| Đề xuất thêm ngày nghỉ lễ mới: Người lao động có thể nghỉ 4 ngày Đề xuất tăng “lá chắn” pháp lý cho lao động Việt Nam làm việc ở nước ngoài |
Nền kinh tế đang trên đà tăng tốc, kéo theo nhu cầu tuyển dụng gia tăng nhanh chóng. Tuy nhiên, thực tế lại cho thấy một nghịch lý: thị trường lao động vẫn tồn tại tình trạng lệch pha cung – cầu, trở thành rào cản đáng kể đối với kế hoạch mở rộng đầu tư và sản xuất của doanh nghiệp.
Ông Bùi Phú Tự, giám đốc một doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh vật liệu xây dựng nội thất tại Hà Nội cho biết, đơn hàng nội địa vẫn duy trì ổn định nhưng doanh nghiệp lại thiếu hụt nghiêm trọng lao động trực tiếp tại kho bãi và vận hành máy. “Lương công nhân kỹ thuật làm tại xưởng từ 15 - 16 triệu đồng/tháng, bao ăn ở, nhưng lao động trẻ giờ họ không mặn mà. Cứ làm được vài tháng, có nơi khác trả nhỉnh hơn chút hoặc công việc đỡ bụi bặm, nặng nhọc hơn là họ nhảy việc ngay”, ông Tự chia sẻ. Theo ông, việc tuyển lao động phổ thông cho các vị trí bốc xếp, đóng gói hay lái xe giao hàng cũng gặp nhiều khó khăn, buộc doanh nghiệp phải phụ thuộc vào lao động thời vụ với chi phí cao.
![]() |
| Lệch pha cung cầu lao động “điểm nghẽn” cản đà tăng trưởng kinh tế hiện nay (Ảnh: Minh họa) |
Số liệu từ Trung tâm Dịch vụ việc làm Hà Nội cho thấy, trong tháng 4, nhu cầu tuyển dụng ước khoảng 55 nghìn vị trí, trong khi số lao động tìm việc chỉ đạt khoảng 35 nghìn người. Không chỉ thiếu về số lượng, cơ cấu lao động cũng mất cân đối khi nhóm có trình độ đại học trở lên chiếm 35,8% và nhóm chưa qua đào tạo chiếm 37,8%, trong khi lao động trình độ trung cấp, cao đẳng lại khá hạn chế. Điều này dẫn tới tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng lực lượng lao động kỹ thuật bậc trung – nhóm đóng vai trò trực tiếp trong sản xuất.
Một điểm đáng chú ý khác là sự chênh lệch về kỳ vọng thu nhập. Phần lớn người lao động mong muốn mức lương từ 5 - 10 triệu đồng (chiếm 57%), trong khi doanh nghiệp sẵn sàng chi trả 10 - 20 triệu đồng cho những lao động đáp ứng được yêu cầu công việc. Sự không gặp nhau giữa kỳ vọng và thực tế tiếp tục làm gia tăng độ “vênh” trên thị trường.
Theo TS. Đỗ Hữu Lương, chuyên gia về tài chính xanh, vấn đề cốt lõi không nằm ở việc thiếu lao động mà ở cơ chế kết nối chưa hiệu quả. “Việt Nam hiện có khoảng 52 triệu lao động. Chỉ cần 1% lực lượng này (tương đương 520.000 người) chậm tìm được việc làm thêm 1 tháng do thiếu thông tin, nền kinh tế đã mất hàng triệu ngày công lao động và hàng nghìn tỷ đồng giá trị gia tăng mỗi năm”, ông Lương phân tích. Ở cấp độ doanh nghiệp, việc thiếu hụt nhân sự chủ chốt trong 1 - 2 tháng có thể làm gián đoạn cả dây chuyền sản xuất, gây thiệt hại lớn về giá trị.
Cũng theo ông Lương, nếu riêng 55.000 vị trí tuyển dụng tại Hà Nội được lấp đầy sớm hơn 1 tháng, với năng suất bình quân 15 - 20 triệu đồng/người/tháng, nền kinh tế có thể tạo thêm từ 825 tỷ đến hơn 1.100 tỷ đồng giá trị gia tăng. Vì vậy, đầu tư vào hạ tầng kết nối cung – cầu lao động cần được nhìn nhận như một giải pháp tăng năng suất thiết thực.
Thực tế cho thấy, người lao động, đặc biệt là lao động trẻ, vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn thông tin chính thống, trong khi phải đối mặt với rủi ro từ các kênh môi giới không minh bạch. Nhận diện rõ vấn đề này, Nghị quyết số 06/NQ-CP đã đặt mục tiêu phát triển hệ thống thông tin thị trường lao động hiện đại, liên thông theo thời gian thực.
TS. Đỗ Hữu Lương cho rằng, điểm đột phá của Nghị quyết số 57-NQ/TW là chuyển từ “quản lý thông tin” sang “quản trị bằng dữ liệu”. Ông ví: “Tôi thường ví hạ tầng số thị trường lao động giống như hệ thống cao tốc quốc gia. Nếu đường cao tốc giúp hàng hóa đi nhanh hơn, thì dữ liệu và AI giúp người lao động đến đúng nơi cần họ nhất trong thời gian ngắn nhất”.
Trong bối cảnh đó, các trung tâm dịch vụ việc làm đang đẩy mạnh thu thập và chuẩn hóa dữ liệu, đồng thời tăng cường dự báo thị trường lao động ngắn và dài hạn. Việc nâng cao hiệu quả các phiên giao dịch việc làm và khảo sát nhu cầu của từng nhóm lao động cũng được xem là giải pháp then chốt.
Các chuyên gia nhận định, khi dòng chảy thông tin được khai thông trên nền tảng minh bạch và đồng bộ, tình trạng “nơi thừa vẫn thừa, nơi thiếu vẫn thiếu” sẽ từng bước được khắc phục. Đây không chỉ là câu chuyện an sinh xã hội mà còn là động lực trực tiếp để nâng cao năng suất và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững trong giai đoạn tới.