AI dần trở thành công cụ phổ biến trong quản lý tài sản
Sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI) đang tác động mạnh mẽ đến nhiều lĩnh vực kinh tế, trong đó có ngành tài chính và quản lý tài sản cá nhân. Theo bà Mai Thanh Yến, chuyên gia thuộc Khối Quản lý tài sản – CTCP Chứng khoán Mirae Asset Việt Nam (MAS), trong những năm tới, các trợ lý tài chính dựa trên AI có thể trở thành công cụ quen thuộc đối với nhà đầu tư cá nhân.
![]() |
| Bà Mai Thanh Yến, Khối Quản lý tài sản, Công ty cổ phần Chứng khoán Mirae Asset Việt Nam (MAS) (Ảnh Hộp Tài sản). |
Theo báo cáo công bố năm 2026 của NVIDIA, khoảng 89% doanh nghiệp tài chính tham gia khảo sát cho biết AI giúp họ vừa tăng doanh thu hằng năm vừa giảm chi phí vận hành hoặc cải thiện trải nghiệm khách hàng, trong khi 65% tổ chức đã triển khai AI trên quy mô toàn doanh nghiệp.
Những con số này cho thấy trợ lý ảo trong lĩnh vực tài chính đã vượt xa vai trò của các chatbot đơn giản. Các hệ thống này hiện có khả năng xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ trong thời gian rất ngắn và tương tác với người dùng tương tự như các chuyên gia tư vấn tài chính.
Trao đổi trong chương trình “Hộp Tài sản”, bà Mai Thanh Yến nhận định sự phát triển của trợ lý tài chính AI không phải là hiện tượng bùng nổ tức thời mà là kết quả của quá trình phát triển fintech và trí tuệ nhân tạo trong hơn một thập kỷ.
Hiện nay, trợ lý tài chính AI đã tiến hóa từ chatbot hỗ trợ hỏi – đáp đơn giản thành những hệ thống phân tích tài chính dựa trên dữ liệu. Các nền tảng này kết hợp nhiều công nghệ như big data, machine learning, xử lý ngôn ngữ tự nhiên và deep learning nhằm phân tích dữ liệu thị trường, đánh giá rủi ro và hỗ trợ quá trình ra quyết định đầu tư.
Trong nhiều tổ chức tài chính lớn, AI thậm chí đã được ứng dụng trực tiếp vào các chiến lược giao dịch thuật toán, xử lý lượng dữ liệu thị trường khổng lồ mà con người khó có thể phân tích trong thời gian ngắn.
“Vài năm tới, khi các mô hình AI ngày càng thông minh hơn và dữ liệu tài chính ngày càng phong phú, trợ lý tài chính AI có thể sẽ trở thành một công cụ quen thuộc trong cách mỗi cá nhân quản lý tài sản của mình. Nhà đầu tư thành công không phải là người đánh bại AI, mà là người biết sử dụng AI như một công cụ để ra quyết định thông minh hơn”, bà Mai Thanh Yến cho biết.
Ba lợi ích đáng chú ý của trợ lý tài chính AI
Theo chuyên gia Mirae Asset, việc ứng dụng trợ lý tài chính AI mang lại ba lợi ích đáng chú ý đối với nhà đầu tư cá nhân.
Thứ nhất là mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ quản lý tài sản. Trước đây, dịch vụ này chủ yếu dành cho khách hàng có tài sản lớn do chi phí tư vấn cao. Tuy nhiên, với sự xuất hiện của robo-advisor, chi phí đã giảm đáng kể. Nhiều nền tảng chỉ yêu cầu vốn khởi điểm vài trăm USD và phí quản lý khoảng 0,25% tài sản mỗi năm, giúp dịch vụ quản lý tài sản tiếp cận rộng rãi hơn với nhà đầu tư cá nhân.
Thứ hai là giúp duy trì kỷ luật đầu tư. Yếu tố cảm xúc thường khiến nhà đầu tư cá nhân đưa ra quyết định thiếu ổn định, chẳng hạn mua theo xu hướng khi thị trường tăng hoặc bán tháo khi thị trường giảm. Trong khi đó, các hệ thống robo-advisor vận hành theo thuật toán được lập trình sẵn và có cơ chế tái cân bằng danh mục tự động, giúp duy trì chiến lược đầu tư ban đầu.
Thứ ba là nâng cao năng lực phân tích dữ liệu. Các hệ thống AI có thể xử lý đồng thời nhiều nguồn dữ liệu như giá cổ phiếu, báo cáo tài chính, tin tức kinh tế và dữ liệu vĩ mô, từ đó hỗ trợ nhà đầu tư đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu và xác suất thay vì cảm tính.
Những rủi ro tiềm ẩn trong cơn sốt AI
Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, việc ứng dụng AI trong lĩnh vực tài chính cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Khi một hệ thống tự động gặp lỗi, hậu quả không chỉ dừng ở việc cung cấp thông tin sai mà còn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư hoặc thậm chí gây biến động thị trường.
