Trong tiến trình hoàn thiện hệ thống chính sách thuế gắn với chuyển đổi số, các dự thảo nghị định hướng dẫn Luật Quản lý thuế và quy định về hóa đơn điện tử đang bước vào giai đoạn quan trọng trước khi ban hành. Tuy nhiên, câu chuyện không chỉ nằm ở việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, mà còn ở khả năng vận hành trong thực tiễn, đặc biệt tại các địa phương còn nhiều khó khăn như Tuyên Quang.
Từ tổng hợp ý kiến của cộng đồng doanh nghiệp, hợp tác xã và hộ kinh doanh, Hiệp hội Doanh nghiệp tỉnh Tuyên Quang đã đưa ra nhiều kiến nghị gửi Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI). Điểm đáng chú ý là các đề xuất không chỉ phản ánh khó khăn mà còn gợi mở cách tiếp cận chính sách theo hướng giảm gánh nặng tuân thủ, tăng tính linh hoạt và nâng cao hiệu quả thực thi.
![]() |
| Ông Nguyễn Hữu Thập - Chủ tịch Hiệp hội doanh nghiệp tỉnh Tuyên Quang - Người truyền cảm hứng cho cộng đồng doanh nghiệp |
Một trong những vấn đề được đặt ra là nguy cơ “điện tử hóa thủ tục hành chính”. Khi các cơ quan quản lý đã có dữ liệu hoặc có khả năng khai thác từ hệ thống liên thông, việc tiếp tục yêu cầu doanh nghiệp kê khai, cung cấp lại thông tin hoặc giải trình lặp lại nhiều lần không chỉ làm gia tăng chi phí tuân thủ, mà còn làm giảm ý nghĩa của chuyển đổi số. Theo Hiệp hội, cải cách thuế trong giai đoạn này cần đi vào thực chất, trong đó nguyên tắc quan trọng là không yêu cầu người nộp thuế cung cấp lại những dữ liệu mà cơ quan nhà nước đã có.
Thực tiễn triển khai cũng cho thấy, trong môi trường điện tử, các sự cố kỹ thuật như lỗi hệ thống, gián đoạn đường truyền hay mất kết nối là điều khó tránh khỏi, đặc biệt tại các địa phương miền núi. Tuy nhiên, nếu thiếu cơ chế linh hoạt trong việc gia hạn hoặc chấp nhận nộp bổ sung hồ sơ, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với rủi ro bị xử phạt dù không có lỗi chủ quan. Từ góc nhìn này, Hiệp hội đề xuất cần có cơ chế “bảo vệ người nộp thuế ngay tình”, qua đó tạo niềm tin và khuyến khích tuân thủ tự nguyện.
Ở khía cạnh quản lý, việc đổi mới phương thức thanh tra, kiểm tra thuế được xem là yêu cầu cấp thiết. Thay vì kiểm tra dàn trải, việc chuyển sang hậu kiểm dựa trên quản lý rủi ro sẽ giúp cơ quan thuế tập trung nguồn lực vào đúng đối tượng, đồng thời giảm áp lực cho doanh nghiệp tuân thủ tốt. Đây cũng là xu hướng phù hợp với thông lệ quản lý thuế hiện đại và yêu cầu cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh.
Một điểm nghẽn đáng chú ý khác là thủ tục hoàn thuế. Đối với nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu, việc chậm hoàn thuế đồng nghĩa với việc dòng vốn bị “đóng băng”, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì và mở rộng hoạt động. Việc phân loại hồ sơ theo mức độ tuân thủ, trong đó doanh nghiệp chấp hành tốt được áp dụng cơ chế hoàn trước – kiểm tra sau, vì vậy được xem là giải pháp cần thiết nhằm vừa bảo đảm quản lý rủi ro, vừa hỗ trợ doanh nghiệp phát triển.
Trong lĩnh vực hóa đơn điện tử, các kiến nghị từ Tuyên Quang cho thấy yêu cầu cấp thiết phải tăng tính linh hoạt của quy định. Việc xử lý sai sót cần dựa trên bản chất giao dịch thay vì hình thức thể hiện. Nếu các sai sót không làm thay đổi nghĩa vụ thuế, việc cho phép điều chỉnh nhanh chóng, ít thủ tục sẽ giúp giảm đáng kể rủi ro pháp lý và chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp.
Đáng chú ý, nhóm chịu tác động lớn nhất trong quá trình chuyển đổi số về thuế không phải là doanh nghiệp lớn, mà là doanh nghiệp vừa và nhỏ, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh. Với điều kiện tiếp cận công nghệ còn hạn chế, đặc biệt tại khu vực miền núi, nếu thiếu cơ chế hỗ trợ về chi phí, kỹ thuật và đào tạo, việc triển khai hóa đơn điện tử có thể trở thành một rào cản mới. Điều này đặt ra yêu cầu chính sách cần có lộ trình phù hợp và hỗ trợ thực chất, thay vì áp dụng đồng loạt.
Từ góc nhìn tổng thể, các kiến nghị của Hiệp hội Doanh nghiệp tỉnh Tuyên Quang cho thấy một yêu cầu nhất quán: chính sách thuế cần được thiết kế theo hướng hiện đại nhưng thân thiện, số hóa nhưng không làm gia tăng gánh nặng, kiểm soát chặt chẽ nhưng phải phân biệt rõ giữa vi phạm và sai sót kỹ thuật.
Việc lắng nghe và tiếp thu ý kiến từ thực tiễn địa phương, trong đó có Tuyên Quang, vì thế không chỉ giúp hoàn thiện các dự thảo nghị định, mà còn góp phần xây dựng một hệ thống thuế minh bạch, hiệu quả và có khả năng nuôi dưỡng nguồn thu bền vững. Khi chính sách thực sự đi vào cuộc sống, đó cũng là lúc doanh nghiệp có thêm dư địa để phát triển, qua đó đóng góp trở lại cho nền kinh tế một cách ổn định và lâu dài.