Năm nay, ông Justin Everitt gieo trồng lúa mì ít hơn hơn 50% so với kế hoạch ban đầu. Đứng trên cánh đồng trống bên cạnh máy kéo và giàn gieo hạt rộng 36 thước Anh (48 mét), người nông dân 44 tuổi cho biết tình trạng thiếu mưa cùng với giá nhiên liệu và phân bón tăng mạnh do chiến sự tại Iran đã làm đảo lộn toàn bộ kế hoạch canh tác của ông.
Ông là một trong hàng nghìn nông dân trên khắp Australia đang lựa chọn thu hẹp diện tích trồng lúa mì và cắt giảm lượng phân bón sử dụng.
Những quyết định này, cùng với nguy cơ hạn hán kéo dài, có thể khiến Australia – quốc gia xuất khẩu lúa mì lớn thứ ba thế giới – giảm tới 10 triệu tấn xuất khẩu trong niên vụ tới, tương đương khoảng 5% tổng lượng xuất khẩu lúa mì toàn cầu hằng năm. Ông Everitt, xuất thân từ một gia đình đã làm nông tại Brocklesby, cách Melbourne khoảng 300 km về phía đông bắc, suốt sáu thế hệ, cho biết ông chưa từng phải điều chỉnh kế hoạch sản xuất ở mức độ lớn như vậy. “Mọi dấu hiệu đều cho thấy sản lượng sẽ suy giảm,” ông nói.
Một vụ mùa thu hẹp tại Australia sẽ làm giảm nguồn cung lúa mì toàn cầu và gia tăng áp lực lên giá cả, trong bối cảnh giá đã bắt đầu nhích lên.
Australia là quốc gia xuất khẩu ngũ cốc lớn đầu tiên bước vào vụ gieo trồng lúa mì kể từ khi chiến sự tại Iran bùng phát, sự kiện đã làm suy giảm xuất khẩu nhiên liệu và phân bón từ các quốc gia vùng Vịnh. Nhiều nước khác cũng có khả năng cắt giảm diện tích gieo trồng, qua đó khiến nguồn cung lương thực toàn cầu tiếp tục bị thắt chặt.
Reuters đã phỏng vấn 18 nông dân tại nhiều khu vực trên khắp Australia. Tại các vùng chịu hạn nghiêm trọng nhất, phần lớn đều cắt giảm đáng kể diện tích canh tác. Trên phạm vi cả nước, nhiều nông dân đang chuyển từ lúa mì sang các loại cây trồng như lúa mạch hoặc cải dầu, những loại cây cần ít phân bón hơn hoặc có giá bán cao hơn.
Cách trang trại của ông Everitt khoảng 40 km về phía tây, gần thị trấn Corowa, ông Anthony Black cho biết sẽ giảm hơn 20% diện tích gieo trồng lúa mì và cắt giảm hơn một phần ba lượng phân bón so với kế hoạch ban đầu. Trong điều kiện khô hạn hiện nay, ông dự kiến sản lượng lúa mì thu hoạch sẽ giảm khoảng 40%.
Ông cho biết nguồn lực tài chính không đủ để bù đắp mức tăng gấp đôi của giá urê, một loại phân bón nitơ thiết yếu. “Nói một cách đơn giản, chúng tôi không đủ khả năng chi trả.”
Theo nhận định của sáu nhà phân tích nông nghiệp, diện tích gieo trồng lúa mì tại Australia sẽ giảm từ 7% đến 20% so với năm trước, đồng nghĩa với việc sản lượng có thể sụt giảm trên một khu vực canh tác có quy mô gần tương đương diện tích nước Bỉ. Các nhà phân tích ước tính vụ thu hoạch vào cuối năm có thể giảm từ 16% đến 41%, từ khoảng 36 triệu tấn của năm trước xuống còn 21,3 triệu tấn, nếu kịch bản bi quan nhất xảy ra và tình trạng khô hạn tiếp diễn.
Trong khi đó, Argentina và Canada, hai quốc gia xuất khẩu lúa mì lớn tiếp theo đang bước vào giai đoạn gieo trồng, cũng đối mặt với triển vọng kém thuận lợi. Tại Argentina, Sàn giao dịch ngũ cốc Rosario cho biết chi phí gia tăng sẽ khiến nông dân giảm 7% diện tích gieo trồng lúa mì và làm sản lượng giảm khoảng 37%, tương đương 11 triệu tấn, so với năm trước. Tại Canada, tiến độ gieo trồng vụ xuân đang chậm hơn thông lệ, và các nhà phân tích dự báo sản lượng cũng sẽ ở mức thấp hơn.
