![]() |
Một doanh nghiệp sản xuất cần tuyển nhân viên vận hành máy, nhưng phần lớn ứng viên chỉ có kinh nghiệm làm việc trên dây chuyền thủ công. Một cơ sở kinh doanh muốn tuyển nhân viên quản lý kho sử dụng thành thạo phần mềm, trong khi người ứng tuyển đã quen ghi chép và kiểm đếm hàng hóa bằng phương pháp truyền thống.
Những tình huống này cho thấy nghịch lý trên thị trường lao động: Người cần việc vẫn khó tìm được chỗ làm, còn doanh nghiệp có nhu cầu tuyển dụng lại không dễ tìm được nhân sự đáp ứng yêu cầu.
Vấn đề không hẳn nằm ở chỗ người lao động thiếu kinh nghiệm. Nhiều người đã làm việc nhiều năm, có tác phong công nghiệp, hiểu quy trình sản xuất nhưng kỹ năng tích lũy chưa theo kịp sự thay đổi của công nghệ và phương thức quản lý.
Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, sự thiếu hụt này ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất, kinh doanh. Tuyển người chưa đáp ứng yêu cầu đồng nghĩa phải bố trí nhân sự hướng dẫn, phát sinh chi phí đào tạo và kéo dài thời gian thích nghi. Ngược lại, chờ ứng viên có đầy đủ kỹ năng có thể khiến vị trí tuyển dụng bị bỏ trống.
Theo số liệu thống kê 6 tháng đầu năm 2026, lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên của Việt Nam đạt khoảng 53,7 triệu người. Tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng, chứng chỉ đạt 29,7%. Dù chỉ tiêu này chưa phản ánh toàn bộ kỹ năng tích lũy qua thực tế làm việc, con số vẫn cho thấy yêu cầu nâng cao chất lượng nguồn nhân lực còn rất lớn.
Trong khi đó, theo Cục Việc làm (Bộ Nội vụ), 6 tháng đầu năm 2026, cả nước có 340.577 người được quyết định hưởng trợ cấp thất nghiệp. Số người được hỗ trợ đào tạo, nâng cao trình độ kỹ năng nghề đạt 13.178, tăng 50,8% so với cùng kỳ năm trước.
Số người được hỗ trợ học nghề tăng đáng kể nhưng quy mô vẫn khiêm tốn so với số người hưởng trợ cấp. Điều này đặt ra câu hỏi: Người lao động chưa thực sự quan tâm đến đào tạo lại, hay các chương trình đào tạo chưa đủ hấp dẫn để họ sẵn sàng dành thời gian học nghề?
Với người vừa mất việc, lựa chọn một khóa học không đơn giản. Họ phải cân nhắc thời gian, khả năng tài chính và quan trọng nhất là cơ hội tìm được việc làm sau đào tạo. Một chứng chỉ mới sẽ khó tạo động lực nếu người học không biết doanh nghiệp nào đang cần kỹ năng đó.
Tại tọa đàm về đào tạo lại cho người thất nghiệp do Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy tổ chức tháng 5/2026, ông Phạm Xuân Vinh, Trưởng phòng nghiệp vụ bảo hiểm thất nghiệp, Trung tâm Quốc gia về dịch vụ việc làm (Bộ Nội vụ), đề cập yêu cầu gắn đào tạo nghề với nhu cầu thực tế của thị trường lao động.
Theo quan điểm được ông Vinh nêu tại tọa đàm, công tác phân tích, dự báo thị trường cần làm rõ doanh nghiệp cần bao nhiêu lao động, ở những vị trí nào và yêu cầu kỹ năng ra sao. Đây là cơ sở để định hướng người thất nghiệp lựa chọn nghề phù hợp, thay vì đào tạo dựa chủ yếu vào những chương trình có sẵn.
Cách tiếp cận này đặc biệt quan trọng khi nhu cầu tuyển dụng đang thay đổi. Một lao động từng làm công việc đóng gói có thể cần bổ sung kỹ năng vận hành thiết bị tự động. Nhân viên kho cần biết sử dụng phần mềm quản lý hàng hóa, còn người từng làm bán hàng trực tiếp có thể học thêm kỹ năng quản lý đơn hàng trên nền tảng số.
Trong nhiều trường hợp, người lao động không nhất thiết phải học lại một nghề hoàn toàn khác. Việc bổ sung những kỹ năng còn thiếu, trên nền tảng kinh nghiệm sẵn có, có thể giúp họ rút ngắn thời gian quay lại thị trường.
Vấn đề là ai xác định những kỹ năng cần học và ai kết nối người học với doanh nghiệp sau khi kết thúc khóa đào tạo?
![]() |
Thực tế cho thấy, một trong những điểm nghẽn của đào tạo nghề là khoảng cách giữa chương trình giảng dạy và yêu cầu tại nơi làm việc.
Một khóa học có thể cung cấp kiến thức cơ bản, nhưng nếu người học không được thực hành trên thiết bị hoặc quy trình tương tự doanh nghiệp đang sử dụng, họ vẫn cần thời gian đào tạo bổ sung sau tuyển dụng.
Từ thực tiễn đào tạo nghề tại Hà Nội, ông Tạ Văn Xã, Hiệu trưởng Trường Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật Bắc Thăng Long, từng chia sẻ về việc nhà trường phối hợp với doanh nghiệp tổ chức đào tạo theo yêu cầu của từng vị trí việc làm.
Theo nội dung được phản ánh trên VnEconomy, cách tiếp cận này giúp chương trình đào tạo bám sát công việc thực tế, tạo điều kiện để người học thích nghi nhanh hơn với môi trường sản xuất, kinh doanh. Đồng thời, doanh nghiệp có thể giảm thời gian hướng dẫn lại lao động sau tuyển dụng.