![]() |
| Không phụ thuộc hoàn toàn vào chatbot AI, cần kết hợp với kiến thức và kinh nghiệm cá nhân để đưa ra quyết định (Ảnh minh họa). |
Một ví dụ thường được nhắc đến là sự kiện Flash Crash năm 2010 tại Mỹ, khi chỉ số Dow Jones có thời điểm giảm gần 1.000 điểm chỉ trong vài phút trước khi nhanh chóng hồi phục. Nguyên nhân được xác định là sự kết hợp giữa một lệnh bán quy mô lớn và phản ứng dây chuyền của các thuật toán giao dịch tốc độ cao.
Một trường hợp khác là sự cố của Knight Capital năm 2012, khi lỗi phần mềm trong hệ thống giao dịch khiến công ty gửi hàng loạt lệnh sai ra thị trường, gây thiệt hại khoảng 440 triệu USD chỉ trong 45 phút. Đây được xem là một trong những sự cố công nghệ lớn nhất trong lịch sử thị trường chứng khoán.
Ngoài các rủi ro từ hệ thống giao dịch, AI còn có thể gặp hiện tượng “AI hallucination” (ảo giác AI), tức là đưa ra những câu trả lời nghe hợp lý nhưng dữ liệu thực tế lại không chính xác. Trong lĩnh vực tài chính, điều này có thể dẫn tới quyết định đầu tư sai lệch nếu nhà đầu tư phụ thuộc hoàn toàn vào phân tích của hệ thống.
Bên cạnh đó, chất lượng dữ liệu đầu vào cũng đóng vai trò quyết định. AI hoạt động dựa trên dữ liệu; nếu dữ liệu thiếu, sai hoặc không được cập nhật kịp thời, hệ thống vẫn có thể đưa ra những phân tích có vẻ hợp lý nhưng kết luận lại không chính xác.
Chính vì vậy, ngành tài chính hiện nay thường áp dụng mô hình “human-in-the-loop”, trong đó AI hỗ trợ mạnh mẽ ở khâu thu thập và phân tích dữ liệu, nhưng các quyết định quan trọng vẫn cần có sự giám sát và kiểm soát của con người.
Gia tăng rủi ro lừa đảo khi công nghệ phổ biến
Sự phổ biến của trợ lý tài chính AI cũng tạo điều kiện cho các hình thức lừa đảo mới. Tội phạm công nghệ có thể sử dụng AI để tạo chatbot tư vấn đầu tư giả mạo, giả giọng nói chuyên gia tài chính hoặc xây dựng các nền tảng đầu tư giả có giao diện chuyên nghiệp nhằm đánh lừa nhà đầu tư.
Theo bà Mai Thanh Yến, nhà đầu tư cần lưu ý ba nguyên tắc quan trọng:
Chỉ sử dụng nền tảng đầu tư và trợ lý tài chính của các tổ chức tài chính được cấp phép và có thương hiệu rõ ràng.
Không tải ứng dụng đầu tư từ các đường link lạ trên mạng xã hội hoặc các nhóm chat.
Không tin vào các cam kết lợi nhuận hoặc lời hứa lãi suất cao từ chatbot tư vấn đầu tư, bởi trong lĩnh vực tài chính không có chiến lược nào đảm bảo lợi nhuận tuyệt đối.
Nhiều quốc gia xây dựng khung pháp lý cho AI tài chính
Theo chuyên gia MAS, khi AI được ứng dụng ngày càng sâu trong lĩnh vực tài chính, nhiều quốc gia phát triển đã nhanh chóng xây dựng khung pháp lý nhằm kiểm soát công nghệ này.
Tại châu Âu, Đạo luật DORA yêu cầu các ngân hàng và tổ chức tài chính phải kiểm tra toàn diện khả năng chống chịu của hạ tầng công nghệ, bao gồm cả các hệ thống sử dụng AI, nhằm đảm bảo hệ thống vẫn hoạt động ổn định ngay cả khi xảy ra sự cố công nghệ hoặc tấn công mạng.
Bên cạnh đó, một số quốc gia cũng xây dựng các nguyên tắc quản trị AI trong ngành tài chính. Chẳng hạn, Cơ quan Tiền tệ Singapore (MAS) đã ban hành bộ nguyên tắc FEAT, bao gồm các tiêu chí công bằng, đạo đức, trách nhiệm và minh bạch, nhằm bảo đảm các hệ thống AI hoạt động minh bạch, có thể giải thích và luôn chịu sự giám sát của con người.
Nhìn tổng thể, xu hướng chung của nhiều quốc gia là không cản trở sự phát triển của AI, bởi công nghệ này có thể giúp hệ thống tài chính vận hành hiệu quả hơn. Tuy nhiên, quá trình phát triển cần đi kèm khung pháp lý rõ ràng và cơ chế giám sát chặt chẽ nhằm bảo vệ nhà đầu tư và duy trì sự ổn định của thị trường.