Theo một nhà phân tích giấu tên tại một công ty thương mại ngũ cốc quốc tế, thị trường lúa mì toàn cầu có thể chuyển từ trạng thái dư cung sang thiếu hụt, qua đó làm suy giảm dự trữ và đẩy giá tăng. Người này đồng thời nhận định rằng sản lượng của các loại cây trồng khác cũng sẽ suy giảm.
Tại phần lớn các khu vực canh tác thuộc hai bang New South Wales và Queensland, lượng mưa trong thời gian qua ở mức rất thấp. Trong bối cảnh thời tiết bất lợi và chi phí gia tăng, nhiều nông dân vốn thường gieo trồng trên đất khô để chờ mưa nay đã không còn áp dụng phương thức này.
Các cơ quan dự báo đang cảnh báo về khả năng hình thành hiện tượng El Nino, vốn thường khiến khu vực ven biển phía đông Australia trở nên nóng và khô hơn. Cơ quan Khí tượng Australia cũng dự báo lượng mưa từ tháng 6 đến tháng 9 năm nay sẽ thấp hơn mức trung bình tại hầu hết các vùng canh tác trên cả nước.
Theo lời một nông dân tại New South Wales, việc gieo trồng trong bối cảnh hiện nay tiềm ẩn rủi ro quá lớn. Do không dự trữ nhiên liệu và phân bón trước khi giá tăng, ông buộc phải để toàn bộ trang trại của mình không gieo trồng trong vụ này.
Tuy nhiên, tình hình tại một số khu vực khác khả quan hơn. Ông Tim McClelland, một nông dân ở vùng Birchip, bang Victoria, cho biết lượng mưa thuận lợi đã mang lại cho ông khởi đầu mùa vụ tốt nhất từ trước đến nay. Ông đã mua đầy đủ lượng phân bón cần thiết. “Tôi có phần ái ngại về khoản chi phí đã bỏ ra,” ông nói. “Tuy nhiên, tôi vẫn lạc quan về vụ mùa này.”
Nhiều nông dân khác vẫn duy trì sự thận trọng. Một nông dân tại vùng trồng lúa mì trung tâm của bang Tây Australia, đề nghị không nêu tên, cho biết ông đã gieo trồng đủ theo kế hoạch nhưng sẽ giảm 10% lượng phân bón sử dụng và vẫn dự kiến thua lỗ nếu giá nông sản không tăng.
Australia gần đây nhập khẩu hơn một nửa lượng phân bón nitơ từ Trung Đông, song nguồn cung đã bị đình trệ do việc đóng cửa eo biển Hormuz.
Ông Hamish McIntyre, Chủ tịch Liên đoàn Nông dân Quốc gia Australia, cho biết nước này vẫn thiếu 600.000 tấn urê – tương đương khoảng 20% nhu cầu trong một năm bình thường. Ông cũng cho biết thêm rằng sự gián đoạn chuỗi cung ứng khiến phân bón thường đến muộn hơn so với thời điểm nông dân cần sử dụng, từ đó làm giảm hiệu quả của loại vật tư này.
Tại Corowa, ông Joe Gorman, một nhà phân phối máy móc nông nghiệp, cho biết điện thoại của ông gần như đã ngừng đổ chuông.
Trong văn phòng của mình, bên cạnh dãy máy kéo đặt trên con đường rời khỏi thị trấn, ông cho rằng sự suy giảm kinh tế sẽ lan rộng. “Khi nông dân gặp khó khăn, số người đến quán rượu sau giờ làm việc sẽ ít hơn,” ông nói. “Số khách đến tiệm bánh vào thứ Bảy hàng tuần cũng sẽ giảm. Các siêu thị sẽ chịu ảnh hưởng, các câu lạc bộ bóng đá cũng vậy. Đó là một hiệu ứng dây chuyền.”
Khi chiều muộn buông xuống tại Brocklesby, ông Everitt đang gieo đậu tằm và lúa mạch – vốn là những loại cây dùng làm thức ăn chăn nuôi mà ông sẽ không thu hoạch để bán, mà dành cho đàn cừu – và chỉ sử dụng một nửa lượng phân bón thông thường.
Những biện pháp cầm chừng như vậy giúp tiết kiệm chi phí, song chỉ mang tính chất tạm thời. Sang năm, ông Everitt cùng nhiều nông dân khác sẽ phải tăng lượng phân bón để phục hồi đất, điều sẽ trở nên đặc biệt khó khăn nếu giá cả vẫn duy trì ở mức cao.
Ông cho biết niên vụ năm 2027 là điều khiến ông đặc biệt lo ngại. “Năm nay, chúng tôi sẽ sử dụng cạn kiệt một lượng lớn chất dinh dưỡng trong đất và sẽ phải bổ sung trở lại vào năm sau. Nếu không thể thực hiện điều đó, tôi tin rằng sang năm sẽ có rất nhiều diện tích không được gieo trồng.”