Đây là hướng đi đáng quan tâm đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, nơi nguồn lực dành cho tuyển dụng và đào tạo nhân sự thường hạn chế.
Một doanh nghiệp chỉ cần tuyển thêm 10 lao động vận hành thiết bị có thể khó tự tổ chức khóa đào tạo riêng. Nhưng nếu nhiều doanh nghiệp trong cùng khu công nghiệp có nhu cầu tương tự, việc phối hợp với cơ sở giáo dục nghề nghiệp sẽ giúp tập trung nguồn lực và thiết kế chương trình phù hợp hơn.
Thay vì đào tạo đại trà, các bên có thể thống nhất trước về số lượng lao động cần tuyển, kỹ năng đầu vào, thời gian thực hành và tiêu chuẩn đánh giá sau khóa học.
Người lao động nhờ đó biết rõ mình học để làm công việc gì. Doanh nghiệp cũng có cơ sở đánh giá khả năng tiếp nhận học viên sau đào tạo.
Tuy nhiên, đào tạo theo đơn đặt hàng không có nghĩa người học chắc chắn được tuyển dụng. Những cam kết về số lượng tuyển, điều kiện tiếp nhận và mức thu nhập dự kiến cần được công khai, tránh tạo kỳ vọng vượt quá khả năng thực tế.
Ở góc độ chính sách, Luật Việc làm năm 2025, có hiệu lực từ ngày 1/1/2026, tiếp tục quy định các chế độ hỗ trợ đào tạo, nâng cao trình độ kỹ năng nghề trong hệ thống bảo hiểm thất nghiệp.
Đáng chú ý, Nghị định 374/2025/NĐ-CP quy định cơ chế hỗ trợ người sử dụng lao động đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ kỹ năng nghề để duy trì việc làm cho người lao động.
Theo đó, mức hỗ trợ tối đa là 1 triệu đồng/người/tháng, thời gian không quá 6 tháng. Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện luật định, trong đó có phương án đào tạo và duy trì việc làm phù hợp. Đây không phải khoản hỗ trợ áp dụng tự động cho mọi doanh nghiệp có nhu cầu đào tạo nhân viên.
Cơ chế này mở thêm hướng tiếp cận cho doanh nghiệp đang phải tổ chức lại sản xuất. Thay vì chờ đến khi lao động không đáp ứng yêu cầu rồi cắt giảm nhân sự, doanh nghiệp thuộc diện đủ điều kiện có thể xây dựng phương án đào tạo lại để duy trì việc làm.
Chẳng hạn, khi chuyển từ kiểm tra chất lượng thủ công sang sử dụng thiết bị đo tự động, doanh nghiệp có thể đánh giá khả năng tiếp thu của nhân viên hiện tại trước khi tuyển mới toàn bộ. Những lao động đã hiểu sản phẩm và quy trình sản xuất có thể chỉ cần bổ sung kỹ năng sử dụng thiết bị.
Với người thất nghiệp, yêu cầu đào tạo lại cũng cần linh hoạt theo độ tuổi, kinh nghiệm và khả năng tiếp thu.
Người từng làm tổ trưởng sản xuất có thể học thêm về quản lý chất lượng hoặc sử dụng công cụ quản lý dây chuyền. Nhân viên hành chính có thể bổ sung kỹ năng phần mềm, xử lý dữ liệu. Lao động phổ thông có thể lựa chọn những khóa đào tạo ngắn hạn gắn với vị trí đang tuyển dụng.
Điều quan trọng là không đánh đồng chuyển đổi nghề nghiệp với việc phải bắt đầu lại từ con số không.
Để mô hình này vận hành hiệu quả, trung tâm dịch vụ việc làm cần giữ vai trò kết nối giữa người lao động, cơ sở đào tạo và doanh nghiệp. Thông tin tuyển dụng phải được cập nhật thường xuyên, làm căn cứ định hướng ngành nghề đào tạo.
Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp cần chủ động thông báo nhu cầu nhân lực, mô tả rõ kỹ năng cần thiết và tham gia đánh giá kết quả đào tạo. Nếu chỉ tuyển dụng khi thiếu người nhưng không chia sẻ thông tin từ sớm, doanh nghiệp khó có được nguồn lao động phù hợp đúng thời điểm.
Một yêu cầu khác là phải theo dõi kết quả sau đào tạo. Số lớp mở, số người tham gia hay số chứng chỉ được cấp chỉ phản ánh quy mô thực hiện. Hiệu quả thực chất cần được đo bằng tỷ lệ người học tìm được việc làm, thời gian quay lại thị trường và khả năng duy trì công việc sau tuyển dụng.
Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, nhân lực phù hợp giúp giảm chi phí tuyển dụng, nâng cao năng suất và ổn định sản xuất. Với người thất nghiệp, một khóa học đúng nhu cầu có thể mở ra cơ hội nghề nghiệp mới mà không phải từ bỏ toàn bộ kinh nghiệm đã tích lũy.
Khi doanh nghiệp tham gia xác định kỹ năng cần đào tạo, nhà trường tổ chức chương trình sát thực tế và trung tâm dịch vụ việc làm kết nối đúng đối tượng, đào tạo nghề mới có thể trở thành chiếc cầu đưa người lao động trở lại thị trường.
Và thước đo cuối cùng không phải người lao động đã học được bao nhiêu khóa, mà là sau đào tạo, họ có tìm được công việc phù hợp để ổn định cuộc sống hay không.