![]() |
Một doanh nghiệp giảm đơn hàng, vài chục công nhân chấm dứt hợp đồng có thể chưa tạo ra biến động đáng kể trên thị trường lao động. Nhưng nếu số người mất việc cùng ngành nghề, cùng địa bàn liên tục gia tăng, đó có thể là dấu hiệu của một sự dịch chuyển lớn hơn trong hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Những biến động ấy phần nào được phản ánh qua hồ sơ đề nghị hưởng bảo hiểm thất nghiệp (BHTN). Tuy nhiên, lâu nay dữ liệu này chủ yếu được nhìn nhận dưới góc độ giải quyết chế độ, xác định điều kiện hưởng và chi trả trợ cấp.
Trong bối cảnh doanh nghiệp liên tục điều chỉnh sản xuất, thay đổi công nghệ và cơ cấu nhân sự, câu hỏi đặt ra là liệu dữ liệu BHTN có thể được khai thác như một công cụ cảnh báo sớm rủi ro thất nghiệp, thay vì chỉ ghi nhận hậu quả sau khi người lao động đã mất việc?
Theo Bản tin Thị trường lao động Việt Nam quý IV/2025, công bố ngày 26/1/2026, cả nước có 166.277 người nộp hồ sơ đề nghị hưởng trợ cấp thất nghiệp, giảm khoảng 54.200 người so với quý III và khoảng 8.200 người so với cùng kỳ năm 2024.
Trong cùng quý, 178.667 người được ban hành quyết định hưởng trợ cấp thất nghiệp. Hệ thống dịch vụ việc làm ghi nhận 576.471 lượt người được tư vấn, 41.472 người được giới thiệu việc làm và 6.831 người được hỗ trợ học nghề.
Số hồ sơ đề nghị hưởng giảm là tín hiệu tích cực. Tuy nhiên, các con số trên cũng cho thấy quy mô đáng kể của hoạt động hỗ trợ người mất việc và nhu cầu kết nối trở lại thị trường lao động.
Cùng thời điểm, theo Cục Thống kê, quý IV/2025, cả nước có khoảng 52,7 triệu người có việc làm, tăng 477.500 người so với quý trước. Tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động ở mức 2,22%, trong khi tỷ lệ thiếu việc làm tăng lên 1,67%.
Nhìn ở phạm vi toàn nền kinh tế, thị trường lao động duy trì xu hướng phục hồi. Nhưng các chỉ tiêu bình quân có thể che khuất những biến động tập trung tại một số ngành nghề, doanh nghiệp hoặc địa phương.
Chẳng hạn, tỷ lệ thất nghiệp toàn quốc không tăng đáng kể vẫn có thể đi kèm tình trạng nhiều doanh nghiệp trong một khu công nghiệp đồng loạt cắt giảm nhân sự. Nếu chỉ chờ số liệu tổng hợp theo quý, cơ quan quản lý có thể phát hiện biến động khi áp lực tìm việc và an sinh đã xuất hiện.
Ở góc độ này, dữ liệu BHTN có một lợi thế: thông tin phát sinh từ nhu cầu thực tế của người lao động sau khi chấm dứt việc làm, có thể được tổng hợp theo thời gian, địa bàn, ngành nghề, độ tuổi và trình độ chuyên môn.
Đáng chú ý, 61,2% người nộp hồ sơ đề nghị hưởng trợ cấp thất nghiệp trong quý IV/2025 không có bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn kỹ thuật. Nhóm có trình độ đại học trở lên chiếm 19,2%, cao đẳng chiếm 5,9%.
Nếu biến động hồ sơ tập trung ở nhóm lao động giản đơn, địa phương có thể cần xem xét nhu cầu đào tạo bổ sung kỹ năng. Nếu số người mất việc tăng ở nhóm lao động kỹ thuật, cần phân tích sâu hơn sự thay đổi trong cơ cấu sản xuất và nhu cầu tuyển dụng.
Tuy nhiên, không thể đồng nhất số hồ sơ BHTN với tổng số người thất nghiệp.
Trước hết, không phải mọi người thất nghiệp đều thuộc diện tham gia BHTN. Người làm việc phi chính thức, lao động không đáp ứng điều kiện hưởng hoặc không nộp hồ sơ có thể không xuất hiện trong hệ thống.
