Đặc phái viên Mỹ Steve Witkoff dự kiến hội đàm với Tổng thống Nga Vladimir Putin ngày 21/10 nhằm thúc đẩy các nỗ lực tìm kiếm giải pháp chấm dứt xung đột tại Ukraine, sau khi Washington và Kyiv ghi nhận những tiến triển trong các cuộc tiếp xúc ngoại giao tại thủ đô Oslo của Na Uy.
![]() |
| Đặc phái viên Nhà Trắng Steve Witkoff (trái) sẽ có cuộc gặp với Tổng thống Nga Vladimir Putin (phải) vào ngày 21/10 |
Theo một quan chức Mỹ đề nghị giấu tên, cuộc thảo luận giữa Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelensky với các đại diện Washington tại Oslo diễn ra trong không khí xây dựng, với việc phía Ukraine đưa ra một số ý tưởng và đề xuất mới nhằm tạo cơ sở cho các cuộc đàm phán tiếp theo.
Các cuộc tiếp xúc có sự tham gia của lãnh đạo Na Uy, Phần Lan cùng đại diện các nước châu Âu và Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO). Phía Mỹ đánh giá các bên đã đạt được tiến triển đáng kể trong việc xây dựng cách tiếp cận phối hợp trước khi tiến hành đối thoại với Nga.
Đáng chú ý, nội dung thảo luận không chỉ tập trung vào những điều kiện chính trị và an ninh để chấm dứt xung đột, mà còn đề cập một khuôn khổ hòa bình toàn diện, bao gồm kế hoạch kinh tế hậu chiến, các cơ chế bảo đảm an ninh cho Ukraine và việc định hình cấu trúc an ninh châu Âu trong dài hạn.
Việc đưa yếu tố kinh tế vào chương trình nghị sự cho thấy triển vọng giải quyết xung đột đang được xem xét trong mối liên hệ với những yêu cầu phục hồi và phát triển sau chiến sự. Bên cạnh việc đạt được thỏa thuận về các điều kiện hòa bình, Ukraine sẽ cần nguồn lực tài chính, đầu tư và sự hỗ trợ quốc tế để khôi phục hoạt động kinh tế, tái thiết cơ sở hạ tầng và ổn định đời sống người dân.
Đối với các nước tham gia tiến trình ngoại giao, một thỏa thuận có tính bền vững cũng cần tạo ra môi trường đủ ổn định để khôi phục các hoạt động thương mại, đầu tư và hợp tác kinh tế vốn chịu nhiều tác động từ xung đột kéo dài.
Theo quan chức Mỹ, cuộc gặp giữa Đặc phái viên Witkoff và Tổng thống Putin được kỳ vọng mở đường cho các cuộc đàm phán trực tiếp ba bên giữa Mỹ, Nga và Ukraine, đồng thời tạo tiền đề cho một cơ chế đối thoại đa phương rộng hơn.
Chuyến thăm Oslo của Tổng thống Zelensky diễn ra trong bối cảnh quan hệ giữa Kyiv và Washington gặp nhiều khó khăn sau những động thái gần đây của chính quyền Tổng thống Donald Trump nhằm cải thiện quan hệ với Moskva.
![]() |
| Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelensky (giữa) gặp người đồng cấp Phần Lan Alexander Stubb (trái) cùng Thủ tướng Na Uy Jonas Gahr Støre (phải) tại thủ đô Oslo, Na Uy |
Trước đó, phía Ukraine bày tỏ quan ngại về những thay đổi trong chính sách hỗ trợ của Mỹ, đặc biệt đối với các lĩnh vực mà Kyiv tiếp tục phụ thuộc đáng kể vào năng lực và công nghệ của Washington.
Tuy nhiên, sau các cuộc tiếp xúc tại Oslo và cuộc điện đàm với Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio, Tổng thống Zelensky cho biết hai bên đã đạt được một số kết quả tích cực liên quan đến việc duy trì hỗ trợ cho Ukraine.
