Quá trình tái cấu trúc chuỗi sản xuất toàn cầu đang diễn ra với tốc độ nhanh và phạm vi rộng, tạo ra những thay đổi căn bản trong cách thức tổ chức sản xuất của các tập đoàn đa quốc gia. Những cú sốc từ đại dịch, căng thẳng địa chính trị, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI), đang buộc doanh nghiệp toàn cầu phải thiết kế lại chuỗi cung ứng theo hướng linh hoạt và bền vững hơn.
Theo TS. Nguyễn Trọng Thoan, đại diện Nhóm nghiên cứu Tạp chí Kinh tế Việt Nam, những biến động của kinh tế thế giới trong vài năm gần đây cho thấy chuỗi sản xuất toàn cầu đang bước vào một giai đoạn tái cấu trúc sâu sắc. Đại dịch Covid-19, căng thẳng địa chính trị, xu hướng bảo hộ thương mại, yêu cầu chuyển đổi xanh và sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm thay đổi cách các tập đoàn đa quốc gia tổ chức hoạt động sản xuất và đầu tư. Đây không còn là những điều chỉnh mang tính ngắn hạn mà đang từng bước định hình một cấu trúc sản xuất mới của kinh tế thế giới.
![]() |
| TS. Nguyễn Trọng Thoan, đại diện Nhóm nghiên cứu Tạp chí Kinh tế Việt Nam (VnEconomy.) |
Điều quan trọng hơn là các tiêu chí lựa chọn địa điểm đầu tư của các tập đoàn đa quốc gia cũng đang thay đổi. Nếu trước đây lợi thế về chi phí lao động và ưu đãi đầu tư giữ vai trò nổi bật, thì hiện nay các yếu tố như năng lực đổi mới sáng tạo, chất lượng nguồn nhân lực, hạ tầng số, khả năng bảo đảm năng lượng và mức độ ổn định của môi trường đầu tư ngày càng trở thành những tiêu chí quan trọng.
Nếu giai đoạn toàn cầu hóa trước đây được thúc đẩy chủ yếu bởi mục tiêu tối ưu hóa chi phí sản xuất, thì bối cảnh hiện nay cho thấy các doanh nghiệp đa quốc gia đang phải điều chỉnh chiến lược đầu tư theo những tiêu chí hoàn toàn mới.
Sự thay đổi này xuất phát từ ba động lực chính. Thứ nhất là xu hướng bảo hộ thương mại gia tăng tại các nền kinh tế lớn, kéo theo các biện pháp thuế quan và tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe hơn. Điều này buộc doanh nghiệp phải tái cơ cấu chuỗi cung ứng nhằm giảm thiểu rủi ro và tránh phụ thuộc vào một thị trường duy nhất.
Thứ hai là sự bùng nổ của công nghệ, đặc biệt là AI và tự động hóa. Khi máy móc và robot dần thay thế lao động giản đơn, lợi thế về nhân công giá rẻ không còn mang tính quyết định. Thay vào đó, các quốc gia có hệ sinh thái công nghệ phát triển, nguồn nhân lực chất lượng cao và khả năng ứng dụng công nghệ mới sẽ chiếm ưu thế.
Thứ ba là yêu cầu gia tăng về tính linh hoạt và an toàn của chuỗi cung ứng. Những gián đoạn trong thời gian qua đã khiến các tập đoàn đa quốc gia chuyển sang chiến lược phân tán sản xuất, thiết lập nhiều trung tâm sản xuất tại các khu vực khác nhau để đảm bảo hoạt động liên tục.
Trong bối cảnh này, cuộc cạnh tranh giữa các quốc gia không còn dừng lại ở ưu đãi đầu tư, mà đã chuyển sang xây dựng hệ sinh thái công nghiệp toàn diện. Các nền kinh tế phát triển đang triển khai những gói hỗ trợ lớn nhằm thu hút các ngành công nghệ cao như bán dẫn, năng lượng sạch hay xe điện. Điều này đặt ra áp lực cạnh tranh ngày càng lớn đối với các quốc gia đang phát triển.
