởng tương đối tích cực. Quý I năm nay, kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đạt hơn 10,5 tỷ USD, tăng 2,3% so với cùng kỳ. Riêng tháng 3 đạt khoảng 3,82 tỷ USD.
Đáng chú ý, nhóm xơ sợi ghi nhận mức tăng trưởng khả quan, phản ánh xu hướng đầu tư vào khâu thượng nguồn đang từng bước phát huy hiệu quả. Đây được xem là tín hiệu tích cực trong bối cảnh ngành dệt may Việt Nam nhiều năm phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu.
Tuy nhiên, để hoàn thành mục tiêu xuất khẩu 49 tỷ USD và duy trì vị thế trên thị trường quốc tế, ngành dệt may không thể tiếp tục dựa vào mô hình gia công giá rẻ truyền thống.
Yêu cầu đặt ra lúc này là phải chuyển đổi theo hướng sản xuất bền vững, nâng cao giá trị gia tăng và tăng khả năng tự chủ trong chuỗi cung ứng. Điều đó đồng nghĩa với việc doanh nghiệp cần tái cấu trúc hoạt động, kiểm soát chi phí hiệu quả hơn, nâng năng lực đáp ứng quy tắc xuất xứ cũng như các tiêu chuẩn ESG ngày càng khắt khe.
Đây cũng là chìa khóa để tận dụng sâu hơn các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương hay Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Liên minh châu Âu.
Ở góc độ thị trường, ESG đang tạo ra sự phân hóa mạnh mẽ. Những doanh nghiệp chậm chuyển đổi có nguy cơ mất đơn hàng, thậm chí bị loại khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong khi đó, các doanh nghiệp chủ động đầu tư vào công nghệ xanh, minh bạch quản trị và nâng chuẩn lao động lại có cơ hội gia tăng hợp tác với các thương hiệu lớn, tiếp cận nguồn vốn xanh và nâng vị thế cạnh tranh.
Điều đáng nói là ESG không chỉ là bài toán chi phí, mà còn là bài toán chiến lược dài hạn. Dù áp lực đầu tư ban đầu lớn, nhưng về lâu dài, doanh nghiệp có thể duy trì dòng đơn hàng ổn định hơn, giảm rủi ro gián đoạn sản xuất và nâng khả năng chống chịu trước biến động thị trường.
“Cú lọc” cần thiết cho ngành dệt may
Trong một góc nhìn rộng hơn, ESG đang trở thành động lực thúc đẩy quá trình tái cấu trúc tự nhiên của ngành dệt may Việt Nam. Những doanh nghiệp có tiềm lực tài chính, chiến lược dài hạn và khả năng đổi mới sẽ dẫn dắt cuộc chơi mới. Ngược lại, các đơn vị sản xuất nhỏ, công nghệ lạc hậu và phụ thuộc hoàn toàn vào gia công giá rẻ sẽ ngày càng khó tồn tại.
Quá trình sàng lọc này có thể tạo ra những “cú sốc” trong ngắn hạn, nhưng lại cần thiết để nâng chất lượng tăng trưởng và năng lực cạnh tranh chung của toàn ngành.
Quan trọng hơn, ESG đang mở ra cơ hội để dệt may Việt Nam thoát khỏi “cái bóng” của mô hình gia công giá rẻ kéo dài nhiều năm, từng bước chuyển sang mô hình sản xuất xanh, bền vững và có giá trị gia tăng cao hơn.
Trong bối cảnh ESG trở thành chuẩn mực toàn cầu, bài toán của ngành dệt may Việt Nam không còn là “có làm hay không”, mà là “làm nhanh đến đâu”. Bởi trong cuộc đua mới của chuỗi cung ứng thế giới, doanh nghiệp chậm chuyển đổi không chỉ mất lợi thế cạnh tranh, mà có thể mất luôn cả vị trí trên thị trường toàn cầu.