Ba mươi năm trước, khi Samsung vẫn chưa được xem là biểu tượng công nghệ toàn cầu như ngày nay, rất ít người hình dung Hàn Quốc sẽ trở thành một trong những cường quốc công nghệ có sức ảnh hưởng lớn nhất thế giới. Hai mươi năm trước, không nhiều chuyên gia tin rằng một doanh nghiệp công nghệ đến từ Thâm Quyến có thể thách thức các tập đoàn viễn thông hàng đầu phương Tây. Còn cách đây một thập kỷ, Đông Nam Á vẫn chủ yếu được nhìn nhận như một thị trường tiêu dùng hơn là nơi sản sinh những nền tảng công nghệ tỷ đô.
Câu hỏi đáng chú ý không nằm ở số lượng doanh nghiệp hay doanh thu xuất khẩu. Điều đáng quan tâm hơn là điều gì sẽ xảy ra nếu trong vòng 5-10 năm tới, Việt Nam có những nền tảng số, sản phẩm AI hoặc giải pháp công nghệ được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu?
Trong nhiều năm, vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu gắn với sản xuất và gia công. Mô hình này đã mang lại tăng trưởng mạnh mẽ, nhưng lịch sử cho thấy rất ít quốc gia duy trì được lợi thế dài hạn chỉ bằng vai trò "công xưởng".
Nhật Bản vươn lên bằng thương hiệu và công nghệ. Hàn Quốc tạo dựng vị thế bằng Samsung, Hyundai và ngành bán dẫn. Trung Quốc đang chuyển trọng tâm sang dữ liệu, AI và đổi mới sáng tạo. Điểm chung của các quốc gia này là sự chuyển dịch từ lợi thế lao động sang lợi thế tri thức.
Richard Baldwin, chuyên gia kinh tế thuộc Viện Sau đại học Geneva, từng nhận định: “Trong nền kinh tế số, quốc gia chiến thắng không nhất thiết là quốc gia sở hữu những nhà máy lớn nhất mà là quốc gia sở hữu những nền tảng kết nối lớn nhất”.
| Ngày 4/6/2026, Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng ký Quyết định 982/QĐ-TTg phê duyệt Đề án hỗ trợ, phát triển các doanh nghiệp công nghệ số vươn ra toàn cầu đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Đây không chỉ là một chương trình hỗ trợ doanh nghiệp, mà có thể là tín hiệu cho một tham vọng lớn hơn: đưa Việt Nam dịch chuyển từ vị trí trung tâm sản xuất sang quốc gia xuất khẩu công nghệ. |
Nhận định này phản ánh một thay đổi quan trọng của thời đại. Nếu trước đây xuất khẩu đồng nghĩa với việc đưa hàng hóa hoặc con người ra nước ngoài, thì ngày nay một doanh nghiệp phần mềm tại Hà Nội hoàn toàn có thể phục vụ khách hàng ở Jakarta, Dubai, Nairobi hay São Paulo mà không cần mở nhà máy hoặc văn phòng tại đó.
Một lao động làm việc ở nước ngoài có thể tạo ra vài chục nghìn USD giá trị kinh tế mỗi năm. Trong khi đó, một nền tảng số thành công có thể phục vụ hàng triệu khách hàng trên nhiều quốc gia cùng lúc. Nếu thế kỷ XX là thời đại xuất khẩu sức lao động, thì thế kỷ XXI đang trở thành thời đại xuất khẩu dữ liệu, thuật toán và trí tuệ.
Đây cũng là lý do khiến câu hỏi “Liệu Việt Nam có thể tạo ra một Google hay Samsung mới?” chưa thực sự chính xác.
Google không thành công vì trở thành Yahoo thứ hai. TikTok không thành công vì trở thành Facebook thứ hai. Những doanh nghiệp tạo ra bước ngoặt thường xuất hiện từ các nhu cầu mà thị trường chưa nhìn thấy.
