| Bài liên quan |
| Tiết kiệm năng lượng: Giải pháp thiết thực để đạt mục tiêu phát thải ròng bằng 0 |
| Doanh nghiệp vừa và nhỏ tiên phong đạt mục tiêu phát thải ròng bằng 0 |
![]() |
| Phó Cục trưởng Cục Đường sắt Việt Nam Dương Hồng Anh phát biểu tại phiên thảo luận chuyên đề “Hướng tới giao thông phát thải ròng bằng 0: Ngành đường sắt” |
Phát biểu tại phiên thảo luận, Phó Cục trưởng Cục Đường sắt Việt Nam Dương Hồng Anh cho rằng, chiến lược chuyển dịch vận tải từ đường bộ sang đường sắt của châu Âu không chỉ là giải pháp giảm phát thải, mà đã trở thành một trụ cột trong chính sách phát triển kinh tế xanh và bền vững.
Trong bối cảnh Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng công nghiệp cao và cam kết đạt phát thải ròng bằng “0”, những kinh nghiệm này mang giá trị tham khảo thiết thực. Theo đó, cần xác định rõ vai trò trung tâm của đường sắt trong hệ thống vận tải quốc gia, lấy đường sắt làm trục xương sống, kết nối đồng bộ với cảng biển, cảng cạn, khu công nghiệp và các trung tâm logistics.
Đây được xem là nền tảng quan trọng để chuyển dịch vận tải hàng hóa khối lượng lớn từ đường bộ sang đường sắt, qua đó giảm đáng kể phát thải khí nhà kính, đồng thời nâng cao hiệu quả vận tải.
Bên cạnh đó, để thúc đẩy quá trình chuyển dịch phương thức vận tải, cần có hệ thống cơ chế, chính sách đủ mạnh nhằm điều tiết thị trường. Các công cụ như định giá carbon, phí môi trường, cùng với chính sách ưu đãi phát triển hạ tầng và hỗ trợ chi phí vận tải được xem là giải pháp quan trọng. Đối với một số nhóm hàng hóa chiến lược, việc định hướng tỷ trọng vận tải cũng có thể tạo động lực thúc đẩy doanh nghiệp chuyển dịch sang đường sắt.
Một yếu tố không kém phần quan trọng là nâng cao năng lực cạnh tranh nội tại của ngành. Điều này đòi hỏi không chỉ đầu tư hạ tầng, mà còn phải hiện đại hóa công nghệ, nâng cấp hệ thống điều hành, rút ngắn thời gian vận chuyển, nâng cao chất lượng dịch vụ và giảm chi phí trung chuyển. Khi đó, đường sắt mới thực sự trở thành lựa chọn tối ưu của doanh nghiệp.
Từ góc độ doanh nghiệp và phát triển ngành, ông Tạ Mạnh Thắng – Phó Trưởng ban Khoa học, Công nghệ và Hợp tác Quốc tế của Tổng công ty Đường sắt Việt Nam – nhận định, Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển mình quan trọng với định hướng xây dựng hệ thống đường sắt quy mô lớn, hiện đại đến năm 2035.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, ngành đường sắt đang chuyển đổi mạnh mẽ về tư duy phát triển, từ “mua dự án” sang “mua năng lực”, tức là tiếp nhận, làm chủ công nghệ và từng bước xây dựng nội lực. Mục tiêu đặt ra là hình thành hệ sinh thái công nghiệp đường sắt có khả năng làm chủ phần lớn công nghệ, đặc biệt với các tuyến có tốc độ dưới 200 km/h.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy năng lực hiện nay của Việt Nam vẫn chủ yếu dừng ở khai thác, bảo trì và sản xuất cơ khí một số cấu kiện cơ bản. Điểm nghẽn lớn nhất nằm ở năng lực tích hợp hệ thống – yếu tố cốt lõi quyết định sự vận hành đồng bộ của một hệ thống đường sắt hiện đại.
Theo ông Thắng, một hệ thống đường sắt không chỉ là tập hợp của hạ tầng và phương tiện, mà là sự tích hợp của nhiều lớp công nghệ như thông tin tín hiệu, sức kéo, động lực, điều hành… Tất cả phải được thiết kế trong một cấu trúc tổng thể thống nhất, đòi hỏi đội ngũ kỹ sư có năng lực “tổng công trình sư” về hệ thống.
Do đó, nút thắt lớn nhất hiện nay là nguồn nhân lực và khả năng tiếp nhận, làm chủ công nghệ. Việc triển khai Quyết định 2230 về đào tạo nguồn nhân lực đường sắt được xem là bước đi quan trọng, tập trung phát triển đội ngũ kỹ sư tích hợp hệ thống và các lĩnh vực công nghệ cốt lõi.
Song song với đó, cần xây dựng mô hình đào tạo theo hướng hợp tác quốc tế, tiếp nhận chương trình, công nghệ từ châu Âu và các quốc gia phát triển, từ đó hình thành mạng lưới đào tạo tại các trường đại học trong nước, tạo nền tảng cho hệ sinh thái nhân lực chất lượng cao.
Các chuyên gia cũng đánh giá châu Âu là đối tác chiến lược trong phát triển ngành đường sắt Việt Nam. Thông qua hợp tác, Việt Nam có cơ hội tiếp cận công nghệ lõi theo các tiêu chuẩn mở như UIC, ISO, qua đó tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp nhận và làm chủ công nghệ.
Đáng chú ý, châu Âu không chỉ có thế mạnh về công nghệ, mà còn đi đầu trong xây dựng hệ thống tiêu chuẩn hóa, mô-đun hóa và chứng nhận toàn diện với các bộ tiêu chuẩn như TSI, CSM, EN. Đây là nền tảng quan trọng bảo đảm tính đồng bộ, an toàn và khả năng vận hành bền vững của hệ thống đường sắt hiện đại.
Trên cơ sở tiếp cận các tiêu chuẩn và công nghệ lõi này, Việt Nam có thể từng bước làm chủ các lớp công nghệ quan trọng, từ đó chuyển đổi từ trạng thái chủ yếu là vận hành, bảo trì sang làm chủ thiết kế, chế tạo và phát triển hệ thống.
Trong dài hạn, đây sẽ là nền tảng để xây dựng một ngành công nghiệp đường sắt tự chủ, góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát triển giao thông xanh và bền vững, đồng hành cùng cam kết phát thải ròng bằng “0” của Việt Nam.