Nhà lãnh đạo Ukraine xác nhận việc khôi phục khả năng tiếp nhận thông tin cảnh báo sớm về các cuộc tấn công bằng tên lửa, đồng thời cho biết hai bên đã trao đổi về những nhu cầu phòng thủ thiết yếu và khả năng tiếp cận các hệ thống thông tin liên lạc vệ tinh.
Dù những vấn đề quân sự và công nghệ vẫn giữ vai trò quan trọng trong quan hệ Mỹ-Ukraine, trọng tâm của các cuộc tiếp xúc ngoại giao lần này còn hướng tới việc xây dựng những điều kiện cần thiết cho một giải pháp chính trị lâu dài.
Một trong những nội dung đáng chú ý là khả năng thiết lập các cơ chế bảo đảm an ninh cho Ukraine có tính chất tương tự Điều 5 của Hiệp ước NATO. Theo Tổng thống Zelensky, phía Mỹ đã tái khẳng định cam kết hướng tới những biện pháp bảo đảm an ninh mạnh mẽ.
Xét từ góc độ kinh tế, những cam kết an ninh có ý nghĩa quan trọng đối với triển vọng phục hồi Ukraine sau xung đột. Một môi trường an ninh ổn định là điều kiện cần thiết để thu hút đầu tư dài hạn, khôi phục hoạt động của doanh nghiệp và tạo cơ sở cho các chương trình tái thiết quy mô lớn.
Nếu các rủi ro an ninh tiếp tục ở mức cao, việc huy động nguồn vốn quốc tế cho các dự án hạ tầng, năng lượng, công nghiệp và dịch vụ có thể gặp nhiều trở ngại. Ngược lại, một cơ chế bảo đảm an ninh có độ tin cậy cao có thể góp phần cải thiện niềm tin của nhà đầu tư và tạo thuận lợi cho việc triển khai các kế hoạch phục hồi kinh tế.
Tổng thống Zelensky cũng bày tỏ mong muốn các vấn đề then chốt liên quan đến giải pháp chấm dứt xung đột sẽ được thảo luận trực tiếp tại một cuộc gặp ba bên giữa lãnh đạo Ukraine, Nga và Mỹ.
Về phía các nước châu Âu, Thủ tướng Na Uy Jonas Gahr Store đánh giá cuộc gặp tại Oslo diễn ra tích cực và mang tính xây dựng. Tổng thống Phần Lan Alexander Stubb cũng cho rằng tiến trình tìm kiếm giải pháp hòa bình đang có dấu hiệu trở lại đúng hướng.
Những đánh giá này phản ánh kỳ vọng về khả năng khôi phục đối thoại giữa các bên, trong bối cảnh châu Âu có lợi ích trực tiếp đối với triển vọng ổn định an ninh và kinh tế khu vực.
Xung đột kéo dài đã đặt ra nhiều thách thức đối với môi trường kinh tế châu Âu, đặc biệt trong lĩnh vực năng lượng, chuỗi cung ứng và nhu cầu chi tiêu công. Vì vậy, triển vọng đạt được một thỏa thuận hòa bình có thể tác động đến kỳ vọng của thị trường về mức độ ổn định kinh tế trong trung và dài hạn.
Tuy nhiên, tác động thực tế sẽ phụ thuộc vào nội dung thỏa thuận, khả năng thực thi cũng như các quyết định tiếp theo liên quan đến trừng phạt, thương mại và quan hệ kinh tế với Nga.
Trong khi các nỗ lực ngoại giao được đẩy mạnh, chính quyền Tổng thống Donald Trump tiếp tục gia tăng sức ép đối với Ukraine nhằm thúc đẩy một thỏa thuận giải quyết xung đột. Ngày 20/10, Tổng thống Trump kêu gọi Kyiv sớm đạt được thỏa thuận chấm dứt chiến sự, đồng thời cho rằng Moskva cũng mong muốn tiến tới một giải pháp. Nhà lãnh đạo Mỹ nhận định, Nga đang nắm lợi thế trên thực địa và Ukraine cần thể hiện quyết tâm trong việc tìm kiếm một thỏa thuận.