Vì vậy, doanh nghiệp công nghệ toàn cầu đầu tiên của Việt Nam, nếu xuất hiện, nhiều khả năng sẽ không giống bất kỳ hình mẫu nào hiện nay. Đó có thể là nền tảng AI cho các thị trường mới nổi, một hạ tầng tài chính số xuyên biên giới hoặc một hệ sinh thái công nghệ phục vụ hàng trăm triệu người dùng ngoài Việt Nam.
Lịch sử công nghệ thế giới cho thấy địa lý không quyết định thành công. Huawei từng bị đánh giá thấp khi bước ra khỏi Thâm Quyến. Grab từng bị xem là một ý tưởng địa phương trong khu vực Đông Nam Á phân mảnh. Ngày nay, cả hai đều chứng minh rằng năng lực cạnh tranh toàn cầu phụ thuộc vào khả năng giải quyết vấn đề của thị trường, không phải nơi doanh nghiệp được thành lập.
Tiến sĩ Samuel Feldberg, chuyên gia kinh tế và địa chính trị quốc tế, từng nhận định rằng yếu tố quyết định trong kỷ nguyên AI không phải quy mô dân số hay diện tích lãnh thổ, mà là tốc độ thích nghi.
Đó cũng là điểm đáng chú ý của Việt Nam. Chỉ trong vài thập kỷ, đất nước đã chuyển từ nền kinh tế nông nghiệp sang trung tâm sản xuất của khu vực và hiện đang bước vào nền kinh tế số. Lực lượng kỹ sư trẻ ngày càng đông đảo, hệ sinh thái khởi nghiệp phát triển nhanh và khả năng tiếp cận công nghệ mới được cải thiện đáng kể.
Dĩ nhiên, cơ hội không đồng nghĩa với thành công. Điều tạo nên Samsung không chỉ là một doanh nghiệp. Điều tạo nên Huawei hay Grab cũng không chỉ là một ý tưởng kinh doanh. Phía sau các câu chuyện đó là tầm nhìn quốc gia, chính sách dài hạn, nguồn nhân lực chất lượng cao và những doanh nghiệp đủ tham vọng để bước ra thế giới.
Việt Nam hôm nay chưa có một Google hay Samsung của riêng mình. Tuy nhiên, những nền móng đầu tiên cho hành trình đó đang dần hình thành.
![]() |
| Ông Lại Thiên Phong, chủ tịch tập đoàn TPGroup trình bày tham luận chuyên đề về Bộ giải pháp chuyển đổi số đa ngành trên nền tảng Bản sao số (Digital Twin) tại diễn đàn Quốc gia Số Việt Nam – DigiFest 2026. |
Có thể vẫn còn quá sớm để nói về những tập đoàn công nghệ toàn cầu mang thương hiệu Việt. Nhưng nếu chiến lược hiện nay được triển khai hiệu quả, nhiều năm sau khi nhìn lại, năm 2026 có thể được nhớ đến như thời điểm Việt Nam bắt đầu chuyển từ tư duy tham gia chuỗi giá trị toàn cầu sang khát vọng sở hữu những nền tảng tạo ra giá trị cho toàn thế giới. Một chủ doanh nghiệp công nghệ, ông Lại Thiên Phong, chủ tịch tập đoàn TPGroup cho biết: "Chúng tôi khát khao mang sản phẩm công nghệ Việt Nam phụng sự đất nước và phát triển mạnh mẽ ra toàn cầu. Doanh nghiệp cũng mong muốn được Chính phủ hỗ trợ để các giải pháp công nghệ của TPGroup được tham gia giải nhiều bài toán khó của quốc gia”.
Và đó có lẽ mới là ý nghĩa lớn nhất phía sau đề án đưa doanh nghiệp công nghệ số Việt Nam vươn ra toàn cầu. Nếu điều đó đang xảy ra tại Việt Nam, có lẽ chúng ta không chỉ chứng kiến sự ra đời của một chính sách mới. Chúng ta đang chứng kiến năm đầu tiên của một hành trình mới. Đó là sự chuyển mình thần tốc đầy tích cực trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.