Đối với Việt Nam, làn sóng dịch chuyển sản xuất mang lại nhiều cơ hội, nhưng cũng đi kèm không ít thách thức. Trong những năm qua, khu vực FDI đã đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng xuất khẩu, song sự phụ thuộc lớn vào khu vực này cũng cho thấy những hạn chế về năng lực nội tại.
TS. Nguyễn Trọng Thoan chỉ ra rằng, các quốc gia phát triển đang đẩy mạnh chính sách công nghiệp nhằm xây dựng hệ sinh thái công nghệ chiến lược. Như Mỹ và EU triển khai các gói hỗ trợ quy mô lớn (Đạo luật CHIPS và Khoa học, Đạo luật Giảm lạm phát của Mỹ; Đạo luật Bán dẫn và Đạo luật Công nghiệp Net-Zero của EU) để thu hút sản xuất bán dẫn, xe điện, năng lượng sạch. Khu vực châu Á (Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc) tăng cường đầu tư R&D, thúc đẩy AI, robot và sản xuất thông minh.
Một trong những vấn đề cốt lõi là chất lượng dòng vốn đầu tư. Dù thu hút được nhiều dự án quy mô lớn, nhưng phần lớn vẫn tập trung vào các công đoạn gia công, lắp ráp với giá trị gia tăng thấp. Trong khi đó, các hoạt động có hàm lượng công nghệ cao như nghiên cứu, thiết kế hay phát triển sản phẩm vẫn chưa được chuyển dịch mạnh mẽ vào Việt Nam.
Điều này đặt ra nguy cơ nền kinh tế bị “mắc kẹt” ở phân khúc thấp trong chuỗi giá trị toàn cầu nếu không có sự chuyển đổi kịp thời. Do đó, việc nâng cao chất lượng FDI cần trở thành ưu tiên hàng đầu, thông qua việc lựa chọn các dự án có khả năng chuyển giao công nghệ, hình thành trung tâm nghiên cứu và tạo liên kết với doanh nghiệp trong nước.
Song song với đó, phát triển khu vực doanh nghiệp tư nhân nội địa là yếu tố then chốt để nâng cao tính tự chủ của nền kinh tế. Các doanh nghiệp trong nước cần được hỗ trợ để tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng, đặc biệt trong lĩnh vực công nghiệp hỗ trợ và công nghệ cao. Khi có đủ năng lực, doanh nghiệp nội địa không chỉ đóng vai trò vệ tinh mà còn có thể trở thành đối tác trực tiếp của các tập đoàn đa quốc gia.
Ngoài ra, việc hoàn thiện hệ sinh thái công nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng. Hạ tầng số, nguồn năng lượng ổn định, nguồn nhân lực chất lượng cao và môi trường kinh doanh minh bạch là những yếu tố nền tảng để thu hút đầu tư chất lượng cao và duy trì tăng trưởng bền vững.
Một khía cạnh không thể bỏ qua là năng lực dự báo và thích ứng chính sách. Trong bối cảnh thế giới biến động nhanh, việc nắm bắt kịp thời các xu hướng về thương mại, công nghệ và chuyển đổi xanh sẽ giúp Việt Nam xây dựng chiến lược phát triển phù hợp, tránh rơi vào thế bị động.
Nhìn tổng thể, làn sóng tái cấu trúc chuỗi sản xuất toàn cầu đang mở ra một “cửa sổ cơ hội” quan trọng để Việt Nam nâng tầm vị thế trong mạng lưới sản xuất quốc tế. Tuy nhiên, cơ hội chỉ thực sự được hiện thực hóa khi đi kèm với những cải cách mạnh mẽ về thể chế, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Trong dài hạn, năng lực cạnh tranh của Việt Nam sẽ không chỉ được đo bằng số lượng dự án FDI hay kim ngạch xuất khẩu, mà còn ở khả năng tham gia vào các khâu có giá trị gia tăng cao, làm chủ công nghệ và xây dựng được hệ sinh thái sản xuất hiện đại. Đây chính là nền tảng để nền kinh tế bước sang giai đoạn phát triển mới với chất lượng và tính bền vững cao hơn.