Những phát biểu trên cho thấy Washington đang ưu tiên thúc đẩy giải pháp đàm phán, trong khi cách tiếp cận của chính quyền Mỹ đối với Nga và Ukraine tiếp tục làm dấy lên tranh luận trong nội bộ nước Mỹ cũng như giữa Washington với các đồng minh châu Âu.
Đáng chú ý, một số động thái gần đây của chính quyền Tổng thống Trump liên quan đến Nga, trong đó có thỏa thuận mua dầu diesel của Moskva và việc miễn áp dụng các biện pháp trừng phạt mới, đã vấp phải phản ứng từ cả hai đảng tại Quốc hội Mỹ và gây quan ngại tại nhiều thủ đô châu Âu.
Những diễn biến này đặt chính sách trừng phạt và quan hệ thương mại với Nga trở lại vị trí đáng chú ý trong các tính toán ngoại giao.
Về phương diện kinh tế, các biện pháp trừng phạt không chỉ là công cụ gây sức ép chính trị, mà còn tác động đến hoạt động thương mại, đầu tư, thanh toán quốc tế và khả năng tiếp cận thị trường của các doanh nghiệp có liên quan.
Đối với lĩnh vực năng lượng, những thay đổi trong chính sách trừng phạt có thể ảnh hưởng đến kỳ vọng về nguồn cung, chi phí giao dịch và sự phân bổ các dòng chảy thương mại dầu mỏ, nhiên liệu trên thị trường quốc tế.
Trong trường hợp các hạn chế kinh tế được điều chỉnh, một số hoạt động giao thương có thể có thêm dư địa phục hồi. Tuy nhiên, mức độ tác động còn phụ thuộc vào phạm vi miễn trừ, các quy định pháp lý liên quan và phản ứng của những quốc gia đang duy trì chính sách trừng phạt riêng đối với Nga.
Đây cũng là vấn đề nhạy cảm trong quan hệ giữa Mỹ và các đồng minh châu Âu, bởi sự khác biệt về cách tiếp cận trừng phạt có thể ảnh hưởng đến khả năng phối hợp chính sách và tạo ra những thay đổi trong môi trường kinh doanh xuyên Đại Tây Dương.
Trong khi đó, vấn đề tài chính dành cho Ukraine tiếp tục là một nội dung quan trọng trong quan hệ giữa Washington và Kyiv.
Dưới thời Tổng thống Trump, Mỹ về cơ bản đã ngừng phần lớn hoạt động cung cấp vũ khí trực tiếp cho Ukraine, nhưng vẫn cho phép các quốc gia châu Âu mua vũ khí do Mỹ sản xuất để chuyển giao cho Kyiv thông qua cơ chế Danh sách các nhu cầu ưu tiên của Ukraine (PURL).
Theo một nguồn tin am hiểu vấn đề, phần lớn các lô hàng thuộc chương trình này vẫn được vận chuyển, dù một số yêu cầu mới của Ukraine chưa được phê duyệt.
Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio ngày 20/10 thừa nhận khả năng một lô hàng do các nước châu Âu mua cho Ukraine chưa được bàn giao theo kế hoạch, song bác bỏ thông tin cho rằng Washington đã thay đổi chính sách hỗ trợ Kyiv.
Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Pete Hegseth cũng khẳng định chính sách hiện hành không thay đổi, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu bảo đảm nguồn dự trữ cần thiết cho lực lượng vũ trang Mỹ.
Việc chuyển từ hỗ trợ trực tiếp sang cơ chế các nước châu Âu mua sắm vũ khí của Mỹ cho Ukraine cho thấy sự thay đổi đáng chú ý trong cách phân bổ trách nhiệm tài chính giữa các bên.
Theo đó, các quốc gia châu Âu có thể phải dành thêm nguồn lực ngân sách cho những chương trình hỗ trợ Kyiv, trong khi các nhà sản xuất quốc phòng Mỹ tiếp tục giữ vai trò cung ứng quan trọng.