Bên cạnh đó, thời điểm người lao động nộp hồ sơ có thể khác thời điểm thực tế mất việc. Số quyết định hưởng trong một kỳ cũng không nhất thiết trùng với số hồ sơ tiếp nhận cùng kỳ.
Vì vậy, một tháng có số hồ sơ tăng đột biến chưa đủ căn cứ kết luận đang xuất hiện làn sóng sa thải. Biến động có thể liên quan đến yếu tố mùa vụ, thời điểm kết thúc hợp đồng, thay đổi phạm vi tham gia chính sách hoặc tiến độ xử lý hồ sơ.
Giá trị của dữ liệu BHTN nằm ở khả năng phát hiện tín hiệu bất thường để tiếp tục kiểm chứng, không phải tự nó đưa ra kết luận về tình trạng thất nghiệp.
| Nghị định 318/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 1/1/2026, quy định cụ thể việc xây dựng, quản lý, kết nối và khai thác cơ sở dữ liệu về người lao động và hệ thống thông tin thị trường lao động. Vấn đề đặt ra không chỉ là hình thành cơ sở dữ liệu, mà còn phải chuyển thông tin được thu thập thành những cảnh báo có giá trị đối với công tác điều hành. |
Luật Việc làm 2025, có hiệu lực từ ngày 1/1/2026, quy định về đăng ký lao động, hệ thống thông tin thị trường lao động, dịch vụ việc làm, phát triển kỹ năng nghề và BHTN. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để tăng cường sự gắn kết giữa quản lý lao động và chính sách an sinh.
Tuy nhiên, dữ liệu chỉ có giá trị dự báo khi được kết nối, chuẩn hóa và cập nhật đủ nhanh.
![]() |
Nếu hồ sơ BHTN nằm ở một hệ thống, nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp ở hệ thống khác, còn thông tin đào tạo nghề được quản lý riêng biệt, cơ quan điều hành khó có được bức tranh đầy đủ về cung – cầu lao động.
Trong khi đó, thị trường có thể thay đổi chỉ trong vài tuần. Một doanh nghiệp giảm đơn hàng có thể cắt giảm nhân sự, nhưng doanh nghiệp khác cùng địa bàn lại đang cần tuyển lao động có kỹ năng tương tự.
Nếu hai nguồn thông tin được kết nối kịp thời, hệ thống dịch vụ việc làm có thể chủ động giới thiệu việc làm, tổ chức tư vấn hoặc đào tạo bổ sung kỹ năng ngay từ giai đoạn người lao động chuẩn bị chuyển việc.
Đây là sự khác biệt giữa quản lý thất nghiệp theo hướng xử lý hậu quả và quản trị thị trường lao động theo hướng phòng ngừa rủi ro.
Để thực hiện, trước hết cần theo dõi biến động hồ sơ BHTN theo ngành nghề, địa bàn và thời gian, thay vì chỉ tổng hợp số lượng toàn tỉnh hoặc toàn quốc.
Chẳng hạn, số hồ sơ từ lao động ngành may mặc tăng liên tục trong một khu vực có thể là tín hiệu cần đối chiếu với đơn hàng xuất khẩu, tình hình sản xuất của doanh nghiệp và nhu cầu tuyển dụng tại các khu công nghiệp lân cận.
Tương tự, nếu lao động trên 40 tuổi đề nghị hưởng trợ cấp gia tăng, cần đánh giá khả năng chuyển đổi công việc, nhu cầu đào tạo và những ngành nghề có thể tiếp nhận nhóm lao động này.
Quan trọng hơn, dữ liệu phải được đặt trong mối quan hệ với các chỉ tiêu khác: số lao động đang tham gia BHTN, số doanh nghiệp báo giảm lao động, vị trí tuyển dụng mới, mức lương chào tuyển và số người thực sự có việc làm trở lại.
Việc theo dõi số hồ sơ trên mỗi 1.000 lao động đang tham gia BHTN tại từng ngành, địa bàn cũng có thể giúp so sánh biến động chính xác hơn so với chỉ sử dụng số hồ sơ tuyệt đối.
Một địa phương có hàng trăm nghìn lao động đương nhiên có thể phát sinh nhiều hồ sơ hơn địa phương quy mô nhỏ. Điều cần nhận diện là mức tăng bất thường so với nền lao động và xu hướng của chính địa phương đó.
