Cuộc xung đột giữa Mỹ - Israel và Iran kéo dài sang tháng thứ hai đang tạo ra một cú hích mới với chiến lược năng lượng của châu Á. Khi tuyến vận chuyển dầu khí qua Eo biển Hormuz bị ảnh hưởng nghiêm trọng, nhiều quốc gia trong khu vực bắt đầu cảm nhận rõ hơn rủi ro từ sự phụ thuộc lâu nay vào nhiên liệu hóa thạch từ Trung Đông.
Tác động đầu tiên là áp lực nguồn cung và giá năng lượng. Châu Á vốn là điểm đến chính của dòng dầu khí đi qua Hormuz, nên mỗi biến động tại khu vực này đều nhanh chóng truyền sang giá nhiên liệu, chi phí phát điện và mặt bằng giá hàng hóa. Với những nền kinh tế phụ thuộc lớn vào nhập khẩu, cú sốc này không chỉ là câu chuyện năng lượng mà còn liên quan trực tiếp đến lạm phát, sản xuất và sức cạnh tranh.
![]() |
| Than chưa hề rời khỏi bản đồ năng lượng châu Á. Dù nhiều nước cam kết cắt giảm, nhiên liệu hóa thạch vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu cung ứng năng lượng của khu vực. |
Trong bối cảnh đó, một số quốc gia châu Á đã chọn giải pháp ngắn hạn nhưng thực dụng: tăng lại vai trò của điện than để giữ ổn định hệ thống. Hàn Quốc dỡ bỏ giới hạn sản lượng với các nhà máy nhiệt điện than, cho phép vận hành trên 80% công suất lắp đặt. Nhật Bản cũng nới hạn chế, cho phép các nhà máy điện than cũ vận hành tối đa trong vòng một năm. Philippines tăng hoạt động của các nhà máy điện than để tránh giá điện leo thang. Thái Lan khởi động lại hai tổ máy tại nhà máy Mae Moh, còn Ấn Độ yêu cầu các nhà máy vận hành tối đa để đáp ứng nhu cầu cao điểm mùa hè.
Nhìn bề ngoài, đây có thể được xem là bước lùi trong quá trình chuyển đổi xanh. Nhưng nếu nhìn từ góc độ an ninh năng lượng, đó là lựa chọn mà nhiều chính phủ cho là khó tránh trong tình huống khẩn cấp. Than có lợi thế là dễ dự trữ, dễ huy động nhanh và có thể giúp các nền kinh tế vượt qua giai đoạn nguồn cung dầu khí bị xáo trộn.
Điều đáng nói là than chưa hề rời khỏi bản đồ năng lượng châu Á. Dù nhiều nước cam kết cắt giảm, nhiên liệu hóa thạch vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu cung ứng năng lượng của khu vực. Vì vậy, khi khủng hoảng nổ ra, than gần như lập tức trở thành “nguồn dự phòng chiến lược” để giữ điện và kìm đà tăng giá.
Tuy nhiên, sự quay lại này nhiều khả năng chỉ mang tính tình thế. Các chuyên gia đều cho rằng châu Á khó có thể quay lại thời kỳ than đá giữ vị trí thống trị như trước. Lý do không chỉ nằm ở áp lực môi trường mà còn ở bài toán thương mại. Với các nền kinh tế phát triển hơn, phụ thuộc dài hạn vào than có thể làm suy yếu năng lực cạnh tranh khi tiêu chuẩn phát thải carbon ngày càng ảnh hưởng mạnh tới xuất khẩu và khả năng tiếp cận thị trường toàn cầu.
Một câu hỏi lớn được đặt ra là vì sao châu Á chưa thể lập tức chuyển sang năng lượng sạch khi khủng hoảng xảy ra. Câu trả lời nằm ở chính đặc tính của hệ thống năng lượng hiện nay. Năng lượng tái tạo dù phát triển nhanh nhưng vẫn có tính gián đoạn, trong khi nhiều nền kinh tế châu Á đang ở giai đoạn công nghiệp hóa, đô thị hóa mạnh, đòi hỏi nguồn điện ổn định với quy mô lớn. Thêm vào đó, chuyển đổi sang năng lượng sạch cần vốn đầu tư lớn, hạ tầng hiện đại, công nghệ phù hợp và thời gian đủ dài để hoàn thiện.
Chiến sự Trung Đông còn khiến bài toán này khó hơn. Khi chi phí nhập khẩu năng lượng tăng lên hoặc nguồn cung bị gián đoạn, ngân sách của nhiều nước chịu sức ép lớn hơn. Điều đó khiến việc rót thêm tiền cho các dự án chuyển đổi xanh trở nên khó khăn hơn trong ngắn hạn.
Dù vậy, về dài hạn, cuộc khủng hoảng này có thể trở thành chất xúc tác buộc châu Á điều chỉnh chiến lược năng lượng một cách căn cơ hơn. Thay vì phụ thuộc nặng vào một số nguồn nhiên liệu nhập khẩu, các quốc gia sẽ phải tính mạnh hơn tới việc đa dạng hóa nguồn cung, đẩy nhanh năng lượng tái tạo, đầu tư công nghệ lưu trữ, điện khí hóa giao thông và xem xét vai trò lớn hơn của điện hạt nhân.
Điện hạt nhân đang nổi lên như một lựa chọn đáng chú ý trong bối cảnh mới. Lợi thế của loại hình này là cung cấp điện ổn định, phát thải thấp và giúp các nước chủ động hơn về an ninh năng lượng. Singapore đã đặt hàng các nghiên cứu về an toàn và tác động môi trường của nhà máy điện hạt nhân. Nhật Bản và Indonesia cũng đã nhất trí hợp tác xây dựng nhà máy điện hạt nhân mới. Những động thái này cho thấy khủng hoảng hiện nay không chỉ làm thay đổi phản ứng ngắn hạn, mà còn có thể kéo theo sự dịch chuyển trong chiến lược dài hạn.
Dẫu vậy, con đường này không đơn giản. Châu Á vẫn đối mặt với nhiều rào cản như thiếu công nghệ, hạn chế tài chính, hạ tầng chưa đồng bộ và năng lực quản lý chưa theo kịp. Với điện hạt nhân, thách thức còn lớn hơn khi yêu cầu rất cao về giám sát an toàn, thể chế quản lý và nguồn nhân lực chuyên môn.
Từ góc độ kinh tế, điều đáng chú ý nhất là chiến sự Trung Đông đang nhắc lại một bài học cũ nhưng chưa bao giờ hết nóng: an ninh năng lượng không thể chỉ dựa vào thị trường thuận lợi. Khi cú sốc địa chính trị xuất hiện, những nền kinh tế phụ thuộc lớn vào nhập khẩu nhiên liệu sẽ lập tức chịu sức ép. Vì vậy, “xoay trục” năng lượng của châu Á lúc này không chỉ là câu chuyện ứng phó với một cuộc chiến, mà là sự điều chỉnh cần thiết để khu vực xây dựng một cơ cấu năng lượng đa dạng, linh hoạt và bền vững hơn.