Cơ chế này cũng đặt ra những vấn đề về khả năng cân đối chi tiêu của các nước châu Âu, nhất là khi nhiều chính phủ đồng thời phải giải quyết nhu cầu đầu tư trong nước, duy trì các chương trình phúc lợi xã hội và thực hiện những cam kết tăng cường năng lực quốc phòng.
Về dài hạn, mức độ tham gia tài chính của châu Âu có thể trở thành một yếu tố quan trọng trong quá trình xây dựng và thực thi bất kỳ thỏa thuận hòa bình nào liên quan đến Ukraine.
Bên cạnh các khoản hỗ trợ trong giai đoạn xung đột, việc phục hồi kinh tế hậu chiến được dự báo sẽ đòi hỏi một khuôn khổ huy động nguồn vốn có tính dài hạn, với sự tham gia của chính phủ các nước, các định chế tài chính quốc tế và khu vực tư nhân.
Các lĩnh vực như năng lượng, giao thông, nhà ở, hạ tầng công nghiệp và dịch vụ công sẽ cần được ưu tiên trong quá trình khôi phục hoạt động kinh tế. Tuy nhiên, thứ tự ưu tiên, quy mô nguồn vốn và cơ chế triển khai cụ thể vẫn phải được xác định trong các kế hoạch tái thiết tiếp theo.
Trong bối cảnh đó, việc đưa kế hoạch kinh tế hậu chiến vào khuôn khổ đàm phán tại Oslo có thể được xem là bước chuẩn bị nhằm kết nối tiến trình hòa bình với các mục tiêu phục hồi và phát triển dài hạn của Ukraine.
Đối với Washington, một thỏa thuận chấm dứt xung đột cũng có thể mở ra cơ hội điều chỉnh cách thức tham gia hỗ trợ Ukraine, từ trọng tâm viện trợ trong thời chiến sang các hình thức hợp tác kinh tế, đầu tư và hỗ trợ tái thiết.
Đối với châu Âu, triển vọng hòa bình có thể tạo điều kiện giảm bớt một số rủi ro đối với môi trường kinh doanh và chuỗi cung ứng, song đồng thời đặt ra yêu cầu đóng góp nguồn lực đáng kể cho quá trình phục hồi Ukraine.
Về phía Nga, những quyết định liên quan đến trừng phạt và quan hệ thương mại quốc tế sẽ tiếp tục có ý nghĩa đối với triển vọng kinh tế, nhất là khả năng tiếp cận thị trường, công nghệ và các kênh thanh toán xuyên biên giới.
Dù vậy, khả năng phục hồi hợp tác kinh tế giữa các bên không đồng nghĩa với việc những rào cản hiện tại sẽ được dỡ bỏ ngay sau khi đạt được một thỏa thuận chính trị. Tiến trình này còn phụ thuộc vào các điều kiện pháp lý, cam kết quốc tế và mức độ tin cậy giữa những bên liên quan.
Trong bối cảnh đó, cuộc gặp dự kiến giữa Đặc phái viên Steve Witkoff và Tổng thống Vladimir Putin được chú ý không chỉ ở khả năng thúc đẩy đối thoại về chấm dứt xung đột, mà còn ở triển vọng hình thành một khuôn khổ thỏa thuận có tính đến những lợi ích và nghĩa vụ kinh tế của các bên.
Tuy nhiên, những bất đồng liên quan đến bảo đảm an ninh, điều kiện hòa bình, chính sách trừng phạt và trách nhiệm tài chính đối với công cuộc tái thiết Ukraine vẫn là những thách thức lớn.
Triển vọng đạt được một giải pháp lâu dài vì vậy không chỉ phụ thuộc vào kết quả các cuộc tiếp xúc ngoại giao, mà còn gắn với khả năng xây dựng cơ chế thực thi đủ tin cậy, bảo đảm nguồn lực phục hồi kinh tế và tạo nền tảng ổn định cho quan hệ giữa Nga, Ukraine, Mỹ và châu Âu trong giai đoạn hậu xung đột.