Từ những dữ liệu này, cơ quan quản lý có thể xây dựng bộ chỉ báo cảnh báo theo nhiều cấp độ. Khi số hồ sơ tăng vượt xu hướng thông thường, hệ thống phát tín hiệu để kiểm tra. Nếu đồng thời xuất hiện tình trạng doanh nghiệp báo giảm lao động, vị trí tuyển dụng suy giảm và thời gian tìm việc kéo dài, mức độ rủi ro cần được đánh giá cao hơn.
Cơ chế cảnh báo phải có bước xác minh thực tế, tránh biến một tín hiệu thống kê thành kết luận thiếu căn cứ về doanh nghiệp hoặc ngành nghề.
Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, hệ thống thông tin như vậy còn có giá trị trong hoạch định nhân sự. Doanh nghiệp có thể nhận diện ngành đang dư thừa lao động, nhóm kỹ năng đang thiếu hụt và lựa chọn phương án tuyển dụng, đào tạo phù hợp.
Đối với người lao động, thông tin cập nhật về nhu cầu tuyển dụng, mức lương và kỹ năng cần thiết có thể giúp họ chủ động chuyển việc, thay vì chỉ tìm kiếm cơ hội sau khi nguồn thu nhập đã bị gián đoạn.
Tuy nhiên, khai thác dữ liệu BHTN phải đi cùng yêu cầu bảo vệ thông tin cá nhân. Dữ liệu phục vụ dự báo nên được tổng hợp theo nhóm phù hợp, phân quyền truy cập và hạn chế sử dụng thông tin định danh khi không cần thiết.
Cũng cần đánh giá hiệu quả cảnh báo bằng kết quả thực tế: hệ thống có phát hiện sớm những khu vực gia tăng mất việc hay không, thông tin có giúp tổ chức đào tạo và kết nối tuyển dụng kịp thời không, và thời gian người lao động trở lại làm việc có được rút ngắn hay không.
Một hệ thống thu thập nhiều dữ liệu nhưng không tạo ra quyết định điều hành tốt hơn sẽ khó mang lại giá trị tương xứng với chi phí đầu tư.
BHTN trước hết vẫn phải bảo đảm quyền lợi của người lao động khi mất việc. Nhưng nếu dữ liệu được khai thác đúng cách, chính sách còn có thể đóng vai trò như một hệ thống cảm biến của thị trường lao động, giúp nhận diện sớm những khu vực đang chịu sức ép chuyển dịch việc làm.
Điều quan trọng không phải dự báo chính xác từng trường hợp mất việc, mà là phát hiện đủ sớm xu hướng bất thường để cơ quan quản lý, doanh nghiệp và hệ thống dịch vụ việc làm có thời gian ứng phó.
Một chính sách an sinh hiệu quả giúp người lao động vượt qua thất nghiệp. Một hệ thống quản trị lao động hiện đại cần tiến thêm bước nữa: sử dụng chính những dữ liệu đó để hạn chế nguy cơ thất nghiệp kéo dài và giảm thiểu tổn thất trước khi rủi ro lan rộng.
| Dữ liệu phải được kết nối mới có giá trị dự báo “Thách thức lớn nhất không phải là thiếu dữ liệu, mà là dữ liệu đang phân tán ở nhiều hệ thống, chưa được chuẩn hóa và kết nối đồng bộ. Nếu chỉ số hóa hồ sơ để phục vụ giải quyết thủ tục hành chính, chúng ta mới khai thác được một phần giá trị của dữ liệu bảo hiểm thất nghiệp. Khi thông tin về người mất việc được đối chiếu với dữ liệu doanh nghiệp, nhu cầu tuyển dụng và biến động lao động theo ngành nghề, địa phương, các công cụ phân tích dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ phát hiện những xu hướng bất thường. Chẳng hạn, số hồ sơ thất nghiệp tăng liên tục trong một ngành, đồng thời nhu cầu tuyển dụng giảm, có thể là tín hiệu để cơ quan quản lý chủ động kiểm tra và triển khai giải pháp hỗ trợ. Tuy nhiên, AI chỉ nên đóng vai trò công cụ hỗ trợ phân tích, không thay thế việc đánh giá của cơ quan chuyên môn. Muốn dự báo đáng tin cậy, dữ liệu phải chính xác, được cập nhật thường xuyên và có cơ chế bảo vệ thông tin cá nhân chặt chẽ.” Ông Nguyễn Kim Hùng - CTHĐQT Tập đoàn